Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17ZD90P-G.AX71A5 (i7-1165G7/16GB/256GB SSD/17.0WQXGA/VGA ON/DOS/White)
Liên hệ
|
ãng sản xuất |
Laptop LG |
|
Tên sản phẩm |
LG Gram 2021 17ZD90P-G.AX71A5 |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1165G7 |
|
Tốc độ |
upto 4.70GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR4 Buss 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
17.0 inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, IPS, sRGB 100%, DCI-P3 99% |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W |
|
LAN |
10/100 with RJ45 Gender |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
3 x USB 3.1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI |
|
Tai nghe |
– |
|
Camera |
HD Webcam with Dual Mic |
|
Card mở rộng |
Micro SD |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
2 Cell, 80WHr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
FreeDos |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
380.2 x 260.1 x 17.8mm |
|
Trọng Lượng |
1.350 kg |
|
Màu sắc |
Snow White |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90Q-G.AH52A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 256GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90P-G.AH76A5 (i7 1165G7/16GB/512GB SSD/17.0/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 17Z90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AH76A5 |
|
Mầu sắc |
Bạc - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (2.8Ghz upto 4.7Ghz, 12MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
17 inch (43.2cm) WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 17 hours |
|
Kích thước |
380.2 x 260.1 x 17.8mm |
|
Cân nặng |
1350g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16ZD90Q-G.AX55A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90Q-G.AX52A5 (i5-1240P EVO/Iris Xe Graphics/Ram 8GB DDR5/SSD 256GB/14 Inch WUXGA)
MÀN HÌNH
-
Kích thước (Inch)
14 Inch
Kích thước (cm)
35,5cm
-
Độ phân giải
WUXGA (1920 x 1200)
Kiểu tấm nền
IPS không cảm ứng
-
Nhiều tấm nền
LGD
Pol
Chống lóa mắt
-
Độ sáng
350 nit
Gam màu
DCI-P3 99% (Thông thường, tối thiểu 95%)
-
Độ tương phản
1200:1 (Thông thường)
HỆ THỐNG
-
Bộ xử lý
Bộ xử lý Intel® Core™ Thế hệ 12 (Alder Lake)
i5-1240P (12 nhân, Bộ nhớ đệm 12MB, Turbo boots lên đến 4.4GHz)Hệ điều hành
Không hệ điều hành
-
Đồ họa
Intel Iris Xe Graphics
LƯU TRỮ
-
Bộ nhớ
8GB LPDDR5 (Hai kênh, 5200MHz)
SSD
M.2 (2280) Hai khe cắm SSD
NVMe: 256GB -
Khe cắm MMC
Micro SD
KẾT NỐI | WEBCAM | ÂM THANH
-
Wireless
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo)
LAN
10/100 có đầu chuyển RJ45
-
Bluetooth
BT 5.1
Webcam
Webcam IR FHD IR có hai micrô (Nhận dạng khuôn mặt)
-
Công nghệ âm thanh
Âm thanh HD với DTS X Ultra
Loa
Loa Stereo 1,5W x 2
BẢO MẬT
-
Bảo mật
Bảo mật SSD, fTPM/HW TPM (Tùy chọn),
Chế độ bảo mật (Wemcam & Phím nóng tắt micrô)
Khóa Kensington mỏng
THIẾT BỊ ĐẦU VÀO
-
Bàn phím
Kích thước đầy đủ 79 phím (Mỹ) / 80 phím (Anh)/83 phím (Nhật), Bàn phím có đèn nền
Thiết bị trỏ
Bàn di chuột chính xác với chức năng cuộn và cử chỉ
(kích thước: 111,6 x 69,6mm)
CỔNG ĐẦU VÀO/ĐẦU RA
-
HP-Out
Bộ tai nghe 4Pole Headset, loại Hoa Kỳ
USB Type A
USB 3.2 Gen2x1 (x2)
-
USB Type C
USB 4 Gen3x2 Type C (x2, có USB PD, Cổng hiển thị, Thunderbolt 4)
PIN
-
Pin / Thời lượng
72 Wh Li-on, Thời lượng pin lên đến 23.5 giờ (Video playback)
*Thời lượng pin thực tế sẽ thay đổi theo thông số kỹ thuật tùy thuộc vào kiểu máy, cấu hình thiết lập, các ứng dụng, tính năng được sử dụng và cài đặt quản lý nguồn.
TẢN NHIỆT
-
Tản nhiệt
Công nghệ làm mát Mega Cooling 4.0
LED
-
LED
Nguồn, DC-In, Caps Lock, webcam
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước (mm)
312 x 213,9 x 16,8 mm
Kích thước (inch)
12,28 x 8,42 x 0,66"
-
trọng lượng (kg)
999g
trọng lượng (lb)
2,2lbs
-
Kích thước vận chuyển (mm)
431x264x60mm
Kích thước vận chuyển (inch)
17,0x10,4x2,4"
-
Trọng lượng vận chuyển (kg)
1,9kg
Trọng lượng vận chuyển (lb)
4,2lbs
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90Q-G.AX56A5 (i5-1240P EVO/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch WUXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
| Số nhân | 12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350ni |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90Q-G.AH54A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
White |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90P-G.AX51A5 (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/14.0 inch WUXGA/Trắng)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 14ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AX51A5 |
|
Mầu sắc |
Trắng Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1135G7 (2.4Ghz upto 4.2Ghz, 8MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
14.0 inch (30.2cm) WUXGA (1920*1200) IPS LCD |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
72Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
313.4 x 215.2 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
999g |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14Z90Q-G.AH75A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch WUXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1260P |
| Số nhân | 12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350ni |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Black |



