Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS X409JA-EK199T (i5 1035G1/4G/512Gb SSD/14 inch Full HD/FP/Win 10/Xám)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Chủng loại |
|
|
Part Number |
X409JA-EK199T |
|
Mầu sắc |
Xám |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G1 Processor (4 x 1.00 GHz), Max Turbo Frequency : 3.60 GHz |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
4GB onboard DDR4/ 2666MHz (1 slot) |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
MicroSD card |
|
Bảo mật, Công nghệ |
Fingerprint ; Administrator Password ; User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and Bluetooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader ; Kensington lock slot |
|
Màn hình |
14.0″ inch (16:9) LED-backlit FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC |
|
Webcam |
VGA Web Camera |
|
Audio |
Speakers Realtek Audio (ASUS SonicMaster Technology) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth 5 , 802.11 ac |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 2 x USB 2.0 ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo jack ; 1 x SATA3 (no cable) |
|
Pin |
2 Cell Int (32Wh) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.5 x 21.6 x 2.29 cm (W x D x H) |
|
Cân nặng |
1.45 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home Single Language 64-bit |
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
Thông số kỹ thuật chi tiết Laptop Asus VivoBook S S533EA-BN293T (i5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Đen)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Chủng loại | S533E (8G – INDIE BLACK) |
| Part Number | |
| Mầu sắc | |
| Bộ vi xử lý | 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB onboard DDR4/ 3200MHz |
| Số khe cắm | 0 |
| Dung lượng tối đa | 8GB |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
| Ổ quang | |
| Card Reader | Micro-SD card |
| Bảo mật, Công nghệ | Fingerprint ; Administrator/User Password ; I/O Interface Security : Wireless Network and BlueTooth Interface, HD Audio Interface, USB Interface Security : USB Interface, External Ports, CMOS Camera, Card Reader |
| Màn hình | 15.6” inch FHD (1920 x 1080) 60Hz IPS LED-backlit ; Anti-glare |
| Webcam | HD UVC WebCam with dual microphone |
| Audio | Realtek High Definition Audio (sound by Harman / Kardon) |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | Bluetooth 5.0 , 802.11 ax |
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 2.0 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB Type-C (supports Thunderbolt 4, Power Delivery, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack |
| Pin | 3 Cell Int (50Wh) |
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 1.61 x 35.98 x 23.38 cm (H x W x D) |
| Cân nặng | 1.667 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home Single Language 64-bit |
| Phụ kiện đi kèm | |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus TUF Gaming F15 FX506HM-HN018T (i5-11400H/8GB/512GB/RTX 3060 6GB/15.6inch FHD/Win 10/Xám)
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ i5-11400H
Tốc độ
upto 4.50GHz, 12MB cache, 6 cores 12 threads
Bộ nhớ đệm
12MB Cache
Bộ nhớ trong (RAM)
Dung lượng
8GB DDR4 3200MHz
Số khe cắm
Ổ cứng
Dung lượng
512GB M.2 NVMe PCIe 3.0
Tốc độ vòng quay
Khe cắm SSD mở rộng
Ổ đĩa quang (ODD)
Không có
Hiển thị
Màn hình
15.6inch FHD(1920x1080) IPS Non-Glare 144Hz
Độ phân giải
1920x1080
Đồ Họa (VGA)
Card màn hình
NVIDIA Geforce RTX 3060 6GB GDDR6
Kết nối (Network)
Wireless
Wi-Fi 6(802.11ax)
LAN
1 x RJ45 LAN jack for LAN insert
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bàn phím , Chuột
Kiểu bàn phím
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số - 1-Zone RGB KeyBoard
Chuột
Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng
Kết nối USB
1x USB 2.0 Type-A
2x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x Type C USB 3.2 Gen 2 with Display Port and G-Sync
Kết nối HDMI/VGA
1x HDMI 2.0b
Tai nghe
1x 3.5mm combo audio jack
Camera
720P HD camera
Card mở rộng
LOA
2 Loa
Kiểu Pin
4Cell, 90WHrs
Sạc pin
Đi kèm
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm
Windows 10 Home
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
35.9 x 25.6 x 2.47 Cm
Trọng Lượng
2.30 kg
Màu sắc
Eclipse Gray (Xám)
Xuất Xứ
Trung Quốc
Máy Tính Xách Tay/Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-i716-50W (Core™ i7-13620H | 16GB | 512GB | Intel UHD Graphics | 14.0inch FHD | Win11 | Xám)
-
Thông số kỹ thuật:
Hệ điều hành - Operation System
Windows 11 Home bản quyền
Bộ xử lý - CPU
Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Bo mạch chủ - Mainboard
--
Màn hình - Monitor
14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Bộ nhớ trong - Ram
16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
Ổ đĩa cứng - SSD
512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Card đồ hoạ - Video
Intel UHD Graphics
Card Âm thanh - Audio
--
Đọc thẻ - Card reader
--
Webcam
Camera HD 720p with privacy shutter
Finger Print
Có bảo mật vân tay
Giao tiếp mạng - Communications
Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2
1 x RJ45
Cổng giao tiếp - Port
2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A
2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery
1 x HDMI 1.4
1 x 3.5mm Combo Audio Jack
Bluetooth
Bluetooth 5.2
Pin
3Cell 50WHrs
Trọng lượng
1.40 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3136T (i3-10110U/RAM 4GB/256GB SSD/ Windows 10)
-
Vi xử lý & đồ họa
Loại card đồ họa
Intel UHD Graphics
Loại CPU
Intel Core i3 Comet Lake - 10110U
-
RAM & Ổ cứng
Dung lượng RAM
4GB
Loại RAM
DDR4 2666 MHz
Số khe ram
2 khe, hỗ trợ tối đa 8GB
Ổ cứng
256GB SSD
-
Thông số kỹ thuật
Cổng giao tiếp
HDMI
1 x USB 2.0
Jack tai nghe 3.5 mm
2 x USB 3.2
USB Type-C (Power Delivery and DisplayPort)
LAN (RJ45)
VGA (D-Sub) -
Thông số khác
Chất liệu
Vỏ nhựa
Bảo mật
Bảo mật vân tay
Công tắc khóa cameraHãng sản xuất
ASUS
-
Màn hình
Công nghệ màn hình
60 Hz
Độ sáng 200 nits
Chống chói Anti Glare
LED BacklitMàn hình cảm ứng
Không
Độ phân giải
Full HD
Kích thước màn hình
14 inches
Độ phân giải màn hình
1366 x 768 pixels (HD+)
-
Công nghệ âm thanh
Công nghệ âm thanh
Stereo speakers
-
Giao tiếp & kết nối
Khe đọc thẻ nhớ
Có
Hệ điều hành
Windows 10 Home SL
Wi-Fi
Wi-Fi 6 (802.11ax)
Bluetooth
v5.2
-
Tiện ích khác
Tính năng đặc biệt
Ổ cứng SSD, Wi-Fi 6, Bảo mật vân tay
-
Pin & công nghệ sạc
Pin
3-cell Li-ion, 48 Wh
-
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
325.3 - 232.9 - 19.9 mm
Trọng lượng
1.52 kg
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus X415EA-EB640W (i5 1135G7/4GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win 11/Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Chủng loại |
X415EA-EB640W |
|
Part Number |
|
|
Mầu sắc |
Bạc |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores) |
|
Chipset |
N/A |
|
Tổng bộ nhớ hệ thống |
4GB DDR4 on board |
|
Dung lượng tối đa |
12GB |
|
VRAM |
N/A |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
|
Ổ quang |
N/A |
|
Khe cắm mở rộng(bao gồm cả đã sử dụng) |
1x DDR4 SO-DIMM slot 1x M.2 2280 PCIe 3.0x2 1x STD 2.5” SATA HDD |
|
AC Adapter |
ø4.0, 45W AC Adapter, Output: 19V DC, 2.37A, 45W, Input: 100~240V AC 50/60Hz universal |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
BIOS Booting User Password Protection Trusted Platform Module (Firmware TPM) Security Lock |
|
Màn hình |
14-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9,NTSC: 45%, Brightness :250 nits |
|
Webcam |
VGA camera |
|
Audio |
SonicMaster Built-in speaker Built-in microphone//N/A |
|
Finger print |
Dấu tay |
|
Giao tiếp không dây |
Wi-Fi 5(802.11ac)+Bluetooth 4.1 (Dual band) 1*1 |
|
Cổng giao tiếp |
1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in//1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 2x USB 2.0 Type-A//Micro SD card reader |
|
Pin |
37WHrs, 2S1P, 2-cell Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.54 x 21.60 x 1.99 ~ 1.99 cm |
|
Cân nặng |
1.55kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 bản quyền. |
|
Phụ kiện đi kèm |
Dây sạc, pin sạc, sách hướng dẫn sử dụng |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3114T (i5 10210U/8GB RAM/256GB SSD/14 HD/Win 10/Đen)
|
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B1400CEAE-EK3724T (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/Dos/Đen/Chuột)
Mô tả chi tiết
Hãng sản xuất
Asus
Model
B1400CEAE-EK3724
Mầu sắc
Star Black
Bộ vi xử lý
Intel® Core™ i5-1135G7 Processor 2.4 GHz (8M Cache, up to 4.2 GHz, 4 cores)
Chipset
N/A
Bộ nhớ trong
8G DDR4 on board
Số khe cắm
2
Dung lượng tối đa
32G
VGA
N/A
Ổ cứng
256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
Bảo mật, Công nghệ
BIOS Booting User Password Protection
Computrace ready from BIOS
HDD User Password Protection and Security
Trusted Platform Module (TPM) 2.0
Fingerprint sensor integrated with Power Key
Kensington Lock
Màn hình
14.0-inch
Webcam
720p HD camera//With privacy shutter
Audio
Built-in speaker
Built-in array microphone//N/A
Giao tiếp mạng
N/A
Giao tiếp không dây
Wi-Fi 6(802.11ax)+BT5.2 (Dual band) 2*2
Cổng giao tiếp
1x HDMI 1.4
1x VGA Port (D-Sub)
1x 3.5mm Combo Audio Jack
1x RJ45 Gigabit Ethernet
1x DC-in//1x USB 2.0 Type-A
1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support display / power delivery
2x USB 3.2 Gen 2 Type-A//N/A
Pin
42WHrs, 3S1P, 3-cell Li-ion
Kích thước
32.34 x 21.56 x 1.92 ~ 1.92 cm
Cân nặng
1.45 kg
Hệ điều hành
N/A
Phụ kiện đi kèm
Wireless optical mouse
Máy Tính Xách Tay/Laptop Asus ExpertBook B3402FEA-EC0714T (i3 1115G4/8GB RAM/256GB SSD/14 FHD/TOUCH/Kèm Pen)
| CPU | Bộ xử lý Intel Core i3-1115G4 3,0 GHz (6M Cache, lên đến 4,1 GHz, 2 nhân) |
| VGA | Đồ họa Intel UHD |
| RAM | 8G DDR4 onboard, Bộ nhớ tối đa lên tới 48GB 1x khe DDR4 SO-DIMM |
| Ổ cứng | SSD 256GB M.2 NVMe PCIe 3.0 1 x M.2 2280 PCIe 3.0×4 |
| Màn hình | Màn hình cảm ứng, 14,0 inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, Màn hình bóng, 250 nit, NTSC 45%, Có hỗ trợ bút cảm ứng |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6(802.11ax) + Bluetooth 5.2 (Hai băng tần) 2*2 |
| Màu sắc | Đen |
| Cổng kết nối | 1 x USB 2.0 Loại A 1 x USB 3.2 Gen 1 Loại A 2 x Thunderbolt 4 hỗ trợ màn hình / power delivery 1 x HDMI 2.0a 1 x Giắc Âm thanh Kết hợp 3,5 mm 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Webcam | Camera HD 720p với tấm che webcam vật lý |
| Bàn phím & Touchpad | Bàn phím Chiclet, Hành trình phím 1,5mm, Bàn phím chống tràn nước, Hỗ trợ NumberPad |
| Hỗ trợ Finger Print Reader | Có |
| Pin | 50WHrs, Li-ion 3 pin |
| Adapter | 65W, Type C |
| Trọng lượng | Đang cập nhật |
| Kích thước | Đang cập nhật |
| Hệ điều hành | Windows 10 home |
| Bảo hành | 2 năm, pin 1 năm |



