Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron N3593D (P75F013N93D) (i5 1035G1/4GBRam/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win10/Đen)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Inspiron 3593 – Bảo hành tận nơi |
|
Part Number |
P75F013N93D |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 1035G1 (1.0Ghz/ 6MB Cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (có khe cắm HDD) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 * 1080) Anti-Glare LED-Backlit |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Yes |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth |
|
Cổng giao tiếp |
1 x USB 2.0, 1 x HDMI 1.4b, 1 x RJ45 (Available on select configurations), 2 x USB 3.1 Gen 1, 1 x Headphone & Microphone Audio JackI |
|
Pin |
3 Cell (42wh) |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
2.0Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 (Intel Core i5-1235U | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 15.6 inch FHD | Win 11 | Office | Bạc)
CPU: Intel Core i5-1235U (Up to 4.40 GHz, 12MB)
RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 3200Mhz ( 2 khe)
Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 250nits
Pin: 3 Cell 41Whr
Cân nặng: 1.85 kg
Màu sắc: Bạc
OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Laptop Dell Inspiron | Laptop Văn Phòng | Laptop cho sinh viên kinh tế |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
2x 8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5515 (70266674) (R7 5800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Gaming G15 5515 (2021) |
| Part Number | 70266674 |
| Mầu sắc | Xám (Phantom Gray) |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz (2*4GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX 3050 4G DDR6 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (+ M.2 SSD 2230/2280 slot) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD Card |
| Bảo mật, công nghệ | 4-zone RGB backlit full-size, Finger Print |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x1080) 120Hz 250 nits WVA Anti-Glare LED Backlit Narrow Border Display |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with Nahimic 3D Audio for Gamers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Pin | 3 cell (56Whr) |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.81kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home & Student 2021 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 71003348 (i5-1235U/8GB/512GB/Iris Xe Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Office/Xám)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro 3420 71003348 |
|
Nhóm sản phẩm |
Laptop | Laptop Dell Vostro | Laptop Văn Phòng |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
Up to 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (8GBx1) DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe ( Đã sử dụng 1) |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch FHD, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 17.52mm - 18.48mm (0.69 in. - 0.73 in.) |
|
Trọng Lượng |
1.48 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron T7420 N4I5021W (i5-1235U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
|
Tốc độ |
10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch FHD Truelife - cảm ứng |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) |
|
Camera |
1080p at 30 fps, FHD camera |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 54 WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
|
Trọng Lượng |
1.57 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 70296960 (i5-1235U8GB/512GB/MX550 2GB/15.6 FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
nVidia GeForce MX550 2GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ax |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C) 1 x USB 2.0, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
21.07mm x 358.50mm x 235.56mm |
|
Trọng Lượng |
1.65 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 16 5620 i5P165W11SLU (i5-1240P/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (2x8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16.0 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
16:10, 250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type C 2 x USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 SD Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I5003W1 (i5-1240P/16GB/512GB/MX570 2GB/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 - 1240P |
|
Tốc độ |
upto 4.50GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2 x 8GB) DDR4 3200Mhz (tối đa 32GB) |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 300 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB DDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 x 251.9 x 15.67 - 18.3mm |
|
Trọng Lượng |
1.87 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5511 (P105F006AGR) (i7 11800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Gaming G15 5511 P105F006AGR |
| Bộ VXL | Core i7 11800H 2.3Ghz Up to 4.6Ghz-24Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 khe ram, hỗ trợ 32Gb) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD(+ M.2 SSD 2230/2280 slot)/ NO DVDW |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | 35.7 x 27.2 x 2.12 cm |
| Trọng lượng | 2.81 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Dark Shadow Grey |



