Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 14-dv0511TU (46L80PA) (i5-1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Hồng)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP Pavilion 14 |
|
Part Number |
46L80PA |
|
Mầu sắc |
Hồng |
|
Bộ vi xử lý |
Core i5 1135G7 2.4GHz -8Mb |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8 GB DDR4-3200 |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
|
|
Màn hình |
14.0Inch Full HD |
|
Webcam |
có |
|
Audio |
Integrated dual array digital microphone |
|
Giao tiếp mạng |
Intel® Wireless-AC 9560 802.11b/g/n/ac (2×2) Wi-Fi® |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth® 5 Combo |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB 3.1 Gen 1 Type-C™ (Data Transfer Only, 5 Gb/s signaling rate); 2 USB 3.1 Gen 1 Type-A (Data Transfer Only); 1 AC smart pin; 1 HDMI 1.4b; 1 headphone/microphone combo; 1 RJ-45 |
|
Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
32.68 x 22.55 x 1.79 cm |
|
Cân nặng |
1.6 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
Sản phẩm tương tự
Laptop HP Pavilion X360 14 ek1049TU i5 1335U/16GB/512GB/Touch/Pen/Win11 (80R27PA)
Thương hiệu: HP
Bảo hành: 12 tháng
Thông tin chung
Series laptop: Pavilion X360
Part-number: 80R27PA
Màu sắc: Gold
Nhu cầu: Văn phòng
Cấu hình chi tiết:
Thế hệ CPU: Core i5 , Intel Core thế hệ thứ 13 , Non-EVO
CPU: Intel® Core™ i5-1335U ( 1.3 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 10 nhân, 12 luồng ) -
Chip đồ họa: Onboard Intel® Iris® Xe Graphics
RAM: 16GB Onboard DDR4 3200MHz ( 2 Khe cắm
Màn hình: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD IPS cảm ứng , Màn hình gương , HD webcam
Lưu trữ: 512GB SSD M.2 NVMe /
Số cổng lưu trữ tối đa: 1 x M.2 NVMe
Kiểu khe M.2 hỗ trợ: M.2 NVMe
Cổng xuất hình: 1 x HDMI
Cổng kết nối: 1 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery , 2 x USB 3.2 , 1 x micro SD card slot , Audio combo
Kết nối không dây: WiFi 802.11ax (Wifi 6) , Bluetooth 5.3
Bàn phím: thường , không phím số , LED
Hệ điều hành: Windows 11 Home SL
Kích thước: 32.2 x 21 x 1.99 cm
Pin: 3 cell 43 Wh , Pin liền
Khối lượng: 1.5 kg
Thông tin khác
Bảo mật: Vân tay
Đèn LED trên máy: không đèn
Phụ kiện đi kèm: Adapter, dây nguồn, bút cảm ứng
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg2087TU 7C0Q9PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.02 x 23.4 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.74 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion X360 14-dy0075TU (46L93PA) (i7-1165G7/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD Cảm ứng/Win11/Vàng)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Chủng loại |
HP Pavilion x360 14-dy0075TU |
|
Part Number |
46L93PA |
|
Mầu sắc |
Vàng |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1165G7 (2.8GHz up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 4 cores, 8 |
|
Chipset |
Intel |
|
Bộ nhớ trong |
2 x 4GB DDR4/ 3200MHz (2 slots) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe (M.2 2280) |
|
Ổ quang |
|
|
Card Reader |
SD-card reader (supports SD/SDHC/SDXC) |
|
Bảo mật, công nghệ |
Fingerprint ; Administrator Password ; Power-On Password ; TPM |
|
Màn hình |
14.0" inch diagonal FHD (1920 x 1080) IPS WLED-backlit ; Touch-screen |
|
Webcam |
HP Wide Vision HD Camera with dual microphone |
|
Audio |
Realtek High Definition Audio (B&O, dual speakers, HP Audio Boost) |
|
Giao tiếp mạng |
Gigabit |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth 5.0, 802.11 ac |
|
Cổng giao tiếp |
2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C (USB Type-C port with HP Sleep and Charge) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/microphone combo jack ; Pen Touch |
|
Pin |
3 Cell Int (43.3Wh) |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
22.1 x 32.4 x 1.9 cm ( W x D x H) |
|
Cân nặng |
1.64 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home Single Language 64-bit |
|
Phụ kiện đi kèm |
Sách hướng dẫn, AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg2086TU 7C0Q8PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/15.6 inch FHD/Win 11/Vàng)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
MediaTek Wi-Fi 6 MT7921 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP Wide Vision 720p HD camera with temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
36.02 x 23.4 x 1.79 cm |
|
Trọng Lượng |
1.74 kg |
|
Màu sắc |
Vàng |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP VICTUS 15-fb1023AX 94F20PA (AMD RYZEN 5 7535HS | 8GB | 512GB SSD | RTX 2050 4GB | 15.6 inch FHD | Win 11 | Đen )
Thông Số Kỹ Thuật:
-CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.50GHz, 16MB)
-RAM: 8 GB DDR5-4800 MHz RAM (1 x 8GB)
-Ổ cứng: 512 GB SSD
-VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB
-Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
-Pin: 3-cell, 52.5 Wh
-Tính năng: Đèn nền bàn phím
-Trọng lượng: 2.29 kg
-Màu sắc: Mica Silver
-OS: Windows 11 Home
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP 240 G9 6L1X7PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Bạc)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB (1 x 8GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FullHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) |
|
LAN |
1 RJ-45 |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5 wireless card |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 1.4b |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 41 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.4 x 22.59 x 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.47 kg |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion 15-eg0539TU (4P5G6PA) ( i5-1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win10/Bạc)
| Mô tả chi tiết | ||||||
| Hãng sản xuất | HP | |||||
| Chủng loại | HP Pavilion 15-eg0539TU | |||||
| Part Number | 4P5G6PA | |||||
| Mầu sắc | Bạc | |||||
| Bộ vi xử lý | 11th Gen Intel Core i5-1135G7 Processor (4 x 2.40 GHz), Max Turbo Frequency : 4.20 GHz | |||||
| Chipset | Intel | |||||
| Bộ nhớ trong | 2 x 4GB DDR4/ 3200MHz | |||||
| Số khe cắm | 2 | |||||
| Dung lượng tối đa | 16GB | |||||
| VGA | Intel Iris Xe Graphics | |||||
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIe (M.2 2280), còn slot gắn ổ 2.5 | |||||
| Ổ quang | No | |||||
| Card Reader | MicroSD-card | |||||
| Bảo mật, công nghệ | Administrator Password, Power-On Password, TPM, Kensington lock | |||||
| Màn hình | 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, BrightView, WLED-backlit | |||||
| Webcam | HP Wide Vision HD Camera with integrated dual array digital microphone | |||||
| Audio | Realtek High Definition Audio (B&O PLAY with dual speakers) | |||||
| Giao tiếp mạng | Gigabit | |||||
| Giao tiếp không dây | Bluetooth 5.0 , 802.11 ac | |||||
| Cổng giao tiếp | 2 x USB 3.1 Gen 1 Type-A ; 1 x USB 3.1 Gen 1 Type-C (support HP Sleep and Charge, DisplayPort) ; 1 x HDMI ; 1 x Headphone/Microphone combo audio jack | |||||
| Pin | 3 Cell Int (41Wh) | |||||
| Kích thước (rộng x dài x cao) | 36.02 x 23.40 x 1.79 cm (W x D x H) |
|||||
| Cân nặng | 1.677 kg | |||||
| Hệ điều hành | Windows 10 Home Single Language 64-bit | |||||
| Phụ kiện đi kèm | Sách hướng dẫn, AC Adapter 45Wh | |||||
Máy Tính Xách Tay/Laptop HP Pavilion X360 14-ek0058TU 6L295PA (i3-1215U/8GB/256GB/Intel UHD/14 inch FHD/Cảm ứng/Win 11/Vàng)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i3-1215U |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ tối đa |
upto 4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
- |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
- |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
|
|
Công nghệ màn hình |
IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 250 nits, 45% NTSC, cảm ứng |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 combo (Supporting Gigabit data rate) |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1 SuperSpeed USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 AC smart pin |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.1 |
|
Tai nghe |
1 headphone/microphone combo |
|
Camera |
HP True Vision 5MP camera with camera shutter, temporal noise reduction and integrated dual array digital microphones |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3-cell, 43 Wh Li-ion |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
32.2 x 21 x 1.99 cm |
|
Trọng Lượng |
1.51 kg |
|
Màu sắc |
Vàng |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |



