Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3490 (2N1R82) (i5 10210U/8GB Ram /256GBSSD/ 610 2G/14.0 inch FHD/Win 10/Đen)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3490 – Bảo hành tận nơi |
|
Part number |
2N1R82 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10210U (1.6Ghz/6MB cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666Mhz (8GB *1) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
AMD Radeon 610 2G DDR5 |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED Backlit |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Yes |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth 4.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.1 Gen 1, 1 USB 2.0, HDMI, VGA , 1RJ45 |
|
Pin |
3 cell 42Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.71Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5511 (P105F006AGR) (i7 11800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Gaming G15 5511 P105F006AGR |
| Bộ VXL | Core i7 11800H 2.3Ghz Up to 4.6Ghz-24Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 khe ram, hỗ trợ 32Gb) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD(+ M.2 SSD 2230/2280 slot)/ NO DVDW |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | 35.7 x 27.2 x 2.12 cm |
| Trọng lượng | 2.81 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Dark Shadow Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 14 5420 DGDCG1 (i5-1235U/16GB/512GB/MX570 2GB/14inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | DGDCG1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + office bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1235U (Up to 4.4GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce MX570 2GB GDDR6 |
| Memory | 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 32GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 14 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, WVA Display, 250 nits, Anti-Glare |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Platinum Silver |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | 1080P@30FPS Camera |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.54 kg |
| Kích thước | 314 x 227.5 x 15.7~18.37mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 3511 (70270652) (i7 1165G7/8GG/512GB SSD/15.6″ FHD/MX350 2GB /Win11+OfficeHS21+McAfee/Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | 3511 70270652 |
| Bộ VXL | Core i7 1165G7 2.8Ghz Up to 4.7Ghz-12Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce MX350 2GB GDDR5 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD (One 2.5-inch hard-drive and one M.2 2230/2280) |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | 10/100/1000 Mbps/WiFi 802.11a/b/g/ Bluetooth 5.0 |
| Cổng giao tiếp | 01 RJ-45/ 02 USB 3.2 Gen 1/ 01 USB 2.0/ 01 USB 3.2 Gen 1 Type-C port/ 01 headset (headphone and microphone combo) port/ 01 HDMI 1.4 port/ 01 SD-card slot |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 38.1 x 26.7 x 2.6 cm |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver/ Backlit keyboard |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5515 (70266675) (R7 5800H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050Ti 4G/15.6 inch FHD 120Hz/ Win11/OfficeHS21/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Gaming G15 5515 (2021) |
| Part Number | 70266675 |
| Mầu sắc | Xám (Phantom Gray) |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 16GB DDR4 3200Mhz (2*8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX3050Ti 4G DDR6 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (+ M.2 SSD 2230/2280 slot) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD Card |
| Bảo mật, công nghệ | 4-zone RGB backlit full-size, Finger Print |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x1080) 120Hz 250 nits WVA Anti-Glare LED Backlit Narrow Border Display |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with Nahimic 3D Audio for Gamers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Pin | 3 cell (56Whr) |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.81kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home & Student 2021 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 71003348 (i5-1235U/8GB/512GB/Iris Xe Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Office/Xám)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro 3420 71003348 |
|
Nhóm sản phẩm |
Laptop | Laptop Dell Vostro | Laptop Văn Phòng |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
Up to 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (8GBx1) DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe ( Đã sử dụng 1) |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch FHD, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 17.52mm - 18.48mm (0.69 in. - 0.73 in.) |
|
Trọng Lượng |
1.48 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 (70283385) (i5-1135G7/8GB/512GB SSD/Intel Iris Xe Graphics/14inch FHD/Win 11 Home)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1135G7 |
|
Tốc độ |
tối đa 4.20 GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8 GB (1 x 8 GB) DDR4 2666 MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch, Full HD (1920x1080), 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphic |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.73" – 0.91" (18.62 mm – 23.02mm) |
|
Trọng Lượng |
1.49 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5520 (71000334) (i7-12700H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3060 6G/15.6inch FHD 165Hz/ Win11/Xám đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core i7-12700H |
|
Số nhân |
14 |
|
Số luồng |
20 |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tốc độ tối đa |
Up to 4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (8GBx2) |
|
Loại RAM |
DDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
4800MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 Inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Công nghệ màn hình |
300nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, bàn phím số, đèn nền bàn phím LED RGB |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 4. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 x Jack tai nghe 3.5 mm |
|
Camera |
HD |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
6 Cell 86WHrs |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 HomePlus SL + Microsoft(R)Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
357.26 x 272.11 x 26.90 mm |
|
Trọng Lượng |
2.6 Kg |
|
Màu sắc |
Grey |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 13 5320 M32DH1 (i5-1240P/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD+/Win 11/Office/Xám)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | M32DH1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office HS bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1240P (3.3GHz~4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory |
8GB onboard LPDDR5 4800MHz Not upgrade |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-glare, LED Backlight, WVA |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Xám |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.25 kg |
| Kích thước | 296.8 x 213.5 x 14.35~15.65 mm |
| Bảo hành | 1 năm |



