Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3490 (70207360) i5 10210U/8GB RAM/256GBSSD/FP/14 inch/Win 10/Đen
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3490 – Bảo hành tại nhà |
|
Part Number |
70207360 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-10210U (1.6Ghz/6MB cache) _ thế hệ 10 mới nhất |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666Mhz (8GB *1) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel UHD |
|
Ổ cứng |
256GB m2 PCIe SSD |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
Finger Print |
|
Màn hình |
14.0” FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED Backlit |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Yes |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.1 Gen 1, 1 USB 2.0, HDMI, VGA , 1RJ45 |
|
Pin |
3 cell 42Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.72Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 (Intel Core i5-1235U | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 15.6 inch FHD | Win 11 | Office | Bạc)
CPU: Intel Core i5-1235U (Up to 4.40 GHz, 12MB)
RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 3200Mhz ( 2 khe)
Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 250nits
Pin: 3 Cell 41Whr
Cân nặng: 1.85 kg
Màu sắc: Bạc
OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Laptop Dell Inspiron | Laptop Văn Phòng | Laptop cho sinh viên kinh tế |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
2x 8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 16 5620 i5P165W11SLU (i5-1240P/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (2x8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16.0 inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
16:10, 250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB Type C 2 x USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 SD Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7110W1 (i7-1255U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7 - 1255U |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
1 x 8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 250 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
35.68 x 25.19 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.8 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3520 5M2TT2 (i5-1235U/8GB/512GB/15.6 inch FHD/Iris Xe Graphics/Windows 11/Office/Xám)
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
upto 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB(8GBx1) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, WVA, Anti-Glare, 250 nit, Narrow Border, LED-Backlit |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Ethernet RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 headset (headphone and microphone combo) port |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera Single integrated microphone |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
(16.96 mm – 22.47 mm) x (358.50 mm) x (235.56 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.66 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5515 (70266675) (R7 5800H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050Ti 4G/15.6 inch FHD 120Hz/ Win11/OfficeHS21/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Gaming G15 5515 (2021) |
| Part Number | 70266675 |
| Mầu sắc | Xám (Phantom Gray) |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 16GB DDR4 3200Mhz (2*8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX3050Ti 4G DDR6 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (+ M.2 SSD 2230/2280 slot) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD Card |
| Bảo mật, công nghệ | 4-zone RGB backlit full-size, Finger Print |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x1080) 120Hz 250 nits WVA Anti-Glare LED Backlit Narrow Border Display |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with Nahimic 3D Audio for Gamers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Pin | 3 cell (56Whr) |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.81kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home & Student 2021 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5515 (P105F004DGR) (R5 5600H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/ Win11/OfficeHS21/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Gaming G15 5515 (2021) |
| Part Number | P105F004DGR |
| Mầu sắc | Xám (Phantom Gray) |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (16MB Cache, 3.3GHz, Turbo Boost 4.2GHz) |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 16GB DDR4 3200Mhz (2*8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX3050 4G DDR6 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (+ M.2 SSD 2230/2280 slot) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD Card |
| Bảo mật, công nghệ | 4-zone RGB backlit full-size, Finger Print |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x1080) 120Hz 250 nits WVA Anti-Glare LED Backlit Narrow Border Display |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with Nahimic 3D Audio for Gamers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Pin | 3 cell (56Whr) |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.81kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home & Student 2021 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 (70283384) (i3-1115G4/8GB/256GB SSD/14inch FHD/Win 11 Home)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro Dell Vostro 3420 70283384 |
|
|
|
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Tốc độ |
tối đa 4.10 GHz, 2 cores 4 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8 GB (1 x 8 GB) DDR4 2666 MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch, Full HD (1920x1080), 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 54 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.73" – 0.91" (18.62 mm – 23.02mm) |
|
Trọng Lượng |
1.49 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 13 5320 M32DH1 (i5-1240P/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD+/Win 11/Office/Xám)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | M32DH1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office HS bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1240P (3.3GHz~4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory |
8GB onboard LPDDR5 4800MHz Not upgrade |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-glare, LED Backlight, WVA |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Xám |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.25 kg |
| Kích thước | 296.8 x 213.5 x 14.35~15.65 mm |
| Bảo hành | 1 năm |



