Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion X360 14-ek0058TU 6L295PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/14 inch FHD/Cảm ứng/Win 11/Vàng)
Liên hệ
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
– |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
– |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
– |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
|
|
Công nghệ màn hình |
IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 250 nits, 45% NTSC, cảm ứng |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2×2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn – Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 AC smart pin |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP True Vision 5MP camera with camera shutter, temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
– |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 43 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.2 x 21 x 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.51 kg |
|
Màu sắc |
Vàng |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Sản phẩm tương tự
Laptop HP Pavilion X360 14 ek1049TU i5 1335U/16GB/512GB/Touch/Pen/Win11 (80R27PA)
Thương hiệu: HP
Bảo hành: 12 tháng
Thông tin chung
Series laptop: Pavilion X360
Part-number: 80R27PA
Màu sắc: Gold
Nhu cầu: Văn phòng
Cấu hình chi tiết:
Thế hệ CPU: Core i5 , Intel Core thế hệ thứ 13 , Non-EVO
CPU: Intel® Core™ i5-1335U ( 1.3 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng ) -
Chip đồ họa: Onboard Intel® Iris® Xe Graphics
RAM: 16GB Onboard DDR4 3200MHz ( 2 Khe cắm
Màn hình: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD IPS cảm ứng , Màn hình gương , HD webcam
Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe /
Số cổng lưu trữ tối đa: 1 x M.2 NVMe
Kiểu khe M.2 hỗ trợ: M.2 NVMe
Cổng xuất hình: 1 x HDMI
Cổng kết nối: 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery , 2 x USB 3.2 , 1 x micro SD card slot , Audio combo
Kết nối không dây: WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.3
Bàn phím: thường , không phím số , LED
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Kích thước: 32.2 x 21 x 1.99 cm
Pin: 3 cell 43 Wh , Pin liền
Khối lượng: 1.5 kg
Thông tin khác
Bảo mật: Vân tay
Đèn LED trên máy: không đèn
Phụ kiện đi kèm: Adapter, dây nguồn, bút cảm ứng
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 240 G9 6L1X0PA (i3-1215U/4GB/256GB/Intel Iris Xe/14inch HD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
| Số luồng | 8 |
|
Tốc độ |
upto 4.40GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
4GB(1 x 4GB) DDR4-3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14.0 inch |
|
Độ phân giải |
HD (1366 x 768) |
|
Công nghệ màn hình |
narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi |
|
LAN |
1 RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5 combo |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HD camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.47 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP ENVY X360 13-bf0096TU 76B16PA (i5-1230U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/13.3inch/Cảm ứng/Win 11/Xanh)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1230U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
4266 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
13.3 inch |
|
Độ phân giải |
2.8K (2880 x 1800) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
OLED, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3, cảm ứng (có bút) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
LAN |
- |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (HP Sleep and Charge) 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
- |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP True Vision 5MP IR camera with camera shutter, temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
1 microSD media card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 66 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
29.83 x 21.49 x 1.61 cm |
|
Trọng Lượng |
1.34 kg |
|
Màu sắc |
Xanh |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP EliteBook 630 G9 6M142PA (i5-1235U/8GB/256GB/Intel Iris Xe/13.3 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1235U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
13.3 inch FHD |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
LAN |
- |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (USB Power Delivery) 1 Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.0 (HDMI cable sold separately.) |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
720p HD privacy camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
30.69 x 20.84 x 1.59 cm |
|
Trọng Lượng |
1.28 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg2087TU 7C0Q9PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.02 x 23.4 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.74 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv2069TU 7C0P1PA (i3-1215U/8GB/256GB/UHD Graphics/14 inch FHD/Windows 11/Warm Gold)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
|
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (supporting gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge); 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 43 Wh Li-ion polymer |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home 64 |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.5 x 21.66 x 1.7 cm |
|
Trọng Lượng |
1.41 kg |
|
Màu sắc |
Warm Gold |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 240 G9 6L1X7PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FullHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5 wireless card |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.47 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg2086TU 7C0Q8PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Vàng)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.02 x 23.4 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.74 kg |
|
Màu sắc |
Vàng |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |



