Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R86D (NH.QBCSV.005) (R7 5800H/8GB Ram/512GB SSD/RTX3060 6G/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)
Liên hệ
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Acer |
| Chủng loại | Nitro 5 AN515-45-R86D (2021) |
| Part Number | NH.QBCSV.005 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ 7 5800H |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 6GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD PCIe Gen3, 8 Gb/s, NVMe và 2TB HDD 2.5-inch 5400 RPM) |
| Ổ quang | None |
| Card Reader | None |
| Bảo mật, công nghệ | Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
| Màn hình | 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
| Webcam | HD |
| Audio | Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | 802.11 SX +Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 1 x USB Type C; 1xUSB 3.2 Gen 1 port featuring power-off USB charging; 2xUSB 3.2 Gen 1 ports; 1xEthernet (RJ-45) port; 1xHDMI® 2.0 |
| Pin | 57 Wh |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | |
| Cân nặng | 2.2 kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home |
| Phụ kiện đi kèm | Cable + Sạc |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25Q22 (SFG14-75-5264) (Ultra 5 226V; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Xanh; NX.JNBSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor + Intel® AI Boost (40 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, OLED, 60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® ARC™ Graphics 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x Combo Jack |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.24kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm |
|
Màu sắc |
Steam blue (Xanh) |
|
Chất liệu |
Mặt A, C, D: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Phụ kiện đi kèm |
100W TypeC adapter |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-72G-77F9) (Ultra 7 155H; 32GB; 1TB SSD; RTX4050/6GB; 14.5inch 2.8K; Win11; Xám; NX.KR7SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 112KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM Onboard |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe Gen 4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 400nits 100%DCI-P3 16:10 |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® Arc Graphics (8-Cores) |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™ ports supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Dung lượng pin |
4cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.50 kg |
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A/C/D: Aluminum |
|
Bảo mật |
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q15 (PHN16S-71-95MS) Intel Core Ultra 9 275HX/2*32G/2*1TB SSD/16inch OLED/Windows 11 Home/RTX5070TI
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.4GHz, 24 Cores, 24 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 36MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
64GB DDR5 6400MHz (2x32GB) |
|
Số khe cắm |
2 khe rời, nâng cấp tối đa 96GB |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
2TB SSD PCIe NVMe (2x1TB) |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, OLED, 240Hz, 500nits, 100% DCI-P3 |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti 12GB GDDR7, supporting 5888 NVIDIA® CUDA® Cores |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
LAN |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím RGB 4 vùng, có bàn phím số riêng |
|
Hotkey |
PredatorSense |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type-C™ port supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x Micro SD card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
UFC with |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 230W 5.5 PHY PCR 50% AC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 12/19.97 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.3 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A, D: Metal |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen) |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59AA) (i5-13420H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11 Home; Đen; NH.QZ9SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-13420H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.6 GHz, 8 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu hổ phách (Amber-backlit keyboard ), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25H5 (SFG14-74T-55HD) (Ultra 5 225H; 16GB; 1TB SSD; UMA; 14inch FHD+ Touch; Win11; Bạc; NX.JF9SV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor with Intel® AI Boost (13 TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 4.90GHz, 14 Cores, 14 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 7500MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
1 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+ Touch, IPS, 60Hz, 400nits, sRGB 100%, 16:10 Ultra-slim design |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Arc™ 130T GPU eligible |
|
Hiệu suất AI GPU |
GPU Peak TOPS (Int8) : 63 TOPS |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không có phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense™ Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x Headphone/speaker jack |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 100W Type-C adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.28 kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 221.2 (D) x 9.6/16.4 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A/C/D : Nhôm |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Bảo mật |
Bảo mật vân tay (Finger Print) |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Sensor |
Vision sensor supporting color and ambient light sensors |
|
Bảo hành thân máy |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-72BM) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.004)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.9 GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N23Q22 (ANV15-52-59RR) (Core 5 210H; 16GB; 512GB SSD; RTX5050/8GB; 15.6inch FHD; Win11; Đen; NH.QZ9SV.005)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 5 210H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 Up to 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 Up to 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5050 8GB GDDR6 (421 AI TOPs) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N25Q6 (AN16S-61-R5F4) ( AMD Ryzen AI 7 350; 16GB; 512GB SSD; RTX5060/8GB; 16inch FHD+; Win11; Đen; NH.QXFSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ AI 7 350 Processor (50 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.0 GHz, 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2: 8MB; L3: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+, IPS, 180Hz, 400nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPs) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Nitro Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X: Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.18 kg |
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 12.14/19.9 (H) mm |
|
Bảo mật |
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Tản nhiệt |
Dual-Fan |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, D: Nhôm |
|
Bảo hành |
2 năm |



