Màn hình máy tính cong Samsung Odyssey G9 LS49CG954SEXXV 49inch DQHD 240Hz 0.03ms OLED

Liên hệ

  • Độ phân giải5,120 x 1,440

  •  
  • Tỷ lệ khung hình32:9

  •  
  • Screen Curvature1800R

  •  
  • Độ sáng250cd/㎡

  •  
  • Tỷ lệ tương phản1,000,000:1

  •  
  • Thời gian phản hồi0.03ms(GTG)

Thông số kỹ thuật Chi tiết

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)49
  •  
  • Flat / CurvedCurved
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)1,196.7×339.2
  •  
  • Screen Curvature1800R
  •  
  • Tỷ lệ khung hình32:9
  •  
  • Tấm nềnOLED
  •  
  • Độ sáng250 cd/㎡
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản1,000,000:1
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)VESA DisplayHDR True Black 400
  •  
  • HDR10+HDR10+ Gaming
  •  
  • Độ phân giải5,120 x 1,440
  •  
  • Thời gian phản hồi0.03ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (ngang/dọc)178°(H)/178°(V)
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)99% (CIE1976)
  •  
  • Tần số quétMax 240Hz

Tính năng chung

  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Quantum Dot ColorYes
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncFreeSync Premium Pro
  •  
  • VESA Adaptive-SyncYes
  •  
  • Virtual AIM PointYes
  •  
  • Core SyncYes
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchAuto Source Switch+
  •  
  • Adaptive PictureYes

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyUS English, UK English, India English, Korean, French, German, Italian, Spanish, BR Portuquese (features vary by language)
  •  
  • Far-Field Voice InteractionYes
  •  
  • TV PlusYes (AU Only)
  •  
  • Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
  •  
  • Video CommunicationGoogle Meet
  •  
  • Web ServiceMicrosoft 365
  •  
  • SmartThings HubYes
  •  
  • Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Screen Sound to Mobile, Sound Mirroring, Wireless On
  •  
  • Wireless DeXYes
  •  
  • My ContentsYes
  •  
  • Multi Viewupto 2 videos
  •  
  • Smart CalibrationBasic
  •  
  • NFTNifty Gateway
  •  
  • Tap ViewYes
  •  
  • Remote AccessYes

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • Display Port1 EA
  •  
  • Display Port Version1.4
  •  
  • HDMI1 EA
  •  
  • HDMI Version2.1
  •  
  • Micro HDMI1
  •  
  • Micro HDMI Version2.1
  •  
  • Bộ chia USB3
  •  
  • USB Hub Version3.0
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes (WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes (5.2)

Âm thanh

  • LoaYes
  •  
  • Speaker Output5W x 2ch
  •  
  • Adaptive SoundAdaptive Sound Pro

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Chế độ màu sắcStandard/Dynamic/Movie/Graphic/Entertain/Eco
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes

Thiết kế

  • Front ColorSILVER
  •  
  • Rear ColorSILVER
  •  
  • Stand ColorSilver
  •  
  • Dạng chân đếHAS
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0
  •  
  • Độ nghiêng-2° ~15.0°
  •  
  • Treo tường100 x 100

Pin & Sạc

  • Nguồn cấp điệnAC100~240V ~50/60Hz
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)220 W
  •  
  • Vùng nấu linh hoạt thông minhExternal Adaptor

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)1194.7 x 529.3 x 236.9 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)1194.7 x 365.0 x 180.8 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)1352 x 240 x 474 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế12.9 kg
  •  
  • Không có chân đế9.2 kg
  •  
  • Thùng máy18.5 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • HDMI to Micro HDMI CableYes
  •  
  • DP CableYes
  •  
  • Remote ControllerYes