CPU AMD Ryzen 5 5500GT MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM4 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.6Ghz – Turbo 4.4Ghz – Cache 19MB)
Liên hệ
Thông Số Kỹ Thuật
- Số nhân6
- Số luồng12
- Xung nhịp tối đaLên tới 4.4Ghz
- Xung nhịp cơ bản3.6GHz
- Bộ nhớ đệm L23MB
- Bộ nhớ đệm L316MB
- TDP mặc định65W
- AMD Configurable TDP (cTDP)45 – 65W
- Tiến trình sản xuấtTSMC 7nm FinFET
- Mở khóa ép xungCó
- CPU SocketAM4
- Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
- Thời gian ra mắt30/01/2024
- Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 5000-G Series Với Đồ Họa Tích Hợp
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
Windows 10 – 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết Nối
- Loại RAM Hỗ TrợDDR4
- Số kênh2
- Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
2x1R DDR4-3200
2x2R DDR4-3200
4x1R DDR4-2933
4x2R DDR4-2667 - Phiên bản PCI Express®PCIe® 3.0
- Xung Nhịp RAMLên tới 3200MT/s
Đồ Họa Tích Hợp
- Loại Đồ HọaRadeon™ Graphics
- Số Nhân Đồ Họa7
- Xung Nhịp Của Đồ Họa1900MHz
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 5 7500F (AMD AM5 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.7Ghz – Turbo 5.0Ghz – Cache 38MB – No iGPU)
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
|
|
Model |
CPU AMD Ryzen 5 7500F |
|
Socket |
AM5 |
|
Tốc độ |
3.7 GHz |
|
Tốc độ Turbo tối đa |
5.0 GHz |
|
Cache |
L2 Cache6 MBL3 Cache32 MB |
|
Nhân CPU |
6 Cores |
|
Luồng CPU |
12 Threads |
|
Bus ram hỗ trợ |
2x1R DDR5-5200 2x2R DDR5-5200 4x1R DDR5-3600 4x2R DDR5-3600 |
|
Dây chuyền công nghệ |
Processor Technology for CPU CoresTSMC 5nm FinFETProcessor Technology for I/O DieTSMC 6nm FinFET |
|
Default TDP |
65W |
CPU AMD Ryzen 7 8700G (4.2GHz Boost 5.1GHz / 8 nhân 16 luồng / 24MB / AM5)
| Kiến trúc | "Zen 4" |
| Số nhân (Cores) | 8 |
| Số luồng (Threads) | 16 |
|
Tốc độ xử lý |
4.2GHz Up to 5.1GHz |
|
Bộ nhớ đệm L2 |
8MB |
|
Bộ nhớ đệm L3 |
16MB |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | TSMC 4nm FinFET |
| Socket | AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
PCIe® 4.0 |
|
Giải pháp tản nhiệt (PIB) |
AMD Wraith Spire |
|
Điện năng tiêu thụ mặc định |
65W |
|
Bộ nhớ hỗ trợ |
Loại: DDR5 - Tối đa 256GB Kênh: 2 Tốc độ bộ nhớ tối đa:
|
| Tính năng đồ họa | Graphics Model: AMD RadeonTM 780M Graphics Graphics Core Count: 12 Graphics Frequency: 2900MHz |
| AI Engine | AMD Ryzen™ AI (Up to 16 TOPS) |
CPU AMD Ryzen 5 5600GT (3.6GHz Boost 4.6GHz / 6 nhân 12 luồng / 19MB / AM4)
| Kiến trúc | "Zen 3" |
| Số nhân (Cores) | 6 |
| Số luồng (Threads) | 12 |
|
Tốc độ xử lý |
3.6GHz Up to 4.6GHz |
|
Bộ nhớ đệm L2 |
3MB |
|
Bộ nhớ đệm L3 |
16MB |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | TSMC 7nm FinFET |
| Socket | AM4 |
|
Phiên bản PCI Express |
PCIe® 3.0 |
|
Giải pháp tản nhiệt (PIB) |
AMD Wraith Stealth |
|
Điện năng tiêu thụ mặc định |
65W |
|
Bộ nhớ hỗ trợ |
Loại: DDR4 - Tối đa 128GB Kênh: 2 Tốc độ bộ nhớ tối đa:
|
| Tính năng đồ họa | Graphics Model: Radeon™ Graphics Graphics Core Count: 7 Graphics Frequency: 1900MHz |
CPU AMD Ryzen 5 9600X | Up to 5.4 GHz, 6 Cores 12 Threads, Granite ridge AM5
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | AMD Ryzen™ 5 9600X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ xung nhịp | 3.9 GHz (tăng tối đa lên 5.4 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
Bộ nhớ đệm L1: 480 KB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 65 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) – Socket AMD AM4 Chính Hãng
Thông số kỹ thuật:
|
Mô tả chi tiết – CPU |
|
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tần số cơ bản |
3.7 |
|
Tần số Boost tối đa |
4.2 |
|
L3 Cache |
4MB |
|
Khá năng ép xung |
Có |
|
CMOS |
12nm FinFET |
|
Socket |
AM4 |
|
Phiên bản PCIE |
PCIe 3.0 x8 |
|
TDP |
65W |
|
Nhiệt độ đối đa |
95°C |
|
Tần số RAM tối đa |
2933 MHz |
|
Loai RAM hỗ trợ |
DDR4 |
|
Kênh RAM hỗ trợ |
2 (Dual) |
|
Số nhân GPU tích hợp |
11 |
|
Tần số GPU tích hợp |
1400 MHz |
|
Phiên bản GPU tích hợp |
Radeon™ Vega 11 Graphics |
CPU AMD Ryzen 5 8500G | 3.5 GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads, AM5
Thông số kỹ thuật:
| Hãng sản xuất | AMD |
| Loại CPU | Dành cho máy bàn |
| Thế hệ | Ryzen 5 8000 Series |
| Tên gọi | AMD Ryzen 5 8500G |
| CHI TIẾT | |
| Socket | AM5 |
| Số nhân | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Cores |
| Tốc độ cơ bản | 3.5GHz Upto 5.0GHz |
| Cache | 6MB (L2) + 16MB (L3) |
| Hỗ trợ bộ nhớ | Max Memory Speed 2x1R:DDR5-5200 2x2R: DDR5-5200 4X1R: DDR5-3600 4x2R: DDR5-3600 |
| Nhân đồ họa | AMD Radeon™ 740M |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 4.0 |
| TDP | 65W |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 4nm |
Máy Tính Bộ AMD 5Series-MIHAWK01
| CPU | CPU RYZEN 5 3500 |
| Main | MSI A520M-A PRO |
| Ram | DDR4 GIGA AORUS RGB 16G/3200 (kit 2x8G) |
| SSD | SSD KM 512G PCIe PQ3480 |
| VGA | VGA GIGA N3050WF2OC 6GD |
| PSU | POWER CM MWE BRONZE 650W |
| Case | CASE XIGMATEK FLY II 3GF (EN44663) |
| Tản nhiệt | TN KHÍ COOLER MASTER HYPER 620S |
CPU AMD Ryzen 5 8600G (4.3GHz Boost 5.0GHz / 6 nhân 12 luồng / 22MB / AM5)
| Kiến trúc | "Zen 4" |
| Số nhân (Cores) | 6 |
| Số luồng (Threads) | 12 |
|
Tốc độ xử lý |
4.3GHz Up to 5.0GHz |
|
Bộ nhớ đệm L2 |
6MB |
|
Bộ nhớ đệm L3 |
16MB |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | TSMC 4nm FinFET |
| Socket | AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
PCIe® 4.0 |
|
Giải pháp tản nhiệt (PIB) |
AMD Wraith Stealth |
|
Điện năng tiêu thụ mặc định |
65W |
|
Bộ nhớ hỗ trợ |
Loại: DDR5 - Tối đa 256GB Kênh: 2 Tốc độ bộ nhớ tối đa:
|
| Tính năng đồ họa | Graphics Model: AMD RadeonTM 760M Graphics Graphics Core Count: 8 Graphics Frequency: 2800MHz |
| AI Engine | AMD Ryzen™ AI (Up to 16 TOPS) |



