Máy tính để bàn/PC Dell Vostro 3471 SFF 70202290 (Intel Core i5-9400/4GB/1TB HDD/Linux)
Liên hệ
Máy tính để bàn/ PC Dell Vostro 3471 SFF (i5 9400/4GB/1TB) (70202290)
– CPU: Intel Core i5-9400 (2.90 GHz – 4.10 GHz/9MB/6 nhân, 6 luồng)
– RAM: 1 x 4GB DDR4 2666MHz (2 Khe cắm, Hỗ trợ tối đa 32GB)
– Đồ họa: Intel UHD Graphics 630
– Lưu trữ: 1TB HDD 7200RPM
Sản phẩm tương tự
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/8GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272954)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/8GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272954)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5080 Tower (i5-10500/4GB RAM/256 SSD/DVDRW/Wlan/K+M/Ubuntu) (70228814)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
OptiPlex 5080 Tower 70228814 |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache) |
|
RAM |
4GB (1 x 4GB) DDR4 2666MHz |
|
Khe ram |
|
|
Ổ cứng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Nâng cấp |
|
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics 630 |
|
Ô đĩa |
DVDRW |
|
Kết nối mạng |
Wlan + Bluetooth |
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
1 Universal Audio Jack |
|
Cổng mở rộng |
1 PCIe x 16 Slot |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu |
|
Kích thước |
Width: 154mm x Depth: 292mm x Height: 324mm |
|
Cân nặng |
7.2kg |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272953)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272953)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272953)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272953)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5080 Tower (i5-10500/8GB RAM/256 SSD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70228815)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
OptiPlex 5080 Tower 70228815 |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache) |
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) DDR4 2666MHz |
|
Khe ram |
|
|
Ổ cứng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Nâng cấp |
|
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics 630 |
|
Ô đĩa |
DVDRW |
|
Kết nối mạng |
LAN |
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
1 Universal Audio Jack |
|
Cổng mở rộng |
1 PCIe x 16 Slot |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu |
|
Kích thước |
Width: 154mm x Depth: 292mm x Height: 324mm |
|
Cân nặng |
7.2kg |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 3020-7020-9020 SFF (i3-4160/4GB RAM/120GB SSD/DVDRW/VGA Port/K+M)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 3020-7020-9020 SFF (i3-4160/4GB RAM/120GB SSD/DVDRW/VGA Port/K+M)
Máy tính để bàn/PC Dell Vostro 3910 (i5-12400/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Office/Win11) (9M2DD2)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.6Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.4Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel B660 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64GB |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless : 802.11ac 1x1 WiFi and Bluetooth 5.0 |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | Cổng và đầu nối Bên ngoài Mạng một cổng Ethernet RJ-45 USB ● Bốn cổng USB 3.2 Gen 1 ● Bốn cổng USB 2.0 Âm thanh ● Một giắc cắm tai nghe chung ● Một cổng ra âm thanh Video ● Một cổng HDMI 1.4b ● Một cổng DisplayPort 1.4 LƯU Ý: Độ phân giải tối đa được hỗ trợ bởi HDMI Cổng là 1920x1080. Đầu đọc thẻ nhớ Một khe cắm thẻ nhớ SD (tùy chọn) Cổng nguồn Một cổng cấp nguồn AC Bảo vệ ● Một khe cắm vòng ổ khóa ● Một khe cắm cáp bảo mật |
| Cổng giao tiếp sau | Cổng kết nối bên trong: Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe Một khe cắm PCIe x16 Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 MSATA Không có SATA Ba khe cắm SATA 3.0 M.2 Một khe cắm M.2 2230 cho thẻ kết hợp WiFi và Bluetooth Một khe cắm M.2 2230/2280 cho ổ đĩa thể rắn |
| Khe cắm mở rộng | Khe cắm thẻ nhớ mở rộng PCIe Một khe cắm PCIe x16 Một khe PCIe x1 hoặc Hai khe PCIe x1 + một khe PCI-32 MSATA Không có SATA Ba khe cắm SATA 3.0 M.2 Một khe cắm M.2 2230 cho thẻ kết hợp WiFi và Bluetooth Một khe cắm M.2 2230/2280 cho ổ đĩa thể rắn |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 home + Office Home and Student 2021 |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Dell Optical Mouse & Keyboar |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | Height 324.30 mm (12.77 in.) Width 154 mm (6.06 in.) Depth 292 mm (11.50 in.) |
| Trọng lượng | 6.75 kg (14.88 lb) |



