Sản phẩm tương tự
Card Mạng không dây PCIe WiFi 6 ASUS PCE-AX58BT Chuẩn AX3000
|
Thương hiệu: |
Asus |
|
Bảo hành: |
36 tháng |
|
Model: |
Card mạng PCIe WiFi 6 ASUS PCE-AX58BT Chuẩn AX3000 |
|
Màu: |
Đen |
|
Dòng điện vào: |
Kết nối trực tiếp vào mainboard |
|
Cổng kết nối: |
Không |
|
Kích thước: |
- |
|
Mã CPU: |
Không |
|
Độ mạnh của sóng: |
802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps |
|
Tính năng khác: |
Bluetooth 5.0 |
Card mạng không dây PCIe TP-Link Archer T2E Băng Tần Kép AC600
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | PCI Express |
| Dimensions | 4.76 × 3.09 × 0.85 in (120.8 × 78.5 × 21.5 mm) |
| Ăng ten | 1 ăng ten ngoài có thể tháo rời |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz, IEEE 802.11a/n/ac 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 5 GHz: 11ac: Up to 433 Mbps(dynamic) 11n: Up to 200 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz: 11n: Up to 200 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| Reception Sensitivity | 5GHz: 11ac HT80:-59.0dBm 11n HT40:-68.0dBm 11a 54Mbps:-73.0dBm 11a 6Mbps:-90.0dBm 2.4GHz: 11n HT40:-70dBm 11g 54Mbps:-75dBm 11b 11Mbps:-87dBm |
| Công suất truyền tải | 5GHz:18dBm(FCC)/23dBm(CE)(EIRP) 2.4GHz:18dBm(FCC)/20dBm(CE)(EIRP) |
| Chế độ Wi-Fi | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | WEP, WPA/WPA2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Bộ chuyển đổi Wi-Fi Băng Tần Kép PCI Express AC600 Archer T2E Giá đỡ ngắn Hướng dẫn cài đặt nhanh CD nguồn |
| System Requirements | Windows 11/10 |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
Card Mạng không dây PCIe Wi-Fi 6 Bluetooth 5.2 TP-Link Archer TX55E AX3000Mbps
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Dimensions | 2.4 x 1.4 x 0.45 in (55 x 36 x 11.5 mm) |
| Dạng Ăng ten | Two High-Gain Dual Band Antennas |
| Chipset | Intel Wi-Fi 6 Chipset |
| BLUETOOTH FEATURES | |
|---|---|
| Standards and Protocols | Bluetooth 5.2, Bluetooth 5.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 4.0 |
| Interface | F_USB 2.0 |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz Bluetooth 5.2/5.0/4.2/4.0 |
| WLAN Signal Rate | 5 GHz 11ax: Up to 2402 Mbps(dynamic) 11ac: Up to 1733 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz 11ax: Up to 574 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| WLAN Reception Sensitivity | 5 GHz : 11ax HT160:-56.25dBm 11ax HT80: -59dBm 11ax HT40: -62.25dBm 11ax HT20: -65dBm 11ac HT160:-62dBm 11ac HT80: -65.5dBm 11ac HT40: -69.75dBm 11ac HT20: -73.75dBm 11n HT40: -74.5dBm 11n HT20: -77.5dBm 11a 54Mbps: -77.75dBm 11a 6Mbps: -94.5dBm 2.4GHz : 11ax HT40: -60.75dBm 11ax HT20: -63.75dBm 11n HT40: -73dBm 11n HT20: -76.25dBm 11g 54Mbps: -76.5dBm 11b 11Mbps: -89dBm |
| WLAN Transmit Power | 5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP) 2.4 GHz : 26dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) |
| WLAN Modes | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | Support 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Archer TX55E Two High-Gain Antennas Low-Profile Bracket Standard Bluetooth Header Cable Quick Installation Guide Resource CD |
| System Requirements | Windows 10/11 (64-bit) only |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Card mạng wifi PCI Express Asus PCE-AX3000 chuẩn AX – Tốc độ 3000Mbps Không BOX
| Sản phẩm | Cạc mạng Wifi PCI |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Model | PCE-AX3000 Chuẩn AX3000 |
| Tốc độ WIFI | AX 3000 (2402Mbps+574Mbps) |
| Angten | 2 Ăng-ten |
| Cổng giao tiếp | PCI Express |
| Mô tả khác | Tiêu chuẩn Wi-Fi thế hệ mới - Chuẩn WiFi 6 (802.11ax) cho hiệu suất và thông lượng tốt hơn. Tốc độ Wi-Fi siêu nhanh - Tốc độ WiFi 3000Mbps để xử lý ngay cả mạng bận nhất một cách dễ dàng. Công nghệ 802.11ax — Với OFDMA và MU-MIMO, WiFi 6 cho khả năng truyền dữ liệu hiệu quả, ổn định và nhanh hơn, ngay cả khi có nhiều thiết bị cùng truyền dữ liệu một lúc. Bluetooth 5.0 để kết nối nhanh hơn, phủ sóng rộng hơn - Truyền dữ liệu nhanh gấp hai lần và tầm phủ sóng lớn gấp 4 lần so với thế hệ trước đó. |
Card mạng PCIe Wi-Fi MERCUSYS MA30E Bluetooth AC1200
THÔNG SỐ CƠ BẢN:
- Wi-Fi Hai Băng Tần Mạnh Mẽ — Tốc độ lên đến 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)¹
- Phủ Sóng Rộng Hơn — Hai ăng-ten hiệu suất cao
- Bluetooth 5.0 — Công nghệ Bluetooth 5.0 đạt tốc độ nhanh hơn và phạm vi phủ sóng rộng hơn²
- MU-MIMO — Phục vụ đồng thời nhiều thiết bị mà không gây độ trễ hoặc tắc nghẽn băng thông³
- Bảo Mật Tăng Cường — Tính năng bảo mật mới nhất WPA3 giúp bảo vệ an toàn mật khẩu cá nhân⁴
- Tương Thích Ngược — Hỗ trợ đầy đủ các chuẩn 802.11ac/a/b/g/n
- Tương Thích Với Windows — Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10, 11 (64 bit)
- Lưu ý: MA30E không tương thích với khung gắn cỡ nhỏ do ăng-ten cố định.
Card Mạng Wireless TP-Link AC1200 Archer T4E 1200Mbps
Router Wifi TP-Link AC1200 Archer T4E
Easy Installation – Plug the adapter into an available PCI-E slot to upgrade your desktopHigh Speed Wi-Fi – Up to 1200 Mbps Wi-Fi speeds (867 Mbps on 5 GHz band and 300 Mpbs on 2.4 GHz band)802.11ac Dual Band – 3 times faster than the 802.11n standard, perfect for high-intensity network usageBeamforming – Wi-Fi signals are strengthened towards certain direction where client exists
Card mạng không dây Asus PCE-AC55BT AC1200 hai băng tần Bluetooth 4.0 PCI-E
- Card Wi-Fi PCI EXPRESS chuẩn AC 1200Mbps ASUS PCE-AC55BT B1 hỗ trợ kết nối Internet không dây tốc độ cao.
- Băng tần kép AC không dây cho mạng hiệu năng cao và phát trực tuyến không có độ trễ.
- Hỗ trợ 2 băng tần: 2.4Ghz: 300Mbps+ 5GHz: 867Mbps.
- Kết nối Bluetooth 4.2 và BLE.
- Đế ăng ten gắn ngoài.



