Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3420 (42LT342001) (i3 1115G4 4GB RAM/256GB SSD/14.0 inch HD/Fedora/Đen)
Liên hệ
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Latitude 3420 |
| Part Number | 42LT342001 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core™ i3 1115G4 (3.0Ghz, 6MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 3200Mhz (1*4GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe Class 35 M2 SSD (có slot 2.5 inch) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | Micro SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 14 inch HD (1366 x 768) AG Non-Touch, 220nits |
| Webcam | HD |
| Audio | 2 * 2 W speakers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2 X 2, 802.11ax with Bluetooth 5.1 |
| Cổng giao tiếp | Audio jack , 1 x USB 2.0 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x RJ-45 ; 1 x lock slot, 1 x HDMI 1.4 , 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C™ port |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | 326 x 226 x 17.6mm |
| Cân nặng | 1.52Kg |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 71003903 (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/VGA On/16.1inch FHD+/Win 11H/Silver/Vỏ nhôm)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Core i5 Alder Lake |
| Mã CPU | 1235U |
| Tốc độ CPU | 3.3 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.4 GHz |
| Số lõi CPU | 10 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 40Gb |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | Khoảng 16 inch |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - Bluetooth 5.0 |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Silver |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Alienware Gaming M15 R6 (P109F001ABL) (i7 11800H/32GB RAM/1TB SSD/RTX3060 6G/15.6 inch QHD 240Hz/Win10+Office/Xám đậm)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Alienware Gaming M15 R6 (2021) |
| Part Number | P109F001ABL |
| Mầu sắc | Xám đậm (Dark Side) |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11800H (24MB Cache, 2.30 GHz, Turbo Boost 4.6 GHz) |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 32GB DDR4 3200Mhz (2*16GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX3060 6G DDR6 |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | |
| Bảo mật, công nghệ | Alienware CherryMX ultra low-profile mechanical keyboard w/ per key RGB |
| Màn hình | 15.6 inch QHD (2560 x 1440) 240Hz 2ms with ComfortView Plus, NVIDIA G-SYNC and Advanced Optimus |
| Webcam | Allienware HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with A-Volute Nahimic audio |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 802.11ax 2x2 Wireless LAN and Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 3 Type-A USB 3.2 Gen 1 ports (one with PowerShare) 1 Type-C port (Includes Thunderbolt™ 4i, USB 3.2 Gen 2, Display Port 1.4, 1 HDMI 2.1 Output port, 1 Power/DC-In port |
| Pin | 6-cell Lithium Ion (86 WHr) Battery with Alienware Battery Defender technology |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.69kg |
| Hệ điều hành | Win 10 + Office Home & Student 2019 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron T7420 N4I5021W (i5-1235U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
|
Tốc độ |
10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch FHD Truelife - cảm ứng |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) |
|
Camera |
1080p at 30 fps, FHD camera |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 54 WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
|
Trọng Lượng |
1.57 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I5003W1 (i5-1240P/16GB/512GB/MX570 2GB/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 - 1240P |
|
Tốc độ |
upto 4.50GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2 x 8GB) DDR4 3200Mhz (tối đa 32GB) |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 300 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB DDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 x 251.9 x 15.67 - 18.3mm |
|
Trọng Lượng |
1.87 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7110W1 (i7-1255U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7 - 1255U |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
1 x 8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 250 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5520 (71000334) (i7-12700H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3060 6G/15.6inch FHD 165Hz/ Win11/Xám đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core i7-12700H |
|
Số nhân |
14 |
|
Số luồng |
20 |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tốc độ tối đa |
Up to 4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (8GBx2) |
|
Loại RAM |
DDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
4800MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 Inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Công nghệ màn hình |
300nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, bàn phím số, đèn nền bàn phím LED RGB |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 4. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 x Jack tai nghe 3.5 mm |
|
Camera |
HD |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
6 Cell 86WHrs |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 HomePlus SL + Microsoft(R)Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
357.26 x 272.11 x 26.90 mm |
|
Trọng Lượng |
2.6 Kg |
|
Màu sắc |
Grey |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3511C (P112F001CBL) (i3-1115G4/4GB RAM/256GB SSD/15.6inch FHD/Win11/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ CPU |
3.00 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.10 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
4GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 Mhz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA Anti-Glare |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel® Core™ UHD |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5511 (P105F006AGR) (i7 11800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Gaming G15 5511 P105F006AGR |
| Bộ VXL | Core i7 11800H 2.3Ghz Up to 4.6Ghz-24Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 khe ram, hỗ trợ 32Gb) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD(+ M.2 SSD 2230/2280 slot)/ NO DVDW |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | 35.7 x 27.2 x 2.12 cm |
| Trọng lượng | 2.81 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Dark Shadow Grey |



