Máy tính để bàn/PC HP All in One ProOne 600 G5 (i7-9700T/8GB RAM/256GB SSD/R535 2GB/21.5 inch FHD/Touch/DVDWR/WL+BT/K+M/Win 10) (8GF32PA)
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
ProOne 600 G5 |
|
Part Number |
8GF32PA |
|
Kiểu dáng |
Tower |
|
Bộ vi xử lý |
Core i7-9700T |
|
Chipset |
Intel Q370 (non-vPro) |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666Mhz (SODIMM) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
R535 2GB |
|
Màn hình |
21.5 inch FHD Touch |
|
Ổ cứng |
256GB SSD |
|
Giao tiếp mạng |
Integrated 10/100/1000M GbE |
|
Cổng giao tiếp |
Hông: 1 x headphone/microphone port 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C 1 x USB 3.1 Gen 1 1 x USB 3.1 Gen 1 (hỗ trợ sạc) 1 x SD 3.0 card reader
Sau: 1 x Display port 1.2 1 x RJ-45 2 x USB 3.1 Gen 1 |
|
Ổ quang |
DVDW |
|
Bàn phím & Chuột |
Có |
|
Kích thước (W x D x H) |
(48.91 x 20.85 x 36.37)cm gồm chân đế |
|
Trọng lượng |
5.78 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 |
Sản phẩm tương tự
Máy tính để bàn/PC HP Pavilion TP01-3007D 6K7A7PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32GB |
| Khe cắm RAM | |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless: Realtek Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
| Thông số (Lan/Wireless) | Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | (1) Headphone/microphone combo port (1) USB 3.2 Gen 1 Type-C port (5 Gbps data transfer) (2) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (5 Gbps data transfer) (2) USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (10 Gbps data transfer) |
| Cổng giao tiếp sau | (1) RJ-45 Ethernet port (1) HDMI 1.4b/HDCP 2.2 port (1) VGA output port (3) Audio ports (Line-in/Line-out/Microphone) (4) USB 2.0 Type-A ports (1) Power input port |
| Khe cắm mở rộng | One PCI Express Gen 3.0 x16 One PCI Express Gen 3.0 x1 Two M.2 expansion slots One M.2 socket 1, Key A One M.2 socket 3, Key M, (2280/2242) |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | HP 310 White Wired Keyboard and mouse combo |
| Mô tả khác | Memory Card Device HP 3-in-1 memory card reader Màu sắc: Snow white |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15.54 x 30.4 x 33.74 cm |
| Trọng lượng | 5.96 kg |
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.1Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.9Ghz |
| Số lõi CPU | 12 Cores |
| Số luồng | 20 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Supports up to 32 GB (unbuffered) with two 16 GB DIMMs on 64-bit systems |
| Khe cắm RAM | 2 khe ram |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512Gb |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo |
| Thông số (Lan/Wireless) | Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | (4) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (1) Headphone/microphone combo port |
| Cổng giao tiếp sau | (4) USB 2.0 Type-A ports (1) RJ-45 Ethernet port (2) Audio jacks (1) HDMI v1.4b/HDCP 2.2 output port (1) VGA output port (1) Power input port |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | Keyboard HP 125 USB Black Wired Keyboard Input Devices-Mouse HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | 9.5 x 30.3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3.02 kg |
Máy tính để bàn/PC HP Prodesk 400 G9 MT 72K98PA (Core i5-12500/ Ram 4GB/ 256GB SSD/ Wifi/ Bluetooth/ Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ ĐEN)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12500 |
| Tốc độ CPU | 3.0 Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.6 Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel Q670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 4Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) and Bluetooth®️ 5.2 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 1 cổng SuperSpeed USB Type-C® có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 10Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 cổng đầu ra âm thanh; 1 đầu nối nguồn; 1 dây cáp RJ-45; 1 cổng HDMI 1.4; 3 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng DisplayPort™ 1.4; 2 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 480Mbps |
| Khe cắm mở rộng | 1 ổ M.2 2230; 1 ổ M.2 2280; 1 cổng PCIe x1; 1 PCI; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | 15,5 x 30,8 x 33,7 cm |
| Trọng lượng | 5,31 kg |
Máy tính để bàn/PC HP ProDesk 400 G7 MT 60U83PA (Core i3 10105/ Ram 8GB/ 256GSSD/ Wifi/ Bluetooth/ /Keyboard/ Mouse/ Windows 11 Home SL/ Đen)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i3 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 10105 |
| Tốc độ CPU | 3.70GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 4 Cores |
| Số luồng | 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 6Mb Cache |
| Chipset | Intel Q470 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2666 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 630 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 headphone/microphone combo; 2 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate |
| Cổng giao tiếp sau | 1 audio-out; 1 power connector; 1 RJ-45; 1 HDMI 1.4; 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 DisplayPort™ 1.4; 2 USB Type-A 480Mbps signaling rate Chức năng âm thanh: Realtek ALC3205 codec, 2 W internal speaker, universal audio jack, combo microphone/headphone jack |
| Khe cắm mở rộng | 1 M.2 2280; 1 PCIe 3 x16; 2 PCIe 3 x1; 1 SD 4.0 media card reader |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng to |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C): 15.5 x 30.3 x 33.7 cm |
| Trọng lượng | 5 Kg |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i7-12700/8GD4/512GSSD/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN) (72K95PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.10GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.90GHz |
| Số lõi CPU | 8 Cores |
| Số luồng | 16 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel H470 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2933 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Intel® 802.11a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi® and Bluetooth® 5.0 combo |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 cổng RJ-45; 1 cổng VGA; 4 cổng USB 2.0 |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W external AC power adapter |
| Phụ kiện | HP 125 Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.) |
| Trọng lượng | 4,2 kg |
Máy tính để bàn/PC HP 280 Pro G9 SFF (i5-12500/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K92PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12500 |
| Tốc độ CPU | 3.0 Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.6 Ghz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 750 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD Khe gắn ổ đĩa trong: Một HDD 3,5 inch |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | Phía trước Các cổng 1 cổng kết hợp tai nghe/micrô; 4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps |
| Cổng giao tiếp sau | Sau Các cổng 1 HDMI; 1 ngõ vào; 1 ngõ ra; 1 đầu nối nguồn; 1 cổng RJ-45; 1 cổng VGA; 4 cổng USB 2.0 |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe 3 x1; 1 cổng PCIe 4 x16 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W external AC power adapter |
| Phụ kiện | HP 125 Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Mô tả khác | Quản lý bảo mật: Vòng khóa khung máy; Mô-đun Trusted Platform Module (TPM) 2.0; Khóa cáp phụ kiện tích hợp; Khóa cáp mỏng Chức năng âm thanh: Codec Realtek ALC3867, giắc âm thanh đa năng với tính năng hỗ trợ tai nghe CTIA, cổng đầu ra âm thanh ở phía sau (3,5 mm), có khả năng truyền tải đa luồng |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm (Kích thước hệ thống có thể dao động do cấu hình và dung sai sản xuất.) |
| Trọng lượng | 4,2 kg |
Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2033d (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L604PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel B460 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a / b / g / n / ac (2x2) Wi-Fi và Bluetooth 5 |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 4 x USB Type-A 5Gbps 1 tai nghe / micrô kết hợp |
| Cổng giao tiếp sau | |
| Khe cắm mở rộng | 2 x M.2 1 x PCIe x16 1 x PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |



