CPU AMD RYZEN 9 9900X3D (4.4GHz up to 5.5GHz/128MB/12 cores 24 threads/Socket AM5)
Liên hệ
Số lõi: 12 / Số luồng: 24
Tần số cơ sở: 4.4 GHz
Tần số turbo tối đa: 5.5 GHz
Bộ nhớ đệm: 140 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 12 MB)
Công suất cơ bản của bộ xử lý: 120W
Dung lượng bộ nhớ tối đa : 192 GB
Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5
Hỗ trợ socket: AM5
Sản phẩm tương tự
Mainboard ASUS ROG STRIX Z890-A GAMING WIFI DDR5
Chipset: Intel Z890 Socket: Intel LGA1851 Kích thước: ATX Số khe RAM: 4 DDR5Ram Desktop Kingston Fury Beast (KF432C16BB1/16) 16GB (1x16GB) DDR4 3200Mhz
Dòng RAM DDR4 phổ thông với hiệu năng cao Dung lượng: 16GB Số lượng: 1 thanh (1x16GB) Bus: 3200 MhzMainboard ASUS TUF GAMING B760M-E DDR4
Chipset: Intel B760 Socket: Intel LGA 1700 Kích thước: MATX Form Factor 9.6inch x 9.6 inch ( 24.4 cm x 24.4 cm ) Hỗ trợ CPU: Intel® Socket LGA 1700:Support 13th and 12th Gen Series Processors Khe cắm RAM: 4 khe ramCPU AMD Ryzen 5 8500G (3.5GHz Upto 5.0GHz / 22MB / 6 Cores, 12 Threads / 65W / Socket AM5)
Số nhân, số luồng: 6 nhân 12 luồng Xung nhịp CPU: 3.5 – 5.0 GHz Bộ nhớ Cache (L2+L3): 22 MB TDP: 65W Kiến trúc: 2 x Zen4, 4 x Zen4c Bus ram hỗ trợ: Up to 5200MT/s Card đồ họa: Tích hợp sẵn AMD Radeon™ 740MMainboard Asus PRIME H610M-E D4
Chipset: Intel H610 Socket: Intel LGA 1700 Kích thước: M-ATX Số khe RAM: 2Ổ cứng SSD Gigabyte 256GB M.2 2280 PCIe NVMe Gen 3×4 (Đọc 1700MB/s, Ghi 1100MB/s) – (GP-GSM2NE3256GNTD)
Dung lượng: 256GB Kích thước: M.2 2280 Kết nối: M.2 NVMe Tốc độ đọc/ghi (tối đa): 1700MB/s | 1100MB/sMainboard ASUS PRIME Z790-P-CSM DDR5
Hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12 và 13 Socket: LGA1700 , Chipset: Z790 Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 128Gb Chuẩn mainboard: ATXMainboard ASUS TUF GAMING B760M-PLUS WIFI II DDR5
Chipset: Intel B760 Chipset CPU hỗ trợ: Intel Gen 14th, Intel Gen 13th, Intel Gen, Pentium Gold, Celeron Socket: LGA1700 RAM: 4 Khe DDR5 ( tối da 256GB)


