Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5070 GAMING OC 12GB (N5070GAMING OC-12GD)
Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Graphics Processing | GeForce RTX™ 5070 |
| Core Clock | TBD |
| CUDA® Cores | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 12 GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 192 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital max resolution | 7680×4320 |
| Output | DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1 |
Sản phẩm tương tự
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti WINDFORCE 16G OC (GV-N506TWF2OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G (GV-N506TWF2OC-16GD) | |
| Model | GV-N506TWF2OC-16GD |
| Hãng | Gigabyte |
| Xử lý đồ họa | GeForce RTX™ 5060 Ti |
| Xung nhịp lõi | 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz) |
| Nhân CUDA | TBD |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 |
| BUS bộ nhớ | 128 bit |
| Giao diện card | PCI-E 5.0 |
| Độ phân giải tối đa | 7680x4320 |
| Multi-view | 4 |
| Kích thước (L x W x H) | 208 x 120 x 40 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Nguồn | 650W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 8pin |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1b 1 x HDMI 2.1b |
| RGB | Không |
| Tản nhiệt | Hệ thống làm mát WINDFORCE + Thiết kế Hawk fan + Gel dẫn nhiệt cấp máy chủ |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn nhanh |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX5060 GAMING OC 8G (GV-N5060GAMING OC-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC-8GB (GV-N5050WF2OC-8GD)
| Model | Gigabyte GeForce RTX™ 5050 WINDFORCE OC 8G |
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX™ 5050 |
| CUDA Cores | 2560 |
| Xung nhịp GPU | 2587 MHz (Card tham chiếu: 2572 MHz) |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Tốc độ bộ nhớ | 20 Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Số màn hình hỗ trợ | Tối đa 4 màn hình |
| Cổng kết nối hình ảnh | 2 x HDMI 2.1b
2 x DisplayPort 2.1b |
| Kích thước card (DxRxC) | 199 x 116 x 40 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| Nguồn đề xuất | 550W |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 8-pin PCIe |
| DirectX / OpenGL | DirectX 12 / OpenGL 4.6 |
| Phụ kiện đi kèm | Quick Guide |
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7600 XT GAMING OC 16G (GV-R76XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Chipset |
Radeon™ RX 7600 XT |
| Bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus | 128-bit |
| Tốc độ xung nhịp | Boost Clock: 2810 MHz Game Clock: 2539 MHz |
| Cổng kết nối |
|
| Kích thước |
281.4mm x 116.6mm x 52.6mm |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| PSU khuyến nghị | 600W |
| Nguồn đầu vào | 8 pin*2 |
| Giao tiếp PCI |
PCI-E 4.0 |
| Tính năng khác |
Hỗ trợ:
|
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE 8G (GV-N5060WF2-8GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
GIGABYTE |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 5060 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR7 |
|
Engine Clock |
2497MHz |
|
Lõi CUDA |
3840 |
|
Clock bộ nhớ |
28 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Card Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1b *3 |
|
Kích thước |
L=199 W=116 H=40 |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
|
Hỗ trợ SLI |
N/A |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 GAMING OC 12G (GV-N5070GAMING OC-12GD)
Card màn hình GIGABYTE RTX 4080 SUPER GeForce GAMING OC 16G (GV-N408SGAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2595 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=150 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5050 GAMING OC 8G (GV-N5050GAMING OC-8GD)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 8 GB GDDR6 |
| Kích thước | 280 mm x 117 mm x 40 mm |
| Số Nhân Xử Lý | 2560 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | GeForce RTX 5050 |
| Nguồn | 550W (nguồn khuyến nghị), 8 x 1 |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Bus RAM | 128 bit |
| Tính năng | DLSS 4, FP4, Reflex 2, ACE, Broadcast, G-SYNC |
| Cổng xuất hình | 2 x DisplayPort 2.1b, 2 x HDMI 2.1b |
| Giao Tiếp VGA | PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| Xung nhịp nhân | 2632 MHz |



