Ổ cắm điện Wifi thông minh TPLink P100
Liên hệ
| Sản phẩm | Ổ cắm Wifi Thông minh |
| Tên Hãng | TP-Link |
| Model | Tapo P100 |
| Mô tả tóm tắt | Điều khiển từ xa – Mở/Tắt thiết bị kết nối ngay lập tức dù bạn ở bất cứ nơi đâu thông qua ứng dụng Tapo Đặt lịch – Cài đặt một thời gian biểu để quản lý thiết bị tự động Bộ đếm thời gian – Tạo danh sách đếm ngược thời gian cho các thiết bị điện tử kết nối Điểu khiển giọng nói – Quản lý ổ cắm thông minh của bạn với giọng nói thông qua Amazon Alexa và Trợ lý Google Chế độ ở xa – Tự động mở và tắt thiết bị vào các thời điểm khác nhau để tạo cảm giác có người đang ở nhà Thiết kế nhỏ gọn – Kích thước nhỏ gọn tránh việc chặn các ổ cắm liền kề Dễ dàng cài đặt và Sử dụng – Không yêu cầu bộ điều khiển, cài đặt nhanh chóng và quản lý dễ dàng thông qua ứng dụng miễn phí |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Danh mục: TP-Link
Sản phẩm tương tự
Bóng Đèn Wi-Fi Thông Minh TP-Link Tapo L510E Điều Chỉnh Ánh Sáng
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Sản phẩm bao gồm | 1. Tapo L510E 2. Hướng Dẫn Sử Dụng Nhanh |
| Chuôi đèn | E27 |
| Chứng chỉ | CE, RoHS |
| Kích thước( C X R X D ) | 115 × 60 mm |
| Tuổi Thọ | 15,000 Hrs |
| COMMUNICATION | |
|---|---|
| Giao Thức Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n |
| Băng tần Wi-Fi | 2.4 GHz Wi-Fi |
| WORKING STATUS | |
|---|---|
| Đầu vào | 220–240 V, 50/60 Hz, 73 mA |
| Chuẩn Quang Thông Đầu Ra | 806 lumens |
| Công suất đầu vào (Công suất tiêu thụ thực tế tính bằng Watts) | 8.7 W |
| Nhiệt Độ Màu | 2,700 K |
| Góc Chùm | 220 độ |
| Điều Chỉnh Độ Sáng | Có |
Ổ cắm điện Wifi thông minh TPLink Tapo P105
| MẠNG | |
|---|---|
| Giao thức | IEEE 802.11b/g/n, Bluetooth 4.2 (for onboarding only) |
| Dạng Wi-Fi | 2.4 GHz |
| Yêu cầu hệ thống | Android 4.4 hoặc cao hơn, iOS 9.0 hoặc cao hơn |
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Kích thước( C X R X D ) | 2.4* 1.5* 1.3 in (60*38*33 mm) |
| Materia | Vật liệu chống cháy UL94-V0 |
| Buttons | 1 Nút Reset / Switch |
| Power Requirements | AC 100-125 V~ 50/60 Hz |
| WORKING STATUS | |
|---|---|
| Maximum Load | 1800W @120V~ 15 A General Use / Resistive Load |
| KHÁC | |
|---|---|
| Sản phẩm bao gồm | Ổ cắm Wi-Fi thông minh mini P105 Hướng dẫn nhanh |
| Chứng chỉ | FCC, RoHS |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0 ºC–40 ºC Độ ẩm hoạt động: 10%–90%RH, không ngưng tụ |
Bộ Mở Rộng Sóng Wi-Fi TP-Link RE505X AX1500
-
Thông số kỹ thuật:
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG Ports 1 Cổng Ethernet Gigabit Nút Nút WPS / Reset Điện năng tiêu thụ 10W Kích thước ( R x D x C ) 2.9×1.8×4.9 in. (74.0×46×124.8 mm) Ăng ten 2 Ăng Ten Ngoài TÍNH NĂNG WI-FI Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a/n/ac/ax 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz Băng tần 2.4GHz và 5GHz Tốc độ tín hiệu 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz, 1200 Mbps trên băng tần 5GHz Reception Sensitivity 5GHz:
11a 6Mbps: -93dBm,
11a 54Mbps: -75dBm
11ac HT20 MCS0: -92dBm,
11ac HT20 MCS8: -70dBm
11ac HT40 MCS0: -90dBm,
11ac HT40 MCS9: -66dBm
11ac HT80 MCS0: -87dBm,
11ac HT80 MCS9: -62dBm
2.4GHz:
11g 54Mbps: -77dBm,
11n HT20 MCS7: -75dBm
11n HT40 MCS7: -72dBmCông suất truyền tải CE: 2.4GHz ≤20dBm, 5GHz ≤30dBm Tính năng Wi-Fi Tắt/Mở Wireless Radio, Thống Kê Wi-Fi Bảo mật Wi-Fi 64/128-bit WEP, WPA/WPA-PSK2 encryptions KHÁC Sản phẩm bao gồm Bộ Mở Rộng Sóng Wi-Fi RE505X
Hướng Dẫn Cài Đặt NhanhSystem Requirements Microsoft Windows 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ or Windows 7, 8, 8.1, 10, MAC OS, NetWare, UNIX or Linux
Internet Explorer 11, Firefox 12.0, Chrome 20.0, Safari 4.0, or other Java-enabled browserChứng chỉ FCC, RoHS
Bộ Chuyển Đổi Internet Qua Đường Dây Điện TP-Link TL-PA7017 KIT Gigabit AV1000
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Dạng cắm | EU |
| Chuẩn và Giao thức | HomePlug AV2, HomePlug AV, IEEE 1901, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab |
| Giao diện | Cổng Gigabit Ethernet |
| Nút | Nút Pair/Reset |
| Điện năng tiêu thụ | Maximum: 2.7W (220V/50Hz) Typical: 2.3W (220V/50Hz) Standby: 0.5W (220V/50Hz) |
| LED báo hiệu | Power, Powerline, Ethernet |
| Kích thước ( R x D x C ) | 2.0 × 1.1 × 2.6 in (52 × 28.5 × 65 mm) |
| Khoảng cách | Lên đến 300 mét / 1000 feet trên hệ thống dây điện hiện có |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM | |
|---|---|
| Modulation Technology | OFDM (PLC) |
| Encryption | Bảo Mật Đường Dây Điện: mã hóa 128-bit AES |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | - 2 x Bộ chuyển đổi đường dây điện Gigabit AV1000 TL-PA7017 - 2 x Cáp Ethernet - 1 × Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| System Requirements | Windows 2000/XP/2003/Vista/7/8/8.1/10, Mac, Linux |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C (32°F ~104°F) Nhiệt độ lưu trữ: -40°C~70°C (-40°F ~158°F) Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
Bộ Mở Rộng Sóng TP-LINK RE305 AC1200 2 Băng Tần
| Dạng cắm | EU, UK, US |
|---|---|
| Chuẩn và Giao thức | IEEE802.11ac, IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11a, IEEE 802.11b |
| Giao diện | 1 cổng Ethernet RJ45 10/100M |
| Nút | Nút WPS, Nút Reset |
| Điện năng tiêu thụ | 7.3W(công suất tiêu thụ tối đa) |
| Kích thước ( R x D x C ) | 3.1 x 3.0 x 3.0 in. (80 x 78 x 77mm) |
| Ăng ten | 2 ăng ten ngoài |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Băng tần | 2.4GHz & 5GHz(11ac) |
| Tốc độ tín hiệu | 5GHz:Lên tới 867Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs |
| Reception Sensitivity | 5GHz: 11a 6Mbps:-91dBm@10% PER 11a 54Mbps: -74dBm@10% PER 11ac HT20 mcs8: -68dBm@10% PER 11ac HT40 mcs9: -63dBm@10% PER 11ac HT80 mcs9: -59dBm@10% PER 2.4GHz 11g 54M: -79dBm@10% PER 11n HT20 mcs7: -77dBm@10% PER 11n HT40 mcs7: -74dBm@10% PER |
| Chế độ Wi-Fi | Bộ Mở Rộng Sóng/ Điểm Truy Cập Thống Kê Wi-Fi Chế độ đồng thời tăng cường cả băng tần Wi-Fi 2.4G/5G |
| Tính năng Wi-Fi | Thống kê Wi-Fi Chế độ đồng thời tăng cường cả băng tần Wi-Fi 2.4G / 5G Kiểm soát truy cập Điều khiển đèn LED Chức năng đăng nhập tên miền |
| Bảo mật Wi-Fi | 64/128-bit WEP WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Công suất truyền tải | |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Bộ Mở Rộng Sóng Wi-Fi AC1200 RE305 Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh |
| Kích thước thùng (R X D X C) | 6.15 x 4 x 3.7 in. (156.5 x 101.5 x 95mm) |
| System Requirements | Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista or Windows 7, 8, 10, Mac® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C (32°F~104°F) Nhiệt độ lưu trữ: -40°C~70°C (-40°F~158°F) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Bộ Mở Rộng Sóng TP-Link TL-WA860RE Tốc Độ 300Mbps Cho Dòng AC Đi Qua
| WI-FI | |
|---|---|
| Working Modes | Mở rộng sóng/ Điểm truy cập |
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Dạng cắm | EU, UK, US |
| Ports | 1 x cổng Ethernet 10/100M (RJ45) |
| Nút | Nút WPS ,Nút Reset |
| Input Power | 100-240V~50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | 3.2W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 3.74×2.28×1.65 in (95×58×42 mm) (L × W × H) |
| Ăng ten | 2 ăng ten ngoài |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động) |
| Reception Sensitivity | 2.4 GHz: 11g 54Mbps: -80dBm, 11n HT20: -79dBm 11n HT40: -75dBm |
| Tính năng Wi-Fi | Bật / Tắt sóng không dây Kiểm soát truy cập Điều khiển đèn LED Lịch nguồn Vùng phủ sóng Wi-Fi |
| Bảo mật Wi-Fi | 64/128/152-bit WEP má hóa WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Công suất truyền tải | CE: |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, RoHS, FCC |
| Sản phẩm bao gồm | Bộ mở rộng sóng Wi-Fi tốc độ 300Mbps TL-WA860RE Hướng dẫn cài đặt nhanh |
| System Requirements | Microsoft Windows 98SE, NT, 2000, XP, Vista ™ hoặc Windows 7, 8, 8.1, 10, MAC OS, NetWare, UNIX hoặc Linux Internet Explorer 11, Firefox 12.0, Chrome 20.0, Safari 4.0 hoặc trình duyệt hỗ trợ Java khác |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
Bóng Đèn Wi-Fi Thông Minh TP-Link Tapo L530E Đa Sắc
- Đa Sắc Màu – Dễ dàng thiết kế các bối cảnh phù hợp thói quen hoặc hoạt động hàng ngày của bạn bằng cách tùy chỉnh độ sáng, nhiệt độ ánh sáng và màu sắc – với 16.000.000 màu sắc để lựa chọn.
- Tương đương 60-watt – bóng đèn LED tạo độ sáng trắng lên tới 806 lumens và có thể điều chỉnh độ sáng mờ từ 1% đến 100%.
- Cài đặt trước tiện lợi – Bạn đã tìm thấy ánh sáng yêu thích để xem phim? Lưu nó dưới dạng cài đặt mà bạn chỉ cần chọn cho các đêm chiếu phim tiếp theo.
- Lịch biểu & Hẹn giờ – Tạo lịch biểu và đếm giờ để tắt/mở với độ sáng/màu sắc bạn chọn.
- Chế độ Bình Minh và Hoàng Hôn – Tự động bật ánh sáng của bạn theo múi giờ của bạn.
- Không Yêu Cầu Hub – Chỉ cần kết nối bóng đèn L530E với Wi-Fi nhà bạn.
- Điều Khiển Bằng Giọng Nói – Quản lý đèn bằng lệnh thoại của bạn, Tapo hoạt động với Amazon Alexa và Trợ lý Google.
- Điều Khiển Từ Xa – Lấy điện thoại ra khỏi túi và mở ứng dụng Tapo để điều khiển bóng đèn từ xa.
- Chế Độ Vắng Nhà – Tự động mô phỏng một người nào đó đang ở nhà để những vị khách không mong muốn luôn tránh xa nhà bạn.
- Khôi Phục Trạng Thái Ánh Sáng Cuối – bóng đèn tự động trở lại trạng thái sau cùng, trước khi tắt nguồn.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
|---|---|
| Chỉ Số Kết Xuất Màu | ≥ 80 |
| Thời Gian Khởi Động Lên Đến 95% | ≤1 s |
| Trọng Số Tiêu Thụ Năng Lượng | 8.7 kWh/1000h |
| Chuyển Đổi Vòng Kết Nối | 15,000 |
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Sản phẩm bao gồm | 1. Tapo L530E 2. Hướng Dẫn Khởi Động Nhanh |
| Chuôi đèn | EU/TW Version: E27 US/KR/JP Version: E26 |
| Chứng chỉ | CE, RoHS |
| Kích thước( C X R X D ) | 115 × 60 mm |
| Tuổi Thọ | 15,000 Hrs |
| COMMUNICATION | |
|---|---|
| Giao Thức Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n |
| Băng tần Wi-Fi | 2.4 GHz Wi-Fi |
| WORKING STATUS | |
|---|---|
| Đầu vào | 220–240 V, 50/60 Hz, 73 mA |
| Chuẩn Quang Thông Đầu Ra | 806 lumens |
| Công suất đầu vào (Công suất tiêu thụ thực tế tính bằng Watts) | 8.7 W |
| Nhiệt Độ Màu | 2,500 K~6,500 K |
| Góc Chùm | 220 độ |
| Điều Chỉnh Độ Sáng | Có |



