LCD - Màn hình DELL

Showing all 35 results

Màn hình Dell P2425H 24 Inch IPS FHD 100Hz

Tên thông số Giá trị
Nhà sản xuất Dell
Model
  • P2425H
Kích thước màn hình 23.8 inch
Độ cong Phẳng
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
Tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 100Hz
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Không gian màu
  • 99% sRGB
Độ sáng màn hình 250 nits
Độ Tương phản 1500:1
Tốc độ phản hồi 5ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x DisplayPort 1.2
  • 1x HDMI 1.4
  • 1x VGA (Max 60Hz)
  • 1x USB-B 3.2 Gen 1 Upstream
  • 3x USB-A 3.2 Gen 1 Downstream
  • 1x USB-C 3.2 Gen 1 Downstream (Power Delivery 15W)
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 21°
  • Swivel: -45° ~ 45°
  • Pivot: -90° ~ 90°
  • Height: 0 ~ 150mm
Kích thước của màn hình 538.73 x 314.2 x 50.04 mm
Kích thước màn hình có chân đế 538.73 x 363.98 x 181.86 mm
Trọng lượng màn hình 3.12KG
Trọng lượng màn hình có chân đế -
Công suất tiêu thụ -
Phụ kiện
  • Cáp USB-A to B Upstream
  • Cáp Nguồn
  • Cáp DisplayPort

MÀN HÌNH DELL S2425H (23.8 INCH/FHD/IPS/100HZ/4MS/LOA)

Kiểu dáng màn hình: Phẳng (Màn Hình Siêu Tiết Kiệm Điện)

Tỉ lệ khung hình: 16:9Kích thước mặc định: 23.8 inch

Công nghệ tấm nền: IPS

Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)

Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)

Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal mode), 5 ms (Fast mode), 4 ms (Extreme mode)

Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu, 99% sRGB (typical) (CIE1931)

Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Antiglare with hard-coating 3H, Integrated 2 x 5W speakers, Power 14.5 W (On Mode)

Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (HDCP 1.4)

Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m8)

Màn hình Dell UltraSharp U3223QE IPS 4K USBC

Kích thước 32 inch
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tấm nền IPS
Góc nhìn 178°/ 178°
Pixel 0.18159 mm
Độ phân giải 4K 3840 x 2160
Gam màu 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3
Độ sáng Tiêu chuẩn: 400cd/㎡
Tỷ lệ tương phản tĩnh 2000:1 / 2000:1 (dynamic)
Màu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu sắc
Thời gian phản hồi 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast)
Tần số quét 60HZ
Cổng kết nối
  • HDMI (HDCP 2.2)
  • DisplayPort 1.4
  • DisplayPort output
  • USB-C upstream/DisplayPort 1.4 Alt Mode with Power Delivery (power up to 90W, HDCP 2.2)
  • USB-C 3.2 Gen 2 upstream
  • USB-C 3.2 Gen 2 downstream (power up to 15W)
  • 4 x USB 3.2 Gen 2 downstream
  • USB 3.2 Gen 2 downstream with Battery Charging 1.2
  • Audio line-out (mini-jack)
  • LAN (RJ-45)
Tiêu thụ điện năng
  • Input Voltage: AC 100-240 V (50/60 Hz)
  • Power Consumption (On mode): 29.4 W
  • Power Consumption SDR (On mode): 29.4 kWh/1000h
  • Power Consumption HDR (On mode): 26.1 kWh/1000h
  • Power Consumption (Max): 220 Watt
  • Power Consumption Stand by: 0.3 Watt
  • Power Consumption (Off Mode): 0.2 Watt
  • On / Off Switch: Yes
Kích thước + Khối lượng
  • With stand (lowest position) - width: 28.1 in - depth: 9.2 in - height: 18.5 in - weight: 22.8 lbs
  • Without stand - width: 28.1 in - depth: 2.2 in - height: 16.1 in

Màn hình máy tính cảm ứng DELL P2424HT (23.8 INCH/FHD/IPS/60HZ/5MS/USB-C/CẢM ỨNG)

Loại sản phẩm

Màn hình

Thương hiệu

DELL

Model

DELL P2424HT

Kích thước màn hình

23.8 Inch

Webcam

Không Loa

Tính năng âm thanh

Loa :Có(2Wx2)

Tấm nền màn hình

IPS

Độ phân giải

FullHD 1920 x 1080

Thời gian phản hồi

5 ms (grey-to-grey fast), 8 ms (grey-to-grey normal)

Loại màn hình

Màn hình phẳng

Độ tương phản

1000:1

Số màu hiển thị

16.7 million

Góc nhìn

178°/178°

Độ sáng

300 cd/m²

Cổng kết nối

1 x HDMI (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4), 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (power up to 90W), 2 x USB 3.2 Gen 1 downstream, 1 x USB-C 3.2 Gen 1 downstream (power up to 15W), 1 x USB 3.2 Gen 1 downstream with Battery Charging 1.2 (power up to 10W), 1 x LAN (RJ-45), Audio line-out (mini-jack)

Phụ kiện kèm theo

DisplayPort to DisplayPort, USB Type A to C, USB-C

Âm thanh

Không Loa

Tần số quét

60Hz

Màu sắc

Viền Đen, Chân đế Bạc

Khối lượng

7.86 kg

Tỷ lệ khung hình

16:9

Màn hình máy tính DELL 17″ E1713SC Vuông Renew

Mô tả sản phẩm:

Hãng sản xuất: Dell
Kích thước màn hình: 17 inch
Kiểu màn hình: LED
Độ phân giải tối đa: 1280 x 1024
Kích thước điểm ảnh: 0.294mm
Khả năng hiển thị màu: 16.7 Triệu Màu
Độ sáng màn hình: 250cd/m2
Độ tương phản: 1000:1
Thời gian đáp ứng: 5ms
Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA
Mã: E1713Sc

Màn hình máy tính DELL 1715S (Vuông) RENEW BOX

Màn hình Vi Tính DELL 17inch E1715S. - Độ tương phản: 1.000:1 - Độ phân giải: 1280x1024 - Độ sáng: 250cd/m2 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Góc nhìn 160°/170° - Cổng giao tiếp: VGA, DisplayPort

Màn hình máy tính Dell 24inch SE2425H (75Hz/VGA/HDMI/LED)

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
Tần số quét màn: 75Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 8ms GTG, 5ms GTG (Fast)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976), 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
Cổng cắm kết nối: One HDMI (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75Hz as per specified in HDMI 1.4), One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

Màn hình máy tính DELL E1916HV (Wide) RENEW BOX

Màn hình Vi Tính DELL 17inch E1715S. - Độ tương phản: 1.000:1 - Độ phân giải: 1280x1024 - Độ sáng: 250cd/m2 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Góc nhìn 160°/170° - Cổng giao tiếp: VGA, DisplayPort

Màn Hình Máy Tính Dell E2225HM (21.5 inch – VA – FHD – 100Hz- 5ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Mô tả chi tiết Màn hình vi tính

Hãng sản xuất

Màn hình Dell

Model

E2225HM

Kích thước màn hình

21.5 inch

Độ phân giải

Full HD (1920 x 1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

VA

Độ sáng

250 cd/m²

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

72% NTSC (CIE 1931)

Độ tương phản

3000:1

Tần số quét

100 Hz

Cổng kết nối

  • DisplayPort 1.2
  • VGA
  • HDMI

Thời gian đáp ứng

5ms GTG (Fast) 8ms GTG

Góc nhìn

178/178

Tính năng

 Mercury-free
Arsenic-free Glass
PVC Free
BFR Free
Cable Lock Slot
Security Lock
Anti-glare
Eye Comfort Technology

Điện năng tiêu thụ

11.9 W

Kích thước

491.86 x 376.88 x 171.00 mm (có chân đế)

Cân nặng

2.29 kg

Phụ kiện

Cáp nguồn

 

Màn hình máy tính Dell E2425H (23.8 inch – VA – FHD – 5ms – 75Hz)

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976), 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
Cổng cắm kết nối: One DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz), One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, 1 x DisplayPort-DisplayPort Cable

Màn Hình Máy Tính Dell E2425HM (FHD/100HZ/IPS)

  • Kích thước màn hình: 23.8 inch
  • Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD)
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 100Hz
  • Thời gian phản hồi: 5ms GTG
  • Cổng kết nối: 1 x DisplayPort 1.2, 1 x VGA, 1 x HDMI
  • Khả năng điều chỉnh: Nghiêng (-5° đến 21°)
  • Độ sáng: 250 cd/m²
  • Bảo hành : 36 tháng

Màn hình máy tính Dell E2425HS (23.8 inch – VA – FHD – 75Hz – 5ms – Speakers)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 8ms GTG, 5ms GTG (Fast)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976), 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Speakers 2 loa
Cổng cắm kết nối: One HDMI (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz as per specified in HDMI 1.4), One DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz), One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, 1 x HDMI Cable

Màn hình máy tính Dell E2725H (27 Inch – FHD – VA – 75Hz – 5ms)-Vat 3500k

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
Cổng cắm kết nối: 1x DisplayPort 1.2, One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây DP

Màn Hình Máy Tính Dell E2725HM (27 inch/ FullHD/ 5ms/ 100Hz/ IPS)

Thông tin kỹ thuật
Số lượng màn hình
1
Lớp kích thước màn hình
27"
Kích thước màn hình có thể xem
27"
Chế độ màn hình
Độ phân giải Full HD
Công nghệ tấm pin
Công nghệ chuyển mạch trong mặt phẳng (IPS)
Thời gian phản hồi
5 ms
Chi tiết thời gian phản hồi
  • 8ms GTG
  • 5ms GTG (Nhanh)
Tỷ lệ khung hình
16:9
Khoảng cách điểm ảnh
0,3114 mm x 0,3114 mm
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Loại gắn kết
Bảng điều khiển gắn
Công nghệ đèn nền
Hệ thống đèn viền LED
Được hỗ trợ HDCP
Đúng
Góc nghiêng
-5 ° đến 21 °
Đặc trưng
  • Công nghệ thoải mái cho mắt
  • Không chứa thủy ngân
  • Kính không chứa asen
  • Không chứa PVC
  • BFR miễn phí
  • Khe khóa cáp
  • Khóa an toàn
  • Chống chói
Điều chỉnh chân đế
Nghiêng
Bao gồm chân đế
Đúng
Độ cứng của thủy tinh
3H

Băng hình
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080
Tốc độ làm mới tiêu chuẩn
100 Hz
Màu sắc được hỗ trợ
16,7 triệu màu
Tỷ lệ tương phản gốc
1.000:1
Độ sáng
300 cd/ m2
Gam màu
72% NTSC (CIE 1931)
Độ phân giải cài đặt trước tối đa
1920 x 1080 ở 100Hz
Điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)
81

Giao diện/Cổng
Kết nối
  • Cổng video
    • 1 cổng HDMI (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
    • 1 cổng DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
    • 1 cổng VGA

Điều kiện môi trường
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
32 ° F (0 ° C) đến 104 ° F (40 ° C)
Phạm vi nhiệt độ không hoạt động
-4 ° F (-20 ° C) đến 140 ° F (60 ° C)
Phạm vi độ ẩm hoạt động
10% đến 80% (Không ngưng tụ)
Phạm vi độ ẩm không hoạt động
5% đến 90% (Không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động tối đa
16400 ft
Độ cao tối đa không hoạt động
40000 ft

Mô tả công suất
Phạm vi điện áp đầu vào
100V AC đến 240V AC
Tiêu thụ điện năng hoạt động
14,80 W
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ
0,3 W
Tiêu thụ điện năng ở chế độ tắt
0,3 W
Tính thường xuyên
  • 60 Hz
  • 50 Hz
Tiêu thụ điện năng tối đa
28 Tây
Điện áp Dòng điện
1,5A

Đặc điểm vật lý
Tương thích với giá đỡ VESA
Đúng
Tiêu chuẩn gắn kết VESA
100 x 100
Chiều cao
14,2"
Chiều rộng
24,1"
Độ sâu
1,9"
Chiều cao có chân đế
17,89"
Chiều rộng có chân đế
24,06"
Độ sâu có chân đế
7,41"
Chiều rộng vành (Trên cùng)
0,26"
Chiều rộng viền (Dưới)
0,53"
Chiều rộng viền (Trái)
0,26"
Chiều rộng viền (Phải)
0,26"
Cân nặng (Xấp xỉ)
7,87 pound
Chiều cao chân đế
7,53"
Chiều rộng chân đế
9,65"
Độ sâu đứng
7,41"
Trọng lượng có chân đế (xấp xỉ)
10,03 pound

Lặt vặt
Nội dung gói
  • Màn hình Dell Pro 27
  • Đứng
  • Hướng dẫn bắt đầu nhanh
  • Thông tin an toàn
Ngôi sao năng lượng
Đúng
Được chứng nhận TCO
Đúng
Khả năng tương thích của Dell Display Manager
Đúng
Quản lý tài sản từ xa
Lệnh Dell
Thân thiện với môi trường
Đúng
Chứng nhận môi trường
  • Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử Vàng (EPEAT Gold)
  • Edge được chứng nhận TCO
  • Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử Climate+ (EPEAT Climate+)
Chứng nhận hiệu quả năng lượng
NĂNG LƯỢNG STAR 8.0
Tuân thủ môi trường
Hạn chế các chất nguy hiểm (RoHS)
Bao gồm cáp
  • Cáp nguồn
  • 1 x Cáp DisplayPort-DisplayPort - 1,80 m
  •  

Màn hình máy tính Dell P2422HE 23.8inch FullHD 60Hz 5ms IPS

  • Hãng sản xuất

    DELL

    Model

    P2422HE 

    Kích thước màn hình

    23.8 inch

    Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080 )

    Tỉ lệ

    16:9

    Tấm nền màn hình

    IPS

    Độ sáng

    250 cd/m² (typical)

    Màu sắc hiển thị

    16.7 Million

    Độ tương phản

    1000:1 (typical)

    Tần số quét

    60Hz

    Cổng kết nối

    1 x HDMI port version 1.4 (HDCP 1.4)
    1 x DisplayPort version 1.2 (HDCP 1.4)
    1 x DisplayPort (Out) with MST (HDCP 1.4)
    1 x USB Type-C upstream port (Alternate mode with DisplayPort 1.2, Power Delivery PD up to 65 W)*
    4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB 3.2 Gen1) downstream port

    Thời gian đáp ứng

    5 ms typical (Fast) (gray to gray)
    8 ms (Normal mode) (gray to gray)

    Góc nhìn

    178° vertical / 178° horizontal

    Điện năng tiêu thụ

    118 Watt

    Kích thước

     

    Cân nặng

    3.8kg

    Phụ kiện

    Cáp nguồn, 1 x DisplayPort cable - DisplayPort to DisplayPort - 6 ft, 1 x USB-C cable - 6 ft

Màn Hình Máy Tính Dell P2423D 23.8 Inch 2K IPS

Kích thước 32 inch
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tấm nền IPS
Góc nhìn 178°/ 178°
Pixel 0.18159 mm
Độ phân giải 4K 3840 x 2160
Gam màu 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3
Độ sáng Tiêu chuẩn: 400cd/㎡
Tỷ lệ tương phản tĩnh 2000:1 / 2000:1 (dynamic)
Màu sắc hiển thị 1.07 tỷ màu sắc
Thời gian phản hồi 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast)
Tần số quét 60HZ
Cổng kết nối
  • HDMI (HDCP 2.2)
  • DisplayPort 1.4
  • DisplayPort output
  • USB-C upstream/DisplayPort 1.4 Alt Mode with Power Delivery (power up to 90W, HDCP 2.2)
  • USB-C 3.2 Gen 2 upstream
  • USB-C 3.2 Gen 2 downstream (power up to 15W)
  • 4 x USB 3.2 Gen 2 downstream
  • USB 3.2 Gen 2 downstream with Battery Charging 1.2
  • Audio line-out (mini-jack)
  • LAN (RJ-45)
Tiêu thụ điện năng
  • Input Voltage: AC 100-240 V (50/60 Hz)
  • Power Consumption (On mode): 29.4 W
  • Power Consumption SDR (On mode): 29.4 kWh/1000h
  • Power Consumption HDR (On mode): 26.1 kWh/1000h
  • Power Consumption (Max): 220 Watt
  • Power Consumption Stand by: 0.3 Watt
  • Power Consumption (Off Mode): 0.2 Watt
  • On / Off Switch: Yes
Kích thước + Khối lượng
  • With stand (lowest position) - width: 28.1 in - depth: 9.2 in - height: 18.5 in - weight: 22.8 lbs
  • Without stand - width: 28.1 in - depth: 2.2 in - height: 16.1 in

Màn Hình Máy Tính Dell P2425D (24 Inch/ QHD (2K)/ IPS/ 100Hz/ 8 ms)

Thông tin kỹ thuật
Số lượng màn hình
1
Lớp kích thước màn hình
24"
Kích thước màn hình hiển thị
23,8"
Chế độ màn hình
WQHD
Công nghệ tấm
Công nghệ chuyển mạch trong mặt phẳng (IPS)
Chi tiết thời gian phản hồi
  • 8ms GTG
  • 5ms GTG (Nhanh)
Tỷ lệ khung hình
16:9
Khoảng cách pixel
0,2058 mm x 0,2058 mm
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn thẳng đứng
178 °
Loại lắp đặt
Gắn bảng
Công nghệ đèn nền
Hệ thống đèn LED viền
Hỗ trợ HDCP
Đúng
Chiều cao tối đa có thể điều chỉnh
5,91"
Góc nghiêng
-5 °C đến 21 °C
Góc xoay
-45 ° đến 45 °
Góc xoay
+/-90 °
Đặc trưng
  • Công nghệ bảo vệ mắt
  • Chống chói
  • Khóa an ninh
  • Khe khóa cáp
  • Khóa chân đế
  • Không chứa BFR
  • Không chứa PVC
  • Kính không chứa asen
  • không chứa thủy ngân
  • Viền hẹp
Tần số ngang
30 kHz đến 150 kHz
Tần số dọc
48 Hz đến 100 Hz
Chân đế có thể điều chỉnh
Đúng
Điều chỉnh giá đỡ
  • Xoay
  • Chiều cao
  • Xoay trục
  • Nghiêng
Bao gồm chân đế
Đúng
Độ cứng của thủy tinh
3 giờ
Giờ hoạt động
8 giờ/5 ngày

Băng hình
Độ phân giải tối đa
Độ phân giải 2560 x 1440, tần số quét lên đến 100 Hz.
Tốc độ làm mới tiêu chuẩn
100 Hz
Hỗ trợ màu
16,7 triệu màu
Tỷ lệ tương phản tự nhiên
1.500:1
Độ sáng
350 cd/ 
Dải màu
99% sRGB (CIE 1931)
Độ phân giải cài đặt sẵn tối đa
2560 x 1440 ở tần số 100Hz
Mật độ điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)
123

Giao diện/Cổng
Kết nối
Cổng video
  • 1 cổng HDMI (HDCP1.4) (hỗ trợ độ phân giải lên đến QHD 2560 x 1440 100 Hz TMDS theo quy định của HDMI 2.1)
  • 1 Cổng DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4) (Hỗ trợ độ phân giải lên đến 2560 x 1440 100Hz)
Cổng USB
  • 1 cổng USB 5Gbps Type-B upstream
  • 1 cổng USB-C 5Gbps downstream
  • 3 cổng USB 5Gbps Type-A downstream
Cổng USB Type-C (Cấp nguồn) phía trên
NA
Cổng USB Type-C (Cấp nguồn) phía dưới
Lên đến 15 W

Thiết bị tích hợp
Thiết bị tích hợp
NA

Điều kiện môi trường
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
Từ 32 ° F (0 ° C) đến 104 ° F (40 ° C)
Phạm vi nhiệt độ không hoạt động
-4 ° F (-20 ° C) đến 140 ° F (60 ° C)
Phạm vi độ ẩm hoạt động
10% đến 80% (Không ngưng tụ)
Phạm vi độ ẩm không hoạt động
5% đến 90% (Không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động tối đa
16400 ft
Độ cao tối đa khi không hoạt động
40000 ft

Mô tả nguồn điện
Dải điện áp đầu vào
Điện áp xoay chiều từ 100V đến 240V
Mức tiêu thụ điện năng khi hoạt động
15,6 W
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ
0,3 W
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ tắt
0,3 W
Tính thường xuyên
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Công suất tiêu thụ tối đa
75 W
Điện áp Dòng điện
1,50 A

Đặc điểm vật lý
Tương thích với ngàm VESA
Đúng
Tiêu chuẩn gắn VESA
100 mm x 100 mm
Chiều cao
12,41"
Chiều rộng
21,21"
Độ sâu
1,96"
Chiều cao khi có chân đế
19,55"
Chiều rộng khi có chân đế
21,21"
Độ sâu khi có chân đế
7,15"
Chiều cao khi thu gọn kèm chân đế
14,33"
Chiều cao tối đa khi có chân đế
19,55"
Chiều rộng viền (phía trên)
0,23"
Chiều rộng viền (phía dưới)
0,51"
Độ rộng viền (Bên trái)
0,23"
Độ rộng viền (Bên phải)
0,23"
Trọng lượng (Xấp xỉ)
7,05 lb
Chiều cao đứng
16,17"
Chiều rộng chân đế
9,83"
Độ sâu giá đỡ
7,15"
Trọng lượng (bao gồm cả chân đế) (xấp xỉ)
11,20 lb

Khác
Nội dung gói hàng
  • Màn hình Pro 24 Plus QHD - P2425D
  • Đứng
  • Thẻ QR
  • Thông tin về an toàn, môi trường và quy định
Ngôi sao năng lượng
Đúng
Quốc gia xuất xứ
Trung Quốc/Thái Lan
Được chứng nhận TCO
Đúng
Khả năng tương thích với Dell Display Manager
Đúng
Quản lý tài sản từ xa
DDPM
Bao gồm cả dây cáp
  • Cáp nguồn
  • 1 x Cáp DisplayPort sang DisplayPort 1.4 - 1,80 m
  • 1 x Cáp USB Type-A sang Type-B 5Gbps - 1,80 m
Thân thiện với môi trường
Đúng
Chứng nhận môi trường
  • Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử đạt chứng nhận Vàng (EPEAT Gold)
  • Công cụ đánh giá tác động môi trường của sản phẩm điện tử Climate+ (EPEAT Climate+)
  • TCO Certified Edge
Chứng nhận hiệu quả năng lượng
ENERGY STAR 8.0
Tuân thủ tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng
Lô 5 của Chỉ thị về Sản phẩm liên quan đến Năng lượng (ErP Lot 5)
Tuân thủ các quy định về môi trường
Hạn chế các chất độc hại (RoHS)

Màn Hình Máy Tính Dell P2723D (27 Inch/ QHD (2K)/ IPS/ 60Hz/ 8 ms)

Thương hiệu Dell
Bảo hành 36 Tháng
Kích thước 27 inch
Độ phân giải QHD (2560 x 1440)
Tấm nền IPS
Tần số quét 60Hz
Thời gian phản hồi 8 ms (normal); 5 ms (fast)
Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) Phẳng 
Độ sáng 350 cd/m2
Góc nhìn 178 (H) / 178 (V)
Khả năng hiển thị màu sắc 16.7 triệu màu, sRGB 99%
Độ tương phản tĩnh

1000 : 1 

Cổng kết nối DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4)
HDMI (HDCP 1.4)
USB 3.2 Gen 1 upstream
4 x USB 3.2 Gen 1 downstream
Khối lượng 4.5kg (có chân đế)
6.7kg (không có chân đế)
Điện năng tiêu thụ

Điện áp đầu vào: AC 100-240 V (50/60 Hz)

Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ bật): 21W

Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 55 W

Mức tiêu thụ điện năng Ở chế độ chờ: 0.3W

Mức tiêu thụ điện khi ngủ: 0.3W

Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt): 0,3W

Hỗ trợ VESA 100 x 100 mm
Kích thước chuẩn 465 mm x 614 mm x 232 mm (Gồm chân đế)
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Hướng dẫn sử dụng,...

Màn hình máy tính Dell P2725H 27.0 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms – USB TypeC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27.0 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 5ms gray-to-gray (Fast mode), 8ms gray-to-gray (Normal mode)
Chỉ số màu sắc: Up to 16.7 million colors, 99% sRGB
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Ficker Free, TÜV Eye Comfort, chân hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4), 1x DP 1.2 (HDCP 1.4), 1x VGA, 1x USB 3.2 Gen1 Type-B upstream, 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream, 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DP-to-DP , cáp USB 3.2 Gen1 Type A-to-B (upstream)

Màn Hình Máy Tính Dell P3424WE (34.14 inch – WQHD – IPS – 60Hz – 5ms – USB TypeC – Curved)

MÔ TẢ SẢN PHẨM:

THÔNG TIN CHUNG  
Nhà sản xuất Dell
Tên sản phẩm P3424WE
Mã sản phẩm (Code/Tag)  
Loại sản phẩm Màn hình Ultrawide cong
THÔNG SỐ CHI TIẾT  
Kích thước hiển thị 34.14 inch
Tỉ lệ màn hình 21:09
Độ phân giải WQHD 3440 x 1440
Tấm nền IPS
Tần số quét 60Hz
Thời gian phản hồi 5ms
Độ tương phản 1,000:1 (typ)
Độ sáng 300 cd/m² (typ)
Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
Màu sắc màn hình 1.07 tỉ màu, 10 bits (8 bits + FRC), 99% sRGB
Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ Đen và bạc
Kích thước Kích thước không có chân đế 815.3 x 58.4 x 365.7 mm
Kích thước có chân đế 815.3 x 236 x 391 mm
Trọng lượng 10.16 kg (có chân đế)
Tính năng đồng bộ  
Tương thích VESA 100 x 100 mm
Loa tích hợp  
CỔNG KẾT NỐI  
VGA  
DVI-D  
HDMI 1
Display Port 1
USB 3.2 Type C 1 (DP alt mode, Pd upto 90W)
Audio  
Khác 1x RJ45
1 x USB 3.2 (Type-B; Gen 1; upstream)
4 x USB 3.2 (Type-A; Gen 1; downstream; 5 Gbps)

Màn Hình Máy Tính Dell S2725DS (27 inch/ IPS/ 100Hz/ 2K/ HDMI/ DP)

Thông tin kỹ thuật
Kích thước xem chéo
27"
Khu vực hiển thị được cài đặt trước (H x V)
596,74 mm x 335,66 mm
23,49" x 13,22"
Diện tích 200302,79 mm 2 (310,47 inch 2 )
Loại bảng điều khiển
Công nghệ chuyển mạch trong mặt phẳng (IPS)
Lớp phủ màn hình hiển thị
Chống chói với lớp phủ cứng 3H
Độ phân giải cài đặt trước tối đa
2560 x 1440
Tốc độ làm mới
100 Hz
Góc nhìn
178 ° dọc / 178 ° ngang
Khoảng cách điểm ảnh
0,2331 mm x 0,2331 mm
Điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)
109
Tỷ lệ tương phản
1500: 1 (điển hình)
Tỷ lệ khung hình
16:9
Công nghệ đèn nền
Hệ thống đèn viền LED
Độ sáng
350 cd/m 2 (điển hình)
Thời gian phản hồi
8 ms (Chế độ bình thường)
5 ms (Chế độ nhanh)
4 ms (Chế độ cực nhanh)
Hỗ trợ màu sắc
16,7 triệu màu
Gam màu (điển hình)
99% sRGB (điển hình) (CIE1931)
TUV Eye Comfort
Có, 4 sao
Ficker miễn phí
Đúng
Kết nối
  • 2 x HDMI (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến QHD 2560x1440 100 Hz TMDS, VRR theo quy định trong HDMI 2.1)
  • 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP1.4) (Hỗ trợ lên đến QHD 2560x1440 100 Hz, VRR)
VRR
Đúng
Khả năng điều chỉnh
Có thể điều chỉnh độ cao: Đứng, Nghiêng, Xoay, Trục
Chân đế có thể điều chỉnh độ cao
130 mm
Nghiêng
-5 ° /+21 °
Xoay
-30 ° /+30 °
Trục xoay
-90 ° /+90 °
Khả năng tương thích của Dell Display Manager
Có với Easy Arrange
Điện áp yêu cầu
100 VAC đến 240 VAC/50 Hz hoặc 60 Hz ± 3 Hz/1,5 A
Tiêu thụ điện năng (hoạt động) (điển hình)
0,3 W (Chế độ tắt)
0,3 W (Chế độ chờ)
21,4 W (Chế độ bật)
57 W (Tối đa)
19,2 W (Pon)
60,58 kWh (TEC)
Đầu ra âm thanh
Tích hợp 2 loa 5W
Bảo vệ
Khe khóa an toàn (dành cho khóa Kensington, được bán riêng)
Tiêu chuẩn tuân thủ
Màn hình giảm thiểu BFR/PVC tuân thủ RoHS
(Các bảng mạch được làm từ vật liệu ép không chứa BFR/PVC.)
Kính không chứa asen và không chứa thủy ngân chỉ dành cho tấm nền
Màn hình được chứng nhận ENERGY STAR
Giao diện gắn bảng phẳng
VESA (100 mm)
Phạm vi nhiệt độ
Hoạt động: 0 ° đến 40 ° C (32 ° đến 104 ° F)
Không hoạt động: -20 ° đến 60 ° (-4 ° đến 140 ° F)
Phạm vi độ ẩm
Hoạt động: 10% đến 80% (không ngưng tụ)
Không hoạt động: 5% đến 90% (không ngưng tụ)
Độ cao
Hoạt động: Tối đa 5.000 m (16.400 ft)
Không hoạt động: Tối đa 12.192 m (40.000 ft)
Những gì bao gồm
  • Màn hình
  • Chân đế và đế đứng
  • Nắp I/O bên
  • Nắp VESA
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Thông tin về An toàn, Môi trường và Quy định
Bao gồm cáp
  • 1 x Cáp nguồn
  • 1 x cáp HDMI
Màu sắc
Trắng tro

Đặc điểm vật lý
Chiều cao có chân đế (Nén ~ Mở rộng)
15,30 in - 20,42 in
Chiều rộng có chân đế
24,07 trong
Độ sâu có chân đế
7,89 trong
Chiều cao không có chân đế
14,02 trong
Chiều rộng không có chân đế
24,07 trong
Độ sâu không có chân đế
2,32 trong
Trọng lượng (chỉ có bảng điều khiển - để gắn VESA)
9,90 pound
Trọng lượng (có bao bì)
19,05 pound

Màn hình máy tính Dell S2725H 27 inch FHD IPS 100hz 4ms

Kiểu dáng màn hình: Phẳng (Màn Hình Siêu Tiết Kiệm Điện)
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27.0 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal mode), 5 ms (Fast mode), 4 ms (Extreme mode)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu, 99% sRGB (typical) (CIE1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Antiglare with hard-coating 3H, Integrated 2 x 5W speakers, Power 14.5 W (On Mode)
Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (HDCP 1.4)
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m8)

Màn hình máy tính Dell SE2225H (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz)

Thông số kỹ thuật

Size

21.5 inch

Webcam

Không

Tấm nền

VA

Công nghệ

Đang cap nhat

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

5 ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

3,000:1

Số màu hiển thị

16.7 Million

Góc nhìn

178°(H)/178°(V)

Độ sáng

250 cd/m2

Cổng kết nối

HDMI, VGA

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không Loa

Tần số quét

75 Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

2.3 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

36 tháng

Màn Hình Máy Tính Dell SE2225HM

Technical Specifications:

Category Details
Number of Screens 1
Screen Size Class 22" (55.88 cm)
Viewable Screen Size 21.50" (54.61 cm)
Screen Mode Full HD
Panel Technology Vertical Alignment (VA)
Response Time 5 ms (Fast) / 8 ms GTG
Aspect Ratio 16:9
Pixel Pitch 0.2493 mm x 0.2410 mm
Horizontal Viewing Angle 178°
Vertical Viewing Angle 178°
Mount Type Panel Mount
Backlight Technology LED Edgelight System
HDCP Supported Yes
Tilt Angle -5° to 21°
Features Narrow Bezel, Cable Lock Slot, Security Lock, Anti-glare, Eye Comfort Technology
Horizontal Frequency 30 kHz to 82 kHz / 30 kHz to 111 kHz (HDMI)
Vertical Frequency 50 Hz to 76 Hz / 50 Hz to 100 Hz (HDMI)
Stand Adjustments Tilt
Stand Included Yes
Glass Hardness 3H
Maximum Resolution 1920 x 1080
Standard Refresh Rate 100 Hz
Colour Supported 16.7 Million Colours
Native Contrast Ratio 3,000:1
Brightness Not specified
Color Gamut 72% NTSC (CIE 1931)
Pixel Per Inch (PPI) 102
Connectivity Video Port, HDMI, VGA
HDMI Port 1 (HDCP 1.4, supports FHD 1920 x 1080 @ 100 Hz)
VGA Port 1
Operating Temperature Range 0°C to 40°C
Non-operating Temperature Range -20°C to 60°C
Operating Humidity Range 10% to 80% (Non-condensing)
Non-operating Humidity Range 5% to 90% (Non-condensing)
Maximum Operating Altitude 5 km (196,800")
Maximum Non-operating Altitude 12.19 km (480,000")
Input Voltage Range 100V AC to 240V AC
Operating Power Consumption 11.7 W
Standby Power Consumption 0.3 W
Off-Mode Power Consumption 0.3 W
Frequency 50 Hz / 60 Hz
Maximum Power Consumption 20.7 W
Voltage Current 1 Ah
VESA Mount Compatible Yes
VESA Mount Standard 100 x 100
Height 286.48 mm
Width 492.86 mm
Depth 211.80 mm
Height with Stand 395.75 mm
Width with Stand 492.86 mm
Depth with Stand 211.80 mm
Bezel Width (Left/Right) 7.05 mm
Weight (Approximate) 2.23 kg
Weight with Stand (Approximate) 2.96 kg
Stand Height 181.60 mm
Stand Width 219.90 mm
Stand Depth 211.80 mm
Package Contents SE2225HM Widescreen LED Monitor, Stand, Cleaning Cloth, Drivers and Documentation Media, Quick Start Guide, Safety Information, Factory Calibration Report
Cables Included Power Cable, 1 x HDMI Cable (1.8 m)
Energy Star Yes (ENERGY STAR 8.0)
TAA Compliant Yes
TCO Certified Yes
Energy Efficiency Compliance ErP Lot 5, MEPS
Bundled Services 3-Years Advanced Exchange Service and Limited Hardware Warranty

 

Màn Hình Máy Tính Dell SE2425HM (23.8 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms)

Thông Số Kỹ Thuật:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình: 16:9
-Kích thước mặc định: 23.8 inch
-Công nghệ tấm nền: IPS
-Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
-Tần số quét màn: 100 Hz
-Thời gian đáp ứng: 5 ms
-Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)

-Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), 3-sided Bezel Less, Anti-glare, Eye Comfort Technology
-Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4), 1 VGA
-Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

 

 

Màn Hình Máy Tính Dell SE2725H | 27 inch, Full HD, VA, 75Hz, 8ms, 250 nits, HDMI+VGA, Phẳng

Thông số kỹ thuật:

 

Nhà sản xuất Dell
Tên sản phẩm SE2725H
Loại sản phẩm Màn hình phẳng
Kích thước hiển thị 27 inch
Tỉ lệ màn hình 16:09
Độ phân giải Full HD 1920 x 1080
Công nghệ tấm nền VA
Tần số quét 75Hz
Thời gian phản hồi 5ms
Độ tương phản 3000:1 (typ)
Độ sáng 300 nits
Góc nhìn 178º horizontal, 178º vertical
Số màu hiển thị 16.7 triệu màu
Bề mặt màn hình Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Màu sắc vỏ Đen
Kích thước (không kèm chân đế) 623 x 369 x 55 mm
Kích thước (kèm chân đế) 623 x 459 x 199 mm
Trọng lượng (kèm chân đế) 4,59 kg
Trọng lượng (có bao bì) 6,58 kg
Tương thích VESA 100 x 100 mm
Cổng VGA 1
Cổng HDMI 1
Cổng Audio 1
 

Màn Hình Máy Tính Dell SE2725HM (IPS/ 100Hz/ FHD/ HDMI/ VGA)

Thông tin kỹ thuật
Số lượng màn hình
1
Lớp kích thước màn hình
27"
Kích thước màn hình có thể xem
27"
Chế độ màn hình
Độ phân giải Full HD
Công nghệ tấm pin
Công nghệ chuyển mạch trong mặt phẳng (IPS)
Thời gian phản hồi
5 ms
Chi tiết thời gian phản hồi
  • 8ms GTG
  • 5ms GTG (Nhanh)
Tỷ lệ khung hình
16:9
Khoảng cách điểm ảnh
0,3114 mm x 0,3114 mm
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Loại gắn kết
Bảng điều khiển gắn
Công nghệ đèn nền
Hệ thống đèn viền LED
Được hỗ trợ HDCP
Đúng
Góc nghiêng
-5 ° đến 21 °
Đặc trưng
  • Công nghệ thoải mái cho mắt
  • Chống chói
  • Khóa an toàn
  • Khe khóa cáp
  • BFR miễn phí
  • Không chứa PVC
  • Kính không chứa asen
  • Không chứa thủy ngân
  • Viền hẹp
Tần số ngang
30 kHz đến 83 kHz - VGA
Tần số dọc
  • 56 Hz đến 76 Hz - VGA
  • 48 Hz đến 100 Hz - HDMI 1.4
Điều chỉnh chân đế
Nghiêng
Bao gồm chân đế
Đúng
Độ cứng của thủy tinh
3H

Băng hình
Độ phân giải tối đa
1920 x 1080
Tốc độ làm mới tiêu chuẩn
100 Hz
Màu sắc được hỗ trợ
16,7 triệu màu
Tỷ lệ tương phản gốc
1.000:1
Độ sáng
250 cd/ m2
Gam màu
72% NTSC (CIE 1931)
Độ phân giải cài đặt trước tối đa
1920 x 1080 ở 100Hz
Điểm ảnh trên mỗi inch (PPI)
81

Giao diện/Cổng
Kết nối
  • Cổng video
    • 1 cổng HDMI (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
    • 1 cổng VGA

Điều kiện môi trường
Phạm vi nhiệt độ hoạt động
32 ° F (0 ° C) đến 104 ° F (40 ° C)
Phạm vi nhiệt độ không hoạt động
-4 ° F (-20 ° C) đến 140 ° F (60 ° C)
Phạm vi độ ẩm hoạt động
10% đến 80% (Không ngưng tụ)
Phạm vi độ ẩm không hoạt động
5% đến 90% (Không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động tối đa
16400 ft
Độ cao tối đa không hoạt động
40000 ft

Mô tả công suất
Phạm vi điện áp đầu vào
100V AC đến 240V AC
Tiêu thụ điện năng hoạt động
16.30 T
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ
0,3 W
Tiêu thụ điện năng ở chế độ tắt
0,3 W
Tính thường xuyên
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Tiêu thụ điện năng tối đa
28 Tây
Điện áp Dòng điện
1,50 A

Đặc điểm vật lý
Tương thích với giá đỡ VESA
Đúng
Tiêu chuẩn gắn kết VESA
100 x 100
Chiều cao
14,25"
Chiều rộng
24,06"
Độ sâu
1,94"
Chiều cao có chân đế
17,86"
Chiều rộng có chân đế
24,06"
Độ sâu có chân đế
7,87"
Chiều rộng vành (Trên cùng)
0,26"
Chiều rộng viền (Dưới)
0,53"
Chiều rộng viền (Trái)
0,26"
Chiều rộng viền (Phải)
0,26"
Cân nặng (Xấp xỉ)
7,84 pound
Chiều cao chân đế
7,51"
Chiều rộng chân đế
11,42"
Độ sâu đứng
7,87"
Trọng lượng có chân đế (xấp xỉ)
9,69 pound

Lặt vặt
Nội dung gói
  • Màn hình
  • Đứng
  • Thẻ QR
  • Thông tin an toàn
Ngôi sao năng lượng
Đúng
Nước xuất xứ
Trung Quốc/Thái Lan
Loại cáp bao gồm
  • Cáp nguồn
  • 1 x cáp HDMI - 1,80 m
Chứng nhận hiệu quả năng lượng
NĂNG LƯỢNG STAR 8.0
Tuân thủ hiệu quả năng lượng
Chỉ thị về sản phẩm liên quan đến năng lượng Lô 5 (Lô ErP 5)
Tuân thủ môi trường
Hạn chế các chất nguy hiểm (RoHS)
 

Màn hình máy tính Dell U2724D 27 inch 2K IPS 120Hz 5ms

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
THƯƠNG HIỆU: Dell

BẢO HÀNH    36 tháng

KÍCH CỠ    27 inch

KIỂU MÀN HÌNH    Màn hình phẳng

ĐỘ PHÂN GIẢI    2K QHD (2560 x 1440)

TỶ LỆ KHUNG HÌNH    16:9

TẤM NỀN    IPS

MÀU SẮC MÀN HÌNH    1.07 Tỷ màu, 100% BT.709, 100% sRGB, 98% DCI-P3, 98% Display P3

ĐỘ SÁNG MÀN HÌNH    350 Nits

ĐỘ TƯƠNG PHẢN    2000:1

TẦN SỐ QUÉT    120Hz

THỜI GIAN PHẢN HỒI    5 ms

CỔNG KẾT NỐI MÀN HÌNH    1 x HDMI, 2 x DisplayPort, 2 x USB-C

VESA    100 x 100 mm

PHÂN LOẠI MÀN HÌNH    Đồ họa, Phổ thông

MÔ TẢ SẢN PHẨM:
Màn hình Dell U2724D 27 inch 2K IPS 120Hz 5ms

1. Sự Thoải Mái Cho Thị Giác Tuyệt Vời:

  • Cảm Biến Ánh Sáng Xung Quanh: Tận hưởng độ sáng và nhiệt độ màu thông minh với cảm biến ánh sáng xung quanh tích hợp, điều chỉnh theo môi trường xung quanh bạn.
  • ComfortView Plus Cải Tiến: Giảm lượng phát thải ánh sáng xanh hại xuống dưới 35%, mang lại thoải mái suốt cả ngày mà vẫn giữ nguyên độ chính xác của màu sắc.
  • Trải Nghiệm Hình Ảnh Mượt Mà Hơn: Tốc độ làm mới 120Hz giúp giảm nhấp nháy, cuộn mạch lẻo và chuyển động mượt mà hơn so với màn hình 60Hz.

2. Làm Việc Sôi Nổi với U2724D:

  • Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội: Màn hình IPS Black với độ tương phản 2000:1, màu đen sâu hơn, đảm bảo hình ảnh sắc nét trên góc nhìn rộng.
  • Màu Sắc Sống Động: Hiển thị 1,07 tỷ màu, độ phủ màu rộng, bao gồm 98% DCI-P3, 98% Display P3, 100% sRGB và 100% BT.709, với độ chính xác màu Delta E
  • Kết Nối Với Năng Suất: Picture-in-Picture (PiP) và Picture-by-Picture (PbP) giúp xem nội dung từ hai nguồn PC trên một màn hình.

3. Kết Nối Đa Dạng và Dễ Dàng:

  • Mở Rộng Kết Nối: DisplayPort 1.4, HDMI (hỗ trợ QHD 2560 x 1440 120Hz), cổng USB-A và USB-C với tốc độ lên đến 10Gbps.
  • Dễ Dàng Kết Nối: Cắm phụ kiện và thiết bị với cổng USB-A truy cập nhanh, cùng cổng USB-C cung cấp công suất lên tới 15W.

4. Thiết Kế Cho Sự Thoải Mái:

  • Điều Chỉnh Phù Hợp: Nghiêng, xoay, điều chỉnh độ cao – màn hình thích ứng với phong cách làm việc của bạn.
  • Trải Nghiệm Gần Như Không Biên Giới: Màn hình InfinityEdge mang đến trải nghiệm hiển thị tuyệt vời.
  • Lớp Hoàn Thiện Bạch Kim: Màu bạc bạch kim cao cấp nâng tầm không gian làm việc của bạn.

5. Quản Lý Màu Sắc:

  • Màu Sắc Tùy Chỉnh: Hiệu chỉnh màu sắc màn hình dễ dàng với phần mềm Quản lý Màu Dell mới, chứng nhận Calman.
  • Quản Lý Linh Hoạt: Tạo, lưu trữ, và quản lý hồ sơ ICC linh hoạt trên máy tính của bạn.

6. Quản Lý Dễ Dàng và Bền Vững:

  • Cải Thiện Đa Nhiệm: Sắp xếp màn hình với Easy Sắp xếp và lưu cấu hình với Easy Sắp xếp Bộ nhớ.
  • Bảo Tồn Năng Lượng: PowerNap giúp tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng.
  • Tính Bền Vững Nâng Cao: Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường mới nhất với sử dụng 85% nhựa PCR và 90% nhôm tái chế.

7. Hệ Điều Hành và Tương Thích:

  • Tương Thích Rộng Rãi: Hỗ trợ nhiều hệ điều hành, bao gồm cả Windows và macOS.

8. Cổng & Khe Cắm Đa Dạng:

  • Kết Nối Linh Hoạt: Các cổng và khe cắm đa dạng, đảm bảo tính linh hoạt trong sử dụng

----------------------------------------------------------------------------------------

1. Khe khóa bảo mật (dựa trên Kensington Security Slot™)
2. Đầu nối nguồn
3. HDMI (HDCP 1.4)(hỗ trợ QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR như được chỉ định trong HDMI 2.1)
4. DisplayPort 1.4
5. Khóa chân đế

6. DisplayPort 1.4 (ra)
7. Cổng ngược dòng USB Type-C (chỉ dữ liệu) (SuperSpeed ​​USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
8. Cổng xuôi dòng USB Type-A (SuperSpeed ​​USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
9 . Đường ra âm thanh10. Cổng xuôi dòng USB Loại A (USB SuperSpeed ​​10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
11. Cổng xuôi dòng USB Loại A (USB SuperSpeed ​​10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) với sạc nguồn BC1.2
12. USB Type-C cổng xuôi dòng (SuperSpeed ​​USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) có sạc điện (15W)

Màn Hình Máy Tính DELL ULTRA SHARP U2724DE (2K/IPS/120HZ)

Kích thước thực tế (bao gồm viền)

27 inches

Tấm nền

IPS

Tỉ lệ màn hình

16:9

Tần số quét

120 Hz

Thời gian phản hồi

5ms

Độ tương phản động

2000: 1/2000: 1

Treo tường

100 x 100 mm

Cổng kết nối

1x DisplayPort 1.4 (DRR cho Microsoft Windows)
1x DisplayPort 1.4 (Ra)
1x HDMI
1x Hạ lưu Thunderbolt 4
1x Ngược dòng Thunderbolt 4
1x Ngược dòng USB-Type C
3x Xuôi dòng USB-A
1x Đầu ra âm thanh
1x RJ45
2x Xuôi dòng USB

Kích thước

Có chân đế: 15.18~ 21.09 x 24.10 x 7.57 inch
Không có chân đế: 13.88 x 24.1 x 1.97 inch

Trọng lượng

Có chân đế: 5.2kg
Không có chân đế: 7.3kg

Độ phân giải màn hình

2560 x 1440 pixels

Màn hình máy tính DELL ULTRASHARP U2424H 24inch FullHD 5ms 120Hz USB-C IPS

Hãng sản xuất

Màn hình Dell

Model

Ultrasharp U2424H

Kích thước màn hình

23.8 inch 

Độ phân giải

FHD (1920 x 1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

250 cd/m2 (typical)

Màu sắc hiển thị

16.7 million colors

100% sRGB, 100% BT.709, 85% DCI-P3, Delta E

Độ tương phản

1000:1

Tần số quét

120Hz

Cổng kết nối

  • 1 x DisplayPort 1.4 (DRR for Microsoft Windows) (HDCP 1.4)7
  • 1 x HDMI (HDCP 1.4)(supports up to FHD 1920 x 1080 120Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4)
  • 1 x DisplayPort 1.4 (Out) with MST (HDCP 1.4)
  • 1 x USB Type-C upstream port (data only, SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
  • 2 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
  • 1 x audio line-out port
  • Quick Access:
  • 1 x USB Type-C downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with power charging (15W)
  • 1 x USB Type-A downstream port (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) with BC1.2 power charging

 

Thời gian đáp ứng

5 ms (fast), 8 ms (normal)

Góc nhìn

178/178

Tính năng

ENERGY STAR certified monitor
EPEAT registered where applicable. EPEAT registration varies by country. See www.epeat.net for registration status by country.
RoHS-compliant
TCO Certified & TCO Certified Edge
BFR/PVC free monitor (excluding external cables)
Arsenic-free glass and Mercury-free for the panel only

Điện năng tiêu thụ

Power Consumption (On mode): 13.7 W

Power Consumption (Max): 72.0 W

Kích thước

36.3 x 53.87 x 18.1 Cm (gồm chân đế)

Cân nặng

5.37 Kg (gồm chân đế)

Phụ kiện

  • 1 x Power cable
    1 x DisplayPort 1.4 cable - 1.8 m
    1 x USB Type-A to USB Type-C Gen 2 cable - 1 m


 

Màn hình máy tính Dell Ultrasharp U2424HE | 23.8 inch, Full HD, IPS, 120Hz, 5ms, phẳng

 

Thông Số Kỹ Thuật:

 

Thông số Chi tiết
Hãng sản xuất Dell
Model U2424HE
Loại màn hình LED
Loại tấm nền IPS
Kích thước 23.8 inch
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
Tỉ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 120Hz
Thời gian phản hồi 8 ms (Normal), 5 ms (Fast)
Độ sáng 250 cd/m² (typical)
Tỉ lệ tương phản 1000:1
Số lượng màu 16.7 triệu màu
Góc nhìn Nghiêng: -5°/+21°, Xoay: -45°/+45°, Xoay dọc: -90°/+90°
Độ rộng dải màu 100% sRGB, 100% BT.709, 85% DCI-P3
Delta E
Kết nối - 1 x DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4), 1 x HDMI (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.4 (Out) với MST (HDCP 1.4), 1 x USB Type-C (video và dữ liệu, PD lên đến 90W),
- 1 x USB Type-C (dữ liệu, 10 Gbps USB 3.2 Gen 2), 3 x USB Type-A (10 Gbps USB 3.2 Gen 2), 1 x cổng ra âm thanh, 1 x RJ45, cổng truy cập nhanh (1 x USB-C, 1 x USB-A)
Công nghệ Chống chói, ComfortView Plus
Giá treo sau VESA 100x100mm
Bảo hành 36 tháng
Cáp đi kèm 1 x Cáp nguồn, 1 x Cáp DisplayPort 1.4 - 1.8 m, 1 x Cáp USB Type-C to USB Type-C Gen 2 - 1 m, 1 x Cáp USB Type-A to USB Type-C Gen 2 - 1 m

 

Màn hình Máy Tính LCD Dell E2225HS (21.45 inch – FHD – VA – 75Hz)

Size

21.5 inch

Webcam

Không

Tấm nền

VA

Công nghệ

Low blue light, Anti-glare, Eye Comfort Technology

Độ phân giải

1920 x 1080

Thời gian phản hồi

5ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

3000:1

Số màu hiển thị

16.7 triệu

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

250 cd/m2

Cổng kết nối

1 x HDMI (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz as per specified in HDMI 1.4), 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz), 1 x VGA connector

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

2 x 1W

Tần số quét

75Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

3.83 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật