CPU AMD Ryzen 5 5500 (3.6GHz Up to 4.2GHz/19MB/6 cores/12 threads)
Liên hệ
General
| CPU Model | AMD Ryzen 5 5500 |
| CPU Socket | AM4 |
| Manufacturing Process | 7 nm |
| Maximum Number of PCIe Lanes | 24 (Revision 3.0) |
| Unlocked | Yes |
Performance
| Number of Cores | 6 |
| Number of Threads | 12 |
| Base Clock Speed | 3.6 GHz |
| Maximum Boost Speed | 4.2 GHz |
|
L1 Cache L2 Cache L3 Cache |
384KB 3 MB 16 MB |
Memory Support
| Memory Support | DDR4 3200 MHz |
| ECC Memory | No |
| Channel Architecture | Dual Channel |
Power
| Thermal Design Power (TDP) | 65 W |
| Included Thermal Solution | Wraith Stealth |
| Maximum Temperature | 194°F / 90°C |
| Thermal Monitoring Technologies | Yes |
Technology
| Performance Technologies | Precision Boost 2 |
Integrated Graphics
| Integrated Graphics | None |
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray (3.7 GHz Upto 5.0 GHz / 38MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / AM5)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Hãng sản xuất |
AMD |
|
Loại CPU |
Dành cho máy bàn |
|
Thế hệ |
Ryzen 5 7000 Series |
|
Tên gọi |
AMD Ryzen 5 7500F Tray |
|
CHI TIẾT |
|
|
Socket |
AM5 |
|
Số nhân |
6 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ cơ bản |
3.7 GHz Upto 5.0GHz |
|
Cache |
384KB (L1) + 6MB (L2) + 32MB (L3) |
|
Hỗ trợ bộ nhớ |
DDR5 5200 MHz / 3600 MHz |
|
Phiên bản PCI Express |
PCIe 5.0 |
|
TDP |
65W |
CPU AMD Ryzen 5 4500 (3.6GHz Up to 4.1GHz/11MB/6 cores/12 threads)
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | AMD |
| Tên sản phẩm | RYZEN-5-4500 |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Xung nhịp cơ bản | 3.6 GHz |
| Xung nhịp tối đa | 4.1 GHz |
| Tổng cache L1 | 384 KB |
| Tổng cache L2 | 3MB |
| Tổng cache L3 | 8MB |
| Package | AM4 |
| TDP / TDP mặc định | 65 W |
| Nhiệt độ tối đa | 95°C |
| Mở khoá | Có |
| Phiên bản PCIe | PCIe® 3.0 |
| CMOS | TSMC 7nm FinFET |
| Giải pháp tản nhiệt | Wraith Stealth |
| OS hỗ trợ | *OS hỗ trợ: Windows 10 – 64-Bit Edition Windows 11 – 64-Bit Edition RHEL x86 64-Bit Ubuntu x86 64-Bit *Hệ điều hành (OS) hỗ trợ sẽ khác nhau tùy vào nhà sản xuất. |
| Thông số bộ nhớ | 3200 MHz |
| 2x1R | DDR4-3200 |
| 4x2R | DDR4-2667 |
| 2x2R | DDR4-3200 |
| 4x1R | DDR4-2933 |
| Loại bộ nhớ | DDR4 |
| Số kênh | 2 |
| AMD Ryzen™ Master Utility | Công cụ ép xung mạnh mẽ được thiết kế độc quyền dành riêng cho các bộ xử lý AMD Ryzen™ |
| Kiến trúc ” Zen 2 ” | Các lõi “Zen 2” được thiết kế để sử dụng hiệu quả các tài nguyên vi kiến trúc có sẵn nhằm mang lại hiệu suất tính toán tối ưu. So với kiến trúc trước đây, khả năng các lệnh cao hơn tới 15% mỗi chu kỳ cho phép các ngưỡng hiệu suất mới |
| AMD Ryzen™ VR Ready Premium | Dành cho người dùng có nhu cầu trải nghiệm những nội dung thực tế ảo cao cấp, AMD mang đến những bộ vi xử lý tích hợp Ryzen VR Ready Premium hiệu suất cao. Các sản phẩm này đều đáp ứng đầy đủ hoặc thậm chí vượt những tiêu chuẩn đề ra của những nhà sản xuất kính VR hàng đầu hiện nay: Oculus Rift, HTC Vive, hay Windows Mixed Reality, nhằm tạo nên những trải nghiệm thực tế ảo tốt |
| AMD StoreMI | AMD StoreMI kết hợp SSD và HDD lại với nhau, phân tầng dữ liệu thông minh giúp tăng cường tốc độ đọc, ghi, dễ dàng quản lý. |
CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo up to 4.2GHz, 4 nhân 8 luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) – Socket AMD AM4 Chính Hãng
Thông số kỹ thuật:
|
Mô tả chi tiết – CPU |
|
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tần số cơ bản |
3.7 |
|
Tần số Boost tối đa |
4.2 |
|
L3 Cache |
4MB |
|
Khá năng ép xung |
Có |
|
CMOS |
12nm FinFET |
|
Socket |
AM4 |
|
Phiên bản PCIE |
PCIe 3.0 x8 |
|
TDP |
65W |
|
Nhiệt độ đối đa |
95°C |
|
Tần số RAM tối đa |
2933 MHz |
|
Loai RAM hỗ trợ |
DDR4 |
|
Kênh RAM hỗ trợ |
2 (Dual) |
|
Số nhân GPU tích hợp |
11 |
|
Tần số GPU tích hợp |
1400 MHz |
|
Phiên bản GPU tích hợp |
Radeon™ Vega 11 Graphics |
CPU AMD Ryzen 5 5600 (3.5GHz Up to 4.4GHz/35MB/6 cores/12 threads)
Platform Desktop
Product Family AMD Ryzen™ Processors
Product Line AMD Ryzen™ 5 Desktop Processors
Cores 6
Threads 12
Max. Boost Clock Up to 4.4GHz
Base Clock 3.5GHz
L1 Cache 384KB
L2 Cache 3MB
L3 Cache 32MB
Default TDP 65W
Processor Technology for CPU Cores TSMC 7nm FinFET
CPU Socket AM4
Socket Count 1P
PCI Express® Version PCIe 4.0
System Memory Type DDR4
Memory Channels 2
System Memory Specification Up to 3200MHz
*OS Support:
Windows 11 - 64-Bit Edition
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Operating System (OS) support will vary by manufacturer.
CPU AMD Ryzen 5 3500 3.6 GHz (4.1 GHz with boost) /16MB cache /6 cores 6 threads /socket AM4 /65W
Hàng chính hãng, không hộp, tản nhiệt đầy đủ.
Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4
Số nhân : 6 ( Core )
Số luồng : 6 ( Thread )
Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock )
Xung chạy Boost: 4.1Ghz ( Boost Clock )
Bộ nhớ đệm Cache : 16MB
Mức tiêu thụ điện năng TDP: 65W
CPU AMD Ryzen 7 8700G (4.2GHz Boost 5.1GHz / 8 nhân 16 luồng / 24MB / AM5)
| Kiến trúc | "Zen 4" |
| Số nhân (Cores) | 8 |
| Số luồng (Threads) | 16 |
|
Tốc độ xử lý |
4.2GHz Up to 5.1GHz |
|
Bộ nhớ đệm L2 |
8MB |
|
Bộ nhớ đệm L3 |
16MB |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | TSMC 4nm FinFET |
| Socket | AM5 |
|
Phiên bản PCI Express |
PCIe® 4.0 |
|
Giải pháp tản nhiệt (PIB) |
AMD Wraith Spire |
|
Điện năng tiêu thụ mặc định |
65W |
|
Bộ nhớ hỗ trợ |
Loại: DDR5 - Tối đa 256GB Kênh: 2 Tốc độ bộ nhớ tối đa:
|
| Tính năng đồ họa | Graphics Model: AMD RadeonTM 780M Graphics Graphics Core Count: 12 Graphics Frequency: 2900MHz |
| AI Engine | AMD Ryzen™ AI (Up to 16 TOPS) |
CPU AMD Ryzen 5 9600X | Up to 5.4 GHz, 6 Cores 12 Threads, Granite ridge AM5
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Loại CPU | AMD Ryzen™ 5 9600X |
| Hãng sản xuất | AMD |
| Số nhân | 6 |
| Số luồng | 12 |
| Tốc độ xung nhịp | 3.9 GHz (tăng tối đa lên 5.4 GHz) |
| Bộ nhớ cache |
Bộ nhớ đệm L1: 480 KB |
| Công nghệ sản xuất | TSMC 4nm FinFET |
| TDP | 65 W |
| Socket | AM5 |
| Hỗ trợ RAM | DDR5-5600, DDR5-3600 |
| Tính năng khác | Tích hợp AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies, AMD Radeon™ Graphics |
CPU AMD Ryzen 5 5500GT MPK (Tray Kèm Quạt) (AMD AM4 – 6 Core – 12 Thread – Base 3.6Ghz – Turbo 4.4Ghz – Cache 19MB)
Thông Số Kỹ Thuật
- Số nhân6
- Số luồng12
- Xung nhịp tối đaLên tới 4.4Ghz
- Xung nhịp cơ bản3.6GHz
- Bộ nhớ đệm L23MB
- Bộ nhớ đệm L316MB
- TDP mặc định65W
- AMD Configurable TDP (cTDP)45 - 65W
- Tiến trình sản xuấtTSMC 7nm FinFET
- Mở khóa ép xungCó
- CPU SocketAM4
- Nhiệt độ hoạt động tối đa (Tjmax)95°C
- Thời gian ra mắt30/01/2024
- Loại Sản PhẩmBộ Xử Lý AMD Ryzen™ 5 5000-G Series Với Đồ Họa Tích Hợp
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Kết Nối
- Loại RAM Hỗ TrợDDR4
- Số kênh2
- Xung Nhịp RAM TỐI ĐA
2x1R DDR4-3200
2x2R DDR4-3200
4x1R DDR4-2933
4x2R DDR4-2667 - Phiên bản PCI Express®PCIe® 3.0
- Xung Nhịp RAMLên tới 3200MT/s
Đồ Họa Tích Hợp
- Loại Đồ HọaRadeon™ Graphics
- Số Nhân Đồ Họa7
- Xung Nhịp Của Đồ Họa1900MHz



