Thiết bị mạng – Router Mercusys MR70X Wifi 6 Băng Tần Kép AX1800
Liên hệ
- Tốc Độ Wi-Fi 6 Thế Hệ Tiếp Theo – Tối ưu tốc độ Wi-Fi 6 lên đến 1.8 Gbps (1201 Mbps trên băng tần 5 GHz và 574 Mbps trên băng tần 2.4 GHz)
- Dung Lượng Nhiều Hơn Gấp 4 Lần – OFDMA và MU-MIMO cho phép truyền tải dữ liệu đồng thời từ một số thiết bị, cải thiện hiệu suất mạng.
- Vùng Phủ Sóng Rộng Hơn, Mạnh Hơn – 4 ăng ten đa hướng độ lợi cao với Beamforming tăng cường kết nối ổn định xuyên suốt căn nhà bạn cho tín hiệu Wi-Fi mạnh mẽ tới từng ngóc ngách.
- Bảo Vệ An Ninh Tổng Thể – WPA3 mới nhất cung cấp bảo mật Wi-Fi được cải thiện
- Kết Nối Dây Gigabit – Tận dụng tối đa quyền truy cập internet của bạn và truyền dữ liệu với tốc độ nhanh chóng để có hiệu suất cao nhất
- Tiết Kiệm Điện Thân Thiện Với Môi Trường – Thời Gian Đánh Thức Mục Tiêu, Target Wake Time (TWT) giảm tiêu thụ điện năng cho các thiết bị di động và IoT của bạn trong quá trình truyền dữ liệu
- Ít Nhiễu Sóng Wi-Fi – Giảm thiểu nhiễu từ các tín hiệu lân cận để cải thiện hiệu quả truyền tải với màu BSS
- Kết Nối Thông Minh – Chọn băng tần khả dụng tốt nhất cho từng thiết bị
- Chế Độ Điểm Truy Cập – Mở rộng mạng có dây thành mạng Wi-Fi
Sản phẩm tương tự
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW325R (300Mbps) – Chính Hãng
Tốc độ không dây 300Mbps
4 ăng-ten 5dBi tăng cường tín hiệu
Cài đặt dễ dàng
Thiết kế nhỏ gọn
Bộ Chia Mạng Mercusys MS116GS 16-Port
Switch 16 Cổng Gigabit
CỔNG: 16x Cổng Gigabit RJ45
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Vỏ Thép Có Thể Đặt Trên Kệ 1U 13 inch
TÍNH NĂNG: Cắm và Chạy
MS116GS - Thiết bị dành cho người mới bắt đầu
Switch Gigabit 16 Cổng Desktop/Rackmount
Cổng Gigabit hoàn chỉnh: Gồm 16 cổng RJ45 tự động đàm phán tốc độ 10/100/1000 Mbps, hỗ trợ Auto-MDI/MDIX.
Cắm và Chạy (Plug and Play): Dễ dàng sử dụng, tiết kiệm thời gian và công sức cài đặt.
Chế độ Cách ly (Isolation Mode): Cho phép tách biệt lưu lượng truy cập của các thiết bị chỉ với một thao tác, tăng cường bảo mật và hiệu suất.
Ngăn ngừa Vòng lặp (Loop Prevention): Giám sát và giải quyết các sự cố liên quan đến vòng lặp trong cấu trúc mạng, giúp tránh gián đoạn.
Vỏ kim loại bền bỉ: Hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ mạng lâu dài.
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW330HP
| Signal Rate |
11n: Lên tới 300Mbps (Động) |
|---|---|
| Button |
TURBO, WPS/RESET |
| Interfaces |
3x cổng LAN 10/100Mbps |
| Package Contents |
Router Chuẩn N Wi-Fi Công Suất Cao Tốc Độ 300Mbps |
| Environment |
Nhiệt độ hoạt động: 0°C~40°C (32°F~104°F) |
| Wireless Functions |
Tắt/ Mở sóng Wi-Fi, Cầu nối WDS |
| WAN Type |
IP động /IP tĩnh/PPPoE/PPTP/L2TP |
| Management |
Kiểm soát truy cập |
| DHCP |
Máy chủ |
| Port Forwarding |
Máy chủ ảo, UPnP, DMZ |
| Firewall Security |
Liên kết địa chỉ MAC và IP |
| Guest Network |
Mạng khách 2.4GHz |
| Wireless Standards | IEEE 802.11b/g/n |
| Frequency | 2.402-2.482GHz |
| Reception Sensitivity |
270M: -74dBm@10% PER |
| Transmission Power | |
| Wireless Security | WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Dimensions (W X D X H) | 192mm×127mm×36mm |
| External Power Supply | 9V/0.6A |
| Antenna Type | 3 * 7dBi |
Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR62X (Wifi 6/ AX1500)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Mạng khách:
- Mạng khách 2.4 GHz
- Mạng khách 5 GHz
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao):
- 132.14 x 94.81 x 30.5 mm (5.2 x 3.7 x 1.2 in)
- Kết nối:
- 1 cổng Gigabit WAN
- 2 cổng Gigabit LAN
- Nút nhấn:
- Nút Reset/WPS
- Loại anten:
- 4 anten 5 dBi cố định đa hướng
- Quy cách đóng gói:
- Bộ phát Wi-Fi 6 AX1500 MR62X
- Adapter nguồn
- Hướng dẫn cài đặt nhanh
- Cáp Ethernet RJ45
Thiết bị mạng – Router Wifi Mercusys MR30G (Wifi 5/ AC1200)
- Tính năng Quản lý: Access Control, Local Management, Remote Management. Tường lửa: SPI Firewall
Tốc độ 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Băng tần 2.4 GHz, 5 GHz
Anten 4 × 5 dBi Anten đẳng hướng
Bảo mật không dây WPA-PSK / WPA2-PSK
Cổng kết nối 1 cổng Gigabit WAN Port + 2 cổng Gigabit LAN Ports
Nhiệt độ hoạt động 0°C~40°C
Độ ẩm môi trường 10%~90% (Hoạt động), 5%~90% (Lưu trữ)
Kích thước 159.7 mm × 125.9 mm × 37.1 mm
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW301R
| Dimensions (W X D X H) | 135.77x93.31x25.85mm |
|---|---|
| External Power Supply | 5VDC/0.6A |
| Antenna Type | 2 ăng ten ngoài đẳng hướng cố định 5dBi |
| Signal Rate |
11n: Lên đến 300Mbps (Động) 11g: Lên đến 54Mbps (Động) 11b: Lên đến 11Mbps (Động) |
| Button | Nút RESET |
| Wireless Standards | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Frequency | 2.4 - 2.4835GHz |
| Reception Sensitivity |
270M: -70dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -77dBm@10% PER 54M: -76dBm@10% PER 11M: -90dBm@8% PER 6M: -92dBm@10% PER 1M: -97dBm@8% PER |
| Interfaces |
2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps |
| Certifications | CE, ROHS |
| Package Contents |
Router Wi-Fi Chuẩn N Tốc độ 300Mbps MW301R Bộ chuyển đổi nguồn Hướng dẫn cài đặt nhanh Cáp Ethernet |
| Environment | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |
| Transmission Power | |
| Wireless Security | 64/128/152-bit WEP / WPA / WPA2,WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Wireless Functions | Cầu nối WDS |
| WAN Type | IP Động/IP Tĩnh/PPPoE/L2TP/PPTP |
| Management |
Quyền kiểm soát của phụ huynh Kiểm soát truy cập Quản lý nội bộ Quản lý từ xa |
| DHCP | Máy chủ DHCP |
| Port Forwarding | Virtual server, UPnP, DMZ |
| Dynamic DNS | DynDNS、NO-IP |
| Firewall Security | Kết hợp địa chỉ IP và MAC |
| Protocols | IPv4 |
| Guest Network | Mạng khách 2.4GHz |
Thiết bị mạng – RouterWifi Mercusys MR60X (Wifi 6/ AX1500)
- Tính năng : Không dây: Enable/Disable Wireless Radio, WMM. SPI Firewall, IP and MAC Address Binding Tốc độ : 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz) Dải tần số (Băng tần) : 2.4 GHz & 5 GHz Anten : 4× 5 dBi Ăng-ten ngoài đẳng hướng (Omni-Directional ) Bảo mật không dây : WPA / WPA2-Personal, WPA2 / WPA3-Personal Cổng kết nối : 1× cổng Gigabit WAN + 2× cổng Gigabit LAN Nhiệt độ hoạt động : 0°C~40°C Độ ẩm môi trường : 10%~90% không ngưng tụ (hoạt động), 5%~90% không ngưng tụ (lưu trữ) Kích thước : 175.6 mm × 157.2 mm× 45 mm Chuẩn Wifi : 802.11ax/ac/a/b/g/n
Thiết bị mạng – Router Mercusys MW305R
| 300Mbps Wireless N Router, MediaTek, 2T2R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 10/100M WAN + 4 10/100M LAN, 2 fixed antennas |



