Màn hình máy tính cong Samsung Odyssey Ark LS55BG970NEXXV 55inch 4K UHD 165Hz 1ms VA
Liên hệ
Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải3,840 x 2,160
-
Tỷ lệ khung hình16:9
-
Screen Curvature1000R
-
Độ sáng600cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản1,000,000:1 (Static)
-
Thời gian phản hồi1ms(GTG)
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)55
- Flat / CurvedCurved
- Active Display Size (HxV) (mm)1209.6(H) x 680.4(V)
- Screen Curvature1000R
- Tỷ lệ khung hình16:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng600 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)1000 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)420 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1,000,000:1 (Static)
- Contrast Ratio (Dynamic)Mega DCR
- HDR(High Dynamic Range)Quantum HDR 2000
- HDR10+Yes
- Mini LED Local DimmingYes (1,056 zones)
- HDR10+ GamingYes
- Độ phân giải3,840 x 2,160
- Thời gian phản hồi1ms(GTG)
- Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1B
- Color Gamut (DCI Coverage)95%(Typ.)
- Tần số quétMax 165Hz
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoYes
- Eco Light SensorYes
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Quantum Dot ColorYes
- Chế độ chơi GameYes
- Image SizeYes
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium Pro
- Off Timer PlusYes
- Game Bar 2.0Yes
- HDMI-CECYes
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureYes
Smart Service
- Smart TypeSmart
- Hệ Điều HànhTizen™
- BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
- TV PlusYes (AU only)
- Alexa Built-inYes (AU, NZ Only)
- Video CommunicationYes
- Web ServiceMicrosoft 365
- SmartThings App SupportYes
- SmartThingsYes
- Mobile to Screen – Mirroring, DLNAYes
- Tap ViewYes
- Remote AccessYes
- Sound MirroringYes
- ConnectShare™Yes
Giao diện
- Hiển thị không dâyYes
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display PortNo
- Display Port VersionNo
- Display Port OutNo
- Mini-Display PortNo
- HDMI4 EA
- HDMI Version2.1
- HDCP Version (HDMI)2.2
- Micro HDMINo
- Micro HDMI VersionNo
- HDCP Version (Micro HDMI)No
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USB2
- USB Hub Version2.0
- USB-CNo
- Ethernet (LAN)1 EA
- Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
- BluetoothYes (BT5.2)
- Built-in CameraNo
Âm thanh
- LoaYes
- Adaptive SoundYes
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động0℃~40℃
- Độ ẩm10%~80%, Non-Condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYES
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes
Thiết kế
- Front ColorBLACK
- Rear ColorBLACK
- Stand ColorBLACK
- Dạng chân đếHAS PIVOT
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)Landscape : 0~270mm(±5mm), Portrait : 0~30mm(±5mm)
- Độ nghiêngLandscape : -10˚(±2˚)~10˚(±2˚), Portrait : -13˚(±2˚)~10˚(±2˚)
- Xoay-90˚(±2˚)~90˚(±2˚)
- Treo tường200 x 200
Pin & Sạc
- Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
- Vùng nấu linh hoạt thông minhInternal Power
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)1174.8 x 1102.0 x 379.0 mm
- Không có chân đế (RxCxD)1174.8 x 704.8 x 251.8 mm
- Thùng máy (RxCxD)1362.0 x 922.0 x 317.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế41.5 kg
- Không có chân đế21.1 kg
- Thùng máy57.1 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- HDMI CableYes
- Mini-Display GenderNo
- Remote ControllerYes



