| Thương hiệu |
Antec |
|---|---|
| Bảo hành |
12 tháng |
| Loại Case |
Mid Tower |
| Hỗ trợ mainboard |
Micro-ATX, ATX, ITX |
| Vật liệu |
Kính cường lực, SPCC |
| Kính cường lực |
Mặt bên |
| Cổng kết nối |
1 x USB 3.0, 2 x USB 2.0, HD Audio |
| Khoang ổ đĩa |
1 x ổ 3.5", 3 x ổ 2.5" |
| Hỗ trợ fan |
Trước: 3x120mm |
| Hỗ trợ Radiator |
None |
| Chiều cao tản nhiệt CPU |
165mm |
| Chiều dài GPU tối đa |
320mm |
| Chiều dài tối đa PSU |
≤ 160 mm (kèm HDD) / ≤ 325 mm (không HDD) |
| Khe cắm PCI mở rộng |
7 |
| Led Case |
Led Fan |
| Kích thước case |
370 x 205 x 450 mm |
| Trọng lượng |
3.65 kg (Net) / 4.35 kg (Gross) |
| Màu sắc |
Đen |
Vỏ case ANTEC Striker
Liên hệ
| Dimension: |
|
|
| Form Factor: | Mini tower | |
| Materials: | Aluminum + Steel (SPCC) | |
| Mainboard Support: | ITX | |
| Front Access & Controls: | Power, USB3.0*2, HD-AUDIO, TYPE-C 3.1 | |
| Side Panel: |
Tempered Glass
|
|
|
Storage : |
2.5″: 2 | |
|
Fan Support: |
Rear: 1 x 120mm / 2 x 120mm / 1 x 240mm Side: 1 x 120mm / 2 x 120mm / 1 x 240mm |
|
|
Radiator Support: |
Rear: ≤ 240mm Side: ≤ 240mm (Support up to 40mm Thickness Radiator) |
|
| Max GPU Length: | 330 mm | |
| Max CPU Height: | 175 mm | |
| PSU Support: | ≤ 160 mm | |
| PCI-E Riser Cable: | Có | |
| Net Weight: | 7.47 Kgs | |
| Gross Weight: | 8.97 Kgs |
Danh mục: Case - ANTEC
Sản phẩm tương tự
Vỏ Case Antec Mid Tower C5 ARGB Led Trip White Chưa Fan
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật chính | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||||||||||
| Khoang ổ đĩa | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Hỗ trợ người hâm mộ | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Hỗ trợ bộ tản nhiệt | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Giải phóng mặt bằng | ||||||||||||
|
||||||||||||
| Lặt Vặt | ||||||||||||
|
||||||||||||
Vỏ case ANTEC NX800 Black
| KÍCH THƯỚC | 470 x 230 x 500 mm (DxWxH) |
| KIỂU THIẾT KẾ | Mid tower |
| CHẤT LIỆU | SPCC + Nhựa |
| MAIN HỖ TRỢ | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| MĂT TRƯỚC | Power, Reset, LED Control Button, MIC/Audio, USB2.0 x 2, USB3.0 x 1 |
| MẶT BÊN |
Kính cường lực
|
|
CÁC SLOT MỞ RỘNG |
7 |
|
Ổ CỨNG |
3.5"/2.5" (convertible): 3/1 2.5": 4 |
|
FAN HỖ TRỢ |
Font: 3 x 120 mm / 3 x 140 mm Top: 2 x 120 mm / 2 x 140 mm Rear: 1 x 120mm / 1 x 140mm |
| FAN CÓ SẴN | 2 x 200mm ARGB fans mặt trước 1x 140mm ARGB fan in mặt sau |
| HỖ TRỢ TẢN NHIỆT | Font: 240 / 280 / 360 mm Top: 240 / 280 mm Rear: 120 / 140 mm |
| Max GPU Length | 350 mm |
| Max CPU Height | 180 mm |
| PSU Support | 200 mm |
| Dust Filter | Front / Top / Bottom |
| Net Weight | 7.87 Kgs |
| Gross Weight | 9.11 Kgs |
Liên hệ
Vỏ case ANTEC NX410 White
| Nhà sản xuất | Antec |
| Model | NX410 |
| Kích thước Case | 390 x 210 x 485 mm |
| Độ dài GPU tối đa | ≤ 335mmmm |
| Chiều cao tối đa tản nhiệt CPU | ≤ 168mm |
| Hỗ trợ Mainboard | ATX / M-ATX/ Mini-ITX |
| khe mở rộng | 7 slots tool-free |
| Khay ổ cứng |
3 x 2.5 inch slot 2 x 3.5 inch/ 1 x 2.5 inch slot |
| Kích thước khay nguồn |
|
| Radiator Support |
Mặt trước: 360mm Mặt trên: 280mm Mặt sau: 120mm |
| I/O Panel |
|
| Fan cooling |
|
| Chất liệu Case |
|
| Màu sắc | Trắng |
| Bảo hành | 1 năm |
Liên hệ
Vỏ case ANTEC NX800 Pink
| KÍCH THƯỚC | 470 x 230 x 500 mm (DxWxH) |
| KIỂU THIẾT KẾ | Mid tower |
| CHẤT LIỆU | SPCC + Nhựa |
| MAIN HỖ TRỢ | E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| MĂT TRƯỚC | Power, Reset, LED Control Button, MIC/Audio, USB2.0 x 2, USB3.0 x 1 |
| MẶT BÊN |
Kính cường lực
|
|
CÁC SLOT MỞ RỘNG |
7 |
|
Ổ CỨNG |
3.5"/2.5" (convertible): 3/1 2.5": 4 |
|
FAN HỖ TRỢ |
Font: 3 x 120 mm / 3 x 140 mm Top: 2 x 120 mm / 2 x 140 mm Rear: 1 x 120mm / 1 x 140mm |
| FAN CÓ SẴN | 2 x 200mm ARGB fans mặt trước 1x 140mm ARGB fan in mặt sau |
| HỖ TRỢ TẢN NHIỆT | Font: 240 / 280 / 360 mm Top: 240 / 280 mm Rear: 120 / 140 mm |
| Max GPU Length | 350 mm |
| Max CPU Height | 180 mm |
| PSU Support | 200 mm |
| Dust Filter | Front / Top / Bottom |
| Net Weight | 7.87 Kgs |
| Gross Weight | 9.11 Kgs |
Liên hệ
Vỏ máy tính Antec AX20 Elite (4 quạt RGB) Chính Hãng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Kích thước | 358 x 207 x 451mm (DWH) |
| Chuẩn | Mid tower |
| Chất liệu | Steel + Plastic |
| Bo mạch chủ hỗ trợ | ATX, Micro-ATX, Mini-ITX |
| Truy cập & Kiểm soát phía trước | Power Reset 2 x USB 2.0 1 XUSB 3.0 MIC / HD-AUDIO |
| Mặt hông |
Kính cượng lực
|
|
Khe mở rộng |
7 |
|
Lưu trữ |
3.5"/2.5": 2 / 1 2.5": 2 |
|
Hỗ trợ quạt |
Trước: 3 x 120 mm / 2 x 140 mm Trên: 2 x 120 mm Sau: 1 x 120mm Che nguồn: 2 x 120 mm |
|
Quạt gắn sẵn |
3 x 120 RGB fixed mode fans phía trước 1 x 120 RGB fixed mode fan phía sau |
|
Hỗ trợ két tản nhiệt |
Trước: 120 / 140 / 240 / 280 mm |
| Độ dài GPU tối đa | 270 mm |
| Độ cao tản CPU tối đa | 155 mm |
| Hỗ trợ nguồn | ≤ 170mm(with HDD) ≤ 295mm(without HDD) |
| Tấm lọc bụi | Trước |
Vỏ case ANTEC NX230 Gaming Led RGB
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | ANTEC |
| Tên sản phẩm | ANTEC NX230 |
| Chi tiết | |
| Loại case | Mid - Tower |
| Màu sắc | Đen |
| Chất liệu | SGCC + Plastic |
| Đi kèm nguồn | Không |
| Vị trí đặt nguồn | Phía dưới |
| Hỗ trợ Mainboard | ATX, Micro-ATX, ITX |
| Cửa sổ hông | Có |
| Khả năng mở rộng | |
| Khay lắp ổ 5.5" | 0 |
| Khay lắp ổ 3.5" | 2 |
| Khay lắp ổ 2.5" | 2 |
| Khe mở rộng | 7 |
| Cổng kết nối mặt trước | |
| Cổng kết nối mặt trước | 2 x USB 3.0, I/O button, Audio In/Out |
| Hệ thống làm mát | |
| Hệ thống làm mát ( Quạt ) | Mặt Trước: 3 x 120mm ( Chưa kèm theo ) Phía Sau: 1 x 120mm ( Chưa kèm theo ) |
| Kích cỡ và cân nặng | |
| Chiều dài tối đa GPU | 300mm |
| Chiều cao tối đa tản nhiệt CPU | 160mm |
| Kích cỡ ( C x R x D ) | 460 x 210 x 400 mm |
Vỏ case ANTEC TORQUE RED/GRAY
| Chất liệu | Nhôm, Kính cường lực 2 mặt 4mm |
| Kích thước | 621 x 285 x 644 mm (DWH) |
| Cổng kết nối | USB3.0 x 2, MIC/AUDIO(HD), Power, Type-C USB3.1 |
| Lưu trữ | 3.5″ x 1 2.5″ x 1 |
| Khe mở rộng | 7 |
| Kích thước bo mạch | E-ATX, ATX,Micro-ATX,ITX |
| Kích thước nguồn | ATX PSU |
| Tản nhiệt | Fan |
| Front 3 x 120mm | |
| Top 3 x 120mm | |
| Radiator Support | |
| Front ≤ 360mm | |
| Top ≤ 360mm | |
| Độ cao tản nhiệt CPU tối đa | ≤ 215mm |
| Độ dài tối đa card đồ họa | ≤ 450mm |
Liên hệ
Vỏ Case Antec VX310 RGB Elite Mid Tower (Black)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:



