Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro 5 AN515-45-R9SC (NH.QBRSV.001) (Ryzen 7 5800H/8GB Ram/512GB SSD/RTX3070 8G/15.6inch FHD 144Hz/Win 10/Đen)
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
Acer |
|
Chủng loại |
Nitro 5 AN515-45-R9SC (2021) |
|
Part Number |
NH.QBRSV.001 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
AMD Ryzen 7 5800H (8*3.2Ghz, upto 4.4Ghz) |
|
Chipset |
AMD |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
32GB |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 with 8GB GDDR6 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
None |
|
Bảo mật, công nghệ |
Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Acer TrueHarmony technology; Acer Purified |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11 SX +Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in |
|
Pin |
57 Wh |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm |
|
Cân nặng |
2.2 kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
Cable + Sạc |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q1 (PH18-73-98AQ) (Ultra 9 275HX; 192GB; 6TB SSD; RTX5090/24GB; 18inch 4K IPS; Win11 Pro; Đen; NH.QVWSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor with Intel® AI Boost |
|
Tốc độ |
Up to 5.40GHz, 24 nhân 24 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 36MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
192GB DDR5 4000MHz (4x48GB) |
|
Số khe cắm |
4 khe rời, nâng cấp tối đa 192GB |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
6TB SSD PCIe NVMe SED (3x2TB) |
|
Khả năng nâng cấp |
3 x SSD PCIe NVMe SED Slots |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
18.0 inch 4K, IPS, Mini LED, 120Hz, 100% DCI-P3 |
|
Độ phân giải |
4K (3840 x 2400) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5090 24GB GDDR7 |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
LAN |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím chiclet có đèn LED riêng dưới mỗi phím |
|
Hotkey |
PredatorSense |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™, supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x SD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
UFC with |
|
Audio |
• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4Cell 99.98Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 400W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
400.96 (W) x 307.9 (D) x 29.55/17.3 (H) mm |
|
Trọng lượng |
3.5 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A : Metal |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen) |
|
Phụ kiện đi kèm |
Predator MagKey 4.0 Eight-in-One Box : |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Predator Triton N25Q5 (PT14-52T-99TU) (Ultra 9 288V; 32GB; 2TB SSD; RTX 5070/8GB; 14.5inch 2.8K+; Win11; Đen; NH.U0GSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 288V Processor (48 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 5.1 GHz; 8 Cores, 8 Threads LPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 3.7 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
2TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5 inch 2.8K, OLED, 120Hz, 400nits, 100% DCI-P3, Acer CineCrystal, 16:10, Touch |
|
Độ phân giải |
2.8K (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7 (798 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
|
|
Bluetooth |
WPAN |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Per-key RGB Keyboard, không phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Âm thanh |
• Quad+Dual Speakers output with smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 140W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
321.79 (W) x 221 (D) x 11.05/17.31 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.6 kg |
|
Màu sắc |
Charcoal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, D : Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (2x AeroBlade 3D 6th gen) |
|
Phụ kiện |
140W TypeC adapter Acer Active Pen |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-71G-78SY) (i7-13700H; 32GB; 1 TB SSD; RTX4050/6GB; 14inch 2.8K OLED 120Hz; Win11; Xám; NX.KEVSV.006)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13700H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.00GHz, 14 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 80KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz |
|
Số khe cắm |
1 x LPDDR5 Onboard Up to 4800MHz |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x SSD PCIe NVMe SED |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 400nits |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.1 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Có đèn bàn phím, không có phím số riêng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Multi-touch touchpad |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB Type-C™ ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Dung lượng pin |
76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Cân nặng |
1.50 kg |
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A, C, D: nhôm |
|
Bảo mật |
Fingerprint |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N25Q6 (AN16S-61-R5F4) ( AMD Ryzen AI 7 350; 16GB; 512GB SSD; RTX5060/8GB; 16inch FHD+; Win11; Đen; NH.QXFSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ AI 7 350 Processor (50 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.0 GHz, 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2: 8MB; L3: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+, IPS, 180Hz, 400nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPs) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Nitro Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X: Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.18 kg |
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 12.14/19.9 (H) mm |
|
Bảo mật |
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Tản nhiệt |
Dual-Fan |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, D: Nhôm |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25H5 (SFG14-74-58FJ) (Ultra 5 225H; 16GB; 1TB SSD; UMA; 14inch FHD+ OLED; Win11; Bạc; NX.JF8SV.005)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 225H Processor with Intel® AI Boost (13 TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 4.90GHz, 14 Cores, 14 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 7500MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
1 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, OLED, 60Hz, 400nits, Adobe&DCI-P3 100%, 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Arc™ 130T GPU eligible |
|
Hiệu suất AI GPU |
GPU Peak TOPS (Int8) : 63 TOPS |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không có phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense™ Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1x Headphone/speaker jack |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 100W Type-C adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.28 kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 221.2 (D) x 9.6/16.4 (H) mm |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A/C/D : Nhôm |
|
Bảo mật |
Bảo mật vân tay (Finger Print) |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Bảo hành thân máy |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 5 210H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 5200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 Up to 5200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView™, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.2 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type-C™ port, supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 57Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25Q22 (SFG14-75-5264) (Ultra 5 226V; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Xanh; NX.JNBSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor + Intel® AI Boost (40 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, OLED, 60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® ARC™ Graphics 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x Combo Jack |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.24kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm |
|
Màu sắc |
Steam blue (Xanh) |
|
Chất liệu |
Mặt A, C, D: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Phụ kiện đi kèm |
100W TypeC adapter |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro Lite N24H6 (NL16-71G-71FN) (i7-13620H; 16GB; 512GB SSD; RTX4050/6GB; 16inch FHD+ 180Hz; Win11; Trắng; NH.D5ASV.003)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 5200MHz (8GB Onboard + 8GB rời) |
|
Số khe cắm |
2 khe RAM (1 RAM Onboard + 1 khe RAM rời) |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
1 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch WUXGA, IPS, 180Hz, 300 nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™, 16:10, Non-touch |
|
Độ phân giải |
WUXGA = FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc Trắng, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Copilot Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• Two built-in stereo speakers |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3-cell 53Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 100W Type-C adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
1.95 kg |
|
Kích thước |
362.2 (W) x 248.47 (D) x 22.9/22.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pearl White (Trắng) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |



