Màn hình máy tính LG 27U631A-B.ATVQ 27
Liên hệ
| Kích thước [Inch] | 27 |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (QHD) |
| Loại tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Gam màu (Điển hình) | sRGB 99% (CIE1931) |
| Gam màu (Tối thiểu) | sRGB 95% (CIE1931) |
| Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] | 250 |
| Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] | 200 |
| Tần số quét (Tối đa) [Hz] | 100 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG at Faster) |
| Điều chỉnh vị trí màn hình | Nghiêng |
| Xử lý bề mặt | Chống lóa |
| Kích thước điểm ảnh [mm] | 0.2331 x 0.2331 |
| Độ sâu màu | 16.7M |
| Góc nhìn (CR≥10) | 178º (R/L), 178º (U/D) |
| Tỷ lệ tương phản (Typ.) | 1000:1 |
| Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) | 700:1 |
| Bit màu | 8bit |
| Kích thước [cm] | 68.47 |
| HDMI | Có |
| USB-C | Có (1) |
| Đầu ra tai nghe | 3 đầu cắm (âm thanh) |
| USB-C (Độ phân giải tối đa theo Hz) | 100Hz |
| USB-C (Power Delivery) | 15W |
| HDR 10 | Có |
| Chế độ mù màu | Có |
| Tiết kiệm năng lượng thông minh | Có |
| Hiệu chỉnh màu tại nhà máy | Có |
| Chống nháy hình | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Chế độ đọc sách | Có |
| Super Resolution+ | Có |
| Chọn đầu vào tự động | Có |
| Hiệu ứng HDR | Có |
| Thiết kế không viền | 3 cạnh không viền |
| Có thể gắn tường [mm] | 100 x 100 |
| Kích thước vận chuyển (R x C x S) [mm] | 690 x 450 x 140 |
| Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] | 613.2 x 454.8 x 215 |
| Kích thước không chân đế (R x C x S) [mm] | 613.2 x 362.5 x 43.7 |
| Trọng lượng vận chuyển [kg] | 5.7 |
| Trọng lượng có chân đế [kg] | 4.4 |
| Trọng lượng không chân đế [kg] | 3.6 |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ) | |
| Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) | |
| Đầu vào AC | 100~240V (50/60Hz) |
| Loại nguồn | Bộ chuyển đổi ngoài |
| Đầu ra DC | 19V / 2.53A |
| Bộ chuyển đổi | Có |
| HDMI Cable | Có, Đen, 1.5m |
| Khác (Phụ kiện) | Vít đế, Dây nguồn (tuỳ quốc gia) |
| Chứng nhận UL (cUL) | Có |
| CE | Có |
| KC (for Rep. of Korea) | Có |
Sản phẩm tương tự
Màn Hình Gaming UltraWide LG UltraGear 34GP63A-B (34 inch – WQHD – VA – 160Hz – 5ms – FreeSync – HDR10 – Speaker – Curved)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Nhà sản xuất | LG |
| Model | 34GP63A-B |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | VA |
| Kích thước | 34 Inch |
| Độ phân giải | 3440 x 1440 |
| Tần số quét | 160 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 (Typ.), 3000:1 (Min.) |
| Độ sáng màn hình | 300 (cd/m²) |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG at Faster) |
| Màu hiển thị | 16,7M |
| Góc điều chỉnh | 178º(R/L),178º(U/D) |
| Độ rộng dải màu | 99% sRGB (CIE1931) |
| Cổng kết nối |
|
| Công nghệ | Black Stabilizer, Flicker Safe, Anti Glare, G-SYNC, AMD FreeSync™ Premium, HDR 10, Dynamic Action Sync®, Motion Blur Reduction Technology, OnScreen Control (OSC), Smart Energy Saving |
| Back mount | 100 x 100 mm |
| Loa | 2 x 7W |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Cáp đi kèm |
1 x Cáp HDMI 1 x Cáp Display Port |
Màn Hình Máy Tính LG UltraGear 27G411A-B (27 Inch/ IPS/ FHD/ 144 Hz)
Kích thước màn hình
| Kích thước thực tế (bao gồm viền) |
27 inches |
| Kiểu màn hình |
Màn hình phẳng |
Thông số màn hình
| Tấm nền |
IPS |
| Tỉ lệ màn hình |
16:9 |
| Tần số quét |
144 Hz |
| Thời gian phản hồi |
1ms |
| Số lượng màu |
16.7 triệu màu |
| Độ phủ màu |
sRGB 99% (CIE1931) |
| Độ sáng |
(Typ.) 250 cd/m² (Min.) 220 cd/m² |
| Góc nhìn |
178º(R/L), 178º(U/D) |
| Độ tương phản tĩnh |
1500:1 (Typ.) |
| Công nghệ màn hình |
VRR |
| Nghiêng |
Có |
| Treo tường |
100 x 100 mm |
| Độ phân giải màn hình |
1920 x 1080 pixels |
Cổng kết nối
| Cổng kết nối |
DisplayPort: 1 cổng |
Tính năng & Tiện ích
| Tính năng màn hình |
Chống nháy, Tương thích NVIDIA G-Sync, AMD FreeSync |
| Tiện ích |
LG Switch |
Điện năng tiêu thụ
| Công suất tiêu thụ |
DC Tắt (Tối đa): Dưới 0.3W |
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước |
Có chân đế: 61.28 cm × 45.21 cm × 22.10 cm |
| Trọng lượng |
Có chân đế: 3.81 kg |
Màn hình thông minh LG 32SR83U-W 32″ IPS 4K 60Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-
Tấm nền IPS
-
Phụ kiện trong hộp Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort (optional)
-
Tương thích VESA 100 x 100 mm
-
Kích thước 32 inch
-
Khử nhấp nháy Có
-
Kiểu màn hình Phẳng
-
Thời gian phản hồi 5ms
-
Độ phân giải 4K (3840 x 2160)
-
Tần số quét 60 Hz
-
Bảo hành 24 tháng
-
Độ sáng (Typ.) 400 cd/m²
-
Không gian màu DCI-P3 95%
-
Cổng kết nối 2 x HDMI™(1;4) ; 1 x USBC 65W
Màn hình LG UltraWide 26 Inch IPS WFHD 75Hz 26WQ500-B.ATV
- Kích thước màn hình: 25.7 inch
- Độ phân giải: FWHD (2560 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 75Hz
- Không gian màu: 99% sRGB
Màn hình máy tính LG 32UN880-B 31.5 inch UltraFine™ 4K HDR10 IPS USB TypeC
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Loại màn hình: Phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 31.5 inch
Tấm nền: IPS
Hiển thị màu : 1.07 tỷ màu
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tốc độ làm mới: 60Hz
Độ sáng : 350 nits
Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Nổi bật: AMD FreeSync ™ , HDR10 , loa 5W x 2 , DCI-P3 95%
Cổng kết nối: 2x HDMI, DisplayPort, USB Type C ( xuất hình, PD 60W )
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, cáp USB-C
Màn hình LCD LG UltraFine 32UN880K-B.ATV (32 inch/ 3840 x 2160/ 280 cd/m2/ 5ms/ 60Hz)
Thông số kỹ thuật
| Size |
32 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
32 inch |
| Công nghệ |
HDR 10 |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
280 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x USB-C |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
5W x 2 |
| Tần số quét |
60Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
Đang cập nhật |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG Gaming UltraGear 27G640A-B.ATVQ (27 inch/ IPS/ 2K/ 1ms GTG/ 300Hz/ Có Loa)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
27
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
IPS
-
Thời gian phản hồi
1ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
2560 x 1440
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
232.8 × 232.8 mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
400cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1300:1
-
Gam màu (Điển hình)
DCI P3 95% (CIE1976)
-
Gam màu (Tối thiểu)
DCI P3 90% (CIE1976)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
300
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
320cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
600:1
-
Kích thước [cm]
68.378
KẾT NỐI
-
HDMI
Có (2ea)
-
DisplayPort
Có (1ea)
-
Phiên bản DP
1.4
-
USB-C
Có (1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 lỗ (Chỉ âm thanh)
-
Cổng USB Downstream
Có(2ea/ver3.0)
-
Cổng USB Upstream
Có(1ea/ver3.0)
-
USB-C (Truyền dữ liệu)
Có
-
USB-C (Power Delivery)
15W
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
Có
-
AMD FreeSync™
FreeSync Premium
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
-
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Có
-
Chống nháy hình
Có
-
NVIDIA G-Sync™
Tương thích với G-SYNC
-
Đồng bộ hành động động
Có
-
Black Stabilizer
Có
-
Crosshair
Có
-
Các tính năng khác (Tính năng)
LG Switch
-
Chế độ đọc sách
Có
-
Bộ đếm FPS
Có
-
VRR
Có
-
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™ 400
-
Phím do người dùng xác định
Có
-
Chọn đầu vào tự động
Có
-
Hiệu ứng HDR
Có
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt/Height/Swivel/Pivot
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
ÂM THANH
-
Loa
5W x 2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
810×165×465mm
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×539.1x239(UP) / 613.68x389.1x239(DOWN)
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×365.77×57.44mm
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
7.4kg
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
5.47kg
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
3.4kg
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
UltraGear
-
Năm
Y25
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
45W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
33W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
26W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
External Power(Adapter)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
Có
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 27U411 (27 inch/ IPS/ Full HD/ 120Hz/ sRGB 99%)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
27
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
IPS
-
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
1920 x 1080
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.3114(H)x0.3114(V)
-
Độ sâu màu (Số màu)
16.7M
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
250
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1500:1
-
Gam màu (Điển hình)
sRGB 99% (CIE1931)
-
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
120
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
220
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1050:1
-
Kích thước [cm]
68.5
KẾT NỐI
-
D-Sub
CÓ(1ea)
-
HDMI
CÓ(1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 đầu cắm
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
-
Chế độ mù màu
CÓ
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
-
Chống nháy hình
CÓ
-
Đồng bộ hành động động
CÓ
-
Black Stabilizer
CÓ
-
Crosshair
CÓ
-
Chế độ đọc sách
CÓ
-
VRR
CÓ
-
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ giảm mờ chuyển động.
CÓ
-
Chọn đầu vào tự động
CÓ
-
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
690 x 450 x 140
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
611.6 x 458.2 x 220
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
611.6 x 357.7 x 37.5
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
5.4
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
4.2
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
3.3
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
Màn hình máy tính
-
Năm
Y25
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
18W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
15W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
CÓ



