Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Nitro 5 AN515-54-59SF/i5-9300H/8GB/512GB SSD/GF GTX 1050 3GB/15.6″FHD IPS
Liên hệ
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Nhận dạng vân tay |
|
| Màu sắc |
|
| Dung lượng RAM |
|
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Go N25Q22 (SFG14-75-5264) (Ultra 5 226V; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Xanh; NX.JNBSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor + Intel® AI Boost (40 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, OLED, 60Hz, 400nits (native) @HDR 500: Brightness reach 500 nits, 100% DCI-P3, 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® ARC™ Graphics 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x Combo Jack |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
| Power |
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.24kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 227.4 (D) x 9.7/15.95 (H) mm |
|
Màu sắc |
Steam blue (Xanh) |
|
Chất liệu |
Mặt A, C, D: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Phụ kiện đi kèm |
100W TypeC adapter |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Predator Triton N24Q2 (PTN16-51-78JQ) (Ultra 7 155H; 32GB; 2TB SSD; RTX4060/8GB; 16
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor + Intel® AI Boost (11 TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads LPE-Cores: 2 Cores, 2.5GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 7467MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
2TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
240Hz, 500 nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView™, Grey to Grey 3 ms by Overdrive |
|
Độ phân giải |
WQXGA = 2.5K (2560x1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 (233 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Gigabit Ethernet |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.3 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền LED RGB 3-zone, không phím số riêng |
|
Hotkey |
PredatorSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x MicroSD card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Dung lượng pin |
76Whr Li-ion Battery |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 230W 5.5Phy Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356 (W) x 249.17 (D) x 20.83/18.82 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.05 kg |
|
Màu sắc |
Sparkly silver (Bạc) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, C: nhôm |
|
Bảo mật |
Fingerprint trên Touchpad |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen) |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift X N23Q6 (SFX14-72G-79UW) (Ultra 7 155H; 32GB; 1TB SSD; RTX4070/8GB; 14.5inch 2.8K; Win11; Xám; NX.KTUSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.80GHz, 16 Cores, 22 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L1: 112KB, L2: 2.0MB, L3: 24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X 6400MHz onboard |
|
Số khe cắm |
Không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe Gen 4 |
|
Khe cắm ổ cứng |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.5Inch 2.8K OLED 120Hz 100%DCI-P3 16:10 |
|
Độ phân giải |
2.8K - WQXGA+ (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 + Intel® Arc Graphics (8-Cores) |
|
Công nghệ |
Tự động chuyển card |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2xUSB Type-C™ ports supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Speakers |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker |
|
Dung lượng pin |
4cell 76WHrs |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Đi kèm 100W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
322.79 (W) x 228.12 (D) x 17.9 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.5 kg |
|
Chất liệu vỏ |
Cover A/C/D: Aluminum |
|
Bảo mật |
Power keycap fingerprint reader with on-chip matching design |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel N25Q6 (AN16S-61-R5F4) ( AMD Ryzen AI 7 350; 16GB; 512GB SSD; RTX5060/8GB; 16inch FHD+; Win11; Đen; NH.QXFSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ AI 7 350 Processor (50 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.0 GHz, 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2: 8MB; L3: 16MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 5600MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 5600MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch FHD+, IPS, 180Hz, 400nits, 100% sRGB, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPs) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Nitro Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X: Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 76Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Trọng lượng |
2.18 kg |
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 12.14/19.9 (H) mm |
|
Bảo mật |
MSFT Pluton Security Processor as Firmware TPM solution |
|
Màu sắc |
Obsidian Black (Đen) |
|
Tản nhiệt |
Dual-Fan |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A, D: Nhôm |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q4 (PHN16-73-757W) (Ultra 7 255HX; 32GB; 1TB SSD; RTX5060/8GB; 16inch 2K+; Win11 Home; Đen; NH.QVQSV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 7 255HX Processor (13 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.20 GHz, 20 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 30 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB DDR5 6400MHz (1x32GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 6400MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
1TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x SSD PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, 240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, Acer ComfyView, Non-touch |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560 x 1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7 (572 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím chơi game RGB 4-zone, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
Total 2 x USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD card (SDXC compatible) |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 90Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 230W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356.78 (W) x 275.5 (D) x 13.47/23.90 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.7 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A: Nhôm |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Tản nhiệt |
Dual Fan (1x AeroBlade 3D 5th gen + Plastic Fan) |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Swift Edge N25C1 (SFE14-51T-52KD) (Ultra 5 228V; 32GB; 512GB SSD; UMA; 14inch 2.8K OLED; Win11; Trắng; NX.JG4SV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 5 228V Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.5GHz, 8 Cores, 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB LPDDR5X onboard |
|
Số khe cắm |
1 khe RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe PCIe Gen 4 |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x SSD NVMe PCIe Gen 4 |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
No DVD |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch 2.8K, OLED, 120Hz, 100% DCI-P3, VESA DisplayHDR True Black 600, Touch |
|
Độ phân giải |
2.8K (2880x1800) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Arc™ 130V |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Wi-Fi 7 |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc trắng, không phím số riêng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
None |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes via smart amplifier |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin laptop |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
0.99 kg |
|
Kích thước |
313.7 (W) x 229.3 (D) x 9.3/16.65 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pearl White (Trắng) |
|
Chất liệu |
Cover A, C, D: Metal |
|
Bản lề |
180o |
|
Bảo mật |
Finger Print |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Nitro V ProPanel ANV15-52-50RB
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 5 210H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.8 GHz; 8 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR5 Up to 5200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 Up to 5200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Nâng cấp tối đa |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 180Hz, 300nits, 100% sRGB, Acer ComfyView™, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 (194 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.2 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền màu vàng hổ phách (Amber-backlit keyboard), có phím số riêng |
|
Hotkey |
NitroSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type-C™ port, supporting: |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Audio |
• DTS® X:Ultra Audio, featuring optimized Bass, Loudness, Speaker Protection with up to 6 custom content modes by smart amplifier |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 57Wh |
|
Thời gian sử dụng |
Up to 10 Hours |
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 135W 5.5PHY Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
2.1 kg |
|
Kích thước |
362.3 (W) x 239.89 (D) x 15.7/23.5 (H) mm |
|
Màu sắc |
Obsidian black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Vỏ nhựa |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Acer Gaming Predator Helios N25Q2 (PH16-73-950C) (U9-275HX; 1*32GB; 2TB SSD; 16inch OLED; Win11; RTX5090; Đen; NH.QW0SV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ Ultra 9 275HX Processor (NPU 13 AI TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 5.4 GHz, 24 Cores, 24 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Bộ nhớ đệm: 36 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
32GB DDR5 6400MHz (1x32GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR5 6400MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
2TB SSD PCIe NVMe SED |
|
Khả năng nâng cấp |
2 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
None |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
16.0 inch 2K+, OLED, 240Hz, 400nits, 100% DCI-P3, True Black HDR 500, Acer CineCrystal™ |
|
Độ phân giải |
2K+ (2560x1600) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 5090 24GB GDDR7 (GPU 1824 AI TOPS) |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.4 |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím đèn nền Per-Key mini-LED RGB FineTip, có phím số riêng |
|
Hotkey |
Predator Sense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• Quad Speakers output with enbedded smart amplifier enhancement with Acer TrueHarmony technology for lower distortion, wider frequency range, headphone-like audio and powerful sound |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4cell 90Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 330W AC Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Kích thước |
356.78 (W) x 279.55 (D) x 16.26/27.75 (H) mm |
|
Trọng lượng |
2.65 kg |
|
Màu sắc |
Abyssal Black (Đen) |
|
Chất liệu vỏ |
Mặt A: Nhôm |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Bảo hành |
2 năm |



