Máy in Laser không dây Canon LBP-6230DW
Liên hệ
– Công nghệ in: Laser.
– Tốc độ in: 25 trang/ phút (trắng/ đen, 1 mặt), 15.4 trang/ phút (7.7 tờ/ phút, 2 mặt).
– Khổ giấy: A4, B5, A5.
– Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
– Thời gian khởi động in: Xấp xỉ 0.5 giây (Sleep); 10 giây (Power on).
– Thời gian in trang đầu tiên: Xấp xỉ 6 giây.
– Chức năng in: In 2 mặt, In qua mạng không dây.
– Chuẩn Wireless: IEEE 802.11b/g/n.
– Chu kỳ in hàng tháng: Tối đa 8.000 trang mỗi tháng.
– Lề in (Print margins): 5mm-trên (top), dưới (bottom), trái (left) và phải (right).
– Khay giấy ngõ vào chuẩn: 250 tờ (multi-purpose), 1 tờ (manual feed slot).
– Khay giấy ngõ ra: 100 tờ (face down).
– Loại giấy in: Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy nhãn, thẻ Index, phong bì,…
– Bộ nhớ: 64MB.
– Ngôn ngữ in: UFRII LT.
– Kết nối cổng: USB 2.0 tốc độ cao.
– Hỗ trợ hệ điều hành: Win 10/ Win 8.1 (32/ 64bit)/ Win 8 (32/ 64bit)/ Win 7 (32/ 64bit)/ Win Vista (32/ 64bit)/ XP (32/ 64bit)/ Server 2012 (32/ 64bit)/ Server 2012 R2 (64bit)/ Server 2008 (32/64bit) / Server 2008 R2 (64bit)/ 2003 erver (32/64bit)/ Mac OSX 10.6 to / Linux 2/ Citrix (FR2 and later).
– Bảng điều khiển: 5 LED indicators, 4 operation KEY.
– Nguồn điện: 220 – 240VAC.
– Kích thước: 379 x 293 x 243mm.
– Trọng lượng: 7kg.
Sản phẩm tương tự
Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF266DN
| In | |
| Phương pháp in | In tia laser đen trắng |
| Tốc độ in | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh | 1,200 × 1,200 dpi (eq.) |
| 2,400 (eq.) × 600 dpi | |
| Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) | 15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | |
| A4 | Xấp xỉ 5.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 5.1 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) | 1.6 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
| Lề in | 5mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, In Tiết kiệm Mực |
| Sao chép | |
| Tốc độ Sao chép A4 | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600dpi |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); trên mặt kính | |
| A4 | Xấp xỉ 8.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 8.0 giây |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); từ khay nạp tự động | |
| A4 | Xấp xỉ 11.0 giây |
| Letter | Xấp xỉ 10.8 giây |
| Số lượng bản sao chép tối đa | Lên đến 999 bản sao |
| Tăng / Giảm tỉ lệ | 25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chép | Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chép ID Card, sao chép Passport |
| Quét | |
| Độ phân giải Quét | |
| Quang học | Lên tới 600 x 600 dpi |
| Bộ cài tăng cường | Lên tới 9,600 x 9,600 dpi |
| Loại Quét | Cảm biến điểm tiếp xúc màu |
| Kích thước quét tối đa | |
| Mặt kính phẳng | Lên tới 215.9 x 297 mm |
| Khay nạp | Lên tới 215.9 x 355.6 mm |
| Tốc độ quét*1 | |
| Mặt kính phẳng | 2.6 giây hoặc ít hơn |
| Khay nạp tự động | Quét một mặt: 7.3 trang/phút |
| Độ sâu bản màu | 24-bit |
| Quét kéo | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đẩy (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utility | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đến đám mây | MF Scan Utility |
| Bộ cài quét tương thích | TWAIN, WIA |
| Gửi | |
| Phương thức GỬI | SMB, Email (SMTP, POP3) |
| Chế độ màu | Đầy đủ màu, Xám, Đen trắng |
| Độ phân giải quét | 300 x 300 dpi |
| Định dạng file | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF |
| Fax | |
| Tốc độ modem | Lên tới 33.6Kbps (Lên tới 3 giây/trang) |
| Độ phân giải fax | Lên tới 200 x 400 dpi |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR |
| Dung lượng bộ nhớ *2 | Lên tới 256 trang |
| Quay số bằng phím tắt | Lên tới 104 số |
| Quay số theo nhóm / Địa chỉ | Tối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận trong một nhóm |
| Quay số liên tục | Tối đa 114 địa chỉ nhận |
| Chế độ nhận | Chỉ Fax, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại, trả lời điện thoại, nhận fax bằng tay |
| Sao lưu bộ nhớ | Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ lưu trữ flash) |
| Fax hai mặt | Có (Khi nhận) |
| Tính năng Fax | Chuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax |
| Xử lý giấy | |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) | 35 tờ (80g/m2) |
| >Khổ giấy cho khay ADF | A4, B5, A5, B6, Letter, Legal |
| (Tối thiểu 127 x 140 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Nạp giấy (dựa trên giấy 80g/m2) | |
| Khay tiêu chuẩn | 250 tờ |
| Khay đa năng | 1 tờ |
| Năng suất nạp giấy tối đa | 251 tờ |
| Khay ra giấy | 100 tờ (mặt úp xuống) |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay tiêu chuẩn | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Heavy, Recycled, Label, Envelope |
| Trọng lượng giấy | |
| ADF | 50 tới 105 g/m2 |
| Khay tiêu chuẩn | 60 tới 163 g/m2 |
| Khay đa năng | 60 tới 163 g/m2 |
| Kết nối & Phần mềm | |
| Giao diện chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0 tốc độ cao |
| 10/100 Base-T Ethernet | |
| Kết nối giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quét | SMB, Email, WSD-Scan (IPv4, IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng | |
| Có dây | IP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, SMTP Authentication, POP Authentication before SMTP |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 |
| Mac® OS X 10.8.5 & up *3, Linux *3 | |
| Phần mềm đi kèm | Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Thông số chung | |
| Bộ nhớ máy | 256 MB |
| Hiển thị LCD | Màn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng |
| Kích thước (W x D x H) | 390 x 405 x 375 mm |
| Trọng lượng | 12.4 kg |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Tối đa | 1,180 W hoặc ít hơn |
| Khi hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 340 W |
| Ở chế độ chờ (trung bình) | Xấp xỉ 5.7 W |
| Ở chế độ nghỉ (trung bình) | Xấp xỉ 0.8 W |
| (Kết nối USB / LAN Có dây) | |
| Mức ồn *4 | |
| Khi hoạt động | Mức nén âm: 54 dB |
| Công suất âm: 6.5 B | |
| Ở chế độ chờ | Mức nén âm: Không nghe được *5 |
| Công suất âm: Không nghe được *5 | |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10°C tới 30°C |
| Độ ẩm | 20% tới 80% RH (không ngưng tụ) |
| Điện năng yêu cầu | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Cartridge Mực*6 | |
| Mực (tiêu chuẩn) | Cartridge 051: 1,700 trang (theo máy: 1,700 trang) |
| Mực (cao) | Cartridge 051H: 4,100 trang |
| Trống mực | Trống mực 051: 23,000 trang |
| Lượng in tối đa tháng *7 | 30,000 trang |
| 1. Độ phân giải in 300 x 600 dpi. | |
| 2. Dựa trên bảng ITU-T #1 (chế độ tiêu chuẩn). | |
| 3. Driver dành cho hệ điều hành Mac OS và Linux có thể được tải từ website www.asia.canon khi khả dụng. Linux chỉ hỗ trợ chức năng in. | |
| 4. Đo theo tiêu chuẩn ISO 7779, phát thải tiếng ồn được đưa ra theo tiêu chuẩn ISO 9296. | |
| 5. "Không thể nghe thấy" có nghĩa là mức nén âm ở vị trí người đứng cạnh thấp hơn giá trị tiêu chí tuyệt đối về âm nền theo chuẩn ISO 7779. | |
| 6. Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO / IEC 19752. | |
| 7. Giá trị dung lượng bản in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế / tháng. | |
Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP6030B
| Danh mục | Thông số |
| Phương pháp in | In chùm tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in (A4) | 18 ppm |
| Tốc độ in (Letter) | 19 ppm |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng với công nghệ làm mịn hình ảnh | 2,400 (tương đương) x 600 dpi |
| Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) | 10 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên*2 (FPOT) | 7.8 giây |
| Thời gian phục hồi | 1 giây |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT |
| Lề in | Đường viền Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm Đường viền Thư: 10 mm |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Nạp giấy (Giấy thường 80g/m²) |
150 tờ |
| Kích thước giấy | A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, 16K, Bao thư (COM10, Monarch, DL, C5), Tùy chỉnh: rộng 76.2 - 216 mm, dài 188 - 356 mm |
| Loại giấy | Plain Paper, Heavy Paper, Label, Envelope |
| Trọng lượng giấy | 60 – 163 g/m² |
| KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM | |
| Giao diện tiêu chuẩn (Có dây) | USB 2.0 |
| Hệ điều hành tương thích*3 | Windows 10/11, Windows Server 2016/2019/2022, Mac OS 10.14 or later, Linux |
| Phần mềm có sẵn | Printer Driver, Toner Status |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Bộ nhớ thiết bị | 32 MB |
| Bảng điều khiển | 2 Đèn Led báo hiệu, 1 Nút điều khiển |
| Yêu cầu nguồn điện | AC 220 - 240 V, 50/60 Hz |
| Mức tiêu thụ điện (Vận hành) | 330 W (tối đa 870W) |
| Mức tiêu thụ điện (Chế độ chờ) | 1.8 W |
| Mức tiêu thụ điện (Chế độ nghỉ) | 0.5 W |
| MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH | |
| Nhiệt độ | 10 – 30°C |
| Độ ẩm | 20 – 80% độ ẩm tương đối (không ngưng tụ) |
| Chu kỳ in hàng tháng | Lên đến 5,000 trang |
| Trọng lượng (khoảng) | 5 kg |
| Kích thước (W x D x H) | 364 x 359 x 199 mm |
| Hộp mực | Hộp mực 325: 1,600 trang (Theo máy: 1,600 trang) |
Máy photocopy Canon IR 2625I (Print, Copy, Scan, Send and Optional Fax)
| Loại máy | Đa chức năng Laser đơn sắc A3 |
| Chức Năng | Print, Copy, Scan, Send and Optional Fax |
| Màn Hình Điều khiển | Tiêu chuẩn: Bảng điều khiển cảm ứng màu đa điểm LCD LCD WSVGA 17,8 cm / 7 ", Điều hướng dễ dàng với thao tác cham, kéo và xem văn bản giống như trên Smartphone. Màn hình chính có thể tùy chỉnh. Màn hình điều khiển sử dụng giao diện tiếng Việt. |
| Bộ nhớ | Standard: 2.0GB RAM |
| Giao diện kết nỗi | NETWORK |
| Standard: 1000Base-T/100Base-TX/10Base-T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n) | |
| OTHERS | |
| Standard: USB 2.0 (Host) x3, USB 2.0 (Device) x1 | |
| khay giấy vào | Standard: 1,200 sheets(cassette 550 x2, Tray: 100) |
| (A4, 80gsm) | Maximum: 2,300 sheets (with Cassette Feeding Unit-AN1) |
| khay giấy ra (A4, 80gsm) | Standard: 250 sheets |
| Maximum: 545 sheets (with Inner Finisher-J1) | |
| khả năng hoàn thiện | Standard model: Collate, Group |
| Finisher model(Inner Finisher-J1): Collate, Group, Offset, Staple, Staple-Free Staple, Staple on Demand | |
| Phương tiện được hỗ trợ | Paper Cassette (1/2): |
| Thin, Plain, Thick, Colour, Recycled, Pre-punched | |
| Multi-purpose Tray: | |
| Thin, Plain, Thick, Colour, Recycled, Pre-punched, Transparency, Tracing*, Label, Bond, Envelope | |
| *Some types of tracing paper cannot be used. | |
| kích thước phương tiện hỗ trợ | Khay giấy trên ( Upper Cassette 1:) |
| Standard size: A4, A4R, A5R, B4, B5, B5R | |
| Custom size: Min. 139.7 x 182.0 mm up to 297.0 x 390.0 mm | |
| Khay giấy dưới :(Lower Cassette 2:) | |
| Standard size: A3, A4, A4R, A5R, B4, B5, B5R | |
| Custom size: Min. 139.7 x 182.0 mm up to 297.0 x 431.8 mm | |
| Khay tay (Multi-purpose tray:) | |
| Standard size: A3, A4, A4R, A5, A5R, A6R, B4, B5, B5R, Envelopes [No. 10(COM 10), Monarch, ISO-C5, DL] | |
| Custom Size/Free Size: Min. 98.0 x 148.0 to 297.0 x 431.8 mm | |
| Trọng lượng giấy | Paper Cassettes (1/2): 60 to 128 gsm |
| Multi-purpose tray: 52 to 220 gsm (Thin: vertical grain paper feed only: 52 to 59 gsm) | |
| Duplex: 60 to105 gsm | |
| thời gian khởi động | 12 seconds or less * |
| * Time from device power-on, until copy ready (not print reservation) | |
| From Sleep Mode: 10 seconds or less | |
| 4 Seconds or less* | |
| * Time from device power-on to when key orerations can be performed on the touch panel display. | |
| Dài rộng cao | iR 2625i: 586 x 713 x 910 mm (with DADF-AZ1)* |
| iR 2625i: 586 x 700 x 818 mm (with Platen Cover type Z)* | |
| * with the multi purpose tray extended | |
| Installation Space(W x D) | iR 2625i: 1363 x 1273 mm (with DADF-AZ1)* |
| iR 2625i: 1363 x 1260 mm (with Platen Cover type Z)* | |
| *with Cassette open + 100 mm gap around the main body | |
| Cân Nặng | Standard: |
| iR 2625i:Approx. 66.8 kg without toner | |
| Thông số kỹ thuật in | |
| Tốc độ in | iR 2625i:25 ppm (A4), 15 ppm (A3), 17 ppm (A4R), 17 ppm (A5R) |
| độ Phân Giải | 1,200 x 1,200 |
| Ngôn ngữ: | Standard: UFR II, PCL 6 |
| Optional: Genuine Adobe PostScript Level 3 | |
| Kết nối in | In trực tiếp có sẵn từ bộ nhớ USB và Giao diện người dùng từ xa. |
| Các loại tệp được hỗ trợ: PDF, EPS (chỉ UI từ xa), TIFF, JPEG và XPS | |
| In từ di động và đám mây | AirPrint, Mopria, Google Cloud Print, Canon IN |
| Kinh doanh và uniFLOW trực tuyến | |
| Một loạt các giải pháp phần mềm có sẵn để cung cấp in từ thiết bị di động và dịch vụ dựa trên đám mây tùy thuộc vào yêu cầu của bạn. | |
| Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng của bạn để biết thêm thông tin | |
| Phông chữ | Phông chữ PCL: 93 La Mã, 10 phông chữ Bitmap, 2 phông chữ OCR, Andalé Mono WT J / K / S / T * 1 (tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Trung giản thể và truyền thống), phông chữ mã vạch * 2 |
| Phông chữ PS: 136 Roman | |
| * 1 Yêu cầu Bộ phông chữ quốc tế PCL tùy chọn-A1 | |
| * 2 Yêu cầu Bộ công cụ in mã vạch tùy chọn-D1 | |
| Hệ điều hành | UFRII: Windows® 7/8.1/10/Server 2008 /Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019, MAC OS X (10.9 or later) |
| PCL: Windows® 7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019 | |
| PS: Windows® 7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/ Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019, MAC OS X (10.9 or later) | |
| PPD: Windows® 7/8.1/10, MAC OS X (10.9 or later) | |
| Thông số kỹ thuật copy | |
| Tốc độ copy | iR 2625i:25 ppm (A4), 15 ppm (A3), 17 ppm (A4R), 17 ppm (A5R) |
| Thời gian sao chép đầu tiên (A4) | iR 2625i:Approx. 5.9 seconds or less |
| Sao chép độ phân giải (dpi) | Reading: 600 × 600,Printing: Up to 1,200 x 1,200 |
| số lượng bản sao | Up to 9,999 copies |
| Mật độ sao chép | Tự động hoặc thủ công (9 cấp độ) |
| Độ phóng đại | 25% - 400% |
| Giảm giá đặt trước | 25%, 50%, 61%, 70%, 81%, 86% |
| Mở rộng cài đặt trước | 115%, 122%, 141%, 200%, 400% |
| Thông số quét | |
| Loại | iR 2625i: Bộ nạp tài liệu tùy chọn (DADF-AZ1) hoặc Platen Cover Type Z |
| Dung lượng giấy nạp tài liệu (80 gsm) | DADF-AZ1: 50 Sheets |
| Nguyên bản và trọng lượng chấp nhận được | Platen (DADF-AZ1): |
| Sheet, Book (Height: Up to 40mm) | |
| DADF-AZ1: | |
| Quét 1 mặt: 38 đến 128 gsm (BW / CL) | |
| Quét 2 mặt: 38 đến 128 gsm (BW / CL) 2 | |
| * Chỉ cho 1 tờ được hỗ trợ trong 38-52 và 105-128 gsm. | |
| Kích thước phương tiện được hỗ trợ | Platen: tối đa. kích thước quét: 297,0 x 431,8 mm |
| DADF-AZ1 | |
| A3, A4, A4R, A5, A5R, B5, B5R, B4R | |
| Kích thước tùy chỉnh: 128.0 x 148.0 mm đến 297.0 x 431.8 mm | |
| Tốc độ Quét | DADF-AZ1 |
| Quét 1 mặt: 35/25 (BW / CL; 300 dpi), 25 (BW; 600 dpi) | |
| Quét 2 mặt: 12/8 (BW / CL; 300 dpi), 8 (BW; 600 dpi) | |
| Độ phân giải quét (dpi) | Sao chép: 600 x 600 |
| Gửi: (Đẩy) tối đa 600 x 600, (Kéo) lên tới 600 x 600 | |
| Fax: lên tới 600 x 600 | |
| Thông số kỹ thuật kéo quét | Mạng màu ScanGear2. Dành cho cả TWAIN và WIA |
| Hệ điều hành được hỗ trợ: Windows® 7 / 8.1 / 10 | |
| Máy chủ Windows® 2008 / Server 2008 R2 / Server 2012 / Server 2012 R2 / Server 2016 | |
| Thông số kỹ thuật send | |
| Nơi Đến | E-mail / Internet FAX (SMTP), SMB, FTP, WebDAV, Super G3 FAX (Tùy chọn) |
| Sổ địa chỉ | LDAP (2,000)/Local (1,600)/Speed dial (200) |
| Độ phân giải Gửi | Push: 600 x 600 |
| Pull: 600 x 600, 400 x 400, 300 x 300, 200 x 200, 150 x 150, 75 x 75 | |
| Giao thức truyền thông | Tệp: FTP (TCP / IP), SMB (TCP / IP), WebDAV |
| E-mail / I-Fax: SMTP (gửi), POP3 (nhận) | |
| Định dạng tệp | Tiêu chuẩn: TIFF (MMR), JPEG *, PDF (Nhỏ gọn, PDF A / 1-b, Được mã hóa), XPS (Nhỏ gọn), PDF / XPS (Chữ ký thiết bị) |
| Tùy chọn: PDF (Trace & Smooth), PDF / XPS (Chữ ký người dùng, có thể tìm kiếm), Office Open XML (PowerPoint, Word) | |
| * Chỉ một trang | |
| Tính năng gửi phổ quát | Lựa chọn loại ban đầu, Bản gốc hai mặt, Sách thành hai trang, Bản gốc kích thước khác nhau, Điều chỉnh mật độ, Độ sắc nét, Khung xóa, Xây dựng công việc, Tên người gửi (TTI), Gửi trực tiếp, Gửi chậm, Xem trước, Đóng dấu, Hoàn thành công việc , Tên tệp, Chủ đề / Tin nhắn, Trả lời, Ưu tiên E-mail, Báo cáo TX, Định hướng nội dung gốc |
| Thông số kỹ thuật Fax | |
| Tùy chọn / tiêu chuẩn | Tùy chọn trên tất cả các mô hình |
| Số lượng đường kết nối tối đa | 1 |
| Tốc độ modem | Super G3: 33.6 kbps |
| G3: 14.4 kbps | |
| Phương pháp nén | MH, MR, MMR, JBIG |
| Độ phân giải (dpi) | 400 x 400 (Ultrafine), 200 x 400 (Superfine), 200 x 200 (Fine/Photo), 200 x 100 (Normal) |
| Gửi / Ghi kích thước | A3, A4, A4R, A5*1, A5R*1, B4, B5*2, B5R*1 |
| *1 Sent as A4 | |
| *2 Sent as B4 | |
| Bộ nhớ FAX | Lên đến 30.000 trang |
| Quay số nhanh | Tối đa 200 |
| Quay số nhóm / điểm đến | Tối đa 199 quay số |
| Phát sóng liên tiếp | Tối đa 256 địa chỉ |
| Sao lưu bộ nhớ | có |
| Thông số Lưu trữ | |
| Bộ nhớ phương tiện | Chuẩn: Bộ nhớ USB |
| Thông số kỹ thuật bảo mật | |
| Xác thực | Tiêu chuẩn: Trình quản lý đăng nhập toàn cầu (Đăng nhập cấp thiết bị và chức năng), uniFLOW Online Express *, Xác thực người dùng, Xác thực ID bộ phận, Hệ thống quản lý truy cập |
| Tùy chọn: In của tôi Bất cứ nơi nào in an toàn (Yêu cầu uniFLOW), Đăng nhập hình ảnh | |
| * Không tính phí cho giải pháp này; tuy nhiên kích hoạt là bắt buộc. | |
| Dữ liệu | Tùy chọn: Ngăn ngừa mất dữ liệu (Yêu cầu uniFLOW) |
| Mạng | Tiêu chuẩn: Lọc địa chỉ IP / Mac, IPSEC, Giao tiếp được mã hóa TLS, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, Xác thực SMTP, Xác thực POP trước SMTP, S / MIME |
| Tài liệu | Tiêu chuẩn: In an toàn, PDF được mã hóa, In an toàn được mã hóa, Chữ ký thiết bị |
| Tùy chọn: Chữ ký người dùng | |
| Thông số kỹ thuật môi trường | |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 đến 30 ºC (50 đến 86 ºF) |
| Độ ẩm: 20 đến 80% rh (Độ ẩm tương đối) | |
| Nguồn năng lượng | 220-240 V , 50/60 Hz , 5.2 Amp |
| Bảo hành | 12 tháng hoặc 40.000 bản chụp tùy theo đi |
Máy in laser đa năng Canon 3010MF
| Copy | ||
| Loại máy photocopy | Máy photocopy laser đơn sắc | |
| Tốc độ copy | Có thể lên tới 18 / 19cpm (A4 / LTR) | |
| Độ phân giải bản copy | Chế độ ưu tiên tốc độ: | 600 x 400dpi |
| Chế độ ưu tiên độ phân giải: | 600 x 600dpi | |
| Tông màu | 256 mức màu | |
| Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn) | 10 giây hoặc nhanh hơn | |
| Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ) | 2 giây hoặc nhanh hơn (khi copy) 0,3 giây hoặc nhanh hơn (khi in) |
|
| Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) | 12,0 / 11,8 giây (A4 / LTR) | |
| Nguồn cấp giấy | Giấy cassette 150 tờ | |
| Trọng lượng giấy | 60 đến 163g/m2 (cassette) | |
| Ra giấy | 100 tờ (giấy ra úp mặt) | |
| Zoom | 50 - 200% dung sai 10% | |
| Kích thước copy | Mặt phẳng: | Có thể lên tới cỡ A4 / LTR |
| Các tính năng copy | 2 trong 1, copy cỡ thẻ ID | |
| Bộ nhớ copy | 64MB (chia sẻ) | |
| In | ||
| Loại máy in | Máy in laser đơn sắc | |
| Tốc độ in | Có thể lên tới 18 / 19ppm (A4 / LTR) | |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | 7,8 / 7,7 giây (A4 / LTR) | |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT | |
| Độ phân giải bản in | Có thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi | |
| Bộ nhớ in | 64MB (chia sẻ) | |
| Quét | ||
| Loại đèn quét | CIS | |
| Độ phân giải bản quét | Quang học: | Có thể lên tới 600 x 600dpi |
| Trình điều khiển tăng cường: | Có thể lên tới 9600 x 9600dpi | |
| Chiều sâu màu | 24-bit | |
| Kích thước tài liệu | Mặt phẳng: | Có thể lên tới cỡ A4 |
| Tính tương thích | TWAIN, WIA | |
| Định dạng file xuất | Win: | PDF có độ nén cao, PDF có thể dò tìm, PDF, JPEG, TIFF, BMP |
| Mac: | PDF, JPEG, TIFF, BMP, PNG | |
| Pull Scan | Có, USB | |
| Quét vào máy tính | Không | |
| Giao diện / Phần mềm | ||
| Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0 tốc độ cao | |
| Chức năng USB | In, quét | |
| Hệ điều hành*1 | Windows XP (32 / 64-bit), Windows 2000, Windows Vista (32 / 64-bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Mac® OSX, Linux*3 | |
| Các thông số kỹ thuật chung | ||
| Màn hình LCD | Màn hình LED 7 segment (1 con số) | |
| Kích thước (W x D x H) |
372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette) | |
| 372 x 371 x 254mm (khi mở khay giấy cassette) | ||
| Trọng lượng | w/CRG: | 8,2kg |
| w/o CRG: | 7,6kg | |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa: | 960W |
| Trong quá trình vận hành: | 450W | |
| Khi ở chế độ chờ: | 2,5W | |
| Khi ở chế độ nghỉ chờ: | Xấp xỉ 1,4W | |
| TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) | 0.6kWh/W | |
| Cartridge mực*4 | Cartridge 325*2 (1,600 trang) (cartridge đi kèm 700 trang) |
|
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng | 8,000 trang | |
| Công suất khuyến nghị/tháng | 250 - 1,000 trang | |
Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 246DW (CTY)
Thông số kỹ thuật:
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng đơn năng |
| Màn hình | Màn hình LCD trắng đen 5 dòng |
| Tốc độ in |
|
| Thời gian làm nóng máy |
|
| Khổ giấy |
|
| Độ phân giải |
|
| In |
|
| Hệ điều hành hỗ trợ: | Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS. |
| Kích thước | 399 x 373 x 249 mm. |
| Trọng lượng | 8.7 Kg |
| Kết nối |
|
| Hộp mực |
|
| Công suất in |
|
Máy in phun màu đa chức năng Canon PIXMA G6070
In
|
Đầu phun / Mực |
|
|
Loại |
Vĩnh viễn (Thay thế được) |
|
Số lượng vòi phun |
Tổng cộng 1.792 vòi phun |
|
Bình mực |
GI-70 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 Dựa trên ISO / IEC 24734 |
|
|
Tài liệu (ESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 13,0 ipm (Đen trắng) / 6,8 ipm (Màu) |
|
Tài liệu (ESAT/Đảo mặt) |
Xấp xỉ 2,9 ipm (Đen trắng) / 2,8 ipm (Màu) |
|
Tài liệu (FPOT Sẵn sàng/Một mặt) |
Xấp xỉ 9 giây (Đen trắng) / 14 giây (Màu) |
|
Ảnh (4x6") (PP-201/không viền) |
Xấp xỉ 45 giây |
|
Độ rộng bản in |
Lên tới 203,2mm (8") |
|
Vùng in được |
|
|
In không viền*3 |
Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
|
In có viền |
Bao thư #10/Bao thư DL: Lề trên 8 mm / Lề dưới 12,7 mm / Lề phải 5,6 mm / Lề trái 5,6 mm Lề trên 5 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 5 mm / Lề trái 5 mm Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 6,3 mm / Lề trái 6,4 mm |
|
In đảo mặt tự động có viền |
Lề trên / dưới: 5 mm, |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Kích cỡ giấy |
|
|
Khay sau |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Khay Cassette |
A4, A5, B5, LTR |
|
Kích cỡ giấy (Không viền)*4 |
A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Card Size (91x55 mm) |
|
Xử lý giấy (Số lượng tối đa) |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100 Giấy độ phân giải cao (HR-101N) = 80 |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (A4, 64/m²) = 250 |
|
Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động |
|
|
Loại |
Giấy trắng thường |
|
Kích cỡ |
A4, A5, B5, LTR |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường: 64 - 105g/m² Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : 300g/m² (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường: 64 - 105g/m² |
|
Cảm biến đầu phun |
Kết hợp Electrode và Đếm điểm |
|
Căn chỉnh đầu phun |
Tự động/Thủ công |
Quét*5
|
Hình thức quét |
Mặt kính phẳng |
|
Phương thức quét |
CIS (Cảm biến hình ảnh tiếp xúc) |
|
Độ phân giải quang học*6 |
1.200 x 2.400dpi |
|
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) |
|
|
Đơn sắc |
16bit/8bit |
|
Màu |
16bit/8bit mỗi màu RGB |
|
Tốc độ quét dòng*7 |
|
|
Đơn sắc |
1,5 ms/dòng (300dpi) |
|
Màu |
3,5 ms/dòng (300dpi) |
|
Mặt kính phẳng |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
Sao chép
|
Kích cỡ tài liệu sao chép tối đa |
|
|
Mặt kính phẳng |
A4/LTR |
|
Loại giấy tương thích |
|
|
Kích cỡ |
A4/A5/B5/LTR/LGL/4x6"/5x7"/Card Size (91 x 55 mm) |
|
Loại |
Giấy trắng thường |
|
Chất lượng hình ảnh |
3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
|
Điều chỉnh mật độ |
9 chế độ, Mật độ tự động (Sao chép AE) |
|
Tốc độ sao chép*8 Dựa trên ISO / IEC 24734. |
|
|
Tài liệu màu (sFCOT/Một mặt) / (sESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 20 giây / Xấp xỉ 5,1 ipm |
|
Sao chép nhiều bản |
|
|
Đen trắng/Màu: |
Tối đa 99 trang |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
TCP/IP, SNMP |
|
LAN Có dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
|
Tốc độ xử lý dữ liệu |
10M/100Mbps (tự động chuyển) |
|
LAN Không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
|
Băng tần |
2,4GHz |
|
Kênh*9 |
1-13 |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP64/128bit |
|
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) |
Khả dụng |
Giải pháp in
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Google Cloud Print |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Message in Print |
Khả dụng |
|
Easy Photo-Print Editor |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*10
|
|
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
Thông số chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD 2 dòng |
|
Ngôn ngữ |
32 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
|
Giao thức kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
|
PictBridge (LAN có dây/không dây) |
Khả dụng |
|
Môi trường hoạt động*11 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường hoạt động khuyến nghị*12 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường bảo quản |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy trắng thường (A4, B/W)*13 |
Xấp xỉ 50,5dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,3W |
|
Chế độ chờ (Đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 0,8W |
|
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 1,7W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ |
Xấp xỉ 11 phút 10 giây |
|
Sao chép*14 |
Xấp xỉ 15W |
|
Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC)*15 |
0,2kWh |
|
Môi trường |
|
|
Điều tiết |
RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
|
Nhãn môi trường |
Energy Star |
|
Chu kỳ in |
Lên tới 5.000 trang/tháng |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 403 x 369 x 195 mm |
|
Khay xuất giấy kéo ra |
Xấp xỉ 403 x 671 x 306 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 8,1kg |
Năng suất in
|
Giấy trắng thường (A4) |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
|
Giấy ảnh (PP-201, 4x6") |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
Máy In Canon 2900 Công Ty Full Box
-
⚙ THÔNG SỐ SẢN PHẨM
Thiết kế nhỏ gọn
Độ phân giải cao
Tốc độ in cực nhanh
Kết nối tiện lợi
Công nghệ CAPT 2.1 tiên tiến
Máy in Laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 12 trang/phút
Độ phân giải : 2400 x 600dpi
Bộ nhớ trong : 02 MB.
Bản in đầu tiên mất 9.3 giây.
Khay giấy tự động : 150 tờ A4
Công nghệ CAPT 2.1 in nhanh.
Công nghệ Hi-SCoA nén dữ liệu.
Thiết kế đường dẫn giấy ngắn hình chữ U giúp không kẹt giấy.
Công nghệ sấy của Canon.
Kích thước 370 x 251 x 217mm
Trọng lượng máy : 5.7 kg.
Kết nối với USB 2.0 High Speed.
Xuất xứ: Trung Quốc
Máy in laser màu Canon LBP 621CW Chính hãng
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in laser màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ in | Tốc độ in (A4): Lên tới 18ppm (Đen trắng / Màu) |
| Công nghệ in | Đa chức năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi, Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh: 1.200 (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Cartridge 054H BK: 3.100 trang. Cartridge 054H CMY: 2.300 trang |
| Thông tin khác | |
| Mô tả khác | Lượng in khuyến nghị hàng tháng: 250 - 2.500 trang, Màn hình LCD 5 dòng, Khay nạp giấy Cassette tiêu chuẩn: 250 tờ, Khay đa năng: 1 tờ, Khay giấy ra: 100 tờ |
| Kích thước | 430mm x 418mm x 287mm. |
| Trọng lượng | 12,8 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |



