Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS65 Stealth 9SD-1409vn-GTX 1660 Ti
Liên hệ
|
Hãng sản xuất MSI Gaming |
|
|
Tên sản phẩm GS65 Stealth 9SD 1409VN |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-9300H |
|
Tốc độ |
24 upto 4.1GHz, 4nhân 8 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Bộ nhớ trong |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
Còn 1 khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6″ FHD IPS-Level 144Hz 72%NTSC Thin Bezel, close to 100%sRGB |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
GTX 1660 Ti GDDR6 6GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer ac Wi-Fi |
|
Lan |
Killer Gb LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Per key RGB steelseries KB (84Key) |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP / Thunderbolt™3) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x (4K @ 60Hz) HDMI |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
SD (XC/HC) |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mn |
|
Camera |
HD type (30fps@720p) |
|
Dung lượng pin |
4 cell , 82Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành đi kèm |
Window 10 Home |
|
Trọng Lượng |
|
|
Màu sắc |
Đen |
Sản phẩm tương tự
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth 15 A13VF (i7-13620H/RTX 4060 8GB/Ram 16GB DDR5/SSD 1TB/15.6 Inch OLED 240Hz QHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-13620H (3.6GHz~4.9GHz) 10 Cores 16 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB |
| Memory |
16GB (2x8GB) DDR5 |
| Ổ cứng |
1TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Đèn nền RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch OLED 2K QHD (2560 X1440) IPS, 240Hz, DCI-P3 100% |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa | 2x 2W Speaker |
| Webcam | FHD IR (30FPS 1080P) |
| Pin | 53.5Wh |
| Nguồn vào | 180W adapter |
| Hỗ trợ Fingerprint | Có |
| Trọng lượng | 2.1 kg |
| Kích thước | 358.3 x 247.9 x 19.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Raider GE68 HX 13VG-048VN (i7-13700HX/32GB/2TB/RTX 4070/16 inch QHD+/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | GE68-HX-13VG-048VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-13700HX (3.7GHz~5.0GHz) 16 Cores 24 Threads |
| Chipset | HM770 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Memory |
32GB (2x16GB) DDR5 4800MHz, tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
2TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 1 x slot SSD M.2 PCIe NVMe Gen5 |
| Bàn phím | RGB Per-Key steelseries KB, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 16 Inch QHD (2560x1600), IPS ,240Hz , 100% DCI-P3, MUX Switch |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa |
4 x 2W |
| Webcam | FHD (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 280W adapter |
| Trọng lượng | 2.7 kg |
| Kích thước | 357 x 284 x 22.2~27.85 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth 16 Studio A13VG-057VN (i9-13900H/32GB/2TB/RTX 4070/16 inch UHD+/Win 11/Xanh)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Stealth-16Studio-A13VG-057VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i9-13900H (4.1GHz~5.4GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB |
| Memory |
32GB (2x16GB) DDR5 |
| Ổ cứng |
2TB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Đèn nền RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 16 Inch 4K UHD+ (3840x2160) IPS,16:10 120Hz, DCI-P3 100% |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa | 2x 2W Speaker 4x 2W Woofer |
| Webcam | FHD IR (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 240W adapter |
| Hỗ trợ Fingerprint | Có |
| Trọng lượng | 1.99 kg |
| Kích thước | 355.8 x 259.7 x 19.95 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Stealth 17 Studio A13VI (i9-13900H/RTX 4090 16GB/Ram 64GB DDR5/SSD 4TB/17.3 Inch IPS 144Hz UHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i9-13900H (4.1GHz~5.4GHz) 14 Cores 20 Threads |
| Chipset | |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4090 16GB |
| Memory |
64GB (2x32GB) DDR5, tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
4TB (2x2TB) SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Đèn nền RGB Per-Key, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 17.3 Inch UHD (3840x2160) IPS, 144Hz, DCI-P3 100%, HDR1000 |
| LAN | Killer 2.5G LAN |
| WLAN | Killer Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Cổng kết nối |
|
| Loa | 2x 2W Speaker 4x 2W Woofer |
| Webcam | FHD IR (30FPS 1080P) |
| Pin | 99.9Wh |
| Nguồn vào | 240W adapter |
| Hỗ trợ Fingerprint | Có |
| Trọng lượng | 2.8 kg |
| Kích thước | 397.6 x 283.5 x 20.1~20.8 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Cyborg 15 A12UCX-281VN (i5-12450H/8GB/512GB/RTX 2050/15.6 inch FHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Cyborg-15-A12UCX-281VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-12450H (3.3GHz~4.4GHz) 8 Cores 12 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB |
| Memory | 8GB DDR5 4800MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím |
Blue Color Backlight (with Number-pad) |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS, 144Hz, 45%NTSC |
| LAN | Gb LAN |
| WLAN | (802.11ax )Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
1x Type-C USB3.2 Gen1/ DP1.4 2 X USB 3.2 Gen1 Type-A 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz) 1x Audio combo jack 1x RJ45 1x DC-in |
| Loa | 2 x 2W Speaker, Hi-Res Audio Certified, Nahimic |
| Webcam | HD (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5 Whr |
| Nguồn vào | 120W adapter |
| Trọng lượng | 1.98 kg |
| Kích thước | 359.36 x 250.34 x 21.95~22.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GF63 Thin 11UC-1228VN (i7-11800H/8GB/512GB/RTX3050 Max Q/15.6 inch FHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | 11UC-1228VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-11800H (Up to 4.6GHz) 8 Cores 16 Threads |
| Chipset | HM570 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Max-Q 4GB GDDR6 |
| Memory |
8GB DDR4 3200MHz (maximum 64GB), 2 khe Ram |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 1 x slot 2.5'' SSD/HDD |
| Bàn phím | Led đỏ |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS 144Hz, viền siêu mỏng |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.1 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 51Wh |
| Nguồn vào | 120W adapter |
| Trọng lượng | 1.86 kg |
| Kích thước | 359 x 254 x 21.7 mm |
| Bảo hành | 1 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Cyborg 15 A12VF-267VN (i7-12650H/8GB/512GB/RTX 4060/15.6 inch FHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | Cyborg-15 A12VF-267VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-12650H (3.5GHz~4.7GHz) 10 Cores 16 Threads |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB |
| Memory | 8GB DDR5 5200MHz, 2 khe Ram nâng tối đa 64GB |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím |
Blue Color Backlight (with Number-pad) |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS, 144Hz, 45%NTSC |
| LAN | Gb LAN |
| WLAN | (802.11ax )Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
1x Type-C USB3.2 Gen1/ DP1.4 2 X Type-A USB3.2 1 x HDMI 2.1 (4K@60Hz) 1x Audio combo jack 1x Kensington Security Slot 1x 1x RJ45 1x DC-in |
| Loa | 2 x 2W Speaker, Hi-Res Audio Certified, Nahimic |
| Webcam | HD (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5 Whr |
| Nguồn vào | 120W adapter |
| Trọng lượng | 1.98 kg |
| Kích thước | 359.36 x 250.34 x 21.95~22.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 B12M-220VN (i5-1235U/Iris Xe Graphics/Ram 8GB/SSD 512GB/15.6 Inch IPS FHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | B12M-220VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-1235U (Up to 4.4GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz onboard |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS |
| LAN | Không |
| WLAN | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 39Wh |
| Nguồn vào | 65W adapter |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
| Kích thước | 359 x 241 x 19.35 mm |
| Bảo hành | 2 năm |



