Sản phẩm tương tự
Card Mạng Wireless TP-Link AC1200 Archer T4E 1200Mbps
Router Wifi TP-Link AC1200 Archer T4E
Easy Installation – Plug the adapter into an available PCI-E slot to upgrade your desktopHigh Speed Wi-Fi – Up to 1200 Mbps Wi-Fi speeds (867 Mbps on 5 GHz band and 300 Mpbs on 2.4 GHz band)802.11ac Dual Band – 3 times faster than the 802.11n standard, perfect for high-intensity network usageBeamforming – Wi-Fi signals are strengthened towards certain direction where client exists
Card Mạng không dây PCIe Wi-Fi 6 Bluetooth 5.2 TP-Link Archer TX55E AX3000Mbps
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Dimensions | 2.4 x 1.4 x 0.45 in (55 x 36 x 11.5 mm) |
| Dạng Ăng ten | Two High-Gain Dual Band Antennas |
| Chipset | Intel Wi-Fi 6 Chipset |
| BLUETOOTH FEATURES | |
|---|---|
| Standards and Protocols | Bluetooth 5.2, Bluetooth 5.0, Bluetooth 4.2, Bluetooth 4.0 |
| Interface | F_USB 2.0 |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz Bluetooth 5.2/5.0/4.2/4.0 |
| WLAN Signal Rate | 5 GHz 11ax: Up to 2402 Mbps(dynamic) 11ac: Up to 1733 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz 11ax: Up to 574 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| WLAN Reception Sensitivity | 5 GHz : 11ax HT160:-56.25dBm 11ax HT80: -59dBm 11ax HT40: -62.25dBm 11ax HT20: -65dBm 11ac HT160:-62dBm 11ac HT80: -65.5dBm 11ac HT40: -69.75dBm 11ac HT20: -73.75dBm 11n HT40: -74.5dBm 11n HT20: -77.5dBm 11a 54Mbps: -77.75dBm 11a 6Mbps: -94.5dBm 2.4GHz : 11ax HT40: -60.75dBm 11ax HT20: -63.75dBm 11n HT40: -73dBm 11n HT20: -76.25dBm 11g 54Mbps: -76.5dBm 11b 11Mbps: -89dBm |
| WLAN Transmit Power | 5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP) 2.4 GHz : 26dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) |
| WLAN Modes | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | Support 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Archer TX55E Two High-Gain Antennas Low-Profile Bracket Standard Bluetooth Header Cable Quick Installation Guide Resource CD |
| System Requirements | Windows 10/11 (64-bit) only |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Card Mạng không dây TP-Link Archer TX20E AX1800 (PCI-Express Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2)
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Dimensions | 4.76 × 3.09 × 0.82 in (120.8 × 78.5 × 20.9 mm) |
| Dạng Ăng ten | Two High-Gain Dual Band Antennas |
| Chipset | Realtek Wi-Fi 6 Chipset |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11ax/n/g/b 2.4 GHz Bluetooth 5.2 |
| WLAN Signal Rate | 5 GHz 11ax: Up to 1201 Mbps(dynamic) 11ac: Up to 867 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz 11ax: Up to 574 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| WLAN Reception Sensitivity | 5 GHz : 11ax HE80: -57.0dBm 11ax HE40: -60.0dBm 11ax HE20: -63.0dBm 11ac VHT80: -59.5dBm 11ac VHT40: -62.5dBm 11ac VHT20: -67.5dBm 11n HT40: -69.5dBm 11n HT20: -72.5dBm 11a 54Mbps: -74.0dBm 11a 6Mbps: -94.5dBm 2.4GHz : 11ax HE40: -60.0dBm 11ax HE20: -63.0dBm 11n HT40: -69.5dBm 11n HT20: -72.5dBm 11g 54Mbps: -74.0dBm 11b 11Mbps: -88.0dBm |
| WLAN Transmit Power | 5 GHz : 27dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP) 2.4 GHz : 25dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) |
| WLAN Modes | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | Support 64/128 bit WEP, WPA/WAP2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK, 802.1x |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Archer TX20E Two High-Gain Dual Band Antennas Low-Profile Bracket Bluetooth Header Cable Quick Installation Guide Resource CD |
| System Requirements | Windows 11/10(64-bit) only |
| Môi trường | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
Card Mạng Wireless D-Link ADSL 526E
Thiết bị mạng Wireless D-Link ADSL 526E
Đặc tính sản phẩm:
- Chuẩn: Hỗ trợ ADSL, ADSL2
- Hỗ trợ DHCP, NAT, RIP-1/RIP-2, Static Routing, Default Routing, Telnet
- Cải tiến về bảo mật: ngăn chặn máy tính không hợp pháp truy cập Interenet.
- Giao tiếp: Cổng RJ-11 để kết nối với line điện thoại , cổng RJ-45 10/100BASE để kết nối với máy tính hay Switch, cổng USB để kết nối với máy tính sử dụng cổng USB. Ta có thể cấu hình modem DSL-526E thông qua 1 trong 2 cổng trên.
- DSL-526E là modem ADSL có đầy đủ các chức năng như: tích hợp với tất cả các nhà cung cấp dịch vụ Internet hiện nay (như VNN, FPT, Viettel, SPT,.. ), tự động cấp điạ chỉ IP cho các máy tính trên cùng hệ thống mạng, cho phép nhiều máy trong mạng đồng thời truy cập Internet, cho phép NAT port để hỗ trợ cho việc truy cập WebServer hay FTP Server,… trong mạng LAN từ mọi nơi trên thế giới; đồng thời cũng cho phép ta cấu hình để giúp cho việc xem camera trong công ty qua mạng Internet, cho phép người quản trị mạng cấu hình bảo mật như: ngăn chặn không cho một máy nào đó trong mạng truy cập Internet; bên cạnh đó DSL-526E còn có dịch vụ QoS hỗ trợ để giúp người quản trị mạng cấu hình ưu tiên cho các gói dữ liệu quan trọng như VoIP để tránh việc bị rớt cuộc gọi.
- Modem DSL-526E còn hỗ trợ Dynamic DNS để cho phép ta có thể truy cập vào Modem DSL-526E của mình từ mọi nơi trên thế giới qua mạng Internet.
- Modem DSL-526E hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu rất cao, tốc độ download lên đến 24 Mbps, và upload lên đến 1 Mbps.
Đặc điểm mới nhất của Modem DSL-526E là bên cạnh việc cấu hình trên trình duyệt web như các modem DSL trước đây, modem DSL-526E còn cho phép ta cấu hình bằng tiếng việt, chỉ vài cú nhấp chuột là cấu hình xong modem để có thể truy cập Internet. Cho nên bất kỳ ai cũng có thể tự cấu hình cho modem khi mua về sử dụng, không cần đến các kỹ thuật viên hay chuyên gia công nghệ thông tin gì cả.
- Bảo hành: 24 tháng.

Card mạng không dây PCIe TP-Link Archer T2E Băng Tần Kép AC600
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | PCI Express |
| Dimensions | 4.76 × 3.09 × 0.85 in (120.8 × 78.5 × 21.5 mm) |
| Ăng ten | 1 ăng ten ngoài có thể tháo rời |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz, IEEE 802.11a/n/ac 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 5 GHz: 11ac: Up to 433 Mbps(dynamic) 11n: Up to 200 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz: 11n: Up to 200 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| Reception Sensitivity | 5GHz: 11ac HT80:-59.0dBm 11n HT40:-68.0dBm 11a 54Mbps:-73.0dBm 11a 6Mbps:-90.0dBm 2.4GHz: 11n HT40:-70dBm 11g 54Mbps:-75dBm 11b 11Mbps:-87dBm |
| Công suất truyền tải | 5GHz:18dBm(FCC)/23dBm(CE)(EIRP) 2.4GHz:18dBm(FCC)/20dBm(CE)(EIRP) |
| Chế độ Wi-Fi | Infrastructure mode |
| Bảo mật Wi-Fi | WEP, WPA/WPA2/WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Bộ chuyển đổi Wi-Fi Băng Tần Kép PCI Express AC600 Archer T2E Giá đỡ ngắn Hướng dẫn cài đặt nhanh CD nguồn |
| System Requirements | Windows 11/10 |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90% không ngưng tụ |
Card mạng không dây PCIe TP-Link Archer T5E AC1200Mbps Bluetooth
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | PCI Express |
| Dimensions | 4.8 × 3.3 × 0.85 in (120.8 × 83.2 × 21.5 mm) |
| Ăng ten | 2 Ăng ten ngoài có thể tháo rời |
| BLUETOOTH FEATURES | |
|---|---|
| Standards and Protocols | Bluetooth 4.2, Bluetooth 4.0 |
| Interface | USB 2.0 |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz, IEEE 802.11a/n/ac 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | 11ac: Up to 867 Mbps(dynamic) 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11a: Up to 54 Mbps(dynamic) 2.4 GHz: 11n: Up to 300 Mbps(dynamic) 11g: Up to 54 Mbps(dynamic) 11b: Up to 11 Mbps(dynamic) |
| Reception Sensitivity | 5 GHz: 11ac HT80: -59.0dBm 11n HT40: -68.5dBm 11a 54Mbps: -73.5dBm 11a 6Mbps: -91dBm 2.4 GHz: 11n HT40: -69.5dBm 11g 54Mbps: -74dBm 11b 11Mbps: -87dBm |
| Công suất truyền tải | 5 GHz: 21.5dBm(FCC) / 23dBm(CE) (EIRP) 2.4 GHz : 20.5dBm(FCC) / 20dBm(CE) (EIRP) |
| Chế độ Wi-Fi | Chế độ Infrastructure |
| Bảo mật Wi-Fi | WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Modulation Technology | DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | FCC, CE, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | Bộ Chuyển Đổi Wi-Fi PCIe Bluetooth 4.2 Archer T5E AC1200 Giá đỡ tiêu chuẩn và giá đỡ thấp Hướng dẫn cài đặt nhanh Cáp USB Bluetooth CD nguồn |
| System Requirements | Windows 10/8.1/8/7 (32/64 bit) |
| Môi trường | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ |



