Máy Tính Xách Tay/Laptop HP ProBook 440 G7 (9GQ16PA) (i5 10210U/8GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/FP/Dos/Bạc)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
ProBook 440 G7 |
|
Part Number |
9GQ16PA |
|
Mầu sắc |
Bạc |
|
Bộ vi xử lý |
Core i5-10210U (1.6Ghz upto 4.2Ghz, 6Mb Cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8 GB DDR4-2666 (1 x 4 GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® UHD Graphics 620 |
|
Ổ cứng |
SSD 256GB |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
Hỗ trợ SD, SDHC, SDXC. |
|
Bảo mật, Công nghệ |
Mô-đun Absolute Persistence; Trình quản lý chứng thực; HP BIOSphere thế hệ 4; Trình quản lý truy cập thiết bị HP; Khóa ổ đĩa HP và Khóa ổ đĩa tự động; Cảm biến vân tay HP; Trình quản lý mật khẩu HP; Tính năng Xóa bảo mật của HP; Trình quản lý bảo mật HP; Xác thực khi bật nguồn; Xác thực trước khi khởi động; Chip bảo mật tích hợp TPM 2.0 kèm theo Windows 10 (Được chứng nhận theo Tiêu chuẩn chung EAL4+); HP Sure Click; HP Wireless Wakeup; Bảo mật máy khách HP thế hệ 4; Cấu hình RAID; Windows Defender |
|
Màn hình |
14″ HD |
|
Webcam |
720p HD camera |
|
Audio |
Micrô kỹ thuật số đơn |
|
Giao tiếp mạng |
Realtek RTL8111HSH-CG 10/100/1000 GbE NIC |
|
Giao tiếp không dây |
Intel® Dual Band Wireless-AC 9560 802.11a/b/g/n/ac (2×2) Wi-Fi® and Bluetooth® 5 Combo, non-vPro™ |
|
Cổng giao tiếp |
2 USB 3.1 thế hệ 1; 1 USB 3.1 Type-C™ thế hệ 1 (Sạc điện, DisplayPort™); 1 USB 2.0 (cổng sạc điện); 1 RJ-45; 1 HDMI 1.4b; 1 bộ tai nghe/micrô; 1 nguồn AC |
|
Pin |
HP Long Life 3-cell, 45 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32,42 x 23,77 x 1,8 cm |
|
Cân nặng |
1,6 kg |
|
Hệ điều hành |
FreeDOS 3.0 |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv0511TU (46L80PA) (i5-1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Hồng)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP Pavilion 14 |
|
Part Number |
46L80PA |
|
Mầu sắc |
Hồng |
|
Bộ vi xử lý |
Core i5 1135G7 2.4GHz -8Mb |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8 GB DDR4-3200 |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
|
|
Màn hình |
14.0Inch Full HD |
|
Webcam |
có |
|
Audio |
Integrated dual array digital microphone |
|
Giao tiếp mạng |
Intel® Wireless-AC 9560 802.11b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth® 5 Combo |
|
Cổng giao tiếp |
|
|
Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.68 x 22.55 x 1.79 cm |
|
Cân nặng |
1.6 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 15s-du3593TU 63P89PA (i5-1135G7/ 8GB/ 256GB SSD/ 15.6/ VGA ON/ Win 11/ Silver)
| Sản phẩm | Máy tính xách tay |
| Tên Hãng | HP |
| Model | 15s-du3593TU 63P89PA |
| Bộ VXL | Core i5 1135G7 2.4Ghz-8Mb |
| Cạc đồ họa | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Bộ nhớ | 8Gb (DDR4-3200 SDRAM (2x4GB)) |
| Ổ cứng/ Ổ đĩa quang | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Màn hình | 15.6Inch |
| Kết nối | Realtek 802.11 a/b/g/n/ac (1x1) and Bluetooth® 4.2 Combo |
| Cổng giao tiếp | 1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate); 2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only); 1 AC smart pin; 1 HDMI 1.4b; 1 headphone/microphone combo |
| Webcam | Có |
| Nhận dạng vân tay | Không có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không có |
| Tính năng khác | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Pin | 3 cell |
| Kích thước | 35.85 x 24.2 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.74 kg |
| Màu sắc/ Chất liệu | Silver |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv0534TU (4P5G3PA) (i7-1165G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Vàng)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP Pavilion 14 |
|
Part Number |
4P5G3PA |
|
Mầu sắc |
Vàng |
|
Bộ vi xử lý |
Core i7 1165G7 2.8GHz upto 4.7GHz-128Mb Cache |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8 GB DDR4-3200 |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
256GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
|
|
Màn hình |
14.0Inch Full HD |
|
Webcam |
có |
|
Audio |
Integrated dual array digital microphone |
|
Giao tiếp mạng |
Intel® Wireless-AC 9560 802.11b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi® |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth® 5 Combo |
|
Cổng giao tiếp |
|
|
Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.68 x 22.55 x 1.79 cm |
|
Cân nặng |
1.6 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg0539TU (4P5G6PA) ( i5-1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | ||||||
| Hãng sản xuất | HP | |||||
| Chủng loại | HP Pavilion 15-eg0539TU | |||||
| Part Number | 4P5G6PA | |||||
| Mầu sắc | Bạc | |||||
| Bộ vi xử lý | 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz | |||||
| Chipset | Intel | |||||
| Bộ nhớ trong | 2 x 4GB DDR4/ 3200MHz | |||||
| Số khe cắm | 2 | |||||
| Dung lượng tối đa | 16GB | |||||
| VGA | Intel Iris Xe Graphics | |||||
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe (M.2 2280), còn slot gắn ổ 2.5 | |||||
| Ổ quang | No | |||||
| Card Reader | MicroSD-card | |||||
| Bảo mật, công nghệ | Administrator Password, Power-On Password, TPM, Kensington lock | |||||
| Màn hình | 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, BrightView, WLED-backlit | |||||
| Webcam | HP Wide Vision HD Camera with integrated dual array digital microphone | |||||
| Audio | Realtek High Definition Audio (B&O PLAY with dual speakers) | |||||
| Giao tiếp mạng | Gigabit | |||||
| Giao tiếp không dây | Bluetooth 5.0 , 802.11 ac | |||||
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C (support HP Sleep and Charge, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack | |||||
| Pin | 3 Cell Int (41Wh) | |||||
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 36.02 x 23.40 x 1.79 cm (W x D x H) |
|||||
| Cân nặng | 1.677 kg | |||||
| Hệ điều hành | Windows 10 Home Single Language 64-bit | |||||
| Phụ kiện đi kèm | Sách hướng dẫn, AC Adapter 45Wh | |||||
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dp5053TU (6R9M6PA) (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/14 HD/Win11/Silver)
| Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
| Chíp xử lý |
Intel Core i5-1235U up to 4.4GHz, 12MB |
| Bộ nhớ Ram |
8GB DDR4 3200MHz (2x4GB) |
| Ổ đĩa cứng |
512GB SSD PCIe NVMe |
| Màn hình |
14 HD (1366 x 768), Micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
| Card đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
| Ổ đĩa quang (DVD) |
Không DVD |
| Webcam |
HD |
| Keyboard |
Tiêu chuẩn |
| Cổng kết nối |
1 x USB Type-C 5Gbps, 2 x USB Type-A 5Gbps, 1 x HDMI 1.4b, 1 x AC smart pin, 1 x headphone/microphone combo |
| Cổng xuất hình |
1 x HDMI |
| Wifi |
802.11ac |
| Bluetooth |
5.0 |
| Kết nối mạng LAN |
Không Lan |
| Pin |
3 Cell - 41Wh |
| Đèn bàn phím |
Không đèn bàn phím |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Bảo mật |
Không bảo mật vân tay |
| Âm thanh |
Tiêu chuẩn |
| Chất liệu |
Nhựa |
| Kích thước |
32.4cm x 22.5cm x 1.79cm (W x D x H) |
| Khối lượng |
1.46 kg |
| Bảo hành |
12 tháng ( Cable nguồn không bảo hành) |
| Hãng sản xuất |
HP |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg2087TU 7C0Q9PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.02 x 23.4 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.74 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP ENVY X360 13-bf0096TU 76B16PA (i5-1230U/8GB/512GB/Intel Iris Xe/13.3inch/Cảm ứng/Win 11/Xanh)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-1230U |
|
Số nhân |
10 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
4266 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
13.3 inch |
|
Độ phân giải |
2.8K (2880 x 1800) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
OLED, UWVA, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits, 100% DCI-P3, cảm ứng (có bút) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
LAN |
- |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate (HP Sleep and Charge) 1 SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
- |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP True Vision 5MP IR camera with camera shutter, temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
1 microSD media card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4-cell, 66 Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
29.83 x 21.49 x 1.61 cm |
|
Trọng Lượng |
1.34 kg |
|
Màu sắc |
Xanh |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 14s-dq2644TU 7C0W6PA (i3-1115G4/8GB/256GB/Intel UHD/14 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ tối đa |
up to 4.1 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth 5 combo |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP True Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
1 multi-format SD media card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home SL |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.5 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.46 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |



