Máy tính xách tay/ Laptop MSI GE75 Raider 9SF-1019VN
Liên hệ
|
Hãng sản xuất MSI |
|
|
Tên sản phẩm GE75 Raider 9SF 1019VN |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Tốc độ |
2.60 GHz upto 4.50 GHz, 6 cores 12 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
|
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
1TB NVMe PCIe Gen3x4 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
17.3″ FHD 240Hz Thin Bezel, close to 100%sRGB |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
RTX 2060 GDDR6 6GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer Wireless-AC 1550i (2*2 a/c) |
|
LAN |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím SteelSeries, có bàn phím số, đèn nền RGB từng nút |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x Type-A USB3.2 Gen2 1x Type-C USB3.2 Gen2 2x Type-A USB3.2 Gen1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mm |
|
Camera |
HD Camera with integrated digital microphone |
|
Card mở rộng |
1 multi-format SD media card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
6 cell 51Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 10 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
397 x 268.5 x 27.5 |
|
Trọng Lượng |
2.64kg |
|
Màu sắc |
Đen |
Sản phẩm tương tự
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Cyborg 15 A12VF-267VN (i7-12650H/8GB/512GB/RTX 4060/15.6 inch FHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Cyborg-15 A12VF-267VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-12650H (3.5GHz~4.7GHz) 10 Cores 16 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB |
| Memory | 8GB DDR5 5200MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím |
Blue Color Backlight (with Number-pad) |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS, 144Hz, 45%NTSC |
| LAN | Gb LAN |
| WLAN | (802.11ax )Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
1x Type-C USB3.2 Gen1/ DP1.4 2 X Type-A USB3.2 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz) 1x Audio combo jack 1x Kensington Security Slot 1x 1x RJ45 1x DC-in |
| Loa | 2 x 2W Speaker, Hi-Res Audio Certified, Nahimic |
| Webcam | HD (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5 Whr |
| Nguồn vào | 120W adapter |
| Trọng lượng | 1.98 kg |
| Kích thước | 359.36 x 250.34 x 21.95~22.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 B13M-438VN (i5-1335U/Iris Xe Graphics/Ram 8GB/SSD 512GB/15.6 Inch IPS FHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | B13M-458VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-1335U (Up to 4.6GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz onboard |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS |
| LAN | Không |
| WLAN | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 39.3Wh |
| Nguồn vào | 65W adapter |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
| Kích thước | 359 x 241 x 19.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 B12M-220VN (i5-1235U/Iris Xe Graphics/Ram 8GB/SSD 512GB/15.6 Inch IPS FHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | B12M-220VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-1235U (Up to 4.4GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz onboard |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS |
| LAN | Không |
| WLAN | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 39Wh |
| Nguồn vào | 65W adapter |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
| Kích thước | 359 x 241 x 19.35 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Vector GP77 HX 13VG-043VN (i7-13700H/16GB/512GB/RTX 4070/17.3 inch QHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Vector-GP77-HX-13VG-043VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 |
| CPU | Intel Core i7-13700H (Up to 5.0GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB GDDR6 |
| Memory |
16GB (2x8GB) DDR5 (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 17.3 Inch QHD (2560 x 1440), 240Hz, 100% DCI-P3 |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E 802.11 ax + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 65Wh |
| Nguồn vào | 240W adapter |
| Trọng lượng | 2.8 kg |
| Kích thước | 397 x 284 x 25.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Raider GE68 HX 13VG-048VN (i7-13700HX/32GB/2TB/RTX 4070/16 inch QHD+/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | GE68-HX-13VG-048VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-13700HX (3.7GHz~5.0GHz) 16 Cores 24 Threads |
| Chipset | HM770 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Memory |
32GB (2x16GB) DDR5 4800MHz, tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
2TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen5 |
| Bàn phím | RGB Per-Key steelseries KB, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 16 Inch QHD (2560x1600), IPS ,240Hz , 100% DCI-P3, MUX Switch |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa |
4 x 2W |
| Webcam | FHD (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 280W adapter |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
| Kích thước | 357 x 284 x 22.2~27.85 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Cyborg 15 A12UCX-281VN (i5-12450H/8GB/512GB/RTX 2050/15.6 inch FHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Cyborg-15-A12UCX-281VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB |
| Memory | 8GB DDR5 4800MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím |
Blue Color Backlight (with Number-pad) |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS, 144Hz, 45%NTSC |
| LAN | Gb LAN |
| WLAN | (802.11ax )Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
1x Type-C USB3.2 Gen1/ DP1.4 2 X USB 3.2 Gen1 Type-A 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz) 1x Audio combo jack 1x RJ45 1x DC-in |
| Loa | 2 x 2W Speaker, Hi-Res Audio Certified, Nahimic |
| Webcam | HD (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5 Whr |
| Nguồn vào | 120W adapter |
| Trọng lượng | 1.98 kg |
| Kích thước | 359.36 x 250.34 x 21.95~22.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Katana GF66 11UE-824VN (i7-11800H/16GB/512GB/RTX 3060 6GB/15.6 inch FHD/Win 1/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | 11UE-824VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-11800H (2.3GHz~4.6GHz) 8 Cores 16 Threads |
| Chipset | HM570 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
| Memory |
16GB (8GB x2) DDR4 3200MHz (maximum 64GB), 2 khe Ram |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 1 x slot M.2 SSD PCIe NVMe |
| Bàn phím | Led đỏ, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS, 65% sRGB. |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6 AX201 + Bluetooth 5.1 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5Wh |
| Nguồn vào | 180W adapter |
| Trọng lượng | 2.1 kg |
| Kích thước | 359 x 259 x 24.9 mm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth GS77 12UH 075VN (i9-12900H/32GB/2TB SSD/RTX3080 Max-Q 8GB/17.3 inch QHD/Win 11/Đen)
| CPU | Intel Core i9-12900H 3.8GHz up to 5.0GHz 24MB |
| RAM | 32GB (16GBx2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ lưu trữ | 2TB SSD PCIE G4X4 (2 slots) |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX3080 Max-Q 8GB GDDR6, Up to 1345MHz Boost Clock, 105W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost. |
| Màn hình | 17.3" QHD (2560x1440) IPS with Anti-Glare, 240Hz, DCI-P3 100% typical |
| Bàn phím | Per-Key RGB Backlight Keyboard |
| Audio | Sound by Dynaudio and High-Resolution Audio ready (2x 2W Speaker) |
| Đọc thẻ nhớ | SD Express |
| Kết nối có dây (LAN) | Killer Gb LAN (Up to 2.5G) |
| Kết nối không dây | Intel Wi-Fi 6E AX210(2x2), Bluetooth v5.2 |
| Webcam | FHD type (30fps@1080p) |
Cổng giao tiếp |
1x Type-C (USB / DP / Thunderbolt™ 4) with PD charging 1x Type-C (USB / DP / Thunderbolt™ 4) 2x Type-A USB3.2 Gen2 1x RJ45 1x (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) HDMI 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Pin | 4 Cell 99.9WHrs |
| Trọng lượng | 2.45 kg |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Màu sắc | Core Black |
| Kích thước | 358.3 x 248 x 18.3-19.8 (mm) |



