Màn hình cong 2K Samsung Odyssey G5 G55C 32 Inch VA 165Hz LS32CG552EEXXV
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Model | LS32CG552EEXXV |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | VA |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 |
| Tần số quét | 165Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 2500:1 |
| Độ sâu của màu | 16.7M |
| Độ rộng dải màu | 72% NTSC |
| Độ sáng màn hình | 300cd/m2 |
| Thời gian phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Cổng kết nối | 1 x Display Port 1.2 2 x HDMI |
| Công nghệ | Flicker-Free, FreeSync, Eye Saver Mode |
| Backmount | Hỗ trợ VESA 75x75mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Cáp đi kèm |
1 x HDMI 1 x Display Port |
Màn hình Gaming Samsung 32 LS32DG502EEXXV IPS QHD 2K 180Hz Chính Hãng
Kích thước: 32 inch
Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
Tấm nền: IPS
Tần số quét: 180Hz
Độ trễ tín hiệu: 1ms
Độ sáng: 350 nits
Tỉ lệ tương phản: 1000:1
Tương thích VESA: 100x100mm
Cổng kết nối: HDMI x1, DisplayPort x1, Audio 3.5mm
Màn Hình Gaming SAMSUNG Odyssey OLED G6 G60SD LS27DG602SEXXV (27 inch – OLED – 2K – 360 hz – 0.03ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: OLED
Phân giải điểm ảnh: QHD (2,560 x 1,440)
Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 360Hz
Thời gian đáp ứng: 0.03ms(GTG)
Chỉ số màu sắc: Max 1B, 99% (CIE1976)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100, HDR10+ Gaming, FreeSync Premium Pro, Auto Source Switch+
Cổng kết nối: 2x HDMI (2.1), 1x DisplayPort (1.4), 1 x Headphone, 2x USB Hub 3.0
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây DP, Dây HDMI, Dây DP, Dây USB Type A to B Upstream
Màn Hình Gaming SAMSUNG Odyssey OLED G8 G80SD LS32DG802SEXXV
| Model: | LS32DG802SEXXV |
| Màu sắc: | Bạc |
| Nhà sản xuất: | SamSung |
| Xuất xứ: | Việt Nam |
| Năm ra mắt : | 2024 |
| Thời gian bảo hành: | 24 Tháng |
| Địa điểm bảo hành: | Nguyễn Kim |
| Loại màn hình: | OLED |
| Kích thước: | 32 inch |
| Tỉ lệ: | Tỉ lệ 16:09 |
| Độ phân giải: | 4K (3,840 x 2,160) |
| Tần số quét: | Max 240 Hz |
| Độ sáng: | 250 cd/m2 |
| Độ tương phản: | Max 1B |
| Thời gian đáp ứng: | 0.03 ms |
| Góc nhìn: | 178°/178° |
| Tín hiệu đầu vào: | cổng HDMI; cổng DisplayPort |
| Tính năng khác: | Eye Saver Mode, Flicker Free, Quantum Dot Color, Image Size, Virtual AIM Point, Game Bar, Auto Source Switch+,Super Ultrawide GameView |
| Kích thước không chân đế: | 719.7 x 414.7 x 49.2 mm |
Màn hình máy tính cong Samsung LS24C366EAEXXV 24inch FullHD 75Hz VA 4ms [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
|
Hãng sản xuất |
Màn hình Samsung |
|
Model |
LS24C366EAEXXV |
|
Kích thước màn hình |
24 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1,920 x 1,080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
Max 16.7M |
|
Độ tương phản |
3,000:1(Typ.) |
|
Tần số quét |
75Hz |
|
Cổng kết nối |
1x D-Sub, 1x HDMI 1.4, |
|
Thời gian đáp ứng |
4(GTG) |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
Eco Saving Plus Chế độ bảo vệ mắt Game Mode Image Size FreeSync |
|
Điện năng tiêu thụ |
25W |
|
Kích thước |
547.8 x 325.6 x 102.0 mm (Không chân đế) 547.8 x 423.9 x 234.2 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
2.6 kg (Không chân đế) 3.1 kg (Gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp HDMI |
Màn hình máy tính cong Samsung Neo G9 G95NC Dual UHD 57″ 240Hz VA LS57CG952NEXXV
| Thương hiệu | Samsung |
| Model | LS57CG952NEXXV |
| Kích thước | 57″ |
| Độ cong màn hình | 1000R |
| Tấm nền | VA |
| Gam màu Color Gamut (DCI Coverage) | 95% |
| Mini LED Local Dimming | 2.392 vùng |
| Hỗ trợ màu sắc | Tối đa 1B |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GtG) |
| Tần số quét | Max 240Hz |
| Tỷ lệ | 32:9 |
| Độ phân giải | 7.680 x 2.160 |
| Độ sáng | 350 ~ 420 cd/㎡ |
| Độ tương phản | 2500:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
Màn hình máy tính cong Samsung Odyssey Ark LS55BG970NEXXV 55inch 4K UHD 165Hz 1ms VA
Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải3,840 x 2,160
-
Tỷ lệ khung hình16:9
-
Screen Curvature1000R
-
Độ sáng600cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản1,000,000:1 (Static)
-
Thời gian phản hồi1ms(GTG)
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)55
- Flat / CurvedCurved
- Active Display Size (HxV) (mm)1209.6(H) x 680.4(V)
- Screen Curvature1000R
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng600 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)1000 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)420 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1,000,000:1 (Static)
- Contrast Ratio (Dynamic)Mega DCR
- HDR(High Dynamic Range)Quantum HDR 2000
- HDR10+Yes
- Mini LED Local DimmingYes (1,056 zones)
- HDR10+ GamingYes
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi1ms(GTG)
- Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Color Gamut (DCI Coverage)95%(Typ.)
- Tần số quétMax 165Hz
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoYes
- Eco Light SensorYes
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Quantum Dot ColorYes
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium Pro
- Off Timer PlusYes
- Game Bar 2.0Yes
- HDMI-CECYes
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
- TV PlusYes (AU only)
- Alexa Built-inYes (AU, NZ Only)
- Video CommunicationYes
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings App SupportYes
- SmartThingsYes
- Mobile to Screen - Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- ConnectShare™Yes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Mini-Display PortNo
- HDMI4 EA
- HDMI Version2.1
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMINo
- Micro HDMI VersionNo
- HDCP Version (Micro HDMI)No
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USB2
- USB Hub Version2.0
- USB-CNo
- Ethernet (LAN)1 EA
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT5.2)
- Built-in CameraNo
Âm thanh
- LoaYes
- Adaptive SoundYes
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động0℃~40℃
- Độ ẩm10%~80%, Non-Condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYES
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBLACK
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)Landscape : 0~270mm(±5mm), Portrait : 0~30mm(±5mm)
- Độ nghiêngLandscape : -10˚(±2˚)~10˚(±2˚), Portrait : -13˚(±2˚)~10˚(±2˚)
- Xoay-90˚(±2˚)~90˚(±2˚)
- Treo tường200 x 200
Pin & Sạc
- Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
- Vùng nấu linh hoạt thông minhInternal Power
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)1174.8 x 1102.0 x 379.0 mm
- Không có chân đế (RxCxD)1174.8 x 704.8 x 251.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)1362.0 x 922.0 x 317.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế41.5 kg
- Không có chân đế21.1 kg
- Thùng máy57.1 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- HDMI CableYes
- Mini-Display GenderNo
- Remote ControllerYes
Màn hình máy tính cong Samsung Odyssey G6 LS27BG652EEXXV 27Inch 2K 240Hz 1ms VA
| Thương hiệu | Samsung |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích thước | 27 inch |
| Độ phân giải | 2,560 x 1,440 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Tần số quét | 240Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Kiểu màn hình (phẳng / cong) | Cong 1000R |
| Độ sáng | 300cd/㎡ |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | Max 1B, 95% DCI Coverage |
| Độ tương phản | 2.500:1 |
| Kết nối | Display Port 1 EA Display Port Version 1.4 HDMI 2 EA HDMI Version 2.1 HDMI Version 2.2 Tai nghe: Có Bộ chia USB: 2 USB Hub Version: 3 Ethernet (LAN): 1 EA Wireless LAN Tích hợp: Có (WiFi5) Bluetooth 5.2 |
| Tính năng | Eye Saver Mode Flicker Free Game Mode Image Size Windows Certification: Windows 10 FreeSync Premium Pro Virtual AIM Point Core Sync Game Bar 2.0: Yes Gaming Hub: Yes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES) HDMI-CEC Auto Source Switch+ Adaptive Picture: Có Ultrawide Game View: Có |
| Thiết kế | Độ nghiêng: -9.0º(± 2°) ~ 13.0º(± 2°) Xoay: -92.0º ~ 92.0º Khớp quay: -15.0º ~ 15.0º HAS(Chân đế có thể điều chỉnh độ cao): 120.0 ±5.0 VESA: 100mm x 100mm |
| Khối lượng |
Có chân đế: 6.4 kg |
| Điện năng |
Nguồn cấp điện: AC100~240V ~50/60Hz |
| Kích thước |
Có chân đế (RxCxD): 615.8 x 578.3 x 311.1 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Chiều dài cáp điện: 1.5 m Display Port Cable Remote Controller USB 3.0 Cable |
Màn hình máy tính cong Samsung Odyssey G9 LS49CG954SEXXV 49inch DQHD 240Hz 0.03ms OLED
-
Độ phân giải5,120 x 1,440
-
Tỷ lệ khung hình32:9
-
Screen Curvature1800R
-
Độ sáng250cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản1,000,000:1
-
Thời gian phản hồi0.03ms(GTG)
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)49
- Flat / CurvedCurved
- Active Display Size (HxV) (mm)1,196.7x339.2
- Screen Curvature1800R
- Tỷ lệ khung hình32:9
- Tấm nềnOLED
- Độ sáng250 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1,000,000:1
- HDR(High Dynamic Range)VESA DisplayHDR True Black 400
- HDR10+HDR10+ Gaming
- Độ phân giải5,120 x 1,440
- Thời gian phản hồi0.03ms(GTG)
- Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Color Gamut (DCI Coverage)99% (CIE1976)
- Tần số quétMax 240Hz
Tính năng chung
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Quantum Dot ColorYes
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium Pro
- VESA Adaptive-SyncYes
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncYes
- Game Bar 2.0Yes
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchAuto Source Switch+
- Adaptive PictureYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
- Video CommunicationGoogle Meet
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings HubYes
- Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
- Wireless DeXYes
- My ContentsYes
- Multi Viewupto 2 videos
- Smart CalibrationBasic
- NFTNifty Gateway
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.4
- HDMI1 EA
- HDMI Version2.1
- Micro HDMI1
- Micro HDMI Version2.1
- Bộ chia USB3
- USB Hub Version3.0
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (5.2)
Âm thanh
- LoaYes
- Speaker Output5W x 2ch
- Adaptive SoundAdaptive Sound Pro
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Chế độ màu sắcStandard/Dynamic/Movie/Graphic/Entertain/Eco
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes
Thiết kế
- Front ColorSILVER
- Rear ColorSILVER
- Stand ColorSilver
- Dạng chân đếHAS
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0
- Độ nghiêng-2° ~15.0°
- Treo tường100 x 100
Pin & Sạc
- Nguồn cấp điệnAC100~240V ~50/60Hz
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)220 W
- Vùng nấu linh hoạt thông minhExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)1194.7 x 529.3 x 236.9 mm
- Không có chân đế (RxCxD)1194.7 x 365.0 x 180.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)1352 x 240 x 474 mm
Trọng lượng
- Có chân đế12.9 kg
- Không có chân đế9.2 kg
- Thùng máy18.5 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- HDMI to Micro HDMI CableYes
- DP CableYes
- Remote ControllerYes
Màn Hình Máy Tính Gaming SAMSUNG Odyssey G3 G30D LS27DG302EEXXV (27 Inch/ VA/ FHD/ 250 cd/㎡)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình: 16:9
-Kích thước mặc định: 27 inch
-Công nghệ tấm nền: VA
-Phân giải điểm ảnh: FHD (1920x1080)
-Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
-Tốc độ làm mới: Max 180Hz
-Thời gian đáp ứng: 1ms(MPRT)
-Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc, Độ bao phủ của không gian màu sRGB 95%
-Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm, FreeSync, Flicker Free
-Cổng kết nối: 1x DisplayPort 1.4, 1 x HDMI 2.0, Tai nghe
-Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, cáp DisplayPort
Màn Hình Máy Tính Gaming SAMSUNG Odyssey OLED G9 G93SC LS49CG934SEXXV (49 inch – OLED – DualQHD – 240Hz – 0.03ms – Cong)
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
|
|
Model |
LS49CG934SEXXV |
|
Kích thước màn hình |
49 inch |
|
Độ phân giải |
5120 x 1440 |
|
Tỉ lệ |
32:9 |
|
Tấm nền màn hình |
OLED |
|
Độ sáng |
250cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
Max 1B |
|
Độ tương phản |
1,000,000:1 |
|
Tần số quét |
240Hz |
|
Cổng kết nối |
1x HDMI 2.1 , 1x Display Port 1.4 , USB 3.0 |
|
Thời gian đáp ứng |
0.03ms(GTG) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
Eye Saver Mode Flicker Free Picture-By-Picture Quantum Dot Color Image Size FreeSync Premium Pro Off Timer Plus VESA Adaptive-Sync Black Equalizer Auto Source Switch+ |
|
Điện năng tiêu thụ |
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 220 W |
|
Kích thước |
1194.7 x 365 x 180.8 mm (Không chân đế) 1194.7 x 529.3 x 284.1 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
8.8 kg (Không chân đế) 12.6 kg (Gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DP, cáp HDMI to Micro HDMI, Hướng dẫn sử dụng,... |
Màn Hình Máy Tính Gaming SAMSUNG Odyssey OLED G9 G93SD LS49DG930SEXXV (49 inch – OLED – DQHD – 240Hz – 0.03ms – Cong)
| Màn hình | |
| Nhu cầu | Màn UltraWide |
| Kích thước màn hình | 49Inch |
| Độ phân giải | DQHD (5120x1440) |
| Thời gian đáp ứng | 0.003ms |
| Tần số quét | 240Hz |
| Độ sáng | 200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1,000,000:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền | OLED |
| Kết nối | |
| Loa tích hợp | Không |
| Cổng giao tiếp | Display Port, HDMI, USB Ports, Jack tai nghe,Micro HDMI |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp nguồn, cáp Display Port, USB Type-C to Type-A Gender Cable |
| Thông tin khác | |
| Tính năng khác | Hiệu suất OLED đáng kinh ngạc mang đến thế giới trò chơi sống động với những gam màu rực rỡ và khả năng phát quang chưa từng có Màn hình cong 49 inch với tỉ lệ 32:9 cho bạn trải nghiệm đắm chìm tuyệt đỉnh Thời gian phản hồi 0.03ms & Tần số quét 240Hz cho trải nghiệm chơi game siêu mượt |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Samsung LS24D300GAEXXV (24 inch – IPS – FHD – 5ms – 100Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình:
Kích thước mặc định: 24 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD (1920x1080)
Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
Tốc độ làm mới: 100hz
Thời gian đáp ứng: 5ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc
Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100x100mm
Cổng kết nối: VGA, HDMI
Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI
Màn Hình Máy Tính Samsung LS22D310EAEXXV (22 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz)
Thông số kỹ thuật:
| Size |
22 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
VA |
| Công nghệ |
Eye Saver Mode, Flicker Free |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
3000:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
250 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
1 x D-Sub, 1 x HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
75Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
2.4 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |
Màn Hình Máy Tính Samsung LS22F320GAEXXV (22 Inch – FHD – IPS – 5ms – 120Hz )
Thông số kỹ thuật:
| Màn hình | |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 22.0 inch |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Tần số quét | 120Hz |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/ 178°(V) |
| Tấm nền | IPS |
| Kết nối | |
| Loa tích hợp | Không |
| Cổng giao tiếp | HDMI x 2 |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp nguồn, cáp HDMI |
| Thông tin khác | |
| Tính năng khác | Công nghệ bảo vệ mắt tiên tiến được tích hợp trên màn hình giúp giảm thiểu tình trạng mỏi mắt và tăng cường sự thoải mái khi bạn làm việc trong thời gian dài. |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Samsung LS24A336NHEXXV 24inch FullHD 60Hz 5ms VA [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
|
Hãng sản xuất |
Samsung |
|
Model |
LS24A336NHEXXV |
|
Kích thước màn hình |
23.8 inch |
|
Độ phân giải |
FHD(1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
Max 16.7M |
|
Độ tương phản |
3000:1(Typical) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
D-Sub |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
Eye Saver Mode |
|
Điện năng tiêu thụ |
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 18 W |
|
Kích thước |
550.9 x 332.3 x 30.4 mm (Không chân đế) 550.9 x 403.8 x 209.9 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
2.8 kg (Không chân đế) 3.1 kg (Gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, HDMI Cable |
Màn Hình Máy Tính Samsung LS24D310EAEXXV (24 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz/(VGA/HDMI) )
Thông số kỹ thuật
| Size |
24 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
VA |
| Công nghệ |
Eye Saver Mode, Flicker Free |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
3000:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 triệu |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
250 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
1 x D-Sub, 1 x HDMI |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
75Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
2.8 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |
Màn hình máy tính Samsung LS24D366GAEXXV (24 inch – VA – FHD – 4ms – 100Hz – Cong)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Cong
Tỉ lệ khung hình:
Kích thước mặc định: 24 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD (1920x1080)
Độ sáng hiển thị: 250cd/m2, Srgb 95%
Tốc độ làm mới: 100Hz
Thời gian đáp ứng:4ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc
Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 75x75
Cổng kết nối: HDMI x1, Dsub x1
Phụ kiện: cáp nguồn
Màn hình máy tính Samsung LS24F320GAEXXV (24 inch – IPS – FHD – 5ms – 120Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kích thước : 24"
Độ phân giải : FHD (1920x1080)
Tấm nền: IPS
Tần số quét : 120Hz
Độ tương phản : 1000:1
Độ sáng hiển thị: 250cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc
Cổng kết nối: HDMI
Màn hình máy tính Samsung LS27D300GAEXXV (27 inch/FHD/IPS/100Hz/5ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kích thước: 27 inch
Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Tần số quét: 100Hz
Thời gian phản hồi: 5ms GtG
Độ sáng: 250 nits
Tỉ lệ tương phản: 1000:1
Tương thích ngàm VESA: 100 x 100 mm
Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1
Màn hình máy tính Samsung LS27F320GAEXXV (27 inch – IPS – FHD – 5ms – 120Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kích thước : 27"
Độ phân giải : FHD (1920x1080)
Tấm nền: IPS
Tần số quét : 120Hz
Độ tương phản : 1000:1
Độ sáng hiển thị: 250cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 M màu sắc
Cổng kết nối: HDMI
Màn hình máy tính SAMSUNG Odyssey G3 G30D LS24DG302EEXXV (24 inch – VA – 180Hz – 1ms – FHD)
Tổng quan
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Độ sáng
250 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1(Typ.)
-
Độ phân giải
FHD (1,920 x 1,080)
-
Thời gian phản hồi
1ms(MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178°(H)/178°(V)
-
Tần số quét
Max 180Hz
Hiển Thị
-
Screen Size (Class)
24
-
Flat / Curved
Flat
-
Active Display Size (HxV) (mm)
525.89mm x 295.81mm
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Tấm nền
VA
-
Độ sáng
250 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu)
200 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1(Typ.)
-
Contrast Ratio (Dynamic)
MEGA
-
HDR(High Dynamic Range)
HDR10
-
Độ phân giải
FHD (1,920 x 1,080)
-
Thời gian phản hồi
1ms(MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178°(H)/178°(V)
-
Hỗ trợ màu sắc
Max 16.7M
-
Độ bao phủ của không gian màu sRGB
95%
-
Tần số quét
Max 180Hz
Tính năng chung
-
Eco Saving Plus
Yes
-
Eye Saver Mode
Yes
-
Flicker Free
Yes
-
Windows Certification
Windows 11
-
FreeSync
FreeSync
-
Off Timer Plus
Yes
-
Black Equalizer
Yes
-
Virtual AIM Point
Yes
-
Refresh Rate Optimizor
Yes
-
Auto Source Switch
Auto Source Switch
Giao diện
-
Display Port
1 EA
-
Display Port Version
1.4
-
HDCP Version (DP)
1.3
-
HDMI
1 EA
-
HDMI Version
2.0
-
HDCP Version (HDMI)
1.4
-
Tai nghe
Yes
-
Bộ chia USB
No
Hoạt động
-
Nhiệt độ
10~40 ℃
-
Độ ẩm
10~80, Non-condensing
Thiết kế
-
Mặt trước
Đen
-
Mặt sau
Đen
-
Chân đế
Đen
-
Dạng chân đế
HAS
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
120.0 ± 5.0 mm
-
Độ nghiêng
-5.0°(±2.0°) ~ 20.0°(±2.0°)
-
Khớp quay
-15.0°(±2.0°) ~ 15.0°(±2.0°)
-
Xoay
-2.0°(±2.0°) ~ 92.0°(±2.0°)
-
Treo tường
100.0 x 100.0
Pin & Sạc
-
Nguồn cấp điện
AC100~240V
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)
25W
-
Tên sản phẩm
External Adaptor
Kích thước
-
Có chân đế (RxCxD)
544.0 x 498.7 x 234.2 mm
-
Không có chân đế (RxCxD)
544.0 x 333.3 x 92.0 mm
-
Thùng máy (RxCxD)
618.0 x 184.0 x 439.0 mm
Trọng lượng
-
Có chân đế
3.9 kg
-
Không có chân đế
2.4 kg
-
Thùng máy
5.6 kg
Phụ kiện
-
Chiều dài cáp điện
1.5 m
-
HDMI Cable
Yes
-
DP Cable
Yes
Màn hình máy tính Samsung ODYSSEY G5 LS27CG510EEXXV 27Inch 2K QHD 165Hz 1ms VA [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Hiển Thị
- Screen Size (Class)27
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)596.736 x 335.664mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng300 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)240 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3000 : 1 (Typ.)
- Contrast Ratio (Dynamic)Mega
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải2,560 x 1,440
- Thời gian phản hồi1ms (MPRT)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 165Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusYes
- Black EqualizerYes
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorYes
- Super Arena Gaming UXYes
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchYes
- Adaptive PictureN/A
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Works with AlexaN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
- ConnectShare™N/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyNo
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.4
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2
- HDCP Version (HDMI)1.4
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USBN/A
- USB Hub VersionN/A
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaNo
- Speaker OutputN/A
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80, Non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcCustom/FPS/RTS/RPG/AOS/Cinema/sRGB/DynamicContrast
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ± 5.0 mm
- Độ nghiêng-5.0°(±2.0°) ~ 20.0°(±2.0°)
- Khớp quay-15.0°(±2.0°) ~ 15.0°(±2.0°)
- Xoay-2.0°(±2.0°) ~ 92.0°(±2.0°)
- Treo tường100.0 x 100.0
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticABS 35 %
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)48W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)618.2 x 520.6 x 234.2 mm
- Không có chân đế (RxCxD)618.2 x 376.9 x 92.4 mm
- Thùng máy (RxCxD)702.0 x 192.0 x 465.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế4.8 kg
- Không có chân đế3.3 kg
- Thùng máy7.0 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableN/A
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableYes
- Mini-Display Port CableNo
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn hình máy tính Samsung ODYSSEY G5 LS32CG510EEXXV 32Inch 2K QHD 165Hz 1ms VA
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)697.344 x 392.256mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng300 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)240 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3000 : 1 (Typ.)
- Contrast Ratio (Dynamic)Mega
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải2,560 x 1,440
- Thời gian phản hồi1ms (MPRT)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 165Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeN/A
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium
- G-SyncN/A
- Off Timer PlusYes
- Black EqualizerYes
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorYes
- Super Arena Gaming UXYes
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchYes
- Adaptive PictureN/A
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Works with AlexaN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- Wireless DeXN/A
- Multi ViewN/A
- Smart CalibrationN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
- ConnectShare™N/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyNo
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.4
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2
- HDCP Version (HDMI)1.4
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USBN/A
- USB Hub VersionN/A
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaNo
- Speaker OutputN/A
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80, Non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcCustom/FPS/RTS/RPG/AOS/Cinema/sRGB/DynamicContrast
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ± 5.0 mm
- Độ nghiêng-5.0°(±2.0°) ~ 20.0°(±2.0°)
- Khớp quay-15.0°(±2.0°) ~ 15.0°(±2.0°)
- Xoay-2.0°(±2.0°) ~ 92.0°(±2.0°)
- Treo tường100.0 x 100.0
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticABS 35 %
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)48W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)719.2 x 597.4 x 248.8 mm
- Không có chân đế (RxCxD)719.2 x 434.8 x 93.7 mm
- Thùng máy (RxCxD)800.0 x 192.0 x 540.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế6.2 kg
- Không có chân đế4.5 kg
- Thùng máy8.9 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableN/A
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableYes
- Mini-Display Port CableNo
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn hình máy tính Samsung S3 LS24C330GAEXXV 24inch FullHD 100Hz 1ms IPS [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Hiển Thị
- Screen Size (Class)24
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)527.04 x 296.46
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnIPS
- Độ sáng250 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1000:1(Typical)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)N/A
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải1,920 x 1,080
- Thời gian phản hồi1 (MPRT)
- Góc nhìn (H/V)178°/178°
- Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72% (CIE 1931)
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB0.95
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 100Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusYes
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncYes
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchYes
- Adaptive PictureN/A
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- SmartThings HubN/A
- Multi Device ExperienceN/A
- Wireless DeXN/A
- My ContentsN/A
- ScveenVitalsN/A
- Multi ViewN/A
- Smart CalibrationN/A
- NFTN/A
- Knox VaultN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyN/A
- D-SubN/A
- HDCP Version (D-Sub)N/A
- DVIN/A
- HDCP Version (DVI)N/A
- Dual Link DVIN/A
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.2
- HDCP Version (DP)1.2
- Display Port OutN/A
- Display Port Out VersionNo
- Mini-Display PortN/A
- HDCP Version (Mini-DP)N/A
- HDMI1 EA
- HDMI Version1.4
- HDCP Version (HDMI)1.4
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheN/A
- Tai ngheN/A
- Bộ chia USBN/A
- USB Hub VersionNo
- USB-CN/A
- USB-C Charging PowerNo
- HDCP Version (USB-C)N/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- HDCP Version (Thunderbolt)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaN/A
- Speaker OutputN/A
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động0 ~ 40 ℃
- Độ ẩm10~80, Non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~22.0°(±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường75.0 x 75.0
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticYes
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)25W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)539.5 x 422.4 x 253.5 mm
- Không có chân đế (RxCxD)539.5 x 320.7 x 53.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)670.0 x 156.0 x 390.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế2.9 kg
- Không có chân đế2.5 kg
- Thùng máy4.9 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
- Pogo GenderN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn hình máy tính Samsung S3 LS27C330GAEXXV 27inch FullHD 100Hz 1ms IPS
Hiển Thị
- Screen Size (Class)27
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)597.888 x 336.312
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnIPS
- Độ sáng250 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1000:1(Typical)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)N/A
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải1,920 x 1,080
- Thời gian phản hồi1 (MPRT)
- Góc nhìn (H/V)178°/178°
- Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72% (CIE 1931)
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB0.95
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 100Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusYes
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncYes
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchYes
- Adaptive PictureN/A
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- SmartThings HubN/A
- Multi Device ExperienceN/A
- Wireless DeXN/A
- My ContentsN/A
- ScveenVitalsN/A
- Multi ViewN/A
- Smart CalibrationN/A
- NFTN/A
- Knox VaultN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyN/A
- D-SubN/A
- HDCP Version (D-Sub)N/A
- DVIN/A
- HDCP Version (DVI)N/A
- Dual Link DVIN/A
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.2
- HDCP Version (DP)1.2
- Display Port OutN/A
- Display Port Out VersionNo
- Mini-Display PortN/A
- HDCP Version (Mini-DP)N/A
- HDMI1 EA
- HDMI Version1.4
- HDCP Version (HDMI)1.4
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheN/A
- Tai ngheN/A
- Bộ chia USBN/A
- USB Hub VersionNo
- USB-CN/A
- USB-C Charging PowerNo
- HDCP Version (USB-C)N/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- HDCP Version (Thunderbolt)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaN/A
- Speaker OutputN/A
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động0 ~ 40 ℃
- Độ ẩm10~80, Non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~22.0°(±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường75.0 x 75.0
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticYes
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)35W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)611.7 x 462.7 x 253.5 mm
- Không có chân đế (RxCxD)611.7 x 361.0 x 53.6 mm
- Thùng máy (RxCxD)745.0 x 156.0 x 440.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế3.6 kg
- Không có chân đế3.2 kg
- Thùng máy5.9 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
- Pogo GenderN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn hình máy tính Samsung ViewFinity S5 LS34C500GAEXXV 34inch WQHD 100Hz 5ms VA
Hiển Thị
- Screen Size (Class)34
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)797.22 (H) * 333.72 (V)
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình21:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng300 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)250 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3000:1
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải3,440 x 1,440
- Thời gian phản hồi5(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°/178°
- Hỗ trợ màu sắcMax 1.07B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)0.72
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 100Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusYes
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhYes
- Picture-By-PictureYes
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncYes
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusYes
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointN/A
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0N/A
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchN/A
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewN/A
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Video CommunicationN/A
- Web ServiceN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyNo
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.2
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionNo
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2.0x2
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USBNo
- USB Hub VersionNo
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerN/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaNo
- Speaker OutputNo
- Adaptive SoundN/A
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80,non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBlack
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0° (±2.0°) ~ +22.0° (±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường100 x 100
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled Plastic0.03 %
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)59 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)815.3 x 457.7 x 221.3 mm
- Không có chân đế (RxCxD)815.3 x 359.8 x 36.4 mm
- Thùng máy (RxCxD)944 x 150 x 434 mm
Trọng lượng
- Có chân đế4.9 kg
- Không có chân đế4.2 kg
- Thùng máy6.8 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableNo
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDYes
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerN/A
- CameraN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedNo
- TCO CertifiedN/A
Màn hình máy tính Samsung ViewFinity S7 S70D LS27D700EAEXXV (27 inch/UHD/IPS/60Hz/5ms)
Đặc điểm nổi bật:
- Không gian mở rộng, chi tiết sống động cùng độ phân giải UHD
- Màu sắc HDR10 rực rỡ cùng tương phản thẳm sâu.
- Thiết lập dễ dàng, nhanh chóng không cần đến dụng cụ.
Thông số sản phẩm:
- Kích thước: 27 inch
- Độ phân giải: UHD 3840 x 2160
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Độ sáng: 350nits
- Tỉ lệ tương phản: 1000:1
- Tương thích VESA: 100x100mm
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.2 x1, HDMI 2.0 x1, Audio 3.5mm
Màn hình máy tính Samsung ViewFinity S9 LS27C900PAEXXV 27Inch 5K 60Hz 5ms IPS
Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải5,120 x 2,880
-
Tỷ lệ khung hình16:9
-
Độ sáng600cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản1000:1
-
Thời gian phản hồi5ms(GTG)
-
Tần số quétMax 60Hz
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)27
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)596.736 x 335.664 mm
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnIPS
- Độ sáng600 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)480 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1000:1
- HDR(High Dynamic Range)Yes
- Độ phân giải5,120 x 2,880
- Thời gian phản hồi5ms(GTG)
- Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Color Gamut (DCI Coverage)99% (Typ)
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB100% (Typ.)
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Windows CertificationWindows 10
- Virtual AIM PointYes
- Game Bar 2.0Yes
- Auto Source SwitchAuto Source Switch+
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
- Video CommunicationGoogle Meet
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings HubYes
- Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
- Wireless DeXYes
- My ContentsYes
- Multi Viewupto 2 videos
- Smart CalibrationBasic/Professional for Pro Monitor
- NFTNifty Gateway
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- Mini-Display Port1 EA
- HDCP Version (Mini-DP)2.2
- Bộ chia USB3
- USB Hub Version3
- ThunderBolt 41 EA
- ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1)90W
- Version of Thunderbolt4.0
- HDCP Version (Thunderbolt)2.2
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT4.2)
Âm thanh
- LoaYes
- Speaker Output5W x 2
- Adaptive SoundAdaptive Sound+
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80,non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Chế độ màu sắcEntertain/Graphic/Eco/sRGB/BT.709/DCI-P3/Custom 1/Custom 2
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)Smart Calibration
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes
Thiết kế
- Front ColorSILVER
- Rear ColorSILVER
- Stand ColorMetal Silver
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120mm(±5.0mm)
- Độ nghiêng-2.0˚(±2.0˚)~15˚(±2.0˚)
- Xoay-92.0˚(±2.0˚)~92.0˚(±2.0˚)
- Treo tường100 x 100
Eco
- Recycled Plastic3 %
Pin & Sạc
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)182 W
- Vùng nấu linh hoạt thông minhExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)611.4 x 530.7 x 135.3 mm
- Không có chân đế (RxCxD)611.4 x 364.1 x 27.1 mm
- Thùng máy (RxCxD)820.0 x 133.0 x 423.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế7.4 kg
- Không có chân đế4.7 kg
- Thùng máy10.7 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- Thunderbolt 4 CableYes
- Remote ControllerYes
- CameraYes
- Pogo GenderYes
Chứng chỉ
- UL Glare FreeYes
- Pantone ValidatedYes
Màn Hình Máy Tính Thông Minh SAMSUNG M5 M50F LS32FM500EEXXV (32 Inch/ VA/ FHD/ 4ms(GTG)/ 60Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Tổng quan:
+Độ phân giải: FHD (1,920 x 1,080)
+Tỷ lệ khung hình: 16:9
+Độ sáng: 250cd/㎡
+Tỷ lệ tương phản: 3,000:1(Typ.)
+Thời gian phản hồi: 4ms(GTG)
+Tần số quét: Max 60Hz
+Góc nhìn (ngang/dọc): 178/178
-Hiển Thị:
+Screen Size (Class): 32
+Flat / Curved: Flat
+Active Display Size (HxV) (mm): 698.4 x 392.85 mm
+Tỷ lệ khung hình: 16:9
+Tấm nền: VA
+Độ sáng: 250 cd/㎡
+Độ sáng (Tối thiểu): 200 cd/㎡
+Tỷ lệ tương phản: 3,000:1(Typ.)
+HDR(High Dynamic Range): HDR10
+Độ phân giải: FHD (1,920 x 1,080)
+Thời gian phản hồi: 4ms(GTG)
+Góc nhìn (ngang/dọc): 178/178
+Hỗ trợ màu sắc: Max 16.7M
+Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976): 72%
+Tần số quét: Max 60Hz
-Tính năng chung:
+Eye Saver Mode: Yes
+Flicker Free: Yes
+Image Size: Yes
+Windows Certification: Windows11
+Gaming Hub: Yes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES, MX, AU)
+HDMI-CEC: Yes
-Smart Service:
+Smart Type: Smart
+Hệ Điều Hành: Tizen
+TV Plus: Yes (AU, NZ, PH, SG, TH Only)
+Multi Device Experience: Mobile to Screen, Sound Mirroring, Wireless On
-Giao diện:
+HDMI: 2 EA
+HDMI Version: 1.4
+HDCP Version (HDMI): 2.2
+Bộ chia USB: 2
+USB-C: No
+USB Type-A Downstream Port: 2
+USB Type-A Downstream Version: 2.0
+Wireless LAN Tích hợp: Yes (Wi-Fi 5)
+Bluetooth: Yes(5.2)
-Âm thanh:
+Loa: Yes
+Speaker Output: 10W
+Adaptive Sound: Adaptive Sound
-Hoạt động:
+Nhiệt độ: 10 - 40 ℃
+Độ ẩm: 10 - 80 (Non-Condensing)
-Thiết kế:
+Mặt trước: BLACK
+Mặt sau: BLACK
+Chân đế: Black
+Dạng chân đế: SIMPLE
+Độ nghiêng: -2.0 (±2.0) - 15.0˚ (±2.0˚)
+Treo tường: 100 x 100
-Pin & Sạc:
+Nguồn cấp điện: AC 100 - 240 V
+Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 59 W
+Tên sản phẩm: External Adaptor
-Kích thước:
+Có chân đế (RxCxD): 715.5 x 525.9 x 200.1 mm
+Không có chân đế (RxCxD): 715.5 x 427.3 x 41.8 mm
+Thùng máy (RxCxD): 835 x 109 x 484 mm
-Trọng lượng:
+Có chân đế: 4.7 kg
+Không có chân đế: 3.9 kg
+Thùng máy: 6.6 kg
-Phụ kiện:
+Chiều dài cáp điện: 1.5 m
+HDMI Cable: Yes
+Remote Controller: Yes
Màn Hình Máy Tính Thông Minh SAMSUNG M7 M70F LS32FM700UEXXV (32 inch – VA – 4K – 4ms – 60Hz) Vision AI
Tổng quan
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Độ sáng
250 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1(Typ.)
-
Độ phân giải
FHD (1,920 x 1,080)
-
Thời gian phản hồi
1ms(MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178°(H)/178°(V)
-
Tần số quét
Max 180Hz
Hiển Thị
-
Screen Size (Class)
24
-
Flat / Curved
Flat
-
Active Display Size (HxV) (mm)
525.89mm x 295.81mm
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Tấm nền
VA
-
Độ sáng
250 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu)
200 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1(Typ.)
-
Contrast Ratio (Dynamic)
MEGA
-
HDR(High Dynamic Range)
HDR10
-
Độ phân giải
FHD (1,920 x 1,080)
-
Thời gian phản hồi
1ms(MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178°(H)/178°(V)
-
Hỗ trợ màu sắc
Max 16.7M
-
Độ bao phủ của không gian màu sRGB
95%
-
Tần số quét
Max 180Hz
Tính năng chung
-
Eco Saving Plus
Yes
-
Eye Saver Mode
Yes
-
Flicker Free
Yes
-
Windows Certification
Windows 11
-
FreeSync
FreeSync
-
Off Timer Plus
Yes
-
Black Equalizer
Yes
-
Virtual AIM Point
Yes
-
Refresh Rate Optimizor
Yes
-
Auto Source Switch
Auto Source Switch
Giao diện
-
Display Port
1 EA
-
Display Port Version
1.4
-
HDCP Version (DP)
1.3
-
HDMI
1 EA
-
HDMI Version
2.0
-
HDCP Version (HDMI)
1.4
-
Tai nghe
Yes
-
Bộ chia USB
No
Hoạt động
-
Nhiệt độ
10~40 ℃
-
Độ ẩm
10~80, Non-condensing
Thiết kế
-
Mặt trước
Đen
-
Mặt sau
Đen
-
Chân đế
Đen
-
Dạng chân đế
HAS
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
120.0 ± 5.0 mm
-
Độ nghiêng
-5.0°(±2.0°) ~ 20.0°(±2.0°)
-
Khớp quay
-15.0°(±2.0°) ~ 15.0°(±2.0°)
-
Xoay
-2.0°(±2.0°) ~ 92.0°(±2.0°)
-
Treo tường
100.0 x 100.0
Pin & Sạc
-
Nguồn cấp điện
AC100~240V
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)
25W
-
Tên sản phẩm
External Adaptor
Kích thước
-
Có chân đế (RxCxD)
544.0 x 498.7 x 234.2 mm
-
Không có chân đế (RxCxD)
544.0 x 333.3 x 92.0 mm
-
Thùng máy (RxCxD)
618.0 x 184.0 x 439.0 mm
Trọng lượng
-
Có chân đế
3.9 kg
-
Không có chân đế
2.4 kg
-
Thùng máy
5.6 kg
Phụ kiện
-
Chiều dài cáp điện
1.5 m
-
HDMI Cable
Yes
-
DP Cable
Yes
Màn Hình Máy Tính Thông Minh SamSung Vision AI M7 M70F 4K LS43FM702UEXXV (43 Inch/ VA/ 4ms(GTG))
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình:
-Kích thước mặc định: 43 inch
-Công nghệ tấm nền: VA
-Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
-Độ sáng hiển thị: 300 cd/㎡
-Tốc độ làm mới: Max 60Hz
-Thời gian đáp ứng: 4ms(GTG)
-Chỉ số màu sắc: Max 1B, 72% NTSC
-Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR10, Speaker 20W,tích hợp hệ điều hành Tizen™
-Cổng kết nối: 3x USB Hub 2.0, 2x HDMI 2.0, 1x USB-C (PD 65W ), Wireless (WiFi5), Bluetooth 5.2
-Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, cáp USB C, điều khiển
Màn Hình Máy Tính Thông Minh SAMSUNG Vision AI M7 M70F LS32FM701UEXXV (32 inch/VA/4K/4ms/60Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình:Kích thước mặc định: 32 inch
-Công nghệ tấm nền: VA
-Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
-Độ sáng hiển thị: 300 cd/㎡
-Tốc độ làm mới: Max 60Hz
-Thời gian đáp ứng: 4ms(GTG)
-Chỉ số màu sắc: Max 1B, 72% NTSC
-Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100 x 100, HDR10, Speaker, tích hợp hệ điều hành Tizen
-Cổng kết nối: 3x USB Hub 2.0, 2x HDMI 2.0, 1x USB-C (PD 65W ), Wireless (WiFi5), Bluetooth 5.2
-Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, điều khiển
Màn hình Samsung Odyssey G5 G50D LS27DG502EEXXV 27 inch QHD IPS 180Hz 1ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thương hiệu |
Samsung |
|---|---|
| Bảo hành |
24 tháng |
| Kiểu màn hình |
Màn hình phẳng |
| Kích cỡ |
27 inch |
| Độ phân giải |
2K QHD (2560 x 1440) |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
| Tấm nền |
IPS |
| Màu sắc màn hình |
16.7M |
| Độ sáng màn hình |
350 Nits |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Tần số quét |
180Hz |
| Thời gian phản hồi |
1 ms |
| Cổng kết nối màn hình |
1 x DisplayPort, 1 x HDMI |
| Vesa |
100 x 100 mm |
| Phân loại màn hình |
Gaming |
Màn hình SAMSUNG ODYSSEY G5 G55C LS27CG552EEXXV (27 inch/QHD/VA/165Hz/1ms/Cong)
Thông số kỹ thuật:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | Samsung |
| Tên sản phẩm | Odyssey G5 G55C LS27CG552EEXXV |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | |
| Loại sản phẩm | Màn hình cong |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 27 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | QHD 2560 x 1440 |
| Tấm nền | VA |
| Tần số quét | 165Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms MPRT |
| Độ tương phản | 2,500:1 (typ) |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 16.7 triệu màu |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen |
| Kích thước | Có chân đế (RxCxD) 616.6 x 477.4 x 272.6 mm Không có chân đế (RxCxD) 614.6 x 382.8 x 120.0 mm Thùng máy (RxCxD) 679.0 x 188 x 438.0 mm |
| Trọng lượng | Có chân đế 4.1 kg Không có chân đế 3.7 kg Thùng máy 5.7 kg |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | 75 x 75 mm |
| Loa tích hợp | |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | |
| Audio | 1 |
Màn hình Samsung Thông Minh M7 M70D LS32DM700UEXXV
| Màn hình | |
| Nhu cầu | Màn thông minh |
| Kích thước màn hình | 32Inch |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Thời gian đáp ứng | 4ms |
| Tần số quét | 60Hz |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Tấm nền | VA |
| Kết nối | |
| Loa tích hợp | Có |
| Cổng giao tiếp | USB-C Charging Power, 2 x HDMI 2.0, |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp nguồn, Cáp HDMI |
| Thông tin khác | |
| Tính năng khác | Ứng dụng Smart TV Workspace Tích hợp wifi |
Màn Hình SAMSUNG ViewFinity S8 S80UD LS27D804UAEXXV
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
Độ sáng hiển thị: 350cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 60Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms
Chỉ số màu sắc: Max 1.07B, 99% sRGB
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Flicker Free, HDR10, Auto Source Switch+
Cổng kết nối: 1xDP 1.2, 1x HDMI 2.0, 1x USB-C 90W, 3x USB Hub
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI, dây USB -C
Màn hình thông minh Samsung M5 LS32CM501EEXXV 32inch FullHD 60Hz 4ms VA [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)698.4 x 392.85mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng250 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+N/A
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải1,920 x 1,080
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchAuto Source Switch+
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewYes
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyN/A
- Far-Field Voice InteractionN/A
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inN/A
- Video CommunicationGoogle Meet
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings HubYes
- Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
- Wireless DeXYes
- My ContentsYes
- ScveenVitalsN/A
- Multi Viewupto 2 videos
- Smart CalibrationN/A
- NFTNifty Gateway
- Knox VaultN/A
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubN/A
- HDCP Version (D-Sub)N/A
- DVIN/A
- HDCP Version (DVI)N/A
- Dual Link DVIN/A
- Display PortN/A
- Display Port VersionN/A
- HDCP Version (DP)2.2
- Display Port OutN/A
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortN/A
- HDCP Version (Mini-DP)N/A
- HDMI2 EA
- HDMI Version1.4
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheN/A
- Tai ngheN/A
- Bộ chia USB2
- USB Hub VersionN/A
- USB-CN/A
- USB-C Charging PowerN/A
- HDCP Version (USB-C)N/A
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- HDCP Version (Thunderbolt)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (5.2)
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
- Speaker Output5W x 2
- Adaptive SoundAdaptive Sound
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
- Độ ẩm10~80(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorWHITE
- Rear ColorWHITE
- Stand ColorWhite
- Dạng chân đếSIMPLE
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
- Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~+22.0°(±2.0°)
- Khớp quayN/A
- XoayN/A
- Treo tường100 x 100
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)60 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiInternal Power
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)716.1 x 517.0 x 193.5 mm
- Không có chân đế (RxCxD)716.1 x 424.5 x 41.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)842.0 x 133.0 x 487.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế6.6 kg
- Không có chân đế5.5 kg
- Thùng máy8.5 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableN/A
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraN/A
- Pogo GenderN/A
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedN/A
- TCO CertifiedN/A
Màn hình thông minh Samsung M5 M50D LS32DM500EEXXV (32 inch – VA – FHD – 60Hz – 4ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 32 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD (1,920 x 1,080)
Độ sáng hiển thị: 250 cd/㎡
Tốc độ làm mới: Max 60Hz
Thời gian đáp ứng: 4ms(GTG)
Chỉ số màu sắc: Max 1B, 72% NTSC, Auto Source Switch+, Ultrawide Game View
Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR10, Adaptive Picture, VESA (100 x 100) , Hệ Điều Hành
Tizen™
Cổng kết nối: 2x HDMI (1.4), , 2x USB, Bluetooth, Wifi
Phụ kiện: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình thông minh Samsung M8 LS32CM801UEXXV 32inch 4K 60Hz 4ms VA
Hiển Thị
- Screen Size (Class)32
- Flat / CurvedFlat
- Active Display Size (HxV) (mm)697.306 x 392.234mm
- Screen CurvatureN/A
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng400 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản3,000:1(Static)
- Contrast Ratio (Dynamic)N/A
- HDR(High Dynamic Range)HDR10
- HDR10+HDR10+
- Mini LED Local DimmingN/A
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi4ms(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
- Color Gamut (DCI Coverage)N/A
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (CIE1931)
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
- Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
- Eco Saving PlusN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhN/A
- Picture-By-PictureN/A
- Quantum Dot ColorN/A
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncN/A
- G-SyncN/A
- VESA Adaptive-SyncN/A
- Off Timer PlusN/A
- Black EqualizerN/A
- Low Input Lag ModeN/A
- Virtual AIM PointYes
- Core SyncN/A
- Game Bar 2.0Yes
- Gaming HubN/A
- Refresh Rate OptimizorN/A
- Super Arena Gaming UXN/A
- HDMI-CECYes
- Auto Source SwitchAuto Source Switch+
- Adaptive PictureYes
- Ultrawide Game ViewYes
- KVM SwitchN/A
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuguese (features vary by language)
- Far-Field Voice InteractionYes
- TV PlusYes (AU Only)
- Universal GuideN/A
- Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
- Video CommunicationGoogle Meet
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings HubYes
- Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
- Wireless DeXYes
- My ContentsYes
- ScveenVitalsN/A
- Multi Viewupto 2 videos
- Smart CalibrationBasic
- NFTNifty Gateway
- Knox VaultYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubN/A
- HDCP Version (D-Sub)N/A
- DVIN/A
- HDCP Version (DVI)N/A
- Dual Link DVIN/A
- Display PortN/A
- Display Port VersionN/A
- HDCP Version (DP)N/A
- Display Port OutN/A
- Display Port Out VersionN/A
- Mini-Display PortN/A
- HDCP Version (Mini-DP)N/A
- HDMI1 EA
- HDMI Version2.0
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMIN/A
- Micro HDMI VersionN/A
- HDCP Version (Micro HDMI)N/A
- Tai ngheN/A
- Tai ngheN/A
- Bộ chia USB2
- USB Hub Version2.0
- USB-C1 EA
- USB-C Charging Power65W
- HDCP Version (USB-C)2.2
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Version of ThunderboltN/A
- HDCP Version (Thunderbolt)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (5.2)
- Built-in CameraN/A
- Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
- LoaYes
- Speaker Output5W x 2
- Adaptive SoundAdaptive Sound+
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10℃~40℃
- Độ ẩm10%~80%(non-condensing)
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcN/A
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Front ColorWARM WHITE
- Rear ColorWARM WHITE
- Stand ColorWarm White
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0
- Độ nghiêng-2.0~15.0
- Khớp quayN/A
- Xoay-92.0~+92.0
- Treo tường100 x 100
Eco
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)140 W
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- LoạiExternal Adaptor
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)713.4 x 616.2 x 200.1 mm
- Không có chân đế (RxCxD)713.4 x 423.8 x 24.5 mm
- Thùng máy (RxCxD)925 x 132 x 485 mm
Trọng lượng
- Có chân đế7.2 kg
- Không có chân đế4.2 kg
- Thùng máy10.2 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableN/A
- HDMI CableYes
- HDMI to DVI CableN/A
- HDMI to Micro HDMI CableN/A
- DP CableN/A
- Mini-Display Port CableN/A
- USB Type-C CableYes
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Thunderbolt 4 CableN/A
- Install CDN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableN/A
- Remote ControllerYes
- CameraYes
- Pogo GenderYes
Disclaimer
- DisclaimerN/A
Chứng chỉ
- UL Glare FreeN/A
- Pantone ValidatedN/A
- TCO CertifiedN/A


