AMD Ryzen 5

Showing all 16 results

CPU AMD Ryzen 3 3400G MPK (Tray Kèm Quạt) (3.7GHz up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W, Socket AM4)

Thông Số Kỹ Thuật

  • Nền TảnMáy Tính Để Bàn
  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™
  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 Với Đồ Họa Tích Hợp
  • Số Nhân4
  • Số Luồng8
  • Xung Nhịp Tối ĐaLên tới 4.2GHz
  • Xung Nhịp Cơ Bản3.7GHz
  • Bộ Nhớ Đệm L1384KB
  • Bộ Nhớ Đệm L22MB
  • Bộ Nhớ Đệm L34MB
  • TDP Mặc Định65W
  • AMD Configurable TDP (cTDP)45-65W
  • Tiến Trình Sản Xuất12nm FinFET
  • Mở Khóa Ép Xung
  • CPU SocketAM4
  • Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax)95°C
  • Thời Gian Ra Mắt07/07/2019
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    Ubuntu x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 3.0
  • Loại RAM Hỗ TrợDDR4
  • Hỗ Trợ Bộ Nhớ Kênh2
  • Xung Nhịp RAM Tối Đa
    2x1R DDR4-2933
    2x2R DDR4-2667
    4x1R DDR4-2133
    4x2R DDR4-1866

Đồ Họa Tích Hợp

  • Loại Đồ HọaRadeon™ RX Vega 11 Graphics
  • Số Nhân Đồ Họa11
  • Xung Nhịp Của Đồ Họa1400 MHz

CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) – Socket AMD AM4 Chính Hãng

Thông số kỹ thuật:

Mô tả chi tiết – CPU

Số nhân

4

Số luồng

8

Tần số cơ bản

3.7

Tần số Boost tối đa

4.2

L3 Cache

4MB

Khá năng ép xung

CMOS

12nm FinFET

Socket

AM4

Phiên bản PCIE

PCIe 3.0 x8

TDP

65W

Nhiệt độ đối đa

95°C

Tần số RAM tối đa

2933 MHz

Loai RAM hỗ trợ

DDR4

Kênh RAM hỗ trợ

2 (Dual)

Số nhân GPU tích hợp

11

Tần số GPU tích hợp

1400 MHz

Phiên bản GPU tích hợp

Radeon™ Vega 11 Graphics

CPU AMD Ryzen 5 5500GT (AMD AM4 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.6Ghz – Turbo 4.4Ghz – Cache 19MB)

Sản phẩm

Bộ vi xử lý CPU

Hãng sản xuất

AMD

Model

CPU AMD Ryzen 5 5500GT

Socket

AM4

Tốc độ

3.6 GHz

Tốc độ Turbo tối đa

4.4 GHz

Cache

L2: 3MB
L3: 16MB

Nhân CPU

6 Cores

Luồng CPU

12 Threads

Bus ram hỗ trợ

2x1R: DDR4-3200

2x2R: 2x2R DDR4-3200

4x1R: DDR4-2933

4x2R: DDR4-2667

Dây chuyền công nghệ

TSMC 7nm FinFET

Default TDP

65W

CPU AMD Ryzen 5 5500GT MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM4 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.6Ghz – Turbo 4.4Ghz – Cache 19MB)

Thông Số Kỹ Thuật

  • Số nhân6
  • Số luồng12
  • Xung nhịp tối đaLên tới 4.4Ghz
  • Xung nhịp cơ bản3.6GHz
  • Bộ nhớ đệm L23MB
  • Bộ nhớ đệm L316MB
  • TDP mặc định65W
  • AMD Configurable TDP (cTDP)45 - 65W
  • Tiến trình sản xuấtTSMC 7nm FinFET
  • Mở khóa ép xung
  • CPU SocketAM4
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
  • Thời gian ra mắt30/01/2024
  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 5000-G Series Với Đồ Họa Tích Hợp
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    Ubuntu x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Loại RAM Hỗ TrợDDR4
  • Số kênh2
  • Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
    2x1R DDR4-3200
    2x2R DDR4-3200
    4x1R DDR4-2933
    4x2R DDR4-2667
  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 3.0
  • Xung Nhịp RAMLên tới 3200MT/s

Đồ Họa Tích Hợp

  • Loại Đồ HọaRadeon™ Graphics
  • Số Nhân Đồ Họa7
  • Xung Nhịp Của Đồ Họa1900MHz

CPU AMD Ryzen 5 5600GT (3.6GHz Boost 4.6GHz / 6 nhân 12 luồng / 19MB / AM4)

Kiến trúc "Zen 3"
Số nhân (Cores) 6
Số luồng (Threads) 12

Tốc độ xử lý

3.6GHz Up to 4.6GHz

Bộ nhớ đệm L2

3MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPU TSMC 7nm FinFET
Socket AM4

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 3.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Stealth

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR4 - Tối đa 128GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR4-3200
  • 2x2R DDR4-3200
  • 4x1R DDR4-2933
  • 4x2R DDR4-2667
Tính năng đồ họa Graphics Model: Radeon™ Graphics
Graphics Core Count: 7
Graphics Frequency: 1900MHz

CPU AMD Ryzen 5 7500F (AMD AM5 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.7Ghz – Turbo 5.0Ghz – Cache 38MB – No iGPU)

Sản phẩm

Bộ vi xử lý CPU

Hãng sản xuất

AMD

Model

CPU AMD Ryzen 5 7500F

Socket

AM5

Tốc độ

3.7 GHz

Tốc độ Turbo tối đa

5.0 GHz

Cache

L2 Cache6 MBL3 Cache32 MB

Nhân CPU

6 Cores

Luồng CPU

12 Threads

Bus ram hỗ trợ

2x1R

DDR5-5200

2x2R

DDR5-5200

4x1R

DDR5-3600

4x2R

DDR5-3600

Dây chuyền công nghệ

Processor Technology for CPU CoresTSMC 5nm FinFETProcessor Technology for I/O DieTSMC 6nm FinFET

Default TDP

65W

CPU AMD Ryzen 5 7500F MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM5 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.7Ghz – Turbo 5.0Ghz – Cache 38MB – No iGPU)

Thông Số Kỹ Thuật

  • Số nhân6
  • Số luồng12
  • Xung nhịp tối đaLên tới 5.0GHz
  • Xung nhịp cơ bản3.7GHz
  • Bộ nhớ đệm L26MB
  • Bộ nhớ đệm L332MB
  • TDP mặc định65 W
  • Tiến trình sản xuấtTSMC 5nm FinFET
  • CPU SocketAM5
  • Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
  • Thời gian ra mắt22/07/2023
  • Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 7000 Series
  • Supporting ChipsetA620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850
  • *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
    Windows 10 - 64-Bit Edition
    RHEL x86 64-Bit
    Ubuntu x86 64-Bit
    *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.

Kết Nối

  • Loại RAM Hỗ TrợDDR5
  • Số kênh2
  • Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
    2x1R DDR5-5200
    2x2R DDR5-5200
    4x1R DDR5-3600
    4x2R DDR5-3600
  • Hỗ trợ RAM ECC
  • Dung lượng RAM tối đa128 GB
  • Phiên bản PCI Express®PCIe® 5.0

Đồ Họa Tích Hợp

  • Loại Đồ HọaYêu cầu card VGA rời

CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray (3.7 GHz Upto 5.0 GHz / 38MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / AM5)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
 

Hãng sản xuất

AMD

Loại CPU

Dành cho máy bàn

Thế hệ

Ryzen 5 7000 Series

Tên gọi

AMD Ryzen 5 7500F Tray

CHI TIẾT

Socket

AM5

Số nhân

6

Số luồng

12

Tốc độ cơ bản

3.7 GHz Upto 5.0GHz

Cache

384KB (L1) + 6MB (L2) + 32MB (L3)

Hỗ trợ bộ nhớ

DDR5 5200 MHz / 3600 MHz

Phiên bản PCI Express

PCIe 5.0

TDP

65W

 

CPU AMD Ryzen 5 7600 (3.8 GHZ UPTO 5.1GHZ / 38MB / 6 CORES, 12 THREADS / 65W / SOCKET AM5)

Hãng sản xuất AMD
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ Ryzen 5 7000 Series
Tên gọi AMD Ryzen 5 7600
CHI TIẾT
Socket AM5
Số nhân 6
Số luồng 12
Tốc độ cơ bản 3.8GHz Upto 5.1GHz
Cache 384KB (L1) + 6MB (L2) + 32MB (L3)
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 5200 MHz / 3600 MHz
Phiên bản PCI Express PCIe 5.0
TDP 170W
Tiến trình sản xuất TSMC 5nm

CPU AMD Ryzen 5 8400F Tray New | Up to 4.7GHz, 6 cores 12 threads, 16MB

 Thông số kỹ thuật:

    Thông số     Chi tiết
    Loại CPU     AMD Ryzen 5
    Hãng sản xuất     AMD
    Số nhân     6
    Số luồng     12
    Tốc độ xung độ
  • Xung cơ bản 4.2GHz
  • Xung tối đa 4.7 GHz
    Bộ nhớ cache
  • L2 Cache: 6 MB
  • L3 Cache: 16 MB
    Công nghệ sản xuất     TSMC 5nm FinFET
    TDP     65W
    Socket     AM5
    Hỗ trợ RAM
  • 2x1R DDR5-5200
  • 2x2R DDR5-5200
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600
    Tính năng khác
  • AMD EXPO™ Technology
  • AMD Ryzen™ Technologies
  • Hỗ trợ PCIe® 4.0
    Hỗ trợ Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit

CPU AMD Ryzen 5 8500G | 3.5 GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads, AM5

Thông số kỹ thuật:

Hãng sản xuất AMD
Loại CPU Dành cho máy bàn
Thế hệ Ryzen 5 8000 Series
Tên gọi AMD Ryzen 5 8500G
CHI TIẾT
Socket AM5
Số nhân 6 Cores
Số luồng 12 Cores
Tốc độ cơ bản 3.5GHz Upto 5.0GHz
Cache 6MB (L2) + 16MB (L3) 
Hỗ trợ bộ nhớ Max Memory Speed
2x1R:DDR5-5200
2x2R: DDR5-5200
4X1R: DDR5-3600
4x2R: DDR5-3600
Nhân đồ họa AMD Radeon™ 740M
Phiên bản PCI Express PCIe 4.0
TDP 65W
Tiến trình sản xuất TSMC 4nm

CPU AMD Ryzen 5 8600G (4.3GHz Boost 5.0GHz / 6 nhân 12 luồng / 22MB / AM5)

Kiến trúc "Zen 4"
Số nhân (Cores) 6
Số luồng (Threads) 12

Tốc độ xử lý

4.3GHz Up to 5.0GHz

Bộ nhớ đệm L2

6MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPU TSMC 4nm FinFET
Socket AM5

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 4.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Stealth

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR5 - Tối đa 256GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR5-5200
  • 2x2R DDR5-5200
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600
Tính năng đồ họa Graphics Model: AMD RadeonTM 760M Graphics
Graphics Core Count: 8
Graphics Frequency: 2800MHz
AI Engine AMD Ryzen™ AI (Up to 16 TOPS)

CPU AMD Ryzen 5 9600X | Up to 5.4 GHz, 6 Cores 12 Threads, Granite ridge AM5

Thông số kỹ thuật:

Thông số Chi tiết
Loại CPU AMD Ryzen™ 5 9600X
Hãng sản xuất AMD
Số nhân 6
Số luồng 12
Tốc độ xung nhịp 3.9 GHz (tăng tối đa lên 5.4 GHz)
Bộ nhớ cache

Bộ nhớ đệm L1: 480 KB
Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
Bộ nhớ đệm L3: 32 MB

Công nghệ sản xuất TSMC 4nm FinFET
TDP 65 W
Socket AM5
Hỗ trợ RAM DDR5-5600, DDR5-3600
Tính năng khác Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics

CPU AMD Ryzen 7 8700G (4.2GHz Boost 5.1GHz / 8 nhân 16 luồng / 24MB / AM5)

Kiến trúc "Zen 4"
Số nhân (Cores) 8
Số luồng (Threads) 16

Tốc độ xử lý

4.2GHz Up to 5.1GHz

Bộ nhớ đệm L2

8MB

Bộ nhớ đệm L3

16MB
Công nghệ xử lý cho lõi CPU TSMC 4nm FinFET
Socket AM5

Phiên bản PCI Express 

PCIe® 4.0

Giải pháp tản nhiệt (PIB)

AMD Wraith Spire

Điện năng tiêu thụ mặc định

65W

Bộ nhớ hỗ trợ

Loại: DDR5 - Tối đa 256GB
Kênh: 2
Tốc độ bộ nhớ tối đa: 
  • 2x1R DDR5-5200
  • 2x2R DDR5-5200
  • 4x1R DDR5-3600
  • 4x2R DDR5-3600
Tính năng đồ họa Graphics Model: AMD RadeonTM 780M Graphics
Graphics Core Count: 12
Graphics Frequency: 2900MHz
AI Engine AMD Ryzen™ AI (Up to 16 TOPS)

Máy Tính Bộ AMD 5Series-BAP

CPU CPU AMD RYZEN 5 3600
Main  ASUS A520M-K PRIME
Ram DDR4 GIGA AORUS RGB 16G/3200 (kit 2x8G)
SSD SSD KM 512G PCIe PQ3480
VGA VGA GIGA N3060 GAMING OC 8GD
PSU POWER CM MWE 650W BRONZE V2 FR
Case

CASE XIG AQUARIUS S QUEEN

Tản nhiệt TN IDCOOLING PINKFLOW 240
   

Máy Tính Bộ AMD 5Series-MIHAWK01

CPU CPU RYZEN 5 3500
Main MSI A520M-A PRO
Ram DDR4 GIGA AORUS RGB 16G/3200 (kit 2x8G)
SSD SSD KM 512G PCIe PQ3480
VGA VGA GIGA N3050WF2OC 6GD
PSU POWER CM MWE BRONZE 650W
Case CASE XIGMATEK FLY II 3GF (EN44663)
Tản nhiệt TN KHÍ COOLER MASTER HYPER 620S