| Graphic Processing | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Core Clock | 2647 MHz |
| CUDA Core | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 16GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 128 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital Max Resolution | 7680 x 4320 |
| Multi-view | 4 |
| Card Size | 281x119x40mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX |
DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Recommended PSU | 650W |
| Power Connectors | 1x8-pin |
| Output |
DisplayPort 2.1b x3 HDMI 2.1b x1 |
| Accessories | Quick Guide |
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8GB (N3050WF2OCV2-8GD)
Liên hệ
|
Sản phẩm |
Card đồ họa VGA |
|
Hãng sản xuất |
VGA Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 3050 |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 4.0 |
|
Bộ nhớ |
8 GB GDDR6X |
|
Memory Clock |
14000 MHz |
|
Engine Clock |
1792 MHz (Reference Card: 1777 MHz) |
|
Lõi CUDA |
2560 |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680×4320 |
|
Kết nối |
DP1.4a*2 |
|
Kích thước |
L=198.1 W=120.6 H=39 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Sản phẩm tương tự
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16G (GV-N408SAORUSX ICE-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2700 MHz (Reference card : 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16 GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1a x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=357 W=166 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Thẻ bảo lãnh vàng 4. Một bộ đổi nguồn 16 chân thành 3 chân 8 chân 5. Bộ giá đỡ VGA 6. Găng tay chống tĩnh điện AORUS 7. Sticker AORUS |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC-8GB (GV-N5050WF2OC-8GD)
| Model | Gigabyte GeForce RTX™ 5050 WINDFORCE OC 8G |
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX™ 5050 |
| CUDA Cores | 2560 |
| Xung nhịp GPU | 2587 MHz (Card tham chiếu: 2572 MHz) |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Tốc độ bộ nhớ | 20 Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Số màn hình hỗ trợ | Tối đa 4 màn hình |
| Cổng kết nối hình ảnh | 2 x HDMI 2.1b
2 x DisplayPort 2.1b |
| Kích thước card (DxRxC) | 199 x 116 x 40 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| Nguồn đề xuất | 550W |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 8-pin PCIe |
| DirectX / OpenGL | DirectX 12 / OpenGL 4.6 |
| Phụ kiện đi kèm | Quick Guide |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE Radeon RX 7600 GAMING OC 8G GDDR6 (GV-R76GAMING OC-8GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model |
|
| Graphic Engine | AMD Radeon™ RX 7600 |
| CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD) | 2048 |
| Xung nhịp GPU |
|
| Dung lượng bộ nhớ | 8 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus Standard |
|
| Bus Width | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa | 4 |
| Cổng kết nối |
|
| PSU khuyến nghị | 550W |
| Cổng cấp nguồn |
|
| Kích thước |
|
| Chiều dài ống | |
| Kích thước Fan | |
| Kích thước Radiator | |
| Slot chiếm dụng | 2 Slot |
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 Windforce OC 6GB (N3050WF2OC -6GD)
-
Sản phẩm
Card đồ hoạ VGA
Hãng sản xuất
Gigabyte
Engine đồ họa
GeForce RTX™ 3050
Chuẩn Bus
PCI-E 4.0
Bộ nhớ
6GB GDDR6
Core Clock
1477 MHz (Reference Card: 1470 MHz)
Lõi CUDA
2304
Clock bộ nhớ
14000 MHz
Giao diện bộ nhớ
96 bit
Độ phân giải
7680x4320
Kết nối
DP1.4a*2
HDMI 2.1*2Kích thước
L=191 W=111 H=36 mm
PSU đề nghị
300W
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G (GV-N5060WF2-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G (GV-N5070WF3OC-12GD)
-
Bộ vi xử lýGeForce RTX™ 5070
-
Đồng hồ lõi2542 MHz (Thẻ tham chiếu: 2512 MHz)
-
Lõi CUDA®6144
-
Đồng hồ bộ nhớ28 Gbps
-
Kích thước bộ nhớ12 GB
-
Loại bộ nhớGDDR7
-
Bus bộ nhớ192 bit
-
Thẻ xe buýtPCI-E 5.0
-
Độ phân giải tối đa kỹ thuật số7680x4320
-
Nhiều chế độ xem4
-
Kích thước thẻDài = 282 Rộng = 110 Cao = 50 mm
-
Mẫu PCBATX
-
DirectXAPI DirectX 12
-
OpenGL4.6
-
Yêu cầu về điện năng750W
-
Đầu nối nguồn16 chân * 1
-
Đầu raDisplayPort 2.1b *3
HDMI 2.1b *1 -
Phụ kiện1. Hướng dẫn nhanh
2. 1x Bộ chuyển đổi 12V-2x6 sang 2x PCIe 8pin
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5070 GAMING OC 12GB (N5070GAMING OC-12GD)
Thông số kỹ thuật:
| Graphics Processing | GeForce RTX™ 5070 |
| Core Clock | TBD |
| CUDA® Cores | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 12 GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 192 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital max resolution | 7680x4320 |
| Output | DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1 |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti GAMING OC 16G (GV-N506TGAMINGOC-16GD)
Thông số kỹ thuật:



