Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3590 (GRMGK2) (i7 10510U/8GB Ram/256GBSSD/ 15.6FHD/AMD 610 2G/DVDRW/FP/Win 10/Đen)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Chủng loại |
Vostro 3590 – Bảo hành tại nhà |
|
Part number |
GRMGK2 |
|
Mầu sắc |
Đen |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-10510U (1.8Ghz/8MB cache) _ thế hệ 10 mới nhất |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666Mhz (8GB *1) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
AMD Radeon 610 2G DDR5 |
|
Ổ cứng |
256GB M2 PCIe NVMe SSD |
|
Ổ quang |
DVDRW |
|
Card Reader |
SD |
|
Bảo mật, công nghệ |
Finger Print |
|
Màn hình |
15.6’ FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED-Backlit |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Yes |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
802.11ac ,Bluetooth 4.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.1 Gen 1 Type-A, 1 USB2.0, 1 VGA, 1 HDMI, 1 RJ45, 1 Headphone/Mic |
|
Pin |
3 cell 42Wh |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
2.0Kg |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home SL 64 |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I5003W1 (i5-1240P/16GB/512GB/MX570 2GB/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 - 1240P |
|
Tốc độ |
upto 4.50GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2 x 8GB) DDR4 3200Mhz (tối đa 32GB) |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 300 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB DDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 x 251.9 x 15.67 - 18.3mm |
|
Trọng Lượng |
1.87 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 70296960 (i5-1235U8GB/512GB/MX550 2GB/15.6 FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
nVidia GeForce MX550 2GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ax |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C) 1 x USB 2.0, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
21.07mm x 358.50mm x 235.56mm |
|
Trọng Lượng |
1.65 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5511 (P105F006AGR) (i7 11800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | Gaming G15 5511 P105F006AGR |
| Bộ VXL | Core i7 11800H 2.3Ghz Up to 4.6Ghz-24Mb |
| Cạc đồ họa | Nvidia GeForce RTX 3050 4Gb GDDR6 |
| Bộ nhớ | 8Gb (2 khe ram, hỗ trợ 32Gb) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 512Gb SSD(+ M.2 SSD 2230/2280 slot)/ NO DVDW |
| Màn hình | 15.6Inch Full HD |
| Kết nối | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | Màn hình Full HD |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Pin | 4 cell |
| Kích thước | 35.7 x 27.2 x 2.12 cm |
| Trọng lượng | 2.81 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Dark Shadow Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 15 3510 7T2YC3 (i7-1165G7/8GB/512GB/MX350 2GB/15.6inch FHD/Win 11/Office/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1165G7 |
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
2.80 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1x8GB) DDR4 |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX350 2GB GDDR5 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD 3.0 card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 SL + Office Home and Student |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
17.5 mm x 18.9 mm x 358.50 mm x 235.56 mm |
|
Trọng Lượng |
1.69 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 71003903 (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/VGA On/16.1inch FHD+/Win 11H/Silver/Vỏ nhôm)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | Core i5 Alder Lake |
| Mã CPU | 1235U |
| Tốc độ CPU | 3.3 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.4 GHz |
| Số lõi CPU | 10 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 40Gb |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | Khoảng 16 inch |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - Bluetooth 5.0 |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Silver |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I7009W1 (i7-1255U/16GB/512GB/Intel Iris Xe/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Core i7 Alder Lake |
| Mã CPU | 1255U |
| Tốc độ CPU | 3.5 GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.7 GHz |
| Số lõi CPU | 10 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 16Gb (2x8Gb) |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 40Gb |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn giao tiếp ổ cứng | M.2 NVMe PCIe |
| Khe ổ cứng mở rộng | Không |
| Card đồ họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | Khoảng 16 inch |
| Độ phân giải | WUXGA (1920x1200) |
| Tần số quét | Đang cập nhật |
| Công nghệ màn hình | IPS LCD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | WiFi 802.11a/b/g - Bluetooth 5.0 |
| Kết nối có dây | |
| Cổng giao tiếp | Two USB 3.2 Gen 1 ports/ One USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery/ One Headset / One HDMI 1.4 port/ One SD-card slot/ |
| Tính năng | |
| Webcam | Có |
| Đèn bàn phím | Có |
| Tính năng đặc biệt | Nhận dạng vân tay |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office Student |
| Thông tin khác | |
| Thông số pin | 4 cell |
| Kích thước | 355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
| Trọng lượng | 1,97 Kg |
| Màu sắc | Silver |
| Chất liệu | Vỏ nhôm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5520 (71000334) (i7-12700H/16GB RAM/ 512GB SSD/RTX3060 6G/15.6inch FHD 165Hz/ Win11/Xám đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core i7-12700H |
|
Số nhân |
14 |
|
Số luồng |
20 |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tốc độ tối đa |
Up to 4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
24MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (8GBx2) |
|
Loại RAM |
DDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
4800MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 Inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Công nghệ màn hình |
300nits WVA Anti- Glare LED Backlit Narrow Border Display |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer Wi-Fi 6 AX1650 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, bàn phím số, đèn nền bàn phím LED RGB |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 4. SuperSpeed USB 3.2 Gen 1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 x Jack tai nghe 3.5 mm |
|
Camera |
HD |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
6 Cell 86WHrs |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 HomePlus SL + Microsoft(R)Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
357.26 x 272.11 x 26.90 mm |
|
Trọng Lượng |
2.6 Kg |
|
Màu sắc |
Grey |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 i5U085W11BLU (i5-1235U/8GB/512GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Office/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U (3.30 GHz Up to 4.40 GHz, 12MB) |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
2666MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
120Hz |
|
Công nghệ màn hình |
250nits |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |



