Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3510 (V5I3305W) (i3 1115G4 8GB RAM/256GBSSD/15.6 inch FHD/Win11/OfficeHS21/Đen)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 15 3510 – Bảo hành tận nơi |
|
Part number |
V5I3305W |
|
Mầu sắc |
Đen (Carbon Black) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3 1115G4 (3.0Ghz/6MB cache) |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666Mhz (1 *8GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
|
VGA |
Intel HD |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe NVMe SSD (khả năng nâng cấp tối đa : 2TB 2.5” 2.5” SATA HDD ; 512GB SSD M2 2230 / 1TB SSD M2 2280) |
|
Ổ quang |
No |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
|
|
Màn hình |
15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight WVA |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Stereo speakers, 2 W x 2 |
|
Giao tiếp mạng |
10/100/100 |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 3.2 Gen 1 port (on systems configured with discrete graphics); 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C port (on systems configured with discrete graphics);1 USB 2.0 port; 1 Audio jack; HDMI 1.4 port |
|
Pin |
3 cell 41Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1.69Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 11 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5511 (P105F006AGR) (i7 11800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Gaming G15 5511 P105F006AGR |
| Bộ VXL | Core i7 11800H 2.3Ghz Up to 4.6Ghz-24Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 khe ram, hỗ trợ 32Gb) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD(+ M.2 SSD 2230/2280 slot)/ NO DVDW |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | 35.7 x 27.2 x 2.12 cm |
| Trọng lượng | 2.81 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Dark Shadow Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Alienware Gaming M15 R6 (P109F001ABL) (i7 11800H/32GB RAM/1TB SSD/RTX3060 6G/15.6 inch QHD 240Hz/Win10+Office/Xám đậm)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Alienware Gaming M15 R6 (2021) |
| Part Number | P109F001ABL |
| Mầu sắc | Xám đậm (Dark Side) |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-11800H (24MB Cache, 2.30 GHz, Turbo Boost 4.6 GHz) |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 32GB DDR4 3200Mhz (2*16GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX3060 6G DDR6 |
| Ổ cứng | 1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | |
| Bảo mật, công nghệ | Alienware CherryMX ultra low-profile mechanical keyboard w/ per key RGB |
| Màn hình | 15.6 inch QHD (2560 x 1440) 240Hz 2ms with ComfortView Plus, NVIDIA G-SYNC and Advanced Optimus |
| Webcam | Allienware HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with A-Volute Nahimic audio |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 802.11ax 2x2 Wireless LAN and Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 3 Type-A USB 3.2 Gen 1 ports (one with PowerShare) 1 Type-C port (Includes Thunderbolt™ 4i, USB 3.2 Gen 2, Display Port 1.4, 1 HDMI 2.1 Output port, 1 Power/DC-In port |
| Pin | 6-cell Lithium Ion (86 WHr) Battery with Alienware Battery Defender technology |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.69kg |
| Hệ điều hành | Win 10 + Office Home & Student 2019 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 5620 VWXVW (i5 1240P/16GB/512GB SSD/MX570 2GB/16inch FHD/Windows 11/Grey)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Core i5 Alder Lake |
| Mã CPU | 1240P |
| Tốc độ CPU | 3.3 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.4 GHz |
| Số lõi CPU | 12 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Nvidia GeForce MX570 2GB GDDR6 |
| Card tích hợp | VGA Nvidia |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 16.0inch FHD |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Grey |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7009W1 (i7-1255U/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Core i7 Alder Lake |
| Mã CPU | 1255U |
| Tốc độ CPU | 3.5 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.7 GHz |
| Số lõi CPU | 10 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16Gb (2x8Gb) |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 40Gb |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | Khoảng 16 inch |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - Bluetooth 5.0 |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Silver |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 13 5320 M32DH1 (i5-1240P/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD+/Win 11/Office/Xám)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | M32DH1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office HS bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1240P (3.3GHz~4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory |
8GB onboard LPDDR5 4800MHz Not upgrade |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-glare, LED Backlight, WVA |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Xám |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.25 kg |
| Kích thước | 296.8 x 213.5 x 14.35~15.65 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5515 (P105F004DGR) (R5 5600H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/ Win11/OfficeHS21/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Gaming G15 5515 (2021) |
| Part Number | P105F004DGR |
| Mầu sắc | Xám (Phantom Gray) |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 5 5600H (16MB Cache, 3.3GHz, Turbo Boost 4.2GHz) |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 16GB DDR4 3200Mhz (2*8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX3050 4G DDR6 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (+ M.2 SSD 2230/2280 slot) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD Card |
| Bảo mật, công nghệ | 4-zone RGB backlit full-size, Finger Print |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x1080) 120Hz 250 nits WVA Anti-Glare LED Backlit Narrow Border Display |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with Nahimic 3D Audio for Gamers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Pin | 3 cell (56Whr) |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.81kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home & Student 2021 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 i3U082W11BLU (i3-1215U/8GB RAM/256GB SSD/15.6″ FHD/VGA On/ Win11/Đen)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | N3520-i3U082W11BLU |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office H&S 21 bản quyền |
| CPU | Intel Core i3-1215U (1.2GHz~4.4GHz) 6 Cores 8 Threads |
| Card VGA | Intel UHD Graphics |
| Memory | 8GB (1x8GB) DDR4 2666MHz, 2 slot tối đa 16GB |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Standard Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), 120Hz, Anti-glare, 250nits, LED Backlight, Narrow Border, WVA Display |
| Lan | None |
| WLAN | 80211ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Carbon Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | 720P HD Camera |
| Audilo | Stereo speakers |
| Pin | 41Wh |
| Trọng lượng | 1.65 kg |
| Kích thước | 358.5 x 235.56 x 16.96~21.07 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 (Intel Core i5-1235U | 16GB | 512GB | Intel Iris Xe | 15.6 inch FHD | Win 11 | Office | Bạc)
CPU: Intel Core i5-1235U (Up to 4.40 GHz, 12MB)
RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 3200Mhz ( 2 khe)
Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 250nits
Pin: 3 Cell 41Whr
Cân nặng: 1.85 kg
Màu sắc: Bạc
OS: Windows 11 Home SL + Office Home and Student 2021
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Laptop Dell Inspiron 15 3520 25P2312 |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Laptop Dell Inspiron | Laptop Văn Phòng | Laptop cho sinh viên kinh tế |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
2x 8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |



