Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS S530FN-BQ283T/i7-8565U/8G/SSD 512GB/15.6″/ FHD/ Finger/2G_GF MX150
Liên hệ
| Bộ vi xử lý |
|
| Kích thước màn hình |
|
| Card đồ họa |
|
| Bộ nhớ trong |
|
| Hệ điều hành |
|
| Trọng lượng |
|
| Màu sắc |
|
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P1403CVA-i308256-50W (i3-1315U/ Ram 8GB/ SSD 256GB/ Windows 11 Home/ 2Y/ Xám)
-
Thông số kỹ thuật:
OS Windows 11 Home Single Language
CPU Intel Core i3-1315U, 1.2GHz up to 4.5GHz, 10MB
RAM 8GB DDR5 SO-DIMM
Ổ cứng 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
Màn hình 14 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 300nits Anti-glare display NTSC: 45%, 60Hz
VGA Intel UHD Graphics
Ổ đĩa quang (DVD) Không DVD
Webcam 720p HD camera With privacy shutter
Keyboard Chiclet Keyboard
Cổng kết nối 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet
Cổng xuất hình HDMI
Wifi Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2
Bluetooth 5.3
Kết nối mạng LAN RJ45 Gigabit Ethernet
Pin 50WHrs 3-cell Li-ion
Đèn bàn phím Có đèn bàn phím
Phụ kiện kèm theo Full box
Bảo mật Finger Print
Âm thanh Audio by Dirac Built-in speaker Built-in array microphone
Chất liệu Nhựa
Kích thước 32.45cm x 21.44cm x 1.97cm (W x H x D)
Khối lượng 1.40 kg
Bảo hành 24 tháng
Chip AI Không
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X415EA-EB640W (i5 1135G7/4GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Chủng loại |
X415EA-EB640W |
|
Part Number |
|
|
Mầu sắc |
Bạc |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
|
Chipset |
N/A |
|
Tổng bộ nhớ hệ thống |
4GB DDR4 on board |
|
Dung lượng tối đa |
12GB |
|
VRAM |
N/A |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Ổ quang |
N/A |
|
Khe cắm mở rộng(bao gồm cả đã sử dụng) |
1x DDR4 SO-DIMM slot 1x M.2 2280 PCIe 3.0x2 1x STD 2.5” SATA HDD |
|
AC Adapter |
ø4.0, 45W AC Adapter, Output: 19V DC, 2.37A, 45W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) Security Lock |
|
Màn hình |
14-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9,NTSC: 45%, Brightness :250 nits |
|
Webcam |
VGA camera |
|
Audio |
SonicMaster Built-in speaker Built-in microphone//N/A |
|
Finger print |
Dấu tay |
|
Giao tiếp không dây |
Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
|
Cổng giao tiếp |
1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in//1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//Micro SD card reader |
|
Pin |
37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.54 x 21.60 x 1.99 ~ 1.99 cm |
|
Cân nặng |
1.55kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 bản quyền. |
|
Phụ kiện đi kèm |
Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3114T (i5 10210U/8GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win 10/Đen)
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Gaming ROG Strix G15 G513QC-HN015T (Ryzen 7 5800H/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD 144hz/RTX 3050 4GB/Win10/Xám)
| CPU | AMD Ryzen R7-5800H (8 cores, up to 4.3GHz) |
| RAM | 8GB DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ lưu trữ: | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 + AMD Radeon™ Graphics |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920 x 1080)IPS level. Non-Glare, 144Hz AdaptiveSync, Nanoedge |
| Bàn phím | 4 Zone RGB |
| Audio | Smart AMP technology |
| Đọc thẻ nhớ | None |
| Kết nối có dây (LAN) | 10/100/1000 Base T |
| Kết nối không dây | Intel 802.11ax (2x2) Wi-Fi 6 (Gig+), Bluetooth v5.1 |
| Webcam | None |
| Cổng giao tiếp | 1x Type C USB 3.2 Gen 1 with Power Delivery and Display Port 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x HDMI 2.0b |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 56WHrs |
| Trọng lượng | 2.3 kg |
| Kích thước | 35.4(W) x 25.9(D) x 2.07 ~ 2.6(H) cm |
| Màu sắc | Eclipse Gray |
| Bảo mật | None |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook A515EA-L12033T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD Oled/Win10/Đen)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Chủng loại |
|
|
Part Number |
A515EA-L12033T |
|
Mầu sắc |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
|
Chipset |
N/A |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 on board |
|
Số khe cắm |
|
|
Expansion Slot(includes used) |
1x DDR4 SO-DIMM slot |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
BIOS Booting User Password Protection |
|
Màn hình |
15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 , OLED 400nits, Glossy display, DCI-P3: 100% |
|
Webcam |
720p HD camera |
|
Audio |
Audio by ICEpower® |
|
Giao tiếp mạng |
N/A |
|
Giao tiếp không dây |
Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
|
Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Pin |
42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
35.90 x 23.50 x 1.79 ~ 1.79 cm |
|
Cân nặng |
1.80 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX425EA-KI749W (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Cáp USB to LAN,USB C-Audio/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
UX425EA-KI749W |
|
Mầu sắc |
Pine Grey |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
|
Chipset |
N/A |
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X on board |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
N/A |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Bảo mật, Công nghệ |
IR webcam with Windows Hello support |
|
Màn hình |
14.0-inch |
|
Webcam |
HD camera with IR function to support Windows Hello |
|
Audio |
Smart Amp Technology |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
|
Cổng giao tiếp |
1x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
|
Pin |
67WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
|
Kích thước |
31.90 x 20.80 x 1.39 ~ 1.39 cm |
|
Cân nặng |
1.17 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home - ASUS recommends Windows 11 Pro for business |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sleeve |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ZenBook UX482EA-KA274T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD Touch/Win10/Bút/Túi/Xanh)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | |
| Part Number | 90NB0S41-M05030 |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
| Chipset | N/A |
| Bộ nhớ trong | 8GB LPDDR4X on board |
| Số khe cắm | N/A |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Intel Iris Xᵉ Graphics (available for 11th Gen Intel® Core™ i5/i7 with dual channel memory) |
| Ổ cứng | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Expansion Slot(includes used) | N/A |
| Ổ quang | |
| Card Reader | |
| Bảo mật, Công nghệ | BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) IR webcam with Windows Hello support McAfee LiveSafe™ 30-day trial |
| Màn hình | 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9 aspect ratio / LED Backlit400nits / Anti-glare display / 100% sRGB color gamut / Touch screen |
| Webcam | 720p HD camera |
| Audio | Audio by ICEpower® Built-in speaker Built-in microphone//harman/kardon (Mainstream) |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2x Thunderbolt™ 4 supports display / power delivery//1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack//Micro SD card reader |
| Pin | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 32.40 x 22.20 x 1.69 ~ 1.73 cm |
| Cân nặng | 1.62 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home - ASUS recommends Windows 10 Pro for businessOffice : 1-month trial for new Microsoft 365 customers. Credit card required. |
| Phụ kiện đi kèm | Sleeve Stand Stylus |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus Vivobook S433EA-AM439T (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/14FHD/VGA ON/Win10/Black/NumPad)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | S433EA-AM439T |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (8GB onboard DDR4/ 3200MHz) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| Màn hình | 14.0Inch Full HD |
| Kết nối | Wi-Fi 6(Gig+)(802.11ax)+Bluetooth 5.0 (Dual band) 2*2 |
| Cổng giao tiếp | 1x HDMI 1.4; 2x USB 2.0 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A; 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 32.40 x 21.30 x 1.59 ~ 1.59 cm |
| Trọng lượng | 1.4 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Black |



