Card Mạng Wireless TotoLink N150PC
Liên hệ
‘Card mạng không dây PCI chuẩn b/g/n đạt tốc độ 150Mbps với 1 anten 3dpi tháo lắp được
BẢO HÀNH: 2 NĂM
Sản phẩm tương tự
Card Mạng Wireless D-Link DWA-582 – PCI Băng Tầng Kép
Card Mạng Wireless D-Link DWA-582 - PCI Băng Tầng Kép
Loại sản phẩm: Card mạng
Tốc độ mạng: N300Mbps & AC867Mbps
Công nghệ băng tầng kép
Tiện ích: Kết nối không dây
Tiêu chuẩn: 802.11ac / n / g / b
Giao diện: PCI Express (PCIe)
Tốc độ mạng mạnh mẽ
D-Link DWA-582 - Card Mạng Wireless PCI Băng Tầng Kép sử dụng băng tần kép chuẩn AC1200 có tốc độ mạng lên đến N300Mbps & AC867Mbps giúp bạn có thể truy cập internet một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, nhằm đáp ứng cho công việc, học tập và giải trí của bạn.
2 băng tần 2.4&5Ghz, 2 ăng-ten 4.5dBi
Được trang bị 2 ăng - ten 4.5 dBi với 2 băng tần 2.4&5Ghz, DWA-582 - Card Mạng Wireless PCI sẽ có chức năng kết nối wifi nhanh WPS, truyền tốt tín hiệu cho Stream HD Video, tạo hiệu suất hoạt động mạnh hơn cho thiết bị.

Tương thích các hệ điều hành thông dụng
Thiết bị tương thích với hầu hết các hệ điều hành thông dụng như Windows XP, Vista, 7, 8, 10. Linux, phù hợp phù hợp với bất kỳ khe cắm PCI Express chuẩn - x1, x4, x8 hoặc x16 sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm Internet ổn định thông qua hệ thống mạng không dây.
Dễ dàng sử dụng
D-Link DWA-582 - Card Mạng Wireless PCI Băng Tầng Kép có ăng ten gắn ngoài có thể di chuyển và điều chỉnh các hướng khác nhau để thích hợp với môi trường hoạt động khác nhau.
Với sản phẩm, bạn có thể dễ dàng sử dụng cho PC của mình mà không cần phải lắp đặt phức tạp.
Card Mạng không dây PCIe Wi-Fi 6 Bluetooth 5.2 TP-Link Archer TX55E AX3000Mbps
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Dimensions | 2.4 x 1.4 x 0.45 in (55 x 36 x 11.5 mm) |
| Dạng Ăng ten | Two High-Gain Dual Band Antennas |
| Chipset | Intel Wi-Fi 6 Chipset |
| BLUETOOTH FEATURES | |
|---|---|
| Standards and Protocols | Bluetooth 5.2, Bluetooth 5.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 4.0 |
| Interface | F_USB 2.0 |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz Bluetooth 5.2/5.0/4.2/4.0 |
| WLAN Signal Rate | 5 GHz 11ax: Up to 2402 Mbps(dynamic) 11ac: Up to 1733 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz 11ax: Up to 574 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| WLAN Reception Sensitivity | 5 GHz : 11ax HT160:-56.25dBm 11ax HT80: -59dBm 11ax HT40: -62.25dBm 11ax HT20: -65dBm 11ac HT160:-62dBm 11ac HT80: -65.5dBm 11ac HT40: -69.75dBm 11ac HT20: -73.75dBm 11n HT40: -74.5dBm 11n HT20: -77.5dBm 11a 54Mbps: -77.75dBm 11a 6Mbps: -94.5dBm 2.4GHz : 11ax HT40: -60.75dBm 11ax HT20: -63.75dBm 11n HT40: -73dBm 11n HT20: -76.25dBm 11g 54Mbps: -76.5dBm 11b 11Mbps: -89dBm |
| WLAN Transmit Power | 5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP) 2.4 GHz : 26dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) |
| WLAN Modes | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | Support 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Archer TX55E Two High-Gain Antennas Low-Profile Bracket Standard Bluetooth Header Cable Quick Installation Guide Resource CD |
| System Requirements | Windows 10/11 (64-bit) only |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Card Mạng không dây TP-Link Archer TX20E AX1800 (PCI-Express Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2)
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Dimensions | 4.76 × 3.09 × 0.82 in (120.8 × 78.5 × 20.9 mm) |
| Dạng Ăng ten | Two High-Gain Dual Band Antennas |
| Chipset | Realtek Wi-Fi 6 Chipset |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz Bluetooth 5.2 |
| WLAN Signal Rate | 5 GHz 11ax: Up to 1201 Mbps(dynamic) 11ac: Up to 867 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz 11ax: Up to 574 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| WLAN Reception Sensitivity | 5 GHz : 11ax HE80: -57.0dBm 11ax HE40: -60.0dBm 11ax HE20: -63.0dBm 11ac VHT80: -59.5dBm 11ac VHT40: -62.5dBm 11ac VHT20: -67.5dBm 11n HT40: -69.5dBm 11n HT20: -72.5dBm 11a 54Mbps: -74.0dBm 11a 6Mbps: -94.5dBm 2.4GHz : 11ax HE40: -60.0dBm 11ax HE20: -63.0dBm 11n HT40: -69.5dBm 11n HT20: -72.5dBm 11g 54Mbps: -74.0dBm 11b 11Mbps: -88.0dBm |
| WLAN Transmit Power | 5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP) 2.4 GHz : 25dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) |
| WLAN Modes | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | Support 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Archer TX20E Two High-Gain Dual Band Antennas Low-Profile Bracket Bluetooth Header Cable Quick Installation Guide Resource CD |
| System Requirements | Windows 11/10(64-bit) only |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Card mạng không dây Asus PCE-AC55BT AC1200 hai băng tần Bluetooth 4.0 PCI-E
- Card Wi-Fi PCI EXPRESS chuẩn AC 1200Mbps ASUS PCE-AC55BT B1 hỗ trợ kết nối Internet không dây tốc độ cao.
- Băng tần kép AC không dây cho mạng hiệu năng cao và phát trực tuyến không có độ trễ.
- Hỗ trợ 2 băng tần: 2.4Ghz: 300Mbps+ 5GHz: 867Mbps.
- Kết nối Bluetooth 4.2 và BLE.
- Đế ăng ten gắn ngoài.
Card Mạng Wireless TP-LINK AC1300 Archer T6E- Dual Band Wireless PCI Express
AC1300 Dual Band Wireless PCI Express Adapter, Broadcom, 2T2R, 867Mbps at 5GHz + 400Mbps at 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 2 detachable antennas
Bộ chuyển đổi PCI Express Không dây Băng tần kép AC1300, Broadcom, 2T2R, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 400Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11a/b/g/n/ac, 2 ăngten tháo rời được
Card mạng wifi PCI Express Asus PCE-AX3000 chuẩn AX – Tốc độ 3000Mbps Không BOX
| Sản phẩm | Cạc mạng Wifi PCI |
| Hãng sản xuất | Asus |
| Model | PCE-AX3000 Chuẩn AX3000 |
| Tốc độ WIFI | AX 3000 (2402Mbps+574Mbps) |
| Angten | 2 Ăng-ten |
| Cổng giao tiếp | PCI Express |
| Mô tả khác | Tiêu chuẩn Wi-Fi thế hệ mới - Chuẩn WiFi 6 (802.11ax) cho hiệu suất và thông lượng tốt hơn. Tốc độ Wi-Fi siêu nhanh - Tốc độ WiFi 3000Mbps để xử lý ngay cả mạng bận nhất một cách dễ dàng. Công nghệ 802.11ax — Với OFDMA và MU-MIMO, WiFi 6 cho khả năng truyền dữ liệu hiệu quả, ổn định và nhanh hơn, ngay cả khi có nhiều thiết bị cùng truyền dữ liệu một lúc. Bluetooth 5.0 để kết nối nhanh hơn, phủ sóng rộng hơn - Truyền dữ liệu nhanh gấp hai lần và tầm phủ sóng lớn gấp 4 lần so với thế hệ trước đó. |



