Máy tính để bàn/PC Dell Vostro 3681 SFF (i5-10400/4GB RAM/1TB HDD/WL+BT/K+M/Win 10) (70226495)
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3681 |
|
Part number |
70226495 |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
Core i5-10400 |
|
Chipset |
Intel® B460 |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 2666Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Đồ họa |
Onboard |
|
Ổ cứng |
1TB HDD |
|
Cổng M.2 |
1 x M.2 2230 (Wifi+BT) 1 x M.2 2230/2280 (SSD/Optane) |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit Ethernet |
|
Ổ quang |
Không có |
|
Kết nối không dây |
Wifi 802.11ac Bluetooth 4.2 |
|
Cổng kết nối |
Trước: 1 x SD 3.0 Media Card Reader 1 x Audio Combo Jack 2 x USB 3.2 Gen 1 2 x USB 2.0
Sau: 1 x Line out 1 x VGA port 1 x HDMI out 2 x USB 3.2 Gen 1 2 x USB 2.0 1 x RJ-45 |
|
Chuột & Bàn phím |
Có |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home |
|
Kích thước (WxDxH) |
(9.26 x 29.28 x 29) cm |
|
Trọng lượng |
4.93 kg |
Sản phẩm tương tự
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272953)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272953)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5080 Tower (i5-10500/4GB RAM/256 SSD/DVDRW/Wlan/K+M/Ubuntu) (70228814)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
OptiPlex 5080 Tower 70228814 |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache) |
|
RAM |
4GB (1 x 4GB) DDR4 2666MHz |
|
Khe ram |
|
|
Ổ cứng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Nâng cấp |
|
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics 630 |
|
Ô đĩa |
DVDRW |
|
Kết nối mạng |
Wlan + Bluetooth |
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
1 Universal Audio Jack |
|
Cổng mở rộng |
1 PCIe x 16 Slot |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu |
|
Kích thước |
Width: 154mm x Depth: 292mm x Height: 324mm |
|
Cân nặng |
7.2kg |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 3080 SFF (i3-10105/4GB RAM/256GB SSD/DVDRW/K+M/Fedora) (70272952)
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
OptiPlex 3080 SFF |
|
Part Number |
70272952 |
|
Kiểu dáng / Màu sắc |
Slim / Đen |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-10105 |
|
Bộ nhớ trong |
4GB RAM |
|
Chipset |
Intel® B460 |
|
Đồ họa |
UHD 630 |
|
Ổ cứng |
256GB SSD |
|
Giao tiếp mạng |
LAN |
|
Kết nối không dây |
Không có |
|
Ổ quang |
DVDRW |
|
Cổng kết nối |
Font IO Ports: 2 x USB 2.0 2 x USB 3.2 Gen1 1 x Audio jack port
Rear IO Ports: 2 x USB 2.0 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 1 1 x RJ-45 1 x HDMI 1 x Displayport 1 x VGA 1 x line-out |
|
Cổng M.2 |
01 x M.2 for sata/nvme ssd 01 x M.2 for WL+BT card |
|
Bàn phím & chuột |
Có |
|
Hệ điều hành |
Fedora |
|
Kích thước (HxWxD) |
29 x 9.26 x 29.2 (cm) |
|
Trọng lượng |
5.02kg |
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5080 Tower (i5-10500/4GB RAM/256 SSD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70228813)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
OptiPlex 5080 Tower 70228813 |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10500 (3.10GHz Upto 4.50GHz, 6 Cores 12 Threads, 12MB Cache) |
|
RAM |
4GB (1 x 4GB) DDR4 2666MHz |
|
Khe ram |
|
|
Ổ cứng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Nâng cấp |
|
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics 630 |
|
Ô đĩa |
DVDRW |
|
Kết nối mạng |
LAN |
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
1 Universal Audio Jack |
|
Cổng mở rộng |
1 PCIe x 16 Slot |
|
Hệ điều hành |
Ubuntu |
|
Kích thước |
Width: 154mm x Depth: 292mm x Height: 324mm |
|
Cân nặng |
7.2kg |
|
Bảo hành |
36 tháng |
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/8GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272954)
Máy tính để bàn/PC Dell OptiPlex 5090 Tower (i5-11500/8GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Ubuntu) (70272954)
Máy tính để bàn/PC Dell 3020 (i3-4170/8GB RAM/128GB SSD)
Máy tính để bàn/PC Dell 3020 (i3-4170/8GB RAM/128GB SSD)
Máy bộ Dell Optiplex 3000 SFF (70295806) i3-1200/Ram 4GB/SSD 256GB/DVDRW/KB&M
| Mãn sản phẩm |
Dell Optiplex 3000 SFF 770295806 |
| Chíp xử lý |
Intel Core i3-12100 3.30Ghz up to 4.30Ghz, 12MB |
| Bộ nhớ Ram |
4GB DDR4 3200MHz (1x4GB) - X2 khe cắm |
| Ổ đĩa cứng |
256GB SSD PCIe NVMe (x1 HDD 3.5" sata) |
| Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
DVD RW |
| Keyboard |
Bàn phím + Chuột có dây cổng USB |
| Phân loại |
Small Form Factor (SFF) |
| Cổng I/O phía sau |
2 x USB 2.0 ports, 2 x USB 3.2 Gen 1 , 1 x Audio line-out, 1 x RJ-45 Ethernet, 1 x AC power, 1 x HDMI 1.4b, 1 x DisplayPort 1.4 |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI, 1 x DisplayPort 1.4 |
| Wifi |
802.11ac |
| Bluetooth |
Có |
| Kết nối mạng LAN |
10/100/1000 Mbps |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Cổng I/O phía trước |
2 x USB 2.0 2 USB 3.2 Gen 1 1 x Global headset jack |
| Kích thước |
290mm x 92.6mm x 292.80mm (HxWxD) |
| Khối lượng |
4.52 kg |
| Bảo hành |
12 tháng |



