Màn hình máy tính cong Samsung Odyssey NEO G9 LS49AG950NEXXV 49inch DQHD VA 240Hz 1ms
Liên hệ
-
Độ phân giải 5,120 x 1,440
-
Tỷ lệ khung hình 32:9
-
Screen Curvature 1000R
-
Độ sáng 420cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản1,000,000:1
-
Thời gian phản hồi 1(GTG)
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
- Screen Size (Class)49
- Flat / CurvedCurved
- Active Display Size (HxV) (mm)1191.936(H) * 335.232(V)
- Screen Curvature1000R
- Tỷ lệ khung hình32:9
- Tấm nềnVA
- Độ sáng420 cd/㎡
- Peak Brightness (Typical)2000 cd/㎡
- Độ sáng (Tối thiểu)300 cd/㎡
- Tỷ lệ tương phản1,000,000:1
- Tỷ lệ Tương phảnMega DCR
- HDR(High Dynamic Range)Yes
- HDR10+Yes
- Độ phân giải5,120 x 1,440
- Thời gian phản hồi1(GTG)
- Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
- Hỗ trợ màu sắcMax 1.07B
- Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)88%(Typ.)
- Color Gamut (DCI Coverage)95%(Typ.)
- Độ bao phủ của không gian màu sRGB125%(Typ.)
- Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGB92%(Typ.)
- Tần số quétMax 240Hz
Tính năng chung
- Samsung MagicRotation AutoN/A
- Eco Saving PlusN/A
- Eco Motion SensorN/A
- Eco Light SensorN/A
- 0.00 W Off modeN/A
- Eye Saver ModeYes
- Flicker FreeYes
- Hình-trong-HìnhYes
- Picture-By-PictureYes
- Active Crystal ColorN/A
- Quantum Dot ColorYes
- Chế độ chơi GameN/A
- Image SizeN/A
- USB Super ChargingNo
- Daisy ChainN/A
- Windows CertificationWindows 10
- FreeSyncFreeSync Premium Pro
- G-SyncG-Sync Compatible
- Off Timer PlusYes
- Smartphone Wireless ChargingN/A
- Screen Size OptimizerYes
- Black EqualizerYes
- Low Input Lag ModeYes
- Refresh Rate OptimizorYes
- Custom KeyYES
- Super Arena Gaming UXYes
- HDMI-CECN/A
- Auto Source SwitchN/A
- Auto Source Switch+Yes
- Adaptive PictureN/A
- USB-C Power BoostN/A
- Ultrawide Game ViewN/A
Smart Service
- Smart TypeN/A
- Hệ Điều HànhN/A
- BixbyN/A
- TV PlusN/A
- Universal GuideN/A
- SmartThings App SupportN/A
- SmartThingsN/A
- Mobile to Screen – Mirroring, DLNAN/A
- Tap ViewN/A
- Remote AccessN/A
- Sound MirroringN/A
- ConnectShare™ (USB 2.0)N/A
Giao diện
- Hiển thị không dâyNo
- D-SubNo
- DVINo
- Dual Link DVINo
- Display Port1 EA
- Display Port Version1.4
- Display Port OutNo
- Display Port Out VersionNo
- Mini-Display PortNo
- HDMI2 EA
- HDMI Version2.1
- Tai ngheNo
- Tai ngheYes
- Bộ chia USB2
- USB Hub Version3
- USB-CNo
- USB-C Charging PowerNo
- Thunderbolt 3N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
- Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
- Ethernet (LAN)N/A
- Wireless LAN Tích hợpN/A
- BluetoothN/A
Âm thanh
- LoaNo
Hoạt động
- Nhiệt độ hoạt động10 ~ 40 ℃
- Độ ẩm10 ~ 80, non-condensing
Hiệu chuẩn
- Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYES
- Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
- Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
- Cân bằng xámN/A
- Điều chỉnh đồng bộN/A
- Chế độ màu sắcHigh-Brightness/Custom/FPS/RTS/RPG/sRGB/AOS/Cinema/Dynamic Contrast
- CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
- Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
- Màu sắcBLACK
- Dạng chân đếHAS
- HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ± 5.0 mm
- Độ nghiêng-3.0(±2.0) ~ +13.0(±2.0)
- Khớp quay-15.0(±2.0) ~ +15.0(±2.0)
- XoayN/A
- Treo tường100 x 100
Eco
- ENERGY STARN/A
- Mức độ tiết kiệmN/A
- Recycled PlasticN/A
Nguồn điện
- Nguồn cấp điệnAC 100~240V
- Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
- Power Consumption (Typ)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
- Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
- Công nghệ hútInternal Power
Kích thước
- Có chân đế (RxCxD)1149.5 x 537.2 x 418.3 mm
- Không có chân đế (RxCxD)1149.5 x 363.5 x 287.4 mm
- Thùng máy (RxCxD)1265.0 x 366.0 x 481.0 mm
Trọng lượng
- Có chân đế14.5 kg
- Không có chân đế11.9 kg
- Thùng máy20.4 kg
Phụ kiện
- Chiều dài cáp điện1.5 m
- D-Sub CableN/A
- DVI CableNo
- HDMI CableNo
- HDMI to DVI CableN/A
- DP CableYes
- USB Type-C CableN/A
- Thunderbolt 3 CableN/A
- Mini-Display GenderNo
- Install CDN/A
- Audio CableN/A
- USB 2.0 CableN/A
- USB 3.0 CableYes
- Remote ControllerNo
Disclaimer
- DisclaimerN/A



