Vỏ case ANTEC DP502 FLUX
Liên hệ
| Case Specification | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||
| Expansion & Drive Bays | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Fan | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Radiator Support | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Clearance | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Miscellaneous | ||||||||||||
|
||||||||||||
Liên hệ
| Case Specification | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||
| Expansion & Drive Bays | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Fan | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Radiator Support | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Clearance | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Miscellaneous | ||||||||||||
|
||||||||||||
Vỏ case ANTEC DP301M
Mainboard: Micro-ATX Kích thước: 420(L) x 210(W) x 402(H) mm Cổng kết nối : USB3.0 x 2, MIC/AUDIO(HD), Power, Reset, Mode Vật liệu: thép SPCC + Plastic Mặt bên : Tempered Glass - kính cường lực Màu sắc : Black Quạt lắp sẵn : 1 Fan in Rear
Vỏ case ANTEC NX290
| Nhà sản xuất | Antec |
| Model | NX290 |
| Kích thước Case | 404 x 206 x 450 mm |
| Độ dài GPU tối đa | ≤ 320mmmm |
| Chiều cao tối đa tản nhiệt CPU | ≤ 155mm |
| Hỗ trợ Mainboard | E-ATX/ ATX / M-ATX/ Mini-ITX |
| khe mở rộng | 7 slots tool-free |
| Khay ổ cứng |
2 x 2.5 inch slot 2 x 3.5 inch/ 1 x 2.5 inch slot |
| Kích thước khay nguồn |
|
| Radiator Support |
Mặt trước: 360mm Mặt sau: 120mm |
| I/O Panel |
|
| Fan cooling |
|
| Chất liệu Case |
|
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 1 năm |
Vỏ case ANTEC TORQUE Black/White
| Chất liệu | Nhôm, Kính cường lực 2 mặt 4mm |
| Kích thước | 621 x 285 x 644 mm (DWH) |
| Cổng kết nối | USB3.0 x 2, MIC/AUDIO(HD), Power, Type-C USB3.1 |
| Lưu trữ | 3.5″ x 1 2.5″ x 1 |
| Khe mở rộng | 7 |
| Kích thước bo mạch | E-ATX, ATX,Micro-ATX,ITX |
| Kích thước nguồn | ATX PSU |
| Tản nhiệt | Fan |
| Front 3 x 120mm | |
| Top 3 x 120mm | |
| Radiator Support | |
| Front ≤ 360mm | |
| Top ≤ 360mm | |
| Độ cao tản nhiệt CPU tối đa | ≤ 215mm |
| Độ dài tối đa card đồ họa | ≤ 450mm |
Vỏ case ANTEC P120 CRYSTAL WHITE
| KÍCH THƯỚC | 476 x 234 x 485 mm (DxWxH) |
| KIỂU THIẾT KẾ | Mid tower |
| CHẤT LIỆU | Thép |
| MAIN HỖ TRỢ | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| MĂT TRƯỚC CASE | Power, Reset, White LED USB3.0 x 2, HD-AUDIO |
| MẶT BÊN |
Kính cường lực
|
|
CÁC SLOT HỖ TRỢ |
7 ( Horizontal ) 3 ( Vertical ) |
|
Ổ CỨNG |
3.5"/2.5" (convertible): 2/1 2.5": 3 |
|
FAN HỖ TRỢ |
Bottom: 3 x 120mm / 3 x 140mm M/B Side: Up to 3 x 120mm or 2 x 140mm ( 1 x HDD bracket needs to be removed when installing 3 x 120mm ) Rear: 1 x 120mm / 1 x 140mm |
| HÕ TRỢ TẢN NHIỆT | Bottom: Up to 360mm ( ≤ 28mm thickness ) M/B Side: Up to 360mm ( All HDD bracket needs to be removed when installing 360mm ) Rear: Up to 120mm ( Limited Radiator Length ≤ 160 mm ) |
| MAX GPU LENGTH | 450 mm |
| MAX CPU HEIGHT | 185 mm |
| MAX PSU LENGTH | 294 mm |
| Dust Filter | Bottom / Right Hand Side |
| Net Weight | 10.4 Kgs |
| Gross Weight | 12.4 Kgs |
Vỏ case ANTEC NX400
| Chất liệu | SPCC + Plastic |
| Kích thước | 425 x 230 x 465 mm (DWH) |
| Cổng kết nối | Power, Reset, LED Control Button, MIC/Audio, USB2.0 x 1, USB3.0 x 2 |
| Lưu trữ | 3.5″ x 2/1 2.5″ x 4 |
| Khe mở rộng | 7 |
| Kích thước bo mạch | ATX, Micro-ATX, ITX |
| Kích thước nguồn | ≤ 170mm |
| Tản nhiệt | Fan Support Front 3 x 120mm / 2 x 140mm Top 2 x 120mm / 2 x 140mm Rear 1 x 120mm / 1 x 140mm Included Fan(s) 1 x 120mm ARGB fan in rear Radiator Support Front ≤ 360mm Top ≤ 240mm Rear ≤ 140mm |
| Độ cao tối đa tản nhiệt CPU | ≤ 170mm |
| Độ dài tối đa Card đồ họa | ≤ 330mm |
| Lọc bụi | Top / Bottom |
Vỏ case ANTEC DA601
Mainboard: E-ATX(Up to 12"" x 11"") / ATX / Micro-ATX Kích thước: 480(L) x 220(W) x 500(H) mm Cổng kết nối: USB3.0 x 2,MIC/AUDIO, POWER, RESET, ARGB Led Control Button Vật liệu: SPCC + Plastic Mặt bên: Tempered Glass màu sắc: Black Quạt lắp sẵn: 1 Prizm ARGB Fan & 1 reguler fan in rear
Vỏ case ANTEC P120 Crystal
| KÍCH THƯỚC | 476 x 234 x 485 mm (DxWxH) |
| KIỂU THIẾT KẾ | Mid tower |
| CHẤT LIỆU | Thép |
| MAIN HỖ TRỢ | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| MĂT TRƯỚC CASE | Power, Reset, White LED USB3.0 x 2, HD-AUDIO |
| MẶT BÊN |
Kính cường lực
|
|
CÁC SLOT HỖ TRỢ |
7 ( Horizontal ) 3 ( Vertical ) |
|
Ổ CỨNG |
3.5"/2.5" (convertible): 2/1 2.5": 3 |
|
FAN HỖ TRỢ |
Bottom: 3 x 120mm / 3 x 140mm M/B Side: Up to 3 x 120mm or 2 x 140mm ( 1 x HDD bracket needs to be removed when installing 3 x 120mm ) Rear: 1 x 120mm / 1 x 140mm |
| HÕ TRỢ TẢN NHIỆT | Bottom: Up to 360mm ( ≤ 28mm thickness ) M/B Side: Up to 360mm ( All HDD bracket needs to be removed when installing 360mm ) Rear: Up to 120mm ( Limited Radiator Length ≤ 160 mm ) |
| MAX GPU LENGTH | 450 mm |
| MAX CPU HEIGHT | 185 mm |
| MAX PSU LENGTH | 294 mm |
| Dust Filter | Bottom / Right Hand Side |
| Net Weight | 10.4 Kgs |
| Gross Weight | 12.4 Kgs |
Vỏ case ANTEC Cannon
| Case Specification | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||
| Expansion & Drive Bays | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Fan Support | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Radiator Support | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Clearance | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Miscellaneous | ||||||||||||
|
||||||||||||