Màn hình máy tính DELL ULTRASHARP U2424H 24inch FullHD 5ms 120Hz USB-C IPS
Liên hệ
|
Hãng sản xuất |
Màn hình Dell |
|
Model |
Ultrasharp U2424H |
|
Kích thước màn hình |
23.8 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 cd/m2 (typical) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 million colors 100% sRGB, 100% BT.709, 85% DCI-P3, Delta E |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
120Hz |
|
Cổng kết nối |
|
|
Thời gian đáp ứng |
5 ms (fast), 8 ms (normal) |
|
Góc nhìn |
178/178 |
|
Tính năng |
ENERGY STAR certified monitor |
|
Điện năng tiêu thụ |
Power Consumption (On mode): 13.7 W Power Consumption (Max): 72.0 W |
|
Kích thước |
36.3 x 53.87 x 18.1 Cm (gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
5.37 Kg (gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
|
Sản phẩm tương tự
Màn hình máy tính Dell P2725H 27.0 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms – USB TypeC
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27.0 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 5ms gray-to-gray (Fast mode), 8ms gray-to-gray (Normal mode)
Chỉ số màu sắc: Up to 16.7 million colors, 99% sRGB
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Ficker Free, TÜV Eye Comfort, chân hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4), 1x DP 1.2 (HDCP 1.4), 1x VGA, 1x USB 3.2 Gen1 Type-B upstream, 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream, 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DP-to-DP , cáp USB 3.2 Gen1 Type A-to-B (upstream)
Màn hình máy tính Dell 24inch SE2425H (75Hz/VGA/HDMI/LED)
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 Nits cd/m2
Tần số quét màn: 75Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 8ms GTG, 5ms GTG (Fast)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976), 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
Cổng cắm kết nối: One HDMI (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75Hz as per specified in HDMI 1.4), One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình Dell UltraSharp U3223QE IPS 4K USBC
| Kích thước | 32 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Pixel | 0.18159 mm |
| Độ phân giải | 4K 3840 x 2160 |
| Gam màu | 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3 |
| Độ sáng | Tiêu chuẩn: 400cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 2000:1 / 2000:1 (dynamic) |
| Màu sắc hiển thị | 1.07 tỷ màu sắc |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast) |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng kết nối |
|
| Tiêu thụ điện năng |
|
| Kích thước + Khối lượng |
|
Màn hình máy tính Dell Ultrasharp U2424HE | 23.8 inch, Full HD, IPS, 120Hz, 5ms, phẳng
Thông Số Kỹ Thuật:
| Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | U2424HE |
| Loại màn hình | LED |
| Loại tấm nền | IPS |
| Kích thước | 23.8 inch |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Tần số quét | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (Normal), 5 ms (Fast) |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typical) |
| Tỉ lệ tương phản | 1000:1 |
| Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
| Góc nhìn | Nghiêng: -5°/+21°, Xoay: -45°/+45°, Xoay dọc: -90°/+90° |
| Độ rộng dải màu | 100% sRGB, 100% BT.709, 85% DCI-P3 |
| Delta E | |
| Kết nối | - 1 x DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4), 1 x HDMI (HDCP 1.4), 1 x DisplayPort 1.4 (Out) với MST (HDCP 1.4), 1 x USB Type-C (video và dữ liệu, PD lên đến 90W), - 1 x USB Type-C (dữ liệu, 10 Gbps USB 3.2 Gen 2), 3 x USB Type-A (10 Gbps USB 3.2 Gen 2), 1 x cổng ra âm thanh, 1 x RJ45, cổng truy cập nhanh (1 x USB-C, 1 x USB-A) |
| Công nghệ | Chống chói, ComfortView Plus |
| Giá treo sau | VESA 100x100mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Cáp đi kèm | 1 x Cáp nguồn, 1 x Cáp DisplayPort 1.4 - 1.8 m, 1 x Cáp USB Type-C to USB Type-C Gen 2 - 1 m, 1 x Cáp USB Type-A to USB Type-C Gen 2 - 1 m |
Màn Hình Máy Tính Dell SE2225HM
Technical Specifications:
| Category | Details |
|---|---|
| Number of Screens | 1 |
| Screen Size Class | 22" (55.88 cm) |
| Viewable Screen Size | 21.50" (54.61 cm) |
| Screen Mode | Full HD |
| Panel Technology | Vertical Alignment (VA) |
| Response Time | 5 ms (Fast) / 8 ms GTG |
| Aspect Ratio | 16:9 |
| Pixel Pitch | 0.2493 mm x 0.2410 mm |
| Horizontal Viewing Angle | 178° |
| Vertical Viewing Angle | 178° |
| Mount Type | Panel Mount |
| Backlight Technology | LED Edgelight System |
| HDCP Supported | Yes |
| Tilt Angle | -5° to 21° |
| Features | Narrow Bezel, Cable Lock Slot, Security Lock, Anti-glare, Eye Comfort Technology |
| Horizontal Frequency | 30 kHz to 82 kHz / 30 kHz to 111 kHz (HDMI) |
| Vertical Frequency | 50 Hz to 76 Hz / 50 Hz to 100 Hz (HDMI) |
| Stand Adjustments | Tilt |
| Stand Included | Yes |
| Glass Hardness | 3H |
| Maximum Resolution | 1920 x 1080 |
| Standard Refresh Rate | 100 Hz |
| Colour Supported | 16.7 Million Colours |
| Native Contrast Ratio | 3,000:1 |
| Brightness | Not specified |
| Color Gamut | 72% NTSC (CIE 1931) |
| Pixel Per Inch (PPI) | 102 |
| Connectivity | Video Port, HDMI, VGA |
| HDMI Port | 1 (HDCP 1.4, supports FHD 1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| VGA Port | 1 |
| Operating Temperature Range | 0°C to 40°C |
| Non-operating Temperature Range | -20°C to 60°C |
| Operating Humidity Range | 10% to 80% (Non-condensing) |
| Non-operating Humidity Range | 5% to 90% (Non-condensing) |
| Maximum Operating Altitude | 5 km (196,800") |
| Maximum Non-operating Altitude | 12.19 km (480,000") |
| Input Voltage Range | 100V AC to 240V AC |
| Operating Power Consumption | 11.7 W |
| Standby Power Consumption | 0.3 W |
| Off-Mode Power Consumption | 0.3 W |
| Frequency | 50 Hz / 60 Hz |
| Maximum Power Consumption | 20.7 W |
| Voltage Current | 1 Ah |
| VESA Mount Compatible | Yes |
| VESA Mount Standard | 100 x 100 |
| Height | 286.48 mm |
| Width | 492.86 mm |
| Depth | 211.80 mm |
| Height with Stand | 395.75 mm |
| Width with Stand | 492.86 mm |
| Depth with Stand | 211.80 mm |
| Bezel Width (Left/Right) | 7.05 mm |
| Weight (Approximate) | 2.23 kg |
| Weight with Stand (Approximate) | 2.96 kg |
| Stand Height | 181.60 mm |
| Stand Width | 219.90 mm |
| Stand Depth | 211.80 mm |
| Package Contents | SE2225HM Widescreen LED Monitor, Stand, Cleaning Cloth, Drivers and Documentation Media, Quick Start Guide, Safety Information, Factory Calibration Report |
| Cables Included | Power Cable, 1 x HDMI Cable (1.8 m) |
| Energy Star | Yes (ENERGY STAR 8.0) |
| TAA Compliant | Yes |
| TCO Certified | Yes |
| Energy Efficiency Compliance | ErP Lot 5, MEPS |
| Bundled Services | 3-Years Advanced Exchange Service and Limited Hardware Warranty |
Màn Hình Máy Tính Dell E2725HM (27 inch/ FullHD/ 5ms/ 100Hz/ IPS)
- 8ms GTG
- 5ms GTG (Nhanh)
- Công nghệ thoải mái cho mắt
- Không chứa thủy ngân
- Kính không chứa asen
- Không chứa PVC
- BFR miễn phí
- Khe khóa cáp
- Khóa an toàn
- Chống chói
- Cổng video
- 1 cổng HDMI (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
- 1 cổng DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
- 1 cổng VGA
- 60 Hz
- 50 Hz
- Màn hình Dell Pro 27
- Đứng
- Hướng dẫn bắt đầu nhanh
- Thông tin an toàn
- Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử Vàng (EPEAT Gold)
- Edge được chứng nhận TCO
- Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử Climate+ (EPEAT Climate+)
- Cáp nguồn
- 1 x Cáp DisplayPort-DisplayPort - 1,80 m
Màn Hình Máy Tính Dell SE2425HM (23.8 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms)
Thông Số Kỹ Thuật:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình: 16:9
-Kích thước mặc định: 23.8 inch
-Công nghệ tấm nền: IPS
-Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
-Tần số quét màn: 100 Hz
-Thời gian đáp ứng: 5 ms
-Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 72% NTSC (CIE 1931)
-Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), 3-sided Bezel Less, Anti-glare, Eye Comfort Technology
-Cổng cắm kết nối: 1 HDMI port (HDCP 1.4), 1 VGA
-Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình máy tính DELL E1916HV (Wide) RENEW BOX
Màn hình Vi Tính DELL 17inch E1715S. - Độ tương phản: 1.000:1 - Độ phân giải: 1280x1024 - Độ sáng: 250cd/m2 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Góc nhìn 160°/170° - Cổng giao tiếp: VGA, DisplayPort



