Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Latitude 3520 (70251603) (i3 1115G4 4GB RAM/256GB SSD/15.6 inch HD/Fedora/Đen)
Liên hệ
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Latitude 3520 |
| Part Number | 70251603 |
| Mầu sắc | Đen |
| Bộ vi xử lý | Intel Core™ i3 1115G4 (3.0Ghz, 6MB Cache) |
| Chipset | Intel |
| Bộ nhớ trong | 4GB DDR4 3200Mhz (1*4GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Ổ cứng | 256GB PCIe NVMe Class 35 M2 SSD (có slot 2.5 inch) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | Micro SD |
| Bảo mật, công nghệ | |
| Màn hình | 15.6 inch HD (1366 x 768) WVA Anti-glare 60Hz |
| Webcam | HD |
| Audio | 2 * 2 W speakers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Intel® Wi-Fi 6 AX201, 2 X 2, 802.11ax with Bluetooth 5.1 |
| Cổng giao tiếp | Audio jack , 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x RJ-45 ; 1 x lock slot, 1 x HDMI 1.4 , 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port PowerShare, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C™ port |
| Pin | 3 cell 41Wh |
| Kích thước | 326 x 226 x 18.6mm |
| Cân nặng | 1.79Kg |
| Hệ điều hành | Fedora |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5520 (71000334) (i7-12700H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3060 6G/15.6inch FHD 165Hz/ Win11/Xám đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core i7-12700H |
|
Số nhân |
14 |
|
Số luồng |
20 |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tốc độ tối đa |
Up to 4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (8GBx2) |
|
Loại RAM |
DDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
4800MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 Inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Công nghệ màn hình |
300nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, bàn phím số, đèn nền bàn phím LED RGB |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 4. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 x Jack tai nghe 3.5 mm |
|
Camera |
HD |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
6 Cell 86WHrs |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 HomePlus SL + Microsoft(R)Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
357.26 x 272.11 x 26.90 mm |
|
Trọng Lượng |
2.6 Kg |
|
Màu sắc |
Grey |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3511C (P112F001CBL) (i3-1115G4/4GB RAM/256GB SSD/15.6inch FHD/Win11/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ CPU |
3.00 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.10 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
4GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 Mhz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA Anti-Glare |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel® Core™ UHD |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 16 5620 i5P165W11SLU (i5-1240P/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (2x8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16.0 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
16:10, 250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type C 2 x USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 SD Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7110W1 (i7-1255U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7 - 1255U |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
1 x 8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 250 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 (Intel Core i5-1235U | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 15.6 inch FHD | Win 11 | Office | Bạc)
CPU: Intel Core i5-1235U (Up to 4.40 GHz, 12MB)
RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 3200Mhz ( 2 khe)
Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 250nits
Pin: 3 Cell 41Whr
Cân nặng: 1.85 kg
Màu sắc: Bạc
OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Laptop Dell Inspiron | Laptop Văn Phòng | Laptop cho sinh viên kinh tế |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
2x 8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 13 5320 M32DH1 (i5-1240P/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD+/Win 11/Office/Xám)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | M32DH1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office HS bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1240P (3.3GHz~4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory |
8GB onboard LPDDR5 4800MHz Not upgrade |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-glare, LED Backlight, WVA |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Xám |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.25 kg |
| Kích thước | 296.8 x 213.5 x 14.35~15.65 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron T7420 N4I5021W (i5-1235U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
|
Tốc độ |
10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch FHD Truelife - cảm ứng |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) |
|
Camera |
1080p at 30 fps, FHD camera |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 54 WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
|
Trọng Lượng |
1.57 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 70296960 (i5-1235U8GB/512GB/MX550 2GB/15.6 FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
nVidia GeForce MX550 2GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ax |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C) 1 x USB 2.0, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
21.07mm x 358.50mm x 235.56mm |
|
Trọng Lượng |
1.65 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |



