LCD – MÀN HÌNH GIGABYTE 32″ G32QC A EK Cong 2K 165Hz
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
G32QC A EK |
|
Kích thước màn hình |
31.5 inch |
|
Độ phân giải |
QHD (2560 x 1440) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
350 cd/m2 (TYP) |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
3000:1 |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1 |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
78W(Max) |
|
Kích thước |
710.5*423.3*102.8mm (Không chân đế) 710.5*552.2*234.8mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
7.8 Kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort,Cáp HDMI |
Sản phẩm tương tự
Màn hình Gaming Gigabyte M27Q-EK 27 inch QHD 2K IPS 170Hz 0.5ms Freesync
Kích thước: 27 inch, 16:9
Tấm nền: IPS
Loại màn hình: phẳng
Độ phân giải: 2560 x 1440 (QHD) 2K
Tốc độ làm mới: 170Hz
Công nghệ hỗ trợ: AMD Freesync
Thời gian đáp ứng: 0.5ms (MPRT)
Nổi bật : 92% DCI-P3 / 140% sRGB, VESA Wall Mounting(mm) 100*100mm
Cổng kết nối: HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1, USB 3.0 x2, USB C x1
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp kết nối
Màn Hình Máy Tính Gaming Monitor Gigabyte G34WQC2 (34 Inch/ VA/ WQHD/1ms GTG/ 200Hz/ HDMI/ DP)
-
Kích thước tấm (đường chéo): 34" VA 1500R
-
Khu vực hiển thị (HxV): 797,22 x 333,72 mm
-
Đèn nền bảng điều khiển/ Loại: Bờ rìa
-
Bề mặt màn hình (không chói/chói): Không chói
-
Độ bão hòa màu: 95% DCI-P3/125% sRGB
-
Độ phân giải thực sự: 3440 x 1440 (WQHD)
-
Khoảng cách pixel: 0,23175(H) x 0,23175(V) mm
-
Độ sáng: 450 cd/m2 (TYP)
-
Tỷ lệ tương phản: 4000:1
-
Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
-
Màu hiển thị: 1,07 tỷ
-
Thời gian phản hồi: 1ms GTG
-
Tốc độ làm mới: 200Hz
-
HDR: Màn hình VESA HDR400
-
Không nhấp nháy: Đúng
-
HBR3: Đúng
-
Kết nối: 2 cổng HDMI 2.0, 2 cổng DisplayPort 1.4, 1 giắc cắm tai nghe.
-
Speaker: 2W x 2
-
Loại nguồn điện: Bảng mạch nguồn tích hợp
-
Mức tiêu thụ điện năng: 37W **
-
Chế độ tiết kiệm năng lượng:
-
Chế độ tắt nguồn:
-
Điện áp: Điện áp xoay chiều 100-240V ~ 50/60 giờ
-
Độ nghiêng (góc): -5°~+21°
-
Xoay (góc): ±15°
-
Điểm xoay (góc/hướng): Không áp dụng
-
Điều chỉnh độ cao (mm): 130 mm
-
VESA gắn tường (mm): 100*100mm
-
Khóa Kensington: Đúng
-
Kích thước vật lý kèm chân đế (Rộng x Cao x Sâu): 808,0*534,6*220,0 mm
-
Kích thước thực tế (không kèm chân đế) (Rộng x Cao x Sâu): 808,0*363,9*110,8 mm
-
Kích thước hộp (Rộng x Cao x Sâu): 990*508*170 mm
-
Trọng lượng tịnh kèm chân đế (ước tính): 7,36 kg
-
Trọng lượng tịnh không kèm chân đế (ước tính): 5,54 kg
-
Tổng trọng lượng (ước tính): 9,97 kg
-
Phụ kiện: Dây nguồn/Cáp DP/Hướng dẫn sử dụng nhanh
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte M27F 27Inch FHD IPS 144Hz 1ms Freesync Gaming
| Màn hình | 27″ |
| Tấm nền | IPS |
| Công nghệ màu | 95% DCI-P3 / 130% sRGB |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Độ sáng | 300 cd/m2 (TYP) |
| Độ tương phản tĩnh | 1000:1 |
| Độ tương phản động | 100M:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Hiển thị màu | 8 bits |
| Tần số quét | 144Hz |
| Tốc độ phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Chống giật hình | AMD FreeSync Premium |
| Tính năng | OSD Sidekick Aim Stabilizer Black Equalizer Dashboard Crosshair Timer Counter Crosshair Auto-Update KVM |
| Kết nối | HDMI 2.0 x2, Display port 1.2 x1 |
| Điện tiêu thụ | 61W(Max) |
| Chân đế | Tilt(angle) -5°~+20° Height Adjustment (mm) 130mm |
| Treo tường VESA | 100*100mm |
| Kích thước | Phys. Dimension with Stand(WxHxD) 615.11*533.55*202.97 Phys. Dimension w/o stand (WxHxD) 615.11*367.35*42.21 Box Dimension (WxHxD) 720*470*200 |
| Cân nặng | Net Weight (Esti.) 5.5 Gross Weight (Esti.) 7.79 |
| Phụ kiện | Power cable/HDMI cable/DP cable/ USB cable/QSG/Warranty card |
Màn hình Gaming Gigabyte GS27FA | 27 inch, Full HD, IPS, 180Hz, 1ms
Thông số Chi tiết
Hãng sản xuất Gigabyte
Loại màn hình Gaming
Kích thước 27 inch
Trọng lượng
5.02kg (có chân đế)
4.1kg (không chân đế)
Độ phân giải 1920 x 1080 (Full HD)
Tỉ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Loại tấm nền IPS
Độ sáng 300 cd/m²
Tỉ lệ tương phản 1000:1
Số lượng màu 16.7 triệu
Góc nhìn
178°(Ngang)
178°(Dọc)
Thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Kết nối
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.4
1 x Jack cắm tai nghe
Nguồn điện Tích hợp bảng nguồn
Tính năng khác OSD Sidekick, Bộ ổn định ngắm, Bộ cân bằng màu đen, Đường ngắm, Bộ hẹn giờ, Không nhấp nháy, HDR sẵn sàng
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27Q 27inch 165Hz IPS
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Model |
G27Q |
|
Kích thước màn hình |
27 Inch |
|
Độ phân giải |
2560 x 1440 (QHD) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
350 cd/m2 (TYP) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản tối đa |
1000:1 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI 2.0 x2, |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
Flicker-free |
|
Điện năng tiêu thụ |
65W(Tối đa) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI, Cáp USB, Hướng dẫn sử dụng,... |
Màn hình Gigabyte AORUS FO27Q3 27″ OLED 2K 360Hz chuyên game
-
Màu sắc
Đen
-
Độ phân giải
2K (2560 x 1440)
-
Tỷ lệ Tương phản (Typ.)
1.5M:1
-
Tỉ lệ khung hình
16:9
-
Kích thước đóng gói
610.3 x 532.5 x 158.6mm
-
Các tính năng
GSYNC; HDR10; OLED Care; DisplayHDR™ TRUE BLACK 400; KVM
-
Tấm nền
OLED
-
Tương thích VESA
100 x 100 mm
-
Tần số quét
360 Hz
-
Không gian màu
99% DCI-P3;
-
Khử nhấp nháy
Có
-
Loa
5W x 2
-
Bảo hành
36 tháng
-
Cổng kết nối
1 x Display Port (1.4); 2 x HDMI™ (2.1); 1 x USBC PD 18W;
-
Màu hiển thị
10Bit (1.07B)
-
Độ sáng (Typ.)
250 cd/m2 (Typ; SDR APL 100%); 1000 nits (Typ; HDR APL 3%)
-
Kích thước
27 inch
-
Trọng lượng
7.2Kg
-
Bề mặt Hiển thị
Chống lóa
-
Kiểu màn hình
Phẳng
-
Phụ kiện trong hộp
Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort
-
Thời gian phản hồi
0.03ms (GtG)
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte Aorus FI32Q 31.5 inch QHD IPS 165Hz
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Tên sản phẩm | AORUS FI32Q |
| Kích thước | 32 '' |
| Tấm nền | Super Speed IPS |
| Độ bão hòa màu | 94% DCI - P3 |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 (2K) |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000 (TYP) |
| Độ tương phản | 12M:1 |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu sắc | 1.07 tỷ màu |
| Thời gian phản hồi | 1 ms GTG |
| Tần số quét | 165 hz (OC 170 hz) |
| Công nghệ chống xé hình | AMD Radeon Free Syncs 2 G-Sync Compatible |
| Công nghệ hình ảnh | HDR400 |
| 8 bit | |
| KẾT NỐI | |
| HDMI | 2x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 1x Displayport 1.2 |
| USB | 2 x USB 3.0 |
| Jack cắm tai nghe | 3.5 mm |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 - 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 0.5 W (chế độ tắt) |
| 75 W (Max) | |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao có thể điều chỉnh 130 mm |
| Ngả (-5 độ đến 21 độ) | |
| Xoay ngang (-20 độ đến 20độ) | |
| Xoay dọc 90 độ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Rộng x cao x dày) | 614.9 mm x 484.7 mm x 236.9 mm (gồm chân đế) |
| 614.9 mm x 371.1 mm x 60 mm (không chân đế) | |
| Trọng lượng | 7,6 kg |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn/Cáp HDMI/Cáp DP/Cáp USB/Thẻ bảo hành |
LCD – MÀN HÌNH Gigabyte G27F 2 27inch FullHD 165Hz 1ms IPS
-
Panel Size (diagonal)
27”SS IPS
-
Display Viewing Area (HxV)
597.736 x335.664 mm
-
Panel Backlight/ Type
Edge
-
Display Surface(non-glare/ glare)
Non-glare
-
Color Saturation
95% DCI-P3, 130% sRGB
-
True Resolution
1920 x 1080(FHD)
-
Pixel Pitch
0.3108(H) x 0.3108(V) mm
-
Brightness
400 cd/m2(TYP)
-
Contrast Ratio
1000:1
-
Viewing Angle
178°(H)/178°(V)
-
Display Colors
16.7M
-
Response Time
1ms MPRT
-
Refresh Rate
165Hz/OC 170Hz
-
HDR
HDR ready
-
Flicker-free
Yes
-
HBR3
No
-
Connectivity
2 x HDMI 2.0
1 x Displayport 1.2 (capable for HDR)
2 x USB 3.2 Gen 1 Downstream ports
1 x USB 3.2 Gen 1 Upstream port
1 x Earphone Jack -
Unique Features
OSD Sidekick **
Aim Stabilizer
Black Equalizer
Dashboard
Crosshair
Timer
Counter
Auto-Update
Smart OD -
Power Type
Adapter
-
Power Consumption
21W*
-
Power Saving Mode
0.5W
-
Power Off Mode
0.3W
-
Voltage
19VDC 3.42A
-
Tilt(angle)
-5°~+20°
-
Swivel(angle)
N/A
-
Pivot(angle/direction)
N/A
-
Height Adjustment (mm)
130 mm
-
VESA Wall Mounting(mm)
100*100 mm
-
Kensington lock
Yes
-
Phys. Dimension with Stand(WxHxD)
615.11*535.66*193.63 mm
-
Phys. Dimension w/o stand (WxHxD)
615.11*367.35*42.21 mm
-
Box Dimension (WxHxD)
720*470*200 mm
-
Net Weight with stand (Esti.)
5.2 kg
-
Net Weight without stand (Esti.)
3.5 kg
-
Gross Weight (Esti.)
7.8 kg
-
Accessories
Power cable/HDMI cable/USB cable/QSG/Warranty card



