Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro V5581/i5-8265U/8G/1TB/15.6 FHD/ Finger -70175955 – Ugrey
Liên hệ
- Hệ điều hành: Windows 10 bản quyền + Office 365
- CPU: Inte® Core™ i5-8265U Processor (6MB Cache, up to 3.9 GHz)
- RAM: 1x8GB, DDR4, 2666MHz, 2x SoDIMM slots, Max 32 GB
- Ổ đĩa cứng: 1TB 5400RPM SATA
- VGA: Intel UHD Graphics 620
- Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight Non-touch Narrow Border IPS Display
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 5620 N6I5003W1 (i5-1240P/16GB/512GB/MX570 2GB/16inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5 - 1240P |
|
Tốc độ |
upto 4.50GHz, 12 cores 16 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB (2 x 8GB) DDR4 3200Mhz (tối đa 32GB) |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
16inch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-Glare 300 nits with ComfortView Plus |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA GeForce MX570 2GB DDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 ports, 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type-C port with DisplayPort and Power Delivery |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
1080p at 30 fps FHD camera |
|
Card mở rộng |
1 x SD card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell - 54Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
356.78 x 251.9 x 15.67 - 18.3mm |
|
Trọng Lượng |
1.87 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 13 5320 M32DH1 (i5-1240P/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD+/Win 11/Office/Xám)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | M32DH1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + Office HS bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1240P (3.3GHz~4.4GHz) 12 Cores 16 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory |
8GB onboard LPDDR5 4800MHz Not upgrade |
| Ổ cứng |
256GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 13.3 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, Anti-glare, LED Backlight, WVA |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E 2x2 (Gig+) + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Xám |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | FHD Camera 1080P@30FPS |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.25 kg |
| Kích thước | 296.8 x 213.5 x 14.35~15.65 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3511C (P112F001CBL) (i3-1115G4/4GB RAM/256GB SSD/15.6inch FHD/Win11/Đen)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ CPU |
3.00 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.10 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
4GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 Mhz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6-inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA Anti-Glare |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel® Core™ UHD |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac 1x1 WiFi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, Có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 18.0 mm – 19.9 mm (0.71" – 0.78") |
|
Trọng Lượng |
1.83 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 15 3520 70296960 (i5-1235U8GB/512GB/MX550 2GB/15.6 FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB M.2 PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
WVA, LED-Backlit, 250 nit, Narrow Border |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
nVidia GeForce MX550 2GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ax |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 3.2 Gen 1 ports (on systems configured with non Type-C) 1 x USB 2.0, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD Media Card Reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home + Office Home and Student 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
21.07mm x 358.50mm x 235.56mm |
|
Trọng Lượng |
1.65 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Vostro 3420 71003348 (i5-1235U/8GB/512GB/Iris Xe Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Office/Xám)
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Vostro 3420 71003348 |
|
Nhóm sản phẩm |
Laptop | Laptop Dell Vostro | Laptop Văn Phòng |
|
|
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1235U |
|
Tốc độ |
Up to 4.40 GHz, 10 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (8GBx1) DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe ( Đã sử dụng 1) |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch FHD, 60Hz, Non-Touch, AG, Wide Viewing Angle, LED-Backlit, Narrow Border |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) |
|
LAN |
1 Flip-Down RJ-45 port 10/100/1000 Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 USB 3.2 Gen 1 port |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 port |
|
Tai nghe |
1 Audio Jack |
|
Camera |
720p at 30 fps HD camera, single-integrated microphone |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 Cell, 41 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 17.52mm - 18.48mm (0.69 in. - 0.73 in.) |
|
Trọng Lượng |
1.48 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Gaming G15 5515 (70266674) (R7 5800H/8GB RAM/ 512GB SSD/RTX3050 4G/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Chủng loại | Gaming G15 5515 (2021) |
| Part Number | 70266674 |
| Mầu sắc | Xám (Phantom Gray) |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen 7 5800H |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz (2*4GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | |
| VGA | Nvidia Geforce RTX 3050 4G DDR6 |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe NVMe (+ M.2 SSD 2230/2280 slot) |
| Ổ quang | No |
| Card Reader | SD Card |
| Bảo mật, công nghệ | 4-zone RGB backlit full-size, Finger Print |
| Màn hình | 15.6-inch FHD (1920 x1080) 120Hz 250 nits WVA Anti-Glare LED Backlit Narrow Border Display |
| Webcam | HD |
| Audio | Realtek ALC3254 with Nahimic 3D Audio for Gamers |
| Giao tiếp mạng | Gigabit |
| Giao tiếp không dây | Killer 1650X Wi-Fi 6 802.11ax Bluetooth 5.2 |
| Cổng giao tiếp | 1 x (RJ-45); 1 x HDMI 2.1 port; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare; 1xUSB 3.2 Gen 2 Type-C port with Display Port |
| Pin | 3 cell (56Whr) |
| Kích thước | |
| Cân nặng | 2.81kg |
| Hệ điều hành | Win 11 Home + Office Home & Student 2021 |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron 14 5420 DGDCG1 (i5-1235U/16GB/512GB/MX570 2GB/14inch FHD+/Win 11/Office/Bạc)
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | DGDCG1 |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home + office bản quyền |
| CPU | Intel Core i5-1235U (Up to 4.4GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce MX570 2GB GDDR6 |
| Memory | 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 32GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe |
| Bàn phím | Backlit Keyboard, touch pad cảm ứng đa điểm |
| Màn hình | 14 Inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10, WVA Display, 250 nits, Anti-Glare |
| Lan | None |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Platinum Silver |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | 1080P@30FPS Camera |
| Audio | Stereo speakers |
| Pin | 54Wh |
| Trọng lượng | 1.54 kg |
| Kích thước | 314 x 227.5 x 15.7~18.37mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy Tính Xách Tay/Laptop Dell Inspiron T7420 N4I5021W (i5-1235U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Office/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1235U |
|
Tốc độ |
10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
8GB (1 x 8GB) DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD NVMe |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14 inch FHD Truelife - cảm ứng |
|
Độ phân giải |
1920 x 1200 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Integrated Intel® Iris® XE Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E (6GHz) AX211 2x2 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 x USB 3.2 Gen 2x2 Type-C with DisplayPort and Power Delivery, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type A port, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 x headset (headphone and microphone combo) |
|
Camera |
1080p at 30 fps, FHD camera |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 54 WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL + Microsoft Office Home and Studen 2021 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
314 x 227.5 x 15.7~18.5mm |
|
Trọng Lượng |
1.57 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |



