Màn hình máy tính HP S3 Pro 322pe (21.45INCH/ FHD/ 100Hz/ IPS/ VGA/ HDMI/ ĐEN)

Liên hệ

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

21.45″

Kích cỡ màn hình (đường chéo)

54,48 cm (21,45 inch)

Loại màn hình

IPS; LCD

Tính năng hiển thị

Độ nghiêng

Dải màu

72% NTSC

Các điều khiển trên màn hình

Độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Menu; Quản lý; Thoát; Độ tương phản; Ngôn ngữ

Độ phân giải thực

FHD (1920 x 1080) 1 2

Hỗ trợ độ phân giải

640 x 480 ở 60 Hz; 640 x 480 ở 75 Hz; 800 x 600 ở 60 Hz; 800 x 600 ở 75 Hz; 1024 x 768 ở 60 Hz; 1280 x 720 ở 60 Hz; 1280 x 1024 ở 60 Hz; 1440 x 900 ở 60 Hz; 1600 x 900 ở 60 Hz; 1680 x 1050 ở 60 Hz; 1920 x 1080 ở 60 Hz; 1920 x 1080 ở 100 Hz; 1280 x 1024 ở 75 Hz; 1024 x 768 ở 75 Hz; 1280 x 800 ở 60 Hz; 720 x 400 ở 70 Hz (chỉ VGA); 720 x 400 ở 70 Hz (chỉ HDMI)

Độ tương phản

1000:1 1

Tỷ lệ tương phản màn hình (động)

8,000,000:1

Độ sáng

250 nit 1

Độ lớn điểm ảnh

0,25 x 0,24 mm 1

HDCP

Có, HDMI

HDMI

1 cổng HDMI 1.4

VGA

1 cổng VGA

Webcam

Không có camera tích hợp

Gắn VESA

100 x 100 mm

Kích thước tối thiểu (R x S x C)

49,28 x 4,30 x 28,65 cm (không có chân đế) 

Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C)

49,28 x 20,99 x 37,44 cm

Kích thước đóng thùng (R x S x C)

55,6 x 13,8 x 35 cm

Trọng lượng

2,6 kg (có chân đế); 2,2 kg (không có chân đế) 

Trọng lượng đóng thùng

4,1 kg

Xử lý màn hình

Chống lóa

Độ nghiêng

-5 đến +23°

Góc xem ngang

178°

Góc xem dọc

178°

Tỷ lệ khung hình

16:9 1

Loại đèn nền

Chiếu sáng viền

Viền

Tràn viên 3 mặt

Cong

Phẳng

Chân đế có thể tháo rời

Yes

Vùng hiển thị (theo hệ mét)

47,87 x 26,03 cm

Vùng hiển thị (theo hệ đo lường Anh)

18.85 x 10.25 in

Thời gian đáp ứng

5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1

Tần số scan màn hình (chiều ngang)

52,4-110 kHz

Tần suất scan màn hình (chiều dọc)

48 – 100 Hz

Không nhấp nháy

Có

Độ cứng

3H

Cường độ ánh sáng xanh thấp

Có

Độ sâu bit của panel

8 bit (6 bit + FRC)

Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi)

101 điểm ảnh/inch

Độ phân giải (tối đa)

FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz)

Phần mềm Quản lý

HP Display Center; HP Display Manager; HP Client Management Script Library

Bảo mật vật lý

Khe khóa tiêu chuẩn 3

Nguồn điện

100 – 240 VAC 50/60 Hz

Loại nguồn điện

Bên trong

Điện năng tiêu thụ

17,6W (tối đa), 14,5W (thông thường), 0,5W (chế độ chờ) 

Phạm vi độ ẩm vận hành

0 đến 85% RH

Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động

0 – 90%

Phạm vi nhiệt độ vận hành

0 đến 40°C

Phạm vi nhiệt độ vận hành

32 to 104°F

Thông số kỹ thuật tác động bền vững

Halogen thấp; Đệm bột giấy đúc bên trong hộp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; Hộp bên ngoài và lớp đệm gấp nếp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 85% nhựa tái chế đã qua sử dụng 4 5 6 7

Trong hộp có gì

Màn hình; Cáp HDMI; Tờ Hướng dẫn Cài đặt Nhanh; Dây nguồn AC 8

Bảo hành của Nhà sản xuất

Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP

Danh mục: