Màn hình máy tính Samsung ODYSSEY G5 LS32CG510EEXXV 32Inch 2K QHD 165Hz 1ms VA
Liên hệ
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)697.344 x 392.256mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng300 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)240 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3000 : 1 (Typ.)
- Contrast Ratio (Dynamic)Mega
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải2,560 x 1,440
- Thời gian phản hồi1ms (MPRT)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 165Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusYes
- Black EqualizerYes
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorYes
- Super Arena Gaming UXYes
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchYes
- Adaptive PictureN/A
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Works with AlexaN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- Wireless DeXN/A
- Multi ViewN/A
- Smart CalibrationN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
- ConnectShare™N/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyNo
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.4
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2
- HDCP Version (HDMI)1.4
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USBN/A
- USB Hub VersionN/A
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaNo
- Speaker OutputN/A
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80, Non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcCustom/FPS/RTS/RPG/AOS/Cinema/sRGB/DynamicContrast
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ± 5.0 mm
- Độ nghiêng-5.0°(±2.0°) ~ 20.0°(±2.0°)
- Khớp quay-15.0°(±2.0°) ~ 15.0°(±2.0°)
- Xoay-2.0°(±2.0°) ~ 92.0°(±2.0°)
- Treo tường100.0 x 100.0
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticABS 35 %
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)48W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)719.2 x 597.4 x 248.8 mm
- Không có chân đế (RxCxD)719.2 x 434.8 x 93.7 mm
- Thùng máy (RxCxD)800.0 x 192.0 x 540.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế6.2 kg
- Không có chân đế4.5 kg
- Thùng máy8.9 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableN/A
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableYes
- Mini-Display Port CableNo
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- TCO CertifiedN/A



