CPU AMD Ryzen 5 5600 (3.5GHz Up to 4.4GHz/35MB/6 cores/12 threads)
Liên hệ
Platform Desktop
Product Family AMD Ryzen™ Processors
Product Line AMD Ryzen™ 5 Desktop Processors
Cores 6
Threads 12
Max. Boost Clock Up to 4.4GHz
Base Clock 3.5GHz
L1 Cache 384KB
L2 Cache 3MB
L3 Cache 32MB
Default TDP 65W
Processor Technology for CPU Cores TSMC 7nm FinFET
CPU Socket AM4
Socket Count 1P
PCI Express® Version PCIe 4.0
System Memory Type DDR4
Memory Channels 2
System Memory Specification Up to 3200MHz
*OS Support:
Windows 11 – 64-Bit Edition
Windows 10 – 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Operating System (OS) support will vary by manufacturer.
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 5 7600 (3.8 GHZ UPTO 5.1GHZ / 38MB / 6 CORES, 12 THREADS / 65W / SOCKET AM5)
| Hãng sản xuất | AMD |
| Loại CPU | Dành cho máy bàn |
| Thế hệ | Ryzen 5 7000 Series |
| Tên gọi | AMD Ryzen 5 7600 |
| CHI TIẾT | |
| Socket | AM5 |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ cơ bản | 3.8GHz Upto 5.1GHz |
| Cache | 384KB (L1) + 6MB (L2) + 32MB (L3) |
| Hỗ trợ bộ nhớ | DDR5 5200 MHz / 3600 MHz |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 5.0 |
| TDP | 170W |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 5nm |
CPU AMD Ryzen 5 5600X (3.7 GHz (4.6GHz Max Boost) / 35MB Cache / 6 cores, 12 threads / 65W / Socket AM4)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản Phẩm | CPU - Bộ vi xử lý |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Model | Ryzen 5 5600X |
| Thông số kỹ thuật |
Số nhân: 6 |
| Bộ Nhớ hỗ trợ |
BUS bộ nhớ: 3200 MHz |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD StoreMI Technology AMD Ryzen™ Master Utility AMD Ryzen™ VR-Ready Premium |
| Thông tin chung | Dòng sản phẩm: Bộ xử lý AMD Ryzen™ Dòng sản phẩm: Bộ xử lý máy tính để bàn AMD Ryzen™ 5 Nền tảng: Bộ xử lý đóng hộp Khay OPN: 100-000000065 OPN PIB: 100-100000065BOX OPN MPK: 100-100000065MPK Ngày ra mắt: 11/5/2020 |
CPU AMD Ryzen 5 8500G | 3.5 GHz up to 5.0GHz, 6 Cores 12 Threads, AM5
Thông số kỹ thuật:
| Hãng sản xuất | AMD |
| Loại CPU | Dành cho máy bàn |
| Thế hệ | Ryzen 5 8000 Series |
| Tên gọi | AMD Ryzen 5 8500G |
| CHI TIẾT | |
| Socket | AM5 |
| Số nhân | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Cores |
| Tốc độ cơ bản | 3.5GHz Upto 5.0GHz |
| Cache | 6MB (L2) + 16MB (L3) |
| Hỗ trợ bộ nhớ | Max Memory Speed 2x1R:DDR5-5200 2x2R: DDR5-5200 4X1R: DDR5-3600 4x2R: DDR5-3600 |
| Nhân đồ họa | AMD Radeon™ 740M |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 4.0 |
| TDP | 65W |
| Tiến trình sản xuất | TSMC 4nm |
CPU AMD Ryzen 5 4600G (8M Cache, Up to 4.2GHz, 6C12T, Socket AM4)
|
Sản phẩm |
Bộ vi xử lý CPU |
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Model |
Ryzen™ 5 4600G |
|
Socket |
AM4 |
|
Tốc độ cơ bản |
Base Clock: 3.7GHz Max. Boost Clock: Up to 4.2GHz |
|
Cache |
L2 Cache: 3MB
L3 Cache: 8MB |
|
Nhân CPU |
6 |
|
Luồng CPU |
12 |
|
VXL đồ họa |
Radeon™ Graphics |
|
Bộ nhớ hỗ trợ |
Bus bộ nhớ: Up to 3200MHz Loại bộ nhớ: DDR4 Kênh bộ nhớ: 2 |
|
Dây chuyền công nghệ |
|
|
Điện áp tiêu thụ tối đa |
Default TDP: 65W
AMD Configurable TDP (cTDP): 45-65W
|
|
Nhiệt độ tối đa |
95°C |
CPU AMD Ryzen 5 4500 (3.6GHz Up to 4.1GHz/11MB/6 cores/12 threads)
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | AMD |
| Tên sản phẩm | RYZEN-5-4500 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Xung nhịp cơ bản | 3.6 GHz |
| Xung nhịp tối đa | 4.1 GHz |
| Tổng cache L1 | 384 KB |
| Tổng cache L2 | 3MB |
| Tổng cache L3 | 8MB |
| Package | AM4 |
| TDP / TDP mặc định | 65 W |
| Nhiệt độ tối đa | 95°C |
| Mở khoá | Có |
| Phiên bản PCIe | PCIe® 3.0 |
| CMOS | TSMC 7nm FinFET |
| Giải pháp tản nhiệt | Wraith Stealth |
| OS hỗ trợ | *OS hỗ trợ: Windows 10 – 64-Bit Edition Windows 11 – 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit Ubuntu x86 64-Bit *Hệ điều hành (OS) hỗ trợ sẽ khác nhau tùy vào nhà sản xuất. |
| Thông số bộ nhớ | 3200 MHz |
| 2x1R | DDR4-3200 |
| 4x2R | DDR4-2667 |
| 2x2R | DDR4-3200 |
| 4x1R | DDR4-2933 |
| Loại bộ nhớ | DDR4 |
| Số kênh | 2 |
| AMD Ryzen™ Master Utility | Công cụ ép xung mạnh mẽ được thiết kế độc quyền dành riêng cho các bộ xử lý AMD Ryzen™ |
| Kiến trúc ” Zen 2 ” | Các lõi “Zen 2” được thiết kế để sử dụng hiệu quả các tài nguyên vi kiến trúc có sẵn nhằm mang lại hiệu suất tính toán tối ưu. So với kiến trúc trước đây, khả năng các lệnh cao hơn tới 15% mỗi chu kỳ cho phép các ngưỡng hiệu suất mới |
| AMD Ryzen™ VR Ready Premium | Dành cho người dùng có nhu cầu trải nghiệm những nội dung thực tế ảo cao cấp, AMD mang đến những bộ vi xử lý tích hợp Ryzen VR Ready Premium hiệu suất cao. Các sản phẩm này đều đáp ứng đầy đủ hoặc thậm chí vượt những tiêu chuẩn đề ra của những nhà sản xuất kính VR hàng đầu hiện nay: Oculus Rift, HTC Vive, hay Windows Mixed Reality, nhằm tạo nên những trải nghiệm thực tế ảo tốt |
| AMD StoreMI | AMD StoreMI kết hợp SSD và HDD lại với nhau, phân tầng dữ liệu thông minh giúp tăng cường tốc độ đọc, ghi, dễ dàng quản lý. |
CPU AMD Ryzen 5 8400F Tray New | Up to 4.7GHz, 6 cores 12 threads, 16MB
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | AMD Ryzen 5 |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ xung độ |
|
| Bộ nhớ cache |
|
| Công nghệ sản xuất | TSMC 5nm FinFET |
| TDP | 65W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM |
|
| Tính năng khác |
|
| Hỗ trợ | Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit |
CPU AMD Ryzen 5 7500F (AMD AM5 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.7Ghz – Turbo 5.0Ghz – Cache 38MB – No iGPU)
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
|
|
Model |
CPU AMD Ryzen 5 7500F |
|
Socket |
AM5 |
|
Tốc độ |
3.7 GHz |
|
Tốc độ Turbo tối đa |
5.0 GHz |
|
Cache |
L2 Cache6 MBL3 Cache32 MB |
|
Nhân CPU |
6 Cores |
|
Luồng CPU |
12 Threads |
|
Bus ram hỗ trợ |
2x1R DDR5-5200 2x2R DDR5-5200 4x1R DDR5-3600 4x2R DDR5-3600 |
|
Dây chuyền công nghệ |
Processor Technology for CPU CoresTSMC 5nm FinFETProcessor Technology for I/O DieTSMC 6nm FinFET |
|
Default TDP |
65W |
CPU AMD Ryzen 5 5500GT MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM4 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.6Ghz – Turbo 4.4Ghz – Cache 19MB)
Thông Số Kỹ Thuật
- Số nhân6
- Số luồng12
- Xung nhịp tối đaLên tới 4.4Ghz
- Xung nhịp cơ bản3.6GHz
- Bộ nhớ đệm L23MB
- Bộ nhớ đệm L316MB
- TDP mặc định65W
- AMD Configurable TDP (cTDP)45 - 65W
- Tiến trình sản xuấtTSMC 7nm FinFET
- Mở khóa ép xungCó
- CPU SocketAM4
- Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
- Thời gian ra mắt30/01/2024
- Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 5000-G Series Với Đồ Họa Tích Hợp
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết Nối
- Loại RAM Hỗ TrợDDR4
- Số kênh2
- Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
2x1R DDR4-3200
2x2R DDR4-3200
4x1R DDR4-2933
4x2R DDR4-2667 - Phiên bản PCI Express®PCIe® 3.0
- Xung Nhịp RAMLên tới 3200MT/s
Đồ Họa Tích Hợp
- Loại Đồ HọaRadeon™ Graphics
- Số Nhân Đồ Họa7
- Xung Nhịp Của Đồ Họa1900MHz



