Màn hình máy tính Dell 17″ Vuông Kéo Dell Không Model – BH 12TH Cty
Liên hệ
Sản phẩm tương tự
Màn Hình Máy Tính Dell SE2425HM (23.8 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms)
Thông Số Kỹ Thuật:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình: 16:9
-Kích thước mặc định: 23.8 inch
-Công nghệ tấm nền: IPS
-Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
-Tần số quét màn: 100 Hz
-Thời gian đáp ứng: 5 ms
-Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
-Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), 3-sided Bezel Less, Anti-glare, Eye Comfort Technology
-Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4), 1 VGA
-Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình máy tính DELL E1916HV (Wide) RENEW BOX
Màn hình Vi Tính DELL 17inch E1715S. - Độ tương phản: 1.000:1 - Độ phân giải: 1280x1024 - Độ sáng: 250cd/m2 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Góc nhìn 160°/170° - Cổng giao tiếp: VGA, DisplayPort
Màn Hình Máy Tính Dell SE2725H | 27 inch, Full HD, VA, 75Hz, 8ms, 250 nits, HDMI+VGA, Phẳng
| Nhà sản xuất | Dell |
| Tên sản phẩm | SE2725H |
| Loại sản phẩm | Màn hình phẳng |
| Kích thước hiển thị | 27 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | Full HD 1920 x 1080 |
| Công nghệ tấm nền | VA |
| Tần số quét | 75Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms |
| Độ tương phản | 3000:1 (typ) |
| Độ sáng | 300 nits |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Số màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen |
| Kích thước (không kèm chân đế) | 623 x 369 x 55 mm |
| Kích thước (kèm chân đế) | 623 x 459 x 199 mm |
| Trọng lượng (kèm chân đế) | 4,59 kg |
| Trọng lượng (có bao bì) | 6,58 kg |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Cổng VGA | 1 |
| Cổng HDMI | 1 |
| Cổng Audio | 1 |
Màn Hình Máy Tính DELL ULTRA SHARP U2724DE (2K/IPS/120HZ)
| Kích thước thực tế (bao gồm viền) |
27 inches |
| Tấm nền |
IPS |
| Tỉ lệ màn hình |
16:9 |
| Tần số quét |
120 Hz |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Độ tương phản động |
2000: 1/2000: 1 |
| Treo tường |
100 x 100 mm |
| Cổng kết nối |
1x DisplayPort 1.4 (DRR cho Microsoft Windows) |
| Kích thước |
Có chân đế: 15.18~ 21.09 x 24.10 x 7.57 inch |
| Trọng lượng |
Có chân đế: 5.2kg |
| Độ phân giải màn hình |
2560 x 1440 pixels |
Màn hình máy tính Dell E2425HS (23.8 inch – VA – FHD – 75Hz – 5ms – Speakers)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 8ms GTG, 5ms GTG (Fast)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976), 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Speakers 2 loa
Cổng cắm kết nối: One HDMI (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz as per specified in HDMI 1.4), One DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz), One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, 1 x HDMI Cable
Màn hình máy tính Dell E2725H (27 Inch – FHD – VA – 75Hz – 5ms)-Vat 3500k
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
Cổng cắm kết nối: 1x DisplayPort 1.2, One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây DP
Màn Hình Máy Tính Dell E2425HM (FHD/100HZ/IPS)
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms GTG
- Cổng kết nối: 1 x DisplayPort 1.2, 1 x VGA, 1 x HDMI
- Khả năng điều chỉnh: Nghiêng (-5° đến 21°)
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Bảo hành : 36 tháng
Màn Hình Máy Tính Dell P3424WE (34.14 inch – WQHD – IPS – 60Hz – 5ms – USB TypeC – Curved)
MÔ TẢ SẢN PHẨM:
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | Dell |
| Tên sản phẩm | P3424WE |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | |
| Loại sản phẩm | Màn hình Ultrawide cong |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 34.14 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 21:09 |
| Độ phân giải | WQHD 3440 x 1440 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms |
| Độ tương phản | 1,000:1 (typ) |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 1.07 tỉ màu, 10 bits (8 bits + FRC), 99% sRGB |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen và bạc |
| Kích thước | Kích thước không có chân đế 815.3 x 58.4 x 365.7 mm Kích thước có chân đế 815.3 x 236 x 391 mm |
| Trọng lượng | 10.16 kg (có chân đế) |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Loa tích hợp | |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | 1 (DP alt mode, Pd upto 90W) |
| Audio | |
| Khác | 1x RJ45 1 x USB 3.2 (Type-B; Gen 1; upstream) 4 x USB 3.2 (Type-A; Gen 1; downstream; 5 Gbps) |



