Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3400 (YX51W1) (i5 1135G7/4GB RAM/256GB SSD/MX330 2G/14.0 inch FHD/Win10/Đen)
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3400 – Bảo hành tận nơi |
|
Part number |
YX51W1 |
|
Mầu sắc |
Đen (Black) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 1135G7 (2.4Ghz/8MB cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
4GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
|
VGA |
Nvidia Geforce MX330 2G DDR5 |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD (khả năng nâng cấp tối đa : 2TB 2.5” 2.5” SATA HDD ; 512GB SSD M2 2230 / 1TB SSD M2 2280) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
14.0-inch FHD (1920 x 1080) WVA 220nits |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Realtek® ALC3204; 2 * 2W |
|
Giao tiếp mạng |
10/100/100 |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.2 Type-A, 1 USB 2.0; 1 Ethernet RJ-45, 1 HDMI 1.4, 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ (Optional) |
|
Pin |
42Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.64Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 71003348 (i5-1235U/8GB/512GB/Iris Xe Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Office/Xám)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro 3420 71003348 |
|
Nhóm sản phẩm |
Laptop | Laptop Dell Vostro | Laptop Văn Phòng |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
Up to 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (8GBx1) DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe ( Đã sử dụng 1) |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch FHD, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 17.52mm - 18.48mm (0.69 in. - 0.73 in.) |
|
Trọng Lượng |
1.48 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3511C (P112F001CBL) (i3-1115G4/4GB RAM/256GB SSD/15.6inch FHD/Win11/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ CPU |
3.00 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.10 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
4GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 Mhz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA Anti-Glare |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel® Core™ UHD |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5620 (70282719) (i5-1240P/16GB/512GB SSD/Intel Iris Xe Graphics/16inch FHD+/Win 11 Home)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Tốc độ |
3.30 GHz up to 4.40 GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16.0-inch 16:10 FHD+ (1920 x 1200) Anti-Glare Non-Touch 250nits WVA Display with ComfortView Support |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) |
|
LAN |
1 RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Headset jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height (rear): 0.71 in. (17.95 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.91 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I5003W1 (i5-1240P/16GB/512GB/MX570 2GB/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 - 1240P |
|
Tốc độ |
upto 4.50GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2 x 8GB) DDR4 3200Mhz (tối đa 32GB) |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 300 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB DDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 x 251.9 x 15.67 - 18.3mm |
|
Trọng Lượng |
1.87 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3510 7T2YC3 (i7-1165G7/8GB/512GB/MX350 2GB/15.6inch FHD/Win 11/Office/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1165G7 |
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
2.80 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1x8GB) DDR4 |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD 3.0 card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 SL + Office Home and Student |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
17.5 mm x 18.9 mm x 358.50 mm x 235.56 mm |
|
Trọng Lượng |
1.69 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7110W1 (i7-1255U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7 - 1255U |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
1 x 8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 250 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 i3U082W11BLU (i3-1215U/8GB RAM/256GB SSD/15.6″ FHD/VGA On/ Win11/Đen)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | N3520-i3U082W11BLU |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office H&S 21 bản quyền |
| CPU | Intel Core i3-1215U (1.2GHz~4.4GHz) 6 Cores 8 Threads |
| Card VGA | Intel UHD Graphics |
| Memory | 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz, 2 slot tối đa 16GB |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Standard Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display |
| Lan | None |
| WLAN | 80211ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Carbon Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | 720P HD Camera |
| Audilo | Stereo speakers |
| Pin | 41Wh |
| Trọng lượng | 1.65 kg |
| Kích thước | 358.5 x 235.56 x 16.96~21.07 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Alienware Gaming M15 R6 (P109F001ABL) (i7 11800H/32GB RAM/1TB SSD/RTX3060 6G/15.6 inch QHD 240Hz/Win10+Office/Xám đậm)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Alienware Gaming M15 R6 (2021) |
| Part Number | P109F001ABL |
| Mầu sắc | Xám đậm (Dark Side) |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11800H (24MB Cache, 2.30 GHz, Turbo Boost 4.6 GHz) |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 32GB DDR4 3200Mhz (2*16GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX3060 6G DDR6 |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | |
| Bảo mật, công nghệ | Alienware CherryMX ultra low-profile mechanical keyboard w/ per key RGB |
| Màn hình | 15.6 inch QHD (2560 x 1440) 240Hz 2ms with ComfortView Plus, NVIDIA G-SYNC and Advanced Optimus |
| Webcam | Allienware HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with A-Volute Nahimic audio |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 802.11ax 2x2 Wireless LAN and Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 3 Type-A USB 3.2 Gen 1 ports (one with PowerShare) 1 Type-C port (Includes Thunderbolt™ 4i, USB 3.2 Gen 2, Display Port 1.4, 1 HDMI 2.1 Output port, 1 Power/DC-In port |
| Pin | 6-cell Lithium Ion (86 WHr) Battery with Alienware Battery Defender technology |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.69kg |
| Hệ điều hành | Win 10 + Office Home & Student 2019 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |



