Máy in phun màu L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank Printer
Liên hệ
Tên máy in: Máy in Epson L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank PrinterMáy in Epson L4160 Wi-Fi All-in-One Ink Tank Printer
Loại máy in: Đa năng,in-scan-copy-duplex-SD Memory Card-wifi-1.4, In phun màu tiếp mực ngoài
Khổ giấy in: Tối đa khổ A4
Tốc độ in: Trắng đen 33 trang / phút, màu 20 trang / phút
Độ phân giải: 4800 x 1200 DPI
Chuẩn kết nối: USB 2.0, Wifi
Chức năng đặc biệt: In mạng không dây có sẵn, in 2 mặt
Hiệu suất làm việc: 5.000 trang / tháng
Mực in sử dụng:
Bảo hành: Chính hãng 1 năm
Sản phẩm tương tự
Máy in kim Epson LX310 Chính Hãng
| Thông tin chung | |
| Loại máy in | Máy in kim |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ đệm: 128KB |
| Tốc độ in | Tốc độ :347 ký tự/ giây(10cpi) |
| Độ phân giải | 360 x 360 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | Ribbon S015634 |
| Thông tin khác | |
| Công nghệ in | In kim khổ lớn |
| Mô tả khác | 9 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 4 bản sao. |
| Kích thước | 362 mm x 275 mm x 154 mm. |
| Trọng lượng | 4,1 Kg |
Máy in phun màu Epson L1210 Chính Hãng
| Tính năng |
In phun màu đơn năng |
| Độ phân giải |
5760 x 1440 dp |
| Giao tiếp |
USB 2.0 |
| Tốc độ |
Ịn trắng đen: 10ppm; In màu: 5ppm |
| Bộ nhớ |
Power Consumption -Operating: 12W |
| Sử dụng mực |
CT00V100 Black,CT00V200 Cyan,CT00V300 Magenta , CT00V400 Yellow |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later |
| Khối lượng |
2.8 kg |
| Bảo hành |
24 tháng hoặc 30.000 trang (tuỳ theo điều kiện nào đến trước) |
| Hãng sản xuất |
Epson |
Máy in phun màu Epson L8050 Wifi
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in phun màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 128Mb |
| Tốc độ in | Tiêu chuẩn : 8 trang / phút (Trắng đen / Màu) In nháp : 22 trang / phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) In ảnh : Lên đến 12 s/ảnh (Khổ 10×15) |
| Công nghệ in | Đơn năng |
| In đảo mặt | Không |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 5760 x 1440 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ WIFI |
| Dùng mực | Mực in Epson 0571 - 0572 - 0573 - 0574 - 0575 - 0576 |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Hỗ trợ hệ điều hành : +Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 +Windows Server : 2003 R2 x64 – 2003 SP2 – 2008 (32/64bit) – 2008 R2 – Máy chủ 2012 (64bit) – 2012 R2 – 2016 +Mac Os X : Từ 10.9.5 trở lên |
| Kích thước | 403 mm x 369 mm x 149 mm |
| Trọng lượng | 6 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in phun màu Epson L1250 WIFI
|
Phương pháp in |
On-demand inkjet (Piezoelectric) |
|
Ngôn ngữ máy in |
ESC/P-R, ESC/P Raster |
|
Cấu hình vòi phun |
180 x 1 nozzles Black |
|
Độ phân giải tối đa |
5760 x 1440 dpi |
|
In tự động 2 mặt |
Không |
|
Tốc độ in |
Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 ": Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) |
|
Số lượng khay giấy |
1 |
|
Dung lượng giấy |
Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m2) |
|
Cổng kết nối |
USB: USB 2.0 |
|
Mực in |
Black Ink Bottle: Page Yield: 4,500 Pages |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 |
|
Kích thước |
375 x 347 x 169mm |
|
Trọng lượng |
2.9 kg |
Máy In phun màu Epson L18050
Thông số kỹ thuật:
| Tên sản phẩm | Máy In Màu Epson L18050 |
| Loại máy | In phun màu |
| Chức năng | Chuyên in |
| Khổ giấy in | Tối đa A3+ |
| In 2 mặt tự động | Không có – Thủ Công |
Chức năng in |
|
| Tốc độ in | In tiêu chuẩn : 8 trang/phút (Trắng đen) – 8 trang/phút (Màu) |
| In nháp : 22 trang/phút (Trắng đen / Màu) (Giấy thường 75 g/m²) | |
| In ảnh : 13 giây / ảnh (10 x 15 cm) | |
| Độ phân giải | Lên đến 5.760 x 1.440 dpi |
| Cấu hình vòi phun | 180 đầu phun Đen |
| 180 đầu phun mỗi màu | |
| Phương pháp in | Đầu in Epson Micro Piezo™ |
| Công nghệ mực in | Mực nhuộm (Dye Ink) |
| Kích thước giọt mực | Tối thiểu 1,5 pl (Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi) |
| Ngôn ngữ | ESC / PR |
| Mực in | Mã mực : 108 |
| Số màu mực : 06 màu | |
| Năng suất trang in : 3.600 trang Đen – 2.100 trang màu | |
Xử lý giấy |
|
| Khay giấy vào | Giấy thường : Lên đến 100 tờ |
| Giấy in ảnh : Lên đến 20 tờ | |
| Khổ giấy in | A4 (21.0×29.7 cm), A5 (14.8×21.0 cm), A6 (10.5×14.8 cm), B5, C6 (Bì thư), DL (Bì thư), Số 10 (Bì thư), Letter, Thẻ nhựa , A3+, A3 (29.7×42.0cm) |
| Khay đa phương tiện | In không viền |
| In CD / DVD | |
Hệ thống |
|
| Kết nối | Có dây : Usb 2.0 tốc độ cao |
| Không dây : WiFi IEEE 802.11 a / b / g / n | |
| Wi-Fi Direct | |
| Giải pháp in di động và đám mây | Ứng dụng Epson iPrint |
| Ứng dụng Epson Smart Panel | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows : 11 – 10 – 8.1 – 8 – 7 – Vista – XP SP3 trở lên (32-bit) – XP Professional x64 Edition SP2 |
| Windows Server : 2003 R2 x64, 2003 SP2, 2008 (32/64bit), 2008 R2, 2012 (64bit), 2012 R2, 2016 | |
| Mac Os X : 10.9.5 trở lên | |
| Mức tiêu thụ điện | Khi in : 19 watt |
| Sẵn sàng : 4.4 watt | |
| Chế độ ngủ : 0.6 watt | |
| Tắt nguồn : 0.2 watt | |
| TEC 0,13 kWh / tuần | |
| Độ ồn | 48 dB (A) |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 523mm x 369 mm x 150 mm |
| Trọng lượng | 8 kg |
Máy in kim EPSON LQ350 CTy
- Máy in hóa đơn Epson LQ-350 là dòng máy in kim khổ hẹp 24 kim, máy in Epson LQ 350 thay thế cho dòng máy in Epson LQ-300, với những tính năng mới được nâng cấp tối ưu hơn.
- Máy in Epson LQ-350 có thể in tài liệu gồm 4 bản (1 bản chính và 3 bản sao) với tốc độ 347 ký tự/giây (10cpi ở chế độ nháp tốc độ cao).
- Tốc độ in : 347 ký tự/giây (12cpi ở chế độ nháp tốc độ cao), LQ: 10 cpi: 86 chars/s, Draft: 10 cpi: 260 chars/s.
- Độ phân giải : 360 x 180 dpi.
- Số lượng bản in : 1 bản chính, 3 bản sao.
- Cổng kết nối : Bidirectional parallel, USB 2.0 Type B, RS-232.
- Hệ điều hành hỗ trợ : Windows 10, Windows 8, Windows 7, Windows Vista, Windows XP.
- Điện năng tiêu thụ 22W.
- Tuổi thọ : 10.000 giờ
- Kích thước : 348 (W) x 275 (D) x 154 (H) mm.
- Trọng lượng : 4.1 kg.
Máy in kim Epson LQ310 Chính Hãng
| Sản phẩm | Máy in kim |
| Hãng sản xuất | Epson |
| Model | LQ310 |
| Chức năng | In kim |
| Khổ giấy | Manual Insertion (Front or rear in, top out), Push Tractor (Front or rear in, top out), Pull Tractor (Front or rear or bottom in, top out) |
| Bộ nhớ | |
| Tốc độ | 347 ký tự/giây(10cpi) |
| In đảo mặt | Không |
| Độ phân giải | N/A |
| Cổng giao tiếp | USB/ LPT |
| Dùng mực | C13S015639 |
| Mô tả khác | 24 kim, khổ hẹp, 1 bản chính, 3 bản sao. |



